Trang

Thứ Sáu, 27 tháng 2, 2026

BÍ TÍCH THÁNH THỂ CÓ NHỮNG TÊN GỌI KHÁC NHƯ THẾ NÀO VÀ CHÚNG CÓ Ý NGHĨA GÌ ?

 

BÍ TÍCH THÁNH THỂ CÓ NHỮNG TÊN GỌI KHÁC NHƯ THẾ NÀO VÀ CHÚNG CÓ Ý NGHĨA GÌ ?

avatarGiám mục Louis Nguyễn Anh Tuấn
WGPHT (26/02/2026) - Bí tích Thánh Thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau, mỗi tên đều chỉ ra một khía cạnh của bí tích mà không loại trừ những chiều kích khác. Thật vậy, để có một sự hiểu biết đầy đủ về bí tích Thánh Thể, người ta cần trân trọng ý nghĩa được hàm chứa trong từng tên gọi ấy:


Thánh Thể. Từ Hi Lạp eucharistein có nghĩa là “tạ ơn”, đặc biệt là bởi những ơn Thiên Chúa ban. Thánh Thể là hành vi tạ ơn cao cả nhất vì ơn cứu độ được ban qua cái chết cứu độ của Chúa (x. GLHTCG 1328, 1359-1361).

Bữa Tiệc ly. Thuật ngữ này gợi nhớ đến việc Chúa Giêsu thiết lập bí tích Thánh Thể trong bữa Tiệc ly, cũng như bữa tiệc thiên quốc và vĩnh cửu của Con Chiên, vốn dành cho những ai kiên trì trong đức tin (x. Kh 19,6-9; GLHTCG 1329).

Lễ Bẻ Bánh. Các môn đệ đã gặp Đấng Phục Sinh trên đường Emmau không thể kìm nén niềm vui khi nhận ra Chúa Giêsu “trong việc bẻ bánh” (x. Lc 24,13-35, đặc biệt c. 35; GLHTCG 1329). Chúng ta gặp Chúa trong việc bẻ bánh, nơi đã trở thành sự hiện diện thật sự và trọn vẹn bản thể Người trong mầu nhiệm Thánh Thể.

Cử hành Thánh Thể. Thánh Thể được cử hành giữa cộng đoàn Dân Chúa, “biểu hiện hữu hình của Hội thánh” (GLHTCG 1329).

Lễ Tưởng niệm. Khi Chúa Giêsu thiết lập Bí tích Thánh Thể, Người truyền cho các Tông Đồ: “Hãy làm việc này mà nhớ đến Thầy” (Lc 19,22). Tuy nhiên, Thánh Thể không chỉ đơn thuần là việc gợi nhớ lại bữa Tiệc ly. Qua việc cử hành Bí tích Thánh Thể, điều được tưởng nhớ ấy được làm cho hiện diện ngay trên bàn thờ (x. GLHTCG 1330, 1362-1365).

Hy tế Thánh. “Hy tế của Đức Kitô và hy tế Thánh Thể là một hy tế duy nhất” (GLHTCG 1367). Thánh Thể là tưởng niệm hy tế hoàn hảo của Đức Giêsu trên Thập giá. Thân Mình Chúa đã treo trên Thập giá và Máu Người đã tuôn trào từ các vết thương chính là Thân Mình và Máu ấy được làm cho hiện diện và được dâng tiến trên bàn thờ trong thánh lễ, nhưng theo cách không đổ máu (GLHTCG 1365). Hy tế Thánh lễ là việc tái hiện hy tế duy nhất của Chúa chúng ta trên Thập giá, được thực hiện để tha thứ tội lỗi (x. Hr 10,1-14). “Thánh Thể là một hy tế bởi vì bí tích này làm cho hy tế Thập giá hiện diện, bởi vì bí tích này là việc tưởng niệm Hy tế đó, và bởi vì bí tích này áp dụng hiệu quả của Hy tế đó: [Đức Kitô], là Thiên Chúa và Chúa chúng ta,… đã tự hiến cho Chúa Cha bằng cái chết trên bàn thờ thập giá một lần cho mãi mãi, để thực hiện ơn cứu chuộc muôn đời cho loài người” (GLHTCG 1366).

Phụng vụ Thánh Thiêng, hay Mầu nhiệm Thánh. Cử hành Thánh lễ là sự kiện độc đáo: chúng ta bước vào mầu nhiệm cứu độ chúng ta, công trình vĩ đại của ơn cứu chuộc được thực hiện trên Thập giá. Qua phụng vụ thánh, chúng ta gặp gỡ Chúa Giêsu, Người Tôi Tớ Đau Khổ mà tiên tri Isaia đã tiên báo, Đấng đã mang lấy nỗi đau của chúng ta, chịu đựng khổ hình, và đã bị đâm thâu vì tội lỗi chúng ta (x. Is 53). Mỗi thánh lễ, chúng ta bước vào mầu nhiệm cái chết cứu độ của Chúa. Mỗi lần tham dự Phụng vụ Thánh, là chúng ta đến dưới chân Thập giá trên đồi Canvê (GLHTCG 1330).

Bí tích Cực Thánh. Đây là một thuật ngữ thích hợp để chỉ “bí tích của các bí tích”. Trong các bí tích khác, chúng ta thật sự gặp gỡ Đức Kitô, nhưng trong bí tích này, chúng ta không chỉ gặp gỡ Người mà còn lãnh nhận chính Người — Thân Mình, Máu, Linh hồn và Thần tính. Chúng ta thường gọi các hình bánh và rượu đã được truyền phép và được lưu giữ trong Nhà Tạm bằng tên gọi này (x. GLHTCG 1330).

Rước Lễ (hay Hiệp Lễ). Qua bí tích này, chúng ta được kết hợp với Đức Kitô cách sâu xa nhất. Nhờ bí tích này, chúng ta còn được tháp nhập vào Thân Mình mầu nhiệm của Đức Kitô. Việc hiệp lễ là thánh thiêng bởi vì trong bí tích này chúng ta gặp gỡ “Đấng Chí Thánh”, sự hiện diện bản thể của Thiên Chúa ở giữa chúng ta, là bánh của các thiên thần và là dược phẩm đem lại sự sống bất diệt (x. GLHTCG 1331).

Thánh Lễ. Từ Mass (Thánh lễ) bắt nguồn từ tiếng Latinh missa nghĩa là “được sai đi”, một trong những lời kết thúc của buổi cử hành khi được đọc bằng tiếng Latinh: Ite missa est nghĩa là “Lễ đã xong, anh chị em hãy ra đi”. Cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu trong Phụng vụ Thánh Thể kết thúc bằng lời mời gọi ra đi và sống đức tin trong đời sống hằng ngày, chia sẻ cho người khác qua lời nói và việc làm hồng ân lớn lao đã lãnh nhận (GLHTCG 1332). Bí tích Thánh Thể luôn phải thúc đẩy chúng ta phục vụ người nghèo và thực thi các việc thương xót, cả phần xác lẫn phần hồn (x. GLHTCG 1397).

ĐGM. Louis Nguyễn Anh Tuấn

Nguồn: giaophanhatinh.org

LƯỢC SỬ MÙA CHAY: HÀNH TRÌNH 2000 NĂM CỦA SỰ THANH TẨY VÀ HY VỌNG

 

LƯỢC SỬ MÙA CHAY: HÀNH TRÌNH 2000 NĂM CỦA SỰ THANH TẨY VÀ HY VỌNG

avatarVatican News
2Vatican News (26/02/2026) - Mùa Chay không chỉ là một dấu mốc trên lịch phụng vụ, mà còn là chứng nhân cho hành trình đức tin kéo dài hai thiên niên kỷ của Giáo hội. Trải qua những biến động lớn từ các cuộc ly giáo đến phong trào Cải cách, truyền thống này vẫn tồn tại bền bỉ như một câu trả lời cho nhu cầu tìm về cội nguồn sự sống nơi Thiên Chúa của con người.

Nhà nghiên cứu Christopher Hunt nhận định rằng, việc tóm gọn lịch sử đồ sộ của mùa Chay là “một thách đố”; tuy nhiên, đây lại là nhiệm vụ cần thiết để nhận diện cách thức mà mùa Chay có thể thích nghi và duy trì giá trị cốt lõi qua nhiều thời đại.

Nguồn gốc sơ khai: Những dấu ấn trước thế kỷ IV

Nhiều sử gia đồng ý rằng giai đoạn 40 ngày chuẩn bị trước lễ Phục sinh, mà chúng ta gọi là mùa Chay, bắt đầu định hình rõ nét sau Công đồng Nixêa năm 325. Tuy nhiên, nguồn gốc của nó đã xuất hiện từ thời kỳ sơ khai nhất của Giáo hội, gắn liền với thời của các Tông đồ.

Trước khi có những quy định mang tính định chế của Giáo hội, các Kitô hữu đầu tiên đã tự phát thực hiện việc ăn chay và cầu nguyện để chuẩn bị cho đại lễ Phục sinh. Trong cuốn “Lịch sử mùa Chay”, linh mục William Saunders dẫn lại bức thư của Thánh Irênê (khoảng 130 - 202 SCN) gửi Đức Giáo hoàng Victor I – người kế vị thứ 13 của Thánh Phêrô (từ 189-199 SCN). Thánh Irênê, vốn là môn đệ của Thánh Polycarp, người trực tiếp thụ giáo với Thánh Gioan Tông đồ, đã khẳng định một chân lý quan trọng: “Sự khác biệt trong việc tuân giữ không bắt nguồn từ thời đại của chúng ta, nhưng từ rất lâu trước đó, từ thời cha ông chúng ta”.

Lời khẳng định này thiết lập mùa Chay như một thực hành có từ buổi bình minh của Giáo hội. Dù số ngày ăn chay khi đó chưa thống nhất – có nơi 1 ngày, có nơi 2 ngày hoặc 40 giờ liên tục – nhưng tinh thần khổ chế thân xác để đón nhận hồng ân cứu độ đã là một phần không thể tách rời của căn tính Kitô giáo.

Tại sao lại là con số 40 mà không phải một con số nào khác? Các học giả tin rằng hình mẫu tiên quyết chính là việc Chúa Giêsu ăn chay 40 đêm ngày trong hoang địa để chuẩn bị cho sứ vụ công khai (Mt 4,2). Nhưng sâu xa hơn, số 40 mang một sức nặng thần học xuyên suốt lịch sử cứu độ: 40 năm dân Israel lữ hành trong sa mạc để thoát ách nô lệ Ai cập; 40 ngày ông Môsê trên núi Sinai để đón nhận Lề Luật; 40 ngày ông Êlia đi tới núi của Thiên Chúa để tìm lại sức mạnh. Mùa Chay, vì thế, không chỉ là kỷ niệm, mà là một cuộc tái hiện hành trình thử thách để tiến tới sự tự do đích thực của con cái Chúa.

Giai đoạn định hình và kỷ luật “màu đen” (thế kỷ IV – IX)

Sau khi Hoàng đế Constantinô ban sắc lệnh khoan dung cho Kitô giáo, Giáo hội cần một cấu trúc phụng vụ thống nhất. mùa Chay nhanh chóng trở thành một thực hành chung toàn hoàn cầu.

Vào thế kỷ IV, trọng tâm của mùa Chay là chuẩn bị cho các “dự tòng” – những người sắp được rửa tội vào đêm Vọng Phục sinh. Đây là giai đoạn huấn luyện tâm linh cuối cùng và khắt khe nhất. Cộng đoàn tín hữu khi đó cũng tham gia ăn chay và cầu nguyện cùng các dự tòng như một cách để nhắc nhớ lại lời cam kết rửa tội của chính mình. Đây là thời gian của sự sám hối công khai, nơi những người lầm lỗi tìm cách hòa giải với cộng đoàn qua các việc đền tội.

Trước thế kỷ VI, độ dài mùa Chay vẫn còn những khác biệt vùng miền. Mãi đến thời Đức Giáo hoàng Grêgôriô I (590 - 604), ngài mới chính thức tiêu chuẩn hóa mùa Chay bắt đầu vào một ngày thứ Tư (46 ngày trước lễ Phục sinh). Ngài cũng loại bỏ các ngày Chúa nhật khỏi lịch ăn chay vì Chúa nhật luôn là ngày mừng Chúa sống lại, không thể ăn chay trong niềm vui Phục sinh. Nghi thức xức tro cũng bắt đầu trở nên phổ biến như một biểu tượng của sự khiêm hạ và bụi tro của phận người.

Kỷ luật mùa Chay thời kỳ này được gọi là “ăn chay đen” (Black Fast) vì mức độ khắc nghiệt của nó. Các tín hữu chỉ được phép ăn một bữa duy nhất trong ngày sau buổi kinh Chiều (khoảng sau 3 giờ chiều). Thực đơn tuyệt đối không có thịt, cá, trứng hoặc các sản phẩm từ sữa. Đây là một cuộc khổ chế triệt để, biến thân xác thành một “hang đá thinh lặng” để linh hồn có thể lắng nghe tiếng Chúa rõ hơn.

Sự chuyển dịch và nới lỏng (thế kỷ IX - XV)

Lịch sử luôn có những bước chuyển mình để phù hợp với sự giới hạn và nhu cầu thực tế của con người. Đến những năm 800, kỷ luật ăn chay bắt đầu có dấu hiệu nới lỏng.

Đến thế kỷ XV, kỷ luật ăn chay khắc nghiệt vốn có từ các thế kỷ trước đã chứng kiến một sự chuyển dịch quan trọng: bữa ăn chính duy nhất trong ngày được đẩy sớm lên giờ trưa thay vì sau khi mặt trời lặn. Sự điều chỉnh này xuất phát từ nhu cầu thực tiễn nhằm hỗ trợ sức khỏe cho giới công nhân và nông dân, giúp họ duy trì thể lực cho các công việc nặng nhọc hằng ngày.

Đi kèm với sự thay đổi này là việc Giáo hội cho phép thêm một bữa phụ nhẹ vào cuối ngày. Từ đó, thuật ngữ “collation” chính thức ra đời để chỉ bữa ăn nhẹ này, bắt nguồn từ một truyền thống thiêng liêng tại các tu viện. Trong suốt mùa Chay, các đan sĩ thường tụ họp để bồi dưỡng thể lực bằng một chút đồ ăn đơn sơ, đồng thời cùng nhau nghe đọc các bài giáo huấn từ bộ sách Collationes Patrum (Các cuộc hội đàm của các Tổ phụ) của Thánh John Cassian. Sự kết hợp giữa việc nuôi dưỡng linh hồn bằng lời các Thánh Tổ phụ và bồi dưỡng thân xác bằng thực phẩm đã khiến tên gọi của tác phẩm này trở thành danh từ chung để chỉ bữa ăn phụ của người Kitô hữu.

Dần dần, khi quy định về “một bữa duy nhất” không còn là rào cản luật lệ tuyệt đối, một hình thức thực hành mới đã chiếm ưu thế: Tự nguyện từ bỏ một thứ xa xỉ hoặc một thói quen cá nhân. Đây là bước chuyển quan trọng từ việc tuân thủ luật lệ sang linh đạo tự nguyện. Việc “từ bỏ một điều gì đó” trở thành tâm điểm, nhấn mạnh rằng giá trị của mùa Chay nằm ở ý chí và lòng mến hơn là sự chính xác của việc kiêng ăn.

Cơn bão cải cách và cuộc tranh luận về công đức (thế kỷ XVI - XIX)

Cuộc Cải cách Tin Lành vào thế kỷ XVI đã tạo ra một trong những thách đố lớn nhất đối với truyền thống mùa Chay. Các nhà cải cách đặt câu hỏi về nguồn gốc Kinh thánh của một nghi lễ mà họ cho rằng đã bị biến chất thành công cụ để “mua” ơn cứu độ.

Năm 1536, nhà cải cách John Calvin kịch liệt phản đối việc áp đặt mùa Chay như một điều bắt buộc. Ông cho rằng việc ăn chay 40 ngày của Chúa Giêsu là một phép lạ độc nhất vô nhị để làm chứng cho thiên tính của Người, chứ không phải một quy tắc cho con người bắt chước. Calvin viết trong tác phẩm Institutes"Đó hoàn toàn là một lòng nhiệt thành giả tạo, đầy rẫy sự mê tín khi thiết lập việc ăn chay dưới danh nghĩa và chiêu bài bắt chước Chúa Kitô”.

Những nhà thần học như John Owen lo ngại rằng mùa Chay khiến tín hữu tập trung vào việc “hành xác” như một cách để tích lũy sự công chính cho bản thân, thay vì tin vào công nghiệp cứu chuộc duy nhất của Chúa Kitô. Đến thế kỷ XIX, Charles Spurgeon – “vua của các nhà thuyết giáo” – đã tóm tắt sự nghi ngờ của phái Phúc Âm như sau: “Nhiệm vụ của chúng ta là khước từ các truyền thống của con người cũng như tuân giữ các pháp định của Chúa. Chúng ta đặt câu hỏi cho mọi nghi lễ: 'Đây có phải là luật của Thiên Chúa của Giacóp không?’ Và nếu không rõ ràng như thế, nó không có thẩm quyền gì với chúng ta, những người bước đi trong tự do Kitô giáo.” Đối với họ, mùa Chay khi ấy bị coi là biểu tượng của sự nô lệ vào lề luật và việc “cậy nhờ công đức” của chính mình.

Mùa Chay trong thời đại hiện nay: Sự Canh tân và Hiệp thông

Bước vào thế kỷ XX và XXI, đặc biệt là sau Công đồng Vaticanô II, Giáo hội Công giáo đã có những điều chỉnh mang tính lịch sử để đưa mùa Chay trở về đúng ý nghĩa nội tâm của nó.

Năm 1966, với Hiến chế Paenitemini, Đức Giáo hoàng Phaolô VI đã giảm thiểu các ngày ăn chay bắt buộc xuống chỉ còn hai ngày: thứ Tư lễ Tro và thứ Sáu tuần Thánh. Sự thay đổi này không phải là hạ thấp kỷ luật, mà là nâng cao trách nhiệm cá nhân. Giáo hội mời gọi mỗi tín hữu tự chọn lấy những hình thức đền tội phù hợp nhất với hoàn cảnh của mình, từ việc hy sinh thực phẩm đến việc thực thi bác ái và lắng nghe Lời Chúa.

Một hiện tượng thú vị của thế kỷ XXI là sự “trở về” với truyền thống mùa Chay của các Giáo hội Tin Lành và Phúc Âm. Sau nhiều thế kỷ chối bỏ, nhiều tín hữu bắt đầu cảm nhận sự trống rỗng của một đức tin thiếu nhịp điệu phụng vụ. Họ nhận thấy mùa Chay là không gian cần thiết để chuẩn bị tâm hồn trước khi bước vào niềm vui của đại lễ Phục sinh. Mùa Chay giờ đây trở thành một nhịp cầu hiệp hành, nơi các Kitô hữu thuộc các truyền thống khác nhau cùng nhau nhìn về Thập giá.

Tâm điểm Chúa Giêsu Kitô - Lời giải đáp cho mọi cuộc khủng hoảng

Trải qua gần 2.000 năm, bản chất của mùa Chay vẫn không hề thay đổi, dù hình thức có thể chuyển từ việc ăn chay nghiêm ngặt sang việc tự nguyện từ bỏ hoặc tiết chế.

Lịch sử cho thấy một chân lý duy nhất: mùa Chay không phải là về chúng ta, về những nỗ lực hay sự khắc khổ của chúng ta; mùa Chay là về Chúa Giêsu. Eric Ferris, người sáng lập tổ chức The Lent Experience, đã nhận định rằng: “Bạn có thể tuân giữ 1.000 mùa Chay, và nó sẽ chẳng bao giờ đạt được kết quả trong đời sống bạn như những gì Thập giá của Chúa Giêsu đã làm”. Dù là một Kitô hữu Công giáo giữ đúng các luật lệ hay một người mới bắt đầu làm quen với truyền thống này, điều thực sự quan trọng là chúng ta có để cho Thập giá của Chúa Kitô và ngôi mộ trống biến đổi cuộc đời mình hay không.

Nhìn lại hành trình 2.000 năm của mùa Chay, chúng ta nhận diện một Giáo hội là thân thể sống động, luôn biết thích nghi qua các thời đại để dẫn đưa con người đến gần Thiên Chúa. Lịch sử chứng minh rằng dù hình thức có thể thay đổi hay kỷ luật được nới lỏng, thì khát vọng thanh tẩy tâm hồn để đón nhận niềm vui Phục sinh vẫn luôn là nhu cầu bất diệt và nhất quán của trái tim con người.

Vì thế, mùa Chay năm 2026 không phải là một cuộc trở về quá khứ, mà là lời mời gọi sống tinh thần hoán cải với tâm thế trưởng thành. Ước mong hành trình này không phải là gánh nặng của lề luật, mà trở thành hành trình tự do của tình yêu - nơi những hy sinh nhỏ bé và sự thinh lặng nội tâm hôm nay sẽ là những viên đá xây nên con đường dẫn tới ánh sáng rạng ngời của buổi sáng Phục sinh.

Nguồn: vaticannews.va/vi

Thứ Tư, 25 tháng 2, 2026

NGÔN SỨ GIÔ-NA

 




NGÔN SỨ GIÔ-NA
NGÔN SỨ GIÔ-NA

I. KINH THÁNH

“Khi ấy, thấy dân chúng từng đoàn lũ tụ tập lại, Chúa Giê-su phán rằng: “Dòng giống này là dòng giống gian ác. Chúng đòi điềm lạ, nhưng sẽ không ban cho chúng điềm lạ nào, ngoài điềm lạ của tiên tri Giô-na. Vì Giô-na đã nên điềm lạ cho dân thành Ni-ni-vê thế nào, thì Con Người cũng sẽ là điềm lạ cho dòng giống này như vậy. Ðến ngày phán xét, nữ hoàng phương nam sẽ đứng lên tố cáo và lên án dòng giống này, vì bà đã từ tận cùng trái đất mà đến nghe sự khôn ngoan của Sa-lô-môn. Nhưng ở đây còn có người hơn Sa-lô-môn. Dân thành Ni-ni-vê cũng sẽ đứng lên tố cáo và lên án dòng giống này, vì họ đã sám hối theo lời Giô-na giảng, nhưng ở đây còn có người hơn Giô-na nữa”. (Lc 11, 29-32  ss Mt 12, 38-42;  Mc 8, 11 -12)

Đoạn Tin mừng của ngày thứ Tư tuần 1 Mùa Chay nhắc tới ngôn sứ Giô-na đến 4 lần. Nhưng ngôn sứ Giô-na là ai?

II. NGÔN SỨ GIÔ-NA

Ngôn sứ Giô-na mà Chúa Giê-su nhắc đến là Giô-na thần học trong tác phẩm văn chương ‘Ngôn sứ Giô-na’ được viết vào thời kỳ hậu lưu đầy. Còn Giô-na lịch sử thi hành sứ vụ của mình dưới triều đại vua Gia-róp-am II (khoảng năm 786 – 746 TCN) của vương quốc Ít-ra-en, miền Bắc.

A. Ngôn sứ Giô-na lịch sử

“Chính vua đã tái lập biên giới Ít-ra-en từ Cửa Ải Kha-mát cho đến biển A-ra-va, như lời Đức Chúa, Thiên Chúa của Ít-ra-en, đã dùng tôi trung của Người là ngôn sứ Giô-na, con ông A-mít-tai, quê ở Gát Khê-phe, mà phán” (2V 14, 25).

1. Thân thế

Giô-na / Jonah (tiếng Do Thái : יוֹנָה Yōnā) trong tiếng Do Thái có nghĩa là “chim bồ câu”, biểu tượng của bình an.

Giô-na, con của A-mít-tai, quê Gát-khê-phe, thuộc chi tộc Giơ-vu-lun, vùng Ga-li-lê. Điều này thú vị vì sau này người Pha-ri-sêu nói “không có ngôn sứ nào xuất thân từ Ga-li-lê”, nhưng thực tế Giô-na chính là người Ga-li-lê.

Ông thi hành sứ vụ dưới triều vua Gia-róp-am II (khoảng năm 786 – 746 TCN) của vương quốc Ít-ra-en, miền Bắc.

2. Sự nghiệp  

Trong lịch sử, Giô-na không xuất hiện với vẻ "ngang bướng" như trong sách mang tên ông, mà ông là một ngôn sứ có tinh thần dân tộc mạnh mẽ.

Lời sấm về biên cương: Theo 2 Vua 14,25, Giô-na đã tiên báo rằng vua Gia-róp-am II sẽ khôi phục lại biên giới của Ít-ra-en từ lối vào Kha-mát cho đến biển A-ra-ba.

Thành công rực rỡ: Lời tiên báo này đã ứng nghiệm. Thời Gia-róp-am II là thời kỳ hoàng kim về mặt quân sự và lãnh thổ của vương quốc miền Bắc. Ít-ra-en bấy giờ mở rộng bờ cõi, kinh tế phát triển mạnh mẽ.

Vị thế: Giô-na lúc bấy giờ là một ngôn sứ “triều đình” có uy tín, được dân chúng yêu mến vì những lời sấm của ông mang lại sự thịnh vượng và chiến thắng cho quốc gia.

3. Bối cảnh Ni-ni-vê (Á-su-rê / Assyria) thế kỷ VIII tCN

Để hiểu tại sao có câu chuyện Giô-na đi Ni-ni-vê, ta cần nhìn vào lịch sử Á-su-rê lúc đó:

- Đế quốc Á-su-rê, với thủ đô Ni-ni-vê, là nỗi khiếp sợ của vùng Trung Đông. Tuy nhiên, vào khoảng giữa thế kỷ VIII tCN, thời Giô-na sống, Á-su-rê rơi vào một giai đoạn suy yếu tạm thời do nội loạn và dịch bệnh.

- Đây có thể là “cửa sổ cơ hội” mà bản văn Kinh Thánh nhắc đến: một đế quốc đang khủng hoảng sẽ dễ dàng lắng nghe lời kêu gọi sám hối hơn khi đối diện với nguy cơ diệt vong.

B. Ngôn sứ Giô-na thần học

1. Thân thế

Giô-na / Jonah có nghĩa là “Chim bồ câu”. Ông là con của ông A-mít-tai, quê ở Gát-khê-phe, thuộc chi tộc Giơ-vu-lun, miền Ga-li-lê.

2. Sứ vụ

Chúa gọi Giô-na đi đến Ni-ni-vê, thủ đô của đế quốc Á-su-rê, kẻ thù không đội trời chung của dân Ít-ra-en thời bấy giờ, để kêu gọi họ sám hối.

- Cuộc trốn chạy: Thay vì đi về phía Đông đến Ni-ni-vê, Giô-na lại xuống tàu đi Tát-si (Tây Ban Nha) ở phía Tây để trốn mặt Chúa. Ông không muốn kẻ thù của dân mình được Chúa tha thứ.

- Biến cố bụng cá: Thiên Chúa cho một cơn bão nổi lên. Giô-na bị ném xuống biển để cứu con tàu, và một con cá lớn đã nuốt ông vào bụng. Sau 3 ngày đêm cầu nguyện trong bụng cá, ông được nhả ra trên đất liền.

- Sự sám hối kỳ diệu: Giô-na miễn cưỡng đi rao giảng tại Ni-ni-vê. Thật bất ngờ, từ vua chí dân đều ăn chay nằm trên tro bụi để sám hối. Thiên Chúa đã nguôi giận và không tiêu diệt thành phố.

- Cơn giận của ngôn sứ: Giô-na tức giận vì Chúa “quá nhân hậu”. Ông ngồi dưới bóng một cây thầu dầu và trách móc Chúa. Câu chuyện kết thúc bằng việc Chúa dùng bài học về cây thầu dầu để dạy ông về lòng thương xót bao la của Ngài dành cho mọi dân tộc, không riêng gì Ít-ra-en.

3. Sách Ngôn sứ Giô-na

Tác giả sách Ngôn sứ Giô-na, người ta tin rằng không phải do ngôn sứ Giô-na sống vào thế kỷ thứ VIII tCN thời vua Gia-róp-am II viết. Dựa trên ngôn ngữ và bối cảnh thần học, sách Giô-na được viết muộn hơn rất nhiều, khoảng thế kỷ V hoặc IV tCN, sau thời lưu đày.

Sách Giô-na không phải là tập hợp các lời sấm (như sách I-sai-a hay Giê-rê-mi-a), mà là một truyện kể mang tính giáo huấn.Tác giả ẩn danh đã dùng nhân vật lịch sử Giô-na để viết nên một bài học thần học sâu sắc.

III. SỨ ĐIỆP

Trong Tân Ước, chính Chúa Giê-su đã nhắc đến “dấu lạ ngôn sứ Giô-na”. Việc Giô-na ở trong bụng cá 3 ngày rồi trở ra là hình bóng tiên báo về việc Chúa Giê-su sẽ nằm trong mồ 3 ngày rồi phục sinh (Mt 12,39-41).

Tác phẩm Ngôn sứ Giô-na cho ta thấy lòng thưong xót của Thiên Chúa dành cho toàn thể nhân loại và dấu lạ Giô-na tiên báo về mầu nhiệm phục sinh của Chúa Giê-su Ki-tô.

Tác phẩm Ngôn sứ Giô-na cũng cho ta biết con người phải vâng phục Thiên Chúa trong mọi hoàn cảnh và sự sám hối chân thành của dân thành Ni-ni-vê để xin ơn tha thứ.

Còn tôi, Mùa Chay đã về, tôi phải làm gì?
Còn bạn thì sao?
Lạy Chúa, xin thương xót con là kẻ tội lỗi!
 Gb. Nguyễn Thái Hùng