Trang

Thứ Hai, 13 tháng 7, 2026

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu - ập cuối: Têrêsa – con đường nhỏ cho những trái tim mệt

 Tập cuối: Têrêsa – con đường nhỏ cho những trái tim mệt.



(Series viết về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 33)
Đi tới bài cuối của series này, điều còn đọng lại nơi Têrêsa có lẽ không chỉ là vẻ đẹp của một vị thánh trẻ. Sau những trang viết về tuổi thơ, những mất mát, đêm tối đức tin, trái tim yêu Giáo hội và lòng hiệp thông với sứ vụ truyền giáo, chân dung hiện ra không phải là một tượng đài xa xôi, mà là một con người rất thật: nhỏ bé, mong manh, nhưng đã để Thiên Chúa làm điều lớn lao trong chính sự nhỏ bé ấy.
Có lẽ vì thế mà Giáo hội không chỉ mời ta yêu mến Têrêsa, nhưng còn mời ta học nơi chị. Năm 1997, Thánh Gioan Phaolô II tuyên phong Têrêsa làm Tiến sĩ Hội Thánh, và gọi giáo huấn của chị là “khoa học của tình yêu Thiên Chúa”. Đó không phải là một danh hiệu dành cho sự dễ thương. Đó là lời xác nhận rằng nơi người con gái trẻ ấy có một ánh sáng đủ sâu để soi đường cho toàn thể Hội Thánh.
Têrêsa không phải là Tiến sĩ vì chị nói những điều cao siêu nhất, nhưng vì chị đã chạm tới điều cốt lõi nhất. Giữa một đời sống ngắn ngủi, kín ẩn, không thành tựu theo nghĩa người đời, chị khám phá ra một chân lý rất lớn: con người không đến với Chúa bằng sức riêng hay bằng những công trình vĩ đại, nhưng bằng tình yêu và sự tín thác của một người con. Chị đã sống chân lý ấy không phải trong những ngày sáng sủa, mà cả trong thử thách, khô khan và đêm tối đức tin. Bởi vậy, lời chị để lại không chỉ đẹp; nó có trọng lượng của một đời đã được thử lửa.
Từ đó mới hiểu đúng “con đường nhỏ” của Têrêsa. Đây không phải là một lối đạo đức nhẹ nhàng cho những ai không làm được việc lớn. Trái lại, đó là một con đường rất đòi hỏi, vì nó mời gọi con người yêu trong những điều nhỏ nhất, kín nhất, âm thầm nhất. Nên thánh, theo Têrêsa, không nhất thiết là làm những việc phi thường, nhưng là làm những việc bình thường với một tình yêu phi thường: một bổn phận được chu toàn tử tế, một lời nói dịu lại, một hy sinh không ai thấy, một giờ cầu nguyện khô khan nhưng vẫn ở lại, một ngày mệt mỏi mà vẫn không khép lòng mình lại.
Và chính ở đây, con đường của chị chạm rất mạnh tới Gen Z hôm nay.
Đây là một thế hệ lớn lên trong màn hình, trong nhịp sống nhanh, trong quá nhiều thông tin và quá nhiều so sánh. Các bạn nhạy bén, khao khát sống thật, không chấp nhận giả hình, quan tâm tới sức khỏe tinh thần và rất muốn đời mình có ý nghĩa. Nhưng cũng chính vì thế, các bạn dễ rơi vào mệt mỏi, lo âu, kiệt sức, quarter-life crisis, và cảm giác mình không bao giờ đủ giữa một thế giới luôn thúc phải nhanh hơn, giỏi hơn, nổi bật hơn.
Với các bạn trẻ Việt Nam, sức nặng ấy lại càng cụ thể. Ngoài áp lực của mạng xã hội và văn hóa so sánh, còn có áp lực học hành, công việc, tài chính, kỳ vọng gia đình và nỗi lo tương lai. Nhiều bạn trẻ không thiếu lý tưởng, nhưng thiếu sức; không thiếu thiện chí, nhưng thiếu một con đường đủ thật để có thể đi lâu dài. Có lẽ vì thế mà ngày càng nhiều bạn muốn “từ chối kiệt sức”, muốn định nghĩa lại thành công theo hướng bền hơn, người hơn, thật hơn.
Têrêsa đi vào đúng chỗ mệt đó. Chị không bảo người trẻ phải làm thêm thật nhiều để chứng minh mình yêu Chúa. Chị cũng không đặt trên vai họ một phiên bản đạo đức đầy áp lực. Chị chỉ một con đường khả dĩ hơn: hãy bắt đầu từ điều nhỏ bé đang ở trong tay mình. Một việc học được làm tới nơi tới chốn. Một tương quan được gìn giữ bằng nhẫn nại. Một ngày sống trung tín với Chúa giữa bề bộn. Một lần không bỏ cầu nguyện dù chẳng cảm thấy gì. Một lần dám phó thác thay vì cố kiểm soát mọi thứ. Đó chính là nơi con đường nhỏ bắt đầu.
Điều đẹp nhất nơi Têrêsa là chị không chờ mình hết yếu mới theo Chúa. Chị cũng không đòi người khác phải mạnh lên rồi mới nên thánh. Chị cho thấy chính sự nhỏ bé, nếu được đặt trong tay Chúa, lại trở thành nơi ân sủng làm việc mạnh mẽ nhất. Vì thế, con đường nhỏ không hạ thấp lý tưởng nên thánh; nó đưa lý tưởng ấy lại gần đời sống thật của con người, nhất là những người đang mệt, đang phân mảnh, đang không biết bắt đầu từ đâu.
Nhìn lại cả series, có thể nói Têrêsa đã đi một hành trình rất giống nhiều tâm hồn trẻ hôm nay: khát yêu, dễ tổn thương, có lúc tối tăm, có lúc tưởng như không còn gì nâng đỡ, nhưng vẫn chọn ở lại với tình yêu. Và đó chính là lý do chị trở thành vị Tiến sĩ của thời đại này: không phải vì chị dạy cách trở nên ấn tượng, nhưng vì chị dạy cách sống thánh giữa những điều rất người.
Sau cùng, Têrêsa không để lại cho chúng ta một công thức thành công thiêng liêng. Chị để lại một con đường. Một con đường đủ nhỏ để ai cũng có thể bước vào, và đủ sâu để đi suốt một đời. Trong một thế hệ đang quá quen với việc phải gồng mình lên để không tụt lại, vị thánh trẻ ấy vẫn thì thầm một điều rất dịu mà rất mạnh: không cần đợi đến lúc con hết yếu mới bắt đầu theo Chúa. Hãy bắt đầu ngay từ điều bé nhỏ hôm nay, và để Chúa làm phần còn lại.
Và có lẽ đó cũng là lời cuối đẹp nhất cho cả series này: Thiên Chúa không luôn chờ những bước chân lớn. Nhiều khi, điều Ngài chờ chỉ là một trái tim nhỏ chịu mở ra. Một trái tim chưa hoàn hảo, chưa hết sợ, chưa hết mệt, nhưng còn dám tin, còn dám yêu, còn dám phó mình cho Ngài.
Chính từ nơi rất nhỏ ấy, con đường nên thánh bắt đầu...
-John Phạm-

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu - Tập 5: Giữa lòng Hội Thánh, con sẽ là tình yêu.

 Tập 5: Giữa lòng Hội Thánh, con sẽ là tình yêu.



(Series viết về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 33)
Khi nói tới truyền giáo, người ta thường nghĩ đến những bước chân đi rất xa: tàu thuyền, sa mạc, rừng sâu, những vùng đất chưa từng nghe danh Chúa. Khi nói tới đời dòng kín, người ta lại thường nghĩ đến điều ngược lại: những bức tường cao, một tu viện nhỏ, đời sống ẩn khuất, cầu nguyện và hy sinh trong lặng lẽ. Vì thế, nếu bảo rằng một nữ tu chưa từng ra khỏi tu viện lại được Giáo hội đặt làm bổn mạng các xứ truyền giáo, nghe qua có vẻ rất lạ.
Nhưng có lẽ chính ở chỗ “lạ” ấy, Giáo hội đang nói với chúng ta một điều rất sâu: truyền giáo không bắt đầu từ đôi chân, mà từ trái tim. Và đôi khi, chính những trái tim không đi đâu xa lại là nơi nâng cả Hội Thánh đi rất xa.
Têrêsa là một người như thế.
Chị sống trong tu viện Cát Minh kín ở Lisieux. Cuộc đời bên ngoài của chị ngắn ngủi, âm thầm, hầu như không có gì khiến thế giới phải chú ý: vài bức tường tu viện, những bổn phận nhỏ, những giờ cầu nguyện, bệnh lao, đau đớn, và cái chết ở tuổi 24. Nếu nhìn theo logic thành tích, đó không phải là một đời “ảnh hưởng lớn”. Nhưng Giáo hội không nhìn chị bằng logic ấy. Giáo hội nhìn thấy ở chị một trái tim đã chạm được vào chính tim của mình.
Trong Một Tâm Hồn, có một khoảnh khắc rất đẹp khi Têrêsa đi tìm ơn gọi của mình trong lòng Hội Thánh. Chị đọc về các ơn gọi, về các chi thể khác nhau, về những khát vọng rất lớn trong lòng mình: muốn làm chiến binh, linh mục, tông đồ, nhà truyền giáo, tử đạo… Chị mang trong lòng quá nhiều ước muốn, đến mức tưởng như không nghề nào đủ chứa hết trái tim mình. Và rồi, giữa những tìm kiếm ấy, chị nhận ra: nếu Hội Thánh là một thân thể, thì thân thể ấy phải có một trái tim; và nơi trái tim ấy, điều làm mọi sự sống được là tình yêu. Chính lúc đó chị thốt lên câu nổi tiếng: “Giữa lòng Hội Thánh, là Mẹ của con, con sẽ là Tình Yêu.”
Câu ấy rất ngắn, nhưng nó giống như một tia sét đánh sáng cả đời chị. Vì từ đó, Têrêsa hiểu rằng mình không cần phải làm mọi thứ bằng tay, bằng chân, bằng chức vụ hay bằng một đời hoạt động nhìn thấy được. Chị chỉ cần ở đúng nơi Chúa muốn chị ở: trong trái tim Hội Thánh, để yêu. Và khi yêu ở đúng chỗ ấy, chị sẽ chạm được tới mọi ơn gọi khác. Trong ngôn ngữ của chị: khi là tình yêu, chị sẽ là tất cả.
Ở đây, mình nghĩ cần dừng lại một chút. Vì có thể nhiều người trẻ hôm nay nghe đến đời đan tu, đời kín, sẽ thấy nó “vô dụng” hoặc “quá riêng tư”. Người ta dễ nghĩ: tu kín là một kiểu rút khỏi cuộc đời để lo phần rỗi riêng, để giữ sự bình an riêng, để xây một thế giới nhỏ an toàn cho mình. Nhưng nếu đọc Têrêsa đủ kỹ, ta sẽ thấy đó là một hiểu lầm lớn.
Dòng kín, nhất là truyền thống Cát Minh, không tồn tại để tạo ra những hòn đảo thiêng liêng biệt lập. Dòng kín hiện diện như một nguồn ân sủng ẩn trong lòng Hội Thánh: cầu nguyện, đền tạ, hiệp thông, gánh đỡ, nâng đỡ. Nói đơn giản, nếu các nhà truyền giáo, các giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân ngoài đời là những người đang ở tiền tuyến, thì những tâm hồn chiêm niệm là những người giữ lửa ở hậu phương. Họ không cầm micro, không đứng trên bục, không có truyền thông, nhưng họ là những người đổ dầu vào ngọn đèn để ngọn lửa không tắt.
Têrêsa sống đúng điều đó. Chị không đi truyền giáo bằng địa lý; chị đi bằng sự hiệp thông. Chị cầu nguyện cho các linh mục, cho các nhà truyền giáo, cho những người tội lỗi, cho những linh hồn sắp chết. Có những lúc chị dâng cả đau khổ, cả cơn tối tăm, cả những giờ hấp hối của mình “cho một linh hồn nào ấy”. Chị không phải người “ở ngoài cuộc”. Trái lại, chị ở rất sâu trong cuộc chiến của Hội Thánh, chỉ có điều, vũ khí của chị không phải diễn thuyết hay di chuyển, mà là cầu nguyện, yêu thương và dâng hiến.
Có lẽ chính vì thế mà quyết định của Giáo hội năm 1927 trở nên đẹp đến vậy: Đức Piô XI đặt Têrêsa làm bổn mạng các xứ truyền giáo, ngang với thánh Phanxicô Xaviê. Một người đi khắp đại dương và châu lục; một người chưa từng ra khỏi tu viện. Đặt hai vị ấy cạnh nhau, Giáo hội đang làm một tuyên bố rất mạnh: truyền giáo không chỉ là đi xa, mà còn là yêu sâu. Không chỉ là hành động nhìn thấy, mà còn là sự hiệp thông ẩn kín. Không chỉ là công việc của những người ở tiền tuyến, mà còn là hoa trái của những trái tim âm thầm đập trong lòng Hội Thánh.
Từ góc nhìn ấy, ta bắt đầu hiểu hơn tại sao Têrêsa lại “hợp” với thế giới hôm nay, và nhất là với Gen Z.
Vì Gen Z đang sống trong một thời rất mệt. Mệt vì phải chứng minh mình có ích. Mệt vì phải làm nhiều, nhanh, giỏi, có profile đẹp, có impact rõ, có kết quả đo được. Ngay cả trong đời sống thiêng liêng, nhiều bạn trẻ cũng vô thức mang não trạng ấy vào: phải làm gì đó lớn hơn, phải phục vụ nhiều hơn, phải hữu ích hơn, phải nổi bật hơn thì mới có ý nghĩa.
Têrêsa đi vào đúng chỗ mệt đó và nói một điều gần như ngược lại: có những ơn gọi không được đo bằng độ ồn, mà bằng độ sâu. Có những mạng sống không rực rỡ ở bề ngoài, nhưng lại nâng cả một phần thân thể Hội Thánh. Có những người tưởng như “chỉ cầu nguyện thôi”, nhưng chính họ đang giữ một cánh tay cho các linh mục khỏi rơi xuống, đang giữ ngọn lửa cho một giáo phận, đang cùng khóc cho một linh hồn sắp mất đức tin, đang làm công việc vô hình nhưng không thể thay thế.
Nói cách khác, Têrêsa giải phóng chúng ta khỏi một áp lực rất hiện đại: áp lực phải luôn “thấy mình đang tạo ra hiệu quả”. Chị nhắc rằng trong Hội Thánh, không phải mọi điều có giá trị đều phải nhìn thấy được. Có những điều càng ẩn lại càng thật. Có những điều không ai ghi nhận, nhưng Chúa dùng nó để cứu một người, nâng một người, giữ một người khỏi gãy đổ.
Và đó cũng là lý do vì sao Têrêsa không hề “thoát ly” khỏi Hội Thánh, như người ta hay tưởng về đời kín. Trái lại, chị yêu Giáo hội một cách gần như cháy bỏng. Chị không yêu Hội Thánh như yêu một ý tưởng đẹp. Chị yêu như yêu một thân thể sống động: có những chi thể mạnh, có những chi thể yếu, có những chi thể đang chiến đấu ở đầu sóng ngọn gió, và chị muốn ở đúng nơi máu chảy về để tiếp sức cho tất cả.
Cho nên, khi chị nói: “Giữa lòng Hội Thánh, là Mẹ của con, con sẽ là Tình Yêu”, đó không phải là một câu đạo đức để treo tường. Đó là một quyết định sống. Nghĩa là: con không cần làm mọi việc, nhưng con muốn yêu theo cách làm cho mọi việc khác được sống. Con không cần đứng ở nơi ai cũng thấy, nhưng con muốn ở nơi nếu thiếu vắng, cả thân thể sẽ lạnh đi.
Mình nghĩ đây là một câu rất đáng nghe cho người trẻ hôm nay. Vì rất nhiều bạn đang thấy mình không “đủ”: không đủ tài, không đủ năng lượng, không đủ nổi bật, không đủ khỏe, không đủ ổn định, không đủ ơn Chúa để làm điều gì lớn cho Chúa. Và Têrêsa trả lời bằng cả cuộc đời mình: bạn không cần phải là tất cả mọi thứ. Bạn chỉ cần tìm đúng chỗ Chúa muốn mình đứng, rồi yêu ở đó đến cùng.
Có thể bạn không đi đến “các xứ truyền giáo” theo nghĩa địa lý. Nhưng bạn vẫn có những vùng truyền giáo rất thật quanh mình: một người bạn đang mất niềm tin, một người anh chị đang kiệt sức, một gia đình rạn nứt, một cộng đoàn khô cằn, một cha xứ đang mỏi mệt, một người trẻ đang đứng ở mép vực buông xuôi. Nếu bạn cầu nguyện cho họ, mang họ trong lòng, nhịn một câu nóng để giữ lại một tương quan, trung thành trong một việc âm thầm mà không ai thấy, biết đâu bạn đang làm đúng điều Têrêsa đã làm: truyền giáo từ trái tim.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất mà bài này muốn nói: trong một thế giới quá tin vào tiếng động, Têrêsa nhắc rằng Thiên Chúa vẫn cứu thế giới bằng những điều rất lặng. Trong một thời đại quá ám ảnh với tốc độ và hiệu quả, chị nhắc rằng Hội Thánh còn sống nhờ những trái tim ẩn kín. Trong một nền văn hóa luôn hỏi “mình làm được gì?”, chị thì thầm một câu khác sâu hơn: “Mình yêu tới đâu?”
Nếu phải tóm lại đời chị trong một hình ảnh, mình sẽ không chọn hình ảnh một cô gái cầm hoa hồng đứng mơ màng. Mình sẽ chọn hình ảnh một trái tim nhỏ, bị giấu sau bức tường kín, nhưng đập mãnh liệt đến mức âm vang của nó đi xa hơn cả những bước chân. Một trái tim không đi tới các xứ truyền giáo bằng tàu thuyền, nhưng đi tới đó bằng cầu nguyện, nước mắt, đau khổ và tình yêu. Một trái tim mà Giáo hội nhìn vào và nói: đây, đây cũng là truyền giáo.
Và có thể, đó cũng là lý do người trẻ hôm nay cần Têrêsa. Không phải để học cách sống nhỏ bé một cách yếu đuối, mà để học cách làm cho cái nhỏ bé của mình trở thành một nguồn sống cho người khác. Không phải để trốn khỏi thế giới, mà để ở lại trong thế giới với một trái tim sâu hơn. Không phải để bớt yêu Hội Thánh vì Hội Thánh còn nhiều mệt mỏi, nhưng để yêu Hội Thánh theo cách trưởng thành hơn: âm thầm, trung thành và rất thật.
Bài sau sẽ là bài khép lại series này, để chúng ta cùng tổng kết với một cô gái 24 tuổi, sống đời kín, lại được Giáo hội gọi là Tiến sĩ Hội Thánh, và vì sao “con đường nhỏ” của chị vẫn có sức đánh thức một thế giới mệt mỏi như thế giới của Gen Z hôm nay.
Mọi người đón đọc nhé.
Chúc các bạn bình an trong Chúa.
- John Phạm-

Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu - Tập 4: Đêm tối đức tin của Têrêsa

 Tập 4: Đêm tối đức tin của Têrêsa

(Series viết về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 33)
Muốn hiểu đêm tối đức tin của Têrêsa, mình nghĩ phải đặt chị trở lại đúng ngôi nhà thiêng liêng mà chị thuộc về: dòng Cát Minh. Têrêsa không đi một mình trong vùng tối ấy. Chị cầu nguyện, lớn lên và được nuôi dưỡng trong linh đạo Cát Minh, linh đạo của thinh lặng, cầu nguyện nội tâm, của một tình yêu muốn đi tới kết hiệp sâu với Chúa. Đó cũng là dòng của thánh Têrêsa Avila và thánh Gioan Thánh Giá, hai khuôn mặt đã dạy cả truyền thống này hiểu rằng: trên đường đến với Chúa, có những lúc Ngài sẽ đưa linh hồn đi qua một “đêm tối” để thanh luyện nó.
Vì thế, nếu chỉ nói “Têrêsa bị khủng hoảng đức tin” thì chưa đủ. Theo thánh Gioan Thánh Giá, đêm tối trước hết không phải là chiến thắng của ma quỷ, mà là một công việc kín đáo của chính Thiên Chúa. Ngài rút bớt những an ủi, những hình ảnh ngọt ngào, những cảm giác sáng sủa mà linh hồn từng quen bám vào, để dạy nó yêu Ngài theo một cách sâu hơn, nghèo hơn và thật hơn.
(Mọi người muốn hiểu hơn về cách cách cầu nguyện này thì mình có để link ở dưới...)
Nhưng cũng chính ở đó, ma quỷ xuất hiện. Nó không tạo ra đêm tối ấy. Nó không có quyền thanh luyện linh hồn. Việc đó thuộc về Chúa. Nhưng như con rắn trong vườn Địa Đàng, nó luôn chực chờ. Nó thấy lúc con người yếu, lúc ánh sáng bị rút đi, lúc lòng không còn được nâng đỡ bằng an ủi, và nó len vào suy nghĩ, vào trí tưởng tượng, vào những hình ảnh và tiếng nói bên trong, để bẻ hướng thử thách thành tuyệt vọng, thanh luyện thành bỏ cuộc, và tình yêu thành ngờ vực.
Chính ở điểm đó, đêm tối của Têrêsa trở nên rất đẹp. Vì đây không chỉ là câu chuyện một vị thánh “chịu khổ”. Đây là câu chuyện một linh hồn bị đánh rất sâu vào ý nghĩ, nhưng vẫn không để bóng tối quyết định thay mình.
Têrêsa kể rất thật về khoảnh khắc ánh sáng bị rút đi:
“Ôi ! Bỗng đâu sự sáng đã tan đi hết, sự tối tăm vốn đã vây phủ tứ bề, lại ập vào tới linh hồn, tan lẫn trong cả người con, làm con không còn thể tưởng nhớ được hình ảnh đẹp đẽ của Quê thật nữa...”
Câu này buồn mà rất thật. Trước đó, “Quê thật”, thiên đàng, sự hiện diện của Chúa, niềm hy vọng được gặp Ngài, là một điều rất sống động trong chị. Nhưng rồi có lúc, tất cả như bị rút đi. Không phải chị thay đổi đức tin. Không phải chị đứng lên tuyên bố không còn tin nữa. Nhưng cái khả năng “thấy”, “hình dung”, “cảm” được những điều ấy bỗng mờ hẳn. Như một bầu trời từng đầy sao nay bị mây đen trùm kín.
Ở đây, mình thấy rất rõ tinh thần của thánh Gioan Thánh Giá: Chúa đang thanh luyện một linh hồn bằng cách lấy khỏi nó chính những điểm tựa thiêng liêng quen thuộc. Không còn ánh sáng dễ chịu. Không còn niềm an ủi giúp mình cầu nguyện cách êm. Không còn cảm giác thiên đàng gần ở trước mắt. Chúa để linh hồn nghèo đi, để nó học bước tiếp không bằng cảm xúc, mà bằng lòng phó thác.
Nhưng ma quỷ không bỏ qua cơ hội ấy. Và Têrêsa mô tả điều đó bằng một đoạn đáng sợ đến mức người đọc phải dừng lại:
“Con nghe như thần tối tăm mượn tiếng kẻ dữ mà phỉ báng con rằng: ‘Mày mơ sự sáng, mày mộng Quê thật, mày chiêm bao hưởng Đấng tạo thành muôn vật đời đời, mày mong mỏi cái ngày hồng phúc kia để thoát ly chốn tối tăm này! Ừ, thì cứ bước tới đi... cứ tiến cho mau!... cứ tha hồ mà nô nức được chết chẳng thí cho mày, sự mày ước mong trông đợi đâu, nó sẽ cho mày một đêm càng đen đủi tối tăm hơn, mày sẽ phải chết cả hồn lẫn xác cho mà xem!’.”
Đây chính là giọng của con rắn. Nó không nói thẳng: “Hãy phản bội Chúa.” Nó tinh vi hơn nhiều. Nó nhại lại điều chị yêu nhất, “sự sáng”, “Quê thật”, “ngày hồng phúc”, rồi biến tất cả thành trò cười. Nó muốn làm cho hy vọng của chị trông như một thứ ngây thơ, một ảo tưởng, một cơn mơ đẹp của người quá yếu để nhìn thực tế. Sau đó, nó đẩy tới một bước nữa: không chỉ phủ nhận ánh sáng, mà còn dọa chị bằng hư vô, bằng một cái chết “cả hồn lẫn xác”.
Đây là cách ma quỷ đánh vào linh hồn: nó nhắm vào suy nghĩ, vào cách mình đọc thực tại. Nó không nhất thiết kéo người ta ra khỏi Chúa bằng một cú ngã lộ liễu. Nhiều khi, nó chỉ cần làm cho người ta nghi những điều mình từng tin, cười vào điều mình từng yêu, và mệt đến mức tự buông tay. Với Têrêsa, ma quỷ biết nó không thể thắng bằng những cám dỗ thô. Nó phải đánh vào nơi sâu nhất: niềm hy vọng.
Và rồi, nó đi sâu hơn nữa. Không chỉ đánh vào điều chị hy vọng, nó đánh vào chính cảm thức rằng chị được Chúa yêu:
“Con nghe không biết tiếng từ đâu sỉ báng con rằng: - Mày chắc mày được Đức Chúa Trời yêu ư? Đức Chúa Trời có hiện đến bảo mày thế không? Thiển ý của mấy người nghĩ tốt cho mày chẳng đủ làm mày lành thánh trước mặt Chúa đâu.”
Nếu ở đoạn trên, con rắn hỏi: “Thiên đàng có thật không?”, thì ở đây nó hỏi: “Mày có chắc mày được yêu không?” Mà đây mới là đòn đau nhất. Vì khi một người bắt đầu nghi ngờ mình có được yêu hay không, mọi sự khác cũng chao đảo theo. Cầu nguyện trở nên vô nghĩa. Hy sinh trở nên trống rỗng. Lòng trung thành bắt đầu mất lý do để đứng vững.
Ma quỷ rất hiểm ở chỗ đó. Nó không chỉ đánh vào tương quan của chị với Chúa, mà còn cố cắt luôn mọi chiếc cầu nâng đỡ từ bên ngoài. “Thiển ý của mấy người nghĩ tốt cho mày…”, nghĩa là ngay cả những lời người khác khích lệ, nhìn nhận, yêu thương chị, nó cũng muốn làm cho chị nghi ngờ nốt. Nó muốn nhốt chị trong một cái buồng kín của ngờ vực, nơi chị không còn tin được Chúa, cũng không còn tin được bất cứ lời nâng đỡ nào nữa.
Và chính ở đây, Têrêsa làm mình rất phục. Không phải vì chị không bị những lời ấy làm đau. Chị thú nhận rất thật rằng mình “đã phải băn khoăn buồn bã rất nhiều”. Chị không giả vờ vô cảm. Chị không diễn vai một vị thánh bất động trước bóng tối. Chị cho thấy rõ: những tiếng nói đó có sức công phá thật. Chúng làm chị chao đảo thật. Chính sự trung thực ấy làm cho sự kiên cường của chị càng lớn. Bởi vì sức mạnh của chị không phải là không bị thương, mà là vẫn không bỏ cuộc khi đang bị thương.
Têrêsa còn để lại một chỉ dẫn rất quý về cách chị chống trả:
“Mỗi khi ma quỷ tấn công cám dỗ con về đức tin; con cầm mình rất can đảm; nhưng vì biết rằng đánh tay đôi với thù tử là hèn nhát, nên con tháo lui ngay chẳng thèm ngó nó nữa; con chạy đến phân phô cùng Chúa...”
Câu này đẹp vô cùng, và rất đúng tinh thần Cát Minh. Têrêsa hiểu rằng có những trận chiến không thắng bằng cách ở lì trong đầu mà cãi nhau với bóng tối. Càng cãi, càng mắc vào lưới của nó. Càng cố tự chứng minh mọi thứ cho thật chắc, càng dễ kiệt sức. Cho nên chị không “đánh tay đôi”. Chị rút khỏi cuộc vật lộn vô tận trong đầu, rồi chạy về phía Chúa.
Đó không phải là trốn tránh. Đó là khôn ngoan. Đó là biết đâu là chiến trường thật. Bởi vì ở tầng sâu nhất, đức tin không chỉ là chuyện trả lời cho hết mọi câu hỏi; nó là chuyện ở lại trong tương quan với Chúa ngay cả khi mọi câu hỏi chưa có câu trả lời.
Và cuối cùng, điều làm đêm tối của Têrêsa đẹp đến thế nằm ở chỗ này:
“Chúa đã biết dầu tôi chẳng còn được đức tin soi sáng an ủi mặc lòng; nhưng tôi vẫn làm việc đức tin dạy cách vững vàng. Trong một năm nay, tôi đã giục lòng tin cậy Chúa hơn cả đời tôi vậy.”
Chị không còn được “đức tin soi sáng an ủi”. Tức là không còn phần thưởng cảm xúc. Không còn thấy dễ. Không còn thấy sáng. Không còn thấy gần. Nhưng chị vẫn “làm việc đức tin dạy”. Và thậm chí, chính trong giai đoạn tối nhất đó, chị lại “giục lòng tin cậy Chúa hơn cả đời”.
Đó là một bước trưởng thành rất lớn của tình yêu.
Khi còn được an ủi, yêu Chúa đã đẹp. Nhưng khi không còn an ủi, không còn cảm giác được yêu, không còn niềm vui thiêng liêng, không còn hình ảnh sáng sủa nào để bám vào, mà vẫn chọn yêu, vẫn chọn ở lại, vẫn chọn tin, thì tình yêu ấy đã đi sang một phẩm chất khác. Nó không còn dựa vào điều mình nhận được. Nó bắt đầu giống tình yêu thật hơn: yêu Chúa vì chính Ngài, chứ không chỉ vì sự ngọt ngào Ngài từng cho mình nếm.
Têrêsa còn nói một câu rất buốt:
“Khi con hát mừng ngợi khen hạnh phúc Thiên đàng, hạnh phúc hưởng thánh nhan Chúa đời đời, con chẳng cảm thấy lòng vui thú chút nào; con hát là hát sự con muốn tin thôi.”
Ở đây, mình thấy gần như toàn bộ vẻ đẹp của đêm tối đức tin. Chị vẫn hát. Nhưng không phải vì lòng đang ngập ánh sáng. Chị hát vì đó là điều chị muốn tin. Chị để ý chí yêu thương đi trước cảm xúc. Chị để tự do trung thành đi trước sự dễ chịu nội tâm. Và chính chỗ đó làm cho đức tin của chị không nhỏ đi, mà lớn lên.
Bởi vậy, nếu phải nói ngắn gọn, mình sẽ nói thế này: đêm tối theo thánh Gioan Thánh Giá là lúc Chúa thanh luyện linh hồn; còn trong chính đêm đó, ma quỷ như con rắn luôn chực sẵn để len vào suy nghĩ, hình ảnh và nỗi sợ, mong làm linh hồn bỏ cuộc. Têrêsa đã đi qua đúng vùng ấy. Chị bị đánh vào hy vọng, vào cảm thức được yêu, vào trí tưởng tượng, vào khả năng cầu nguyện. Nhưng chị đã không đầu hàng. Không phải vì chị luôn cảm thấy mạnh, mà vì ngay khi không còn được an ủi, chị vẫn quyết định ở lại với Chúa.
Và có lẽ, đó là điều làm chị gần với Gen Z hôm nay đến vậy. Nhiều bạn trẻ cũng đang sống trong những kiểu “đêm tối” riêng: không còn cảm được Chúa, không còn thấy cầu nguyện “vào”, không còn chắc mình được yêu, không còn biết có nên tin tiếp không. Nếu đọc Têrêsa đủ kỹ, các bạn sẽ thấy: cảm giác tối không có nghĩa là đức tin đã chết. Có khi, đó chính là nơi đức tin đang bị thử lửa...
Và nếu giữa lúc ấy, bạn vẫn chọn không bỏ Chúa, vẫn chọn quay về phía Ngài, vẫn chọn yêu dù không còn được nâng bởi cảm xúc, thì có khi bạn đang trưởng thành trong tình yêu hơn mình tưởng...
Chúc các bạn sẽ trưởng thành, mạnh mẽ trong Chúa như cô gái 24 tuổi -Têrêsa đã mở lối cho chúng ta đi.
-John Phạm-

Thiếu Nhi VHTK CN 16 TNA

 


Thiếu Nhi VHTK CN 16 TNA

 
Thiếu Nhi VHTK CN 16 TNA



Thiếu Nhi VUI HỌC THÁNH KINH
CHÚA NHẬT 16 TNA
Tin Mừng thánh Mátthêu 13, 24-43






 
Thiếu Nhi Vui Học Thánh Kinh
Chúa Nhật 16 TNA

Tin Mừng thánh Mátthêu 13, 24-43

 
I. TRẮC NGHIỆM

01. Khi giải nghĩa dụ ngôn cỏ lùng, Đức Giêsu nói kẻ gieo hạt giống tốt là ai? (Mt 13, 37)
a. Người gieo giống.
b. Các thiên sứ.
c. Con Người.
d. Chúa Cha.


02. Ruộng là ai? (Mt 13, 38)
a. Thế gian.
b. Con Người.
c. Các tông đồ.
d. Dân Ítraen.


03. Hạt giống tốt, đó là ai? (Mt 13, 38)
a. Những người nghe lời Thiên Chúa.
b. Các thánh.
c. Con cái Nước Trời.
d. Toàn những nghèo khó.


04. Thợ gặt là ai? (Mt 13, 39)
a. Các tông đồ.
b. Con cái Ítraen.
c. Các thiên thần.
d. Những người công chính.


05. Vào ngày tận thế, người công chính sẽ như thế nào trong Nước của Cha họ? (Mt 13, 43)
a. Hưởng hạnh phúc Nước Trời.
b. Chói lòa như mặt trời.
c. Sẽ được mọi người ca tụng.
d. Sẽ được chúc phúc.



II. Ô CHỮ



 

Những gợi ý

01. Khi mọi người đang ngủ, kẻ thù gieo gì vào giữa lúa? (Mt 13,2 5)
02. Vào ngày tận thế, mọi kẻ làm điều gian ác sẽ bị quăng vào đâu? (Mt 13, 42)
03. Hạt giống tốt, đó là con cái ai? (Mt 13, 38)


04. Cỏ lùng là con cái của ai? (Mt 13, 38)

05. Các thợ gặt là ai? (Mt 13, 39)

06. Vào ngày tận thế, người công chính sẽ như chói lòa như gì trong Nước của Cha họ? (Mt 13, 43)

07. Khi giải nghĩa dụ ngôn cỏ lùng, Đức Giêsu nói kẻ gieo hạt giống tốt là ai? (Mt 13, 37)

08. Ruộng là ai? (Mt 13, 38)



Hàng dọc : Chủ đề của ô chữ này là gì ?
 
III. CÂU THÁNH KINH HỌC THUỘC LÒNG


“Người công chính sẽ bị chói lọi như mặt trời”.
Tin Mừng thánh Mát-thêu 13, 43


V. Kết nối
Bạn hãy nối hai câu lại cho hợp nghĩa.
 
1. Nước Trời ví như chuyện người kia l/  “Vậy ông có muốn chúng tôi ra đi gom lại không? (Mt 13, 28)
2. Khi mọi người đang ngủ, thì kẻ thù của ông đến       e/ thì cỏ lùng cũng xuất hiện. (Mt 13, 26)
3. Khi lúa mọc lên và trổ bông,       h/  Thế thì cỏ lùng ở đâu mà ra vậy?” (Mt 13, 27)
4. Đầy tớ mới đến thưa chủ nhà rằng: “Thưa ông, không phải ông đã gieo giống tốt trong ruộng ông sa? m/ Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt. (Mt 13, 29-30a)      
5.  “Ông đáp: “Kẻ thù đã làm đó!” Đầy tớ nói:       a/  gieo giống tốt trong ruộng mình. (Mt 13, 24)
6. Đừng, sợ rằng khi gom cỏ lùng, các anh làm bật luôn rễ lúa.x/ còn lúa, thì hãy thu vào kho lẫm cho tôi.". (Mt 13, 30b)
7. Đến ngày mùa, tôi sẽ bảo thợ gặt: hãy gom cỏ lùng lại, bó thành bó mà đốt đi,      c/  gieo thêm cỏ lùng vào giữa lúa, rồi đi mất. (Mt 13, 25)

VI. Điền vào chỗ trống
Bạn hãy điền vào chỗ trống cho hợp nghĩa

1. … ... … … … ví như chuyện người kia gieo … ... … … … trong ruộng mình. (Mt 13, 24)
                  
2. Khi mọi người … ... … … …, thì … ... … … … của ông đến gieo thêm … ... … … … vào giữa lúa, rồi đi mất. (Mt 13, 25)    

3. Khi lúa … ... … … …… ... … … …, thì … ... … … … cũng xuất hiện. (Mt 13, 26)               

4. Đầy tớ mới đến thưa … ... … … … rằng: “Thưa ông, không phải ông đã … ... … … … trong ruộng ông sao? Thế thì … ... … … … ở đâu mà ra vậy?” (Mt 13, 27) 
        
5.  “Ông đáp: “… ... … … … đã làm đó!” Đầy tớ nói: “Vậy ông có muốn chúng tôi ra đi … ... … … … không? (Mt 13, 28)    

6. Đừng, sợ rằng khi gom … ... … … …, các anh làm … ... … … … rễ lúa. Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới … ... … … …. (Mt 13, 29-30a)            

7. Đến … ... … … …, tôi sẽ bảo thợ gặt: hãy gom … ... … … … lại, bó thành bó mà … ... … … …, còn lúa, thì hãy thu vào … ... … … … cho tôi.". (Mt 13, 30b)

                 
VII. Sắp xếp
Bạn hãy sắp xếp câu cho hợp nghĩa

1. người kia / Nước Trời / trong ruộng mình./ gieo giống tốt / ví như chuyện / (Mt 13, 24)
                  
2. đến gieo thêm / cỏ lùng / Khi mọi người / thì kẻ thù của ông / vào giữa lúa, / rồi đi mất./ đang ngủ,/ (Mt 13, 25)      

3. cũng xuất hiện./ Khi lúa / và trổ bông,/ thì cỏ lùng / mọc lên / (Mt 13, 26)               

4. ông sao?/ Thưa ông, / trong ruộng / ông đã gieo giống tốt / Thế thì cỏ lùng / không phải / ở đâu mà ra vậy?/  (Mt 13, 27)   
        
5.  không?/  muốn / Vậy ông có / chúng tôi / gom lại / ra đi / (Mt 13, 28)     

6. Đừng,/  cỏ lùng,/  các anh / cho tới mùa gặt./ sợ rằng khi gom / Cứ để cả hai / làm bật luôn rễ lúa./  cùng lớn lên / (Mt 13, 29-30a)        

7. Đến ngày mùa,/  kho lẫm cho tôi./ tôi sẽ bảo thợ gặt:/ cỏ lùng lại,/ mà đốt đi,/ bó thành bó / còn lúa,/ hãy gom / thì hãy thu vào / (Mt 13, 30b)    
                 
Gb. Nguyễn Thái Hùng

+++++++
VIII. Phần Giải Đáp

Lời giải đáp Thiếu nhi VHTK
Chúa Nhật 16 TNA



I. TRẮC NGHIỆM

01. c. Con Người (Mt 13, 37)
02. a. Thế gian (Mt 13, 38)
03. c. Con cái Nước Trời. (Mt 13, 38)
04. c. Các thiên thần. (Mt 13, 39)
05. b. Chói lòa như mặt trời. (Mt 13, 43)


II. Ô CHỮ

01. Cỏ lùng (Mt 13, 25)
02. Lò lửa (Mt 13, 42)
03. Nước Trời (Mt 13, 38)

04. Ác thần (Mt 13, 38)
05. Thiên thần (Mt 13, 39)
06. Mặt trời (Mt 13, 43)
07. Con Người (Mt 13, 37)
08. Thế gian (Mt 13, 38)



Hàng dọc : Nước Trời



V. Lời giải đáp Kết nối
Bạn hãy nối hai câu lại cho hợp nghĩa.
 
1. Nước Trời ví như chuyện người kia a/  gieo giống tốt trong ruộng mình. (Mt 13, 24)
2. Khi mọi người đang ngủ, thì kẻ thù của ông đến       c/  gieo thêm cỏ lùng vào giữa lúa, rồi đi mất. (Mt 13, 25)
3. Khi lúa mọc lên và trổ bông,       e/ thì cỏ lùng cũng xuất hiện. (Mt 13, 26)
4. Đầy tớ mới đến thưa chủ nhà rằng: “Thưa ông, không phải ông đã gieo giống tốt trong ruộng ông sao?h/  Thế thì cỏ lùng ở đâu mà ra vậy?” (Mt 13, 27)
5.  “Ông đáp: “Kẻ thù đã làm đó!” Đầy tớ nói:       l/  “Vậy ông có muốn chúng tôi ra đi gom lại không? (Mt 13, 28)
6. Đừng, sợ rằng khi gom cỏ lùng, các anh làm bật luôn rễ lúa.m/ Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt. (Mt 13, 29-30a)      
7. Đến ngày mùa, tôi sẽ bảo thợ gặt: hãy gom cỏ lùng lại, bó thành bó mà đốt đi,      
 
x/ còn lúa, thì hãy thu vào kho lẫm cho tôi.". (Mt 13, 30b)

VI. Lời giải đáp Điền vào chỗ trống
Bạn hãy điền vào chỗ trống cho hợp nghĩa

1. Nước Trời ví như chuyện người kia gieo giống tốt trong ruộng mình. (Mt 13, 24)
                  
2. Khi mọi người đang ngủ, thì kẻ thù của ông đến gieo thêm cỏ lùng vào giữa lúa, rồi đi mất. (Mt 13, 25)  

3. Khi lúa mọc lêntrổ bông, thì cỏ lùng cũng xuất hiện. (Mt 13, 26)             

4. Đầy tớ mới đến thưa chủ nhà rằng: “Thưa ông, không phải ông đã gieo giống tốt trong ruộng ông sao? Thế thì cỏ lùng ở đâu mà ra vậy?” (Mt 13, 27) 
        
5.  “Ông đáp: “Kẻ thù đã làm đó!” Đầy tớ nói: “Vậy ông có muốn chúng tôi ra đi gom lại không? (Mt 13, 28)       

6. Đừng, sợ rằng khi gom cỏ lùng, các anh làm bật luôn rễ lúa. Cứ để cả hai cùng lớn lên cho tới mùa gặt. (Mt 13, 29-30a)                

7. Đến ngày mùa, tôi sẽ bảo thợ gặt: hãy gom cỏ lùng lại, bó thành bó mà đốt đi, còn lúa, thì hãy thu vào kho lẫm cho tôi. (Mt 13, 30b)   

                 
VII. Lời giải đáp Sắp xếp
Bạn hãy sắp xếp câu cho hợp nghĩa

1. Nước Trời / ví như chuyện / người kia / gieo giống tốt / trong ruộng mình./  (Mt 13, 24)
                  
2. Khi mọi người / đang ngủ,/ thì kẻ thù của ông / đến gieo thêm / cỏ lùng / vào giữa lúa, / rồi đi mất./ (Mt 13, 25) 

3. Khi lúa / mọc lên / và trổ bông,/ thì cỏ lùng / cũng xuất hiện./ (Mt 13, 26)               

4. Thưa ông,/ không phải / ông đã gieo giống tốt / trong ruộng / ông sao?/  Thế thì cỏ lùng / ở đâu mà ra vậy?/  (Mt 13, 27)
        
5.  Vậy ông có muốn / chúng tôi / ra đi / gom lại / không?/  (Mt 13, 28)     

6. Đừng,/  sợ rằng khi gom / cỏ lùng,/  các anh / làm bật luôn rễ lúa./  Cứ để cả hai / cùng lớn lên / cho tới mùa gặt./ (Mt 13, 29-30a)         

7. Đến ngày mùa,/  tôi sẽ bảo thợ gặt: / hãy gom / cỏ lùng lại,/ bó thành bó / mà đốt đi, / còn lúa, / thì hãy thu vào / kho lẫm cho tôi./  (Mt 13, 30b)    
                 
Gb. Nguyễn Thái Hùng