Trang

Thứ Sáu, 26 tháng 6, 2026

KỶ NIỆM 200 NĂM THÀNH LẬP PHONG TRÀO KINH MÂN CÔI SỐNG

 


avatarVatican News
Vatican News (25/6/2026) - Phong trào Kinh Mân Côi Sống được Chân phước Pauline-Marie Jaricot khởi xướng tại Lyon (Pháp) năm 1826. Hai thế kỷ sau, sáng kiến ấy không chỉ tồn tại mà còn tiếp tục lan tỏa trong đời sống Giáo hội hoàn vũ, song hành với sự phát triển của các Hội Giáo hoàng Truyền giáo (Pontificie Opere Missionarie - POM), cũng được khai sinh từ trực giác và lòng nhiệt thành truyền giáo của người phụ nữ giáo dân phi thường này.

Nhân dịp kỷ niệm 200 năm ngày thành lập Kinh Mân Côi Sống, các Hội Giáo hoàng Truyền giáo tại Pháp và Tổng Giáo phận Lyon đã tổ chức nhiều hoạt động trong hai ngày 12-13/6 nhằm giúp các tín hữu khám phá lại nguồn gốc và ý nghĩa của thực hành đạo đức này. Các buổi canh thức cầu nguyện, cuộc chạy tiếp sức tượng trưng và Thánh lễ trọng thể do Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, Quyền Tổng trưởng Bộ Loan báo Tin mừng, cùng Đức Tổng Giám mục Olivier de Germay của Lyon chủ sự đã nhắc nhớ rằng cuộc phiêu lưu thiêng liêng khởi đi từ Lyon vẫn đang tiếp tục sống động trong Giáo hội ngày nay.

Pauline Jaricot - người phụ nữ làm thay đổi lịch sử truyền giáo

Nhà sử học Catherine Masson mô tả Pauline Jaricot là “một trong những nhân vật quan trọng nhất của công cuộc canh tân Công giáo tại Lyon sau Cách mạng Pháp”.

Sinh năm 1799 trong một gia đình khá giả hoạt động trong ngành công nghiệp tơ lụa, Pauline được giáo dục trong bầu khí đạo đức sâu sắc và lòng quan tâm đến người nghèo. Chính môi trường gia đình đã giúp cô sớm ý thức về những đau khổ của tầng lớp lao động, đặc biệt là các nữ công nhân sống trong cảnh nghèo đói và bị bóc lột.

Đức Tổng Giám mục Olivier de Germay nhận định rằng Pauline sống trong một thời đại đặc biệt của Giáo hội. Sau những cuộc bách hại của Cách mạng Pháp, Giáo hội bước vào thời kỳ phục hưng mạnh mẽ với nhiều sáng kiến mục vụ và truyền giáo.

Ngài giải thích: “Pauline lãnh nhận đức tin từ gia đình, nhưng năm 17 tuổi cô có một kinh nghiệm thiêng liêng sâu sắc và hiểu rằng không thể là người Công giáo một cách nửa vời.”

Từ biến cố hoán cải ấy, đời sống Kitô hữu của Pauline phát triển toàn diện: bén rễ trong cầu nguyện, học hỏi đức tin, chia sẻ Tin Mừng với người khác, quan tâm đến giới công nhân và mang trong mình một khát vọng truyền giáo mãnh liệt. Chính trong bối cảnh ấy, ý tưởng về Kinh Mân Côi Sống đã ra đời.

Sự kết hợp giữa linh đạo, công bằng xã hội và truyền giáo

Theo Catherine Masson, không có một “phép lạ” đơn lẻ nào tạo nên hiện tượng Pauline Jaricot. Thành công của bà là kết quả của sự giao thoa giữa nhiều yếu tố: đời sống đạo đức sâu sắc, lòng yêu mến Đức Maria, ý thức xã hội mạnh mẽ và thao thức truyền giáo.

Lyon thời đó là một thành phố đang hồi sinh từ đống tro tàn của Cách mạng. Sự phát triển kinh tế nhờ ngành tơ lụa đi kèm với những bất công xã hội nghiêm trọng. Đồng thời, Giáo hội Lyon sau thời kỳ bách hại cũng bùng nổ sức sống mới với tinh thần “đền tạ”, lòng đạo đức nhiệt thành và các hoạt động bác ái.

Pauline tham gia một hội đoàn Đức Mẹ vốn đã âm thầm tồn tại ngay cả trong thời kỳ Cách mạng. Lòng sùng kính Đức Maria kết hợp với lòng tôn sùng Thánh Tâm Chúa Giêsu đã trở thành nền tảng cho toàn bộ đời sống thiêng liêng của bà.

Bà chăm sóc những người nghèo trong khu phố của mình nhưng đồng thời cũng quan tâm đến các vùng truyền giáo xa xôi, đặc biệt là Trung Quốc. Từ rất trẻ, Pauline đã tham gia các hoạt động hỗ trợ Hội Thừa sai Paris và tìm kiếm những phương thức mới để nâng đỡ công cuộc truyền giáo.

Chính tại đây xuất hiện mối liên hệ sâu xa giữa ba chiều kích: cầu nguyện, bác ái xã hội và truyền giáo toàn cầu - những yếu tố sẽ định hình cả Kinh Mân Côi Sống lẫn Hội Truyền bá Đức tin.

Thiên tài của một phương pháp đơn giản

Năm 1826, Pauline Jaricot sáng lập Kinh Mân Côi Sống. Ý tưởng xuất phát từ một thực tế rất đơn giản. Bà nhận thấy rằng nhiều công nhân nghèo và người lao động muốn cầu nguyện nhưng không đủ thời gian để lần trọn chuỗi Mân Côi mỗi ngày.

Pauline nhận xét rằng việc đọc toàn bộ chuỗi Mân Côi dường như chỉ dành cho “những người đạo đức chuyên nghiệp”, những người lớn tuổi hoặc có nhiều thời gian rảnh. Làm thế nào để mọi người đều có thể tham gia? Giải pháp của bà vừa đơn giản vừa đầy sáng tạo.

Pauline tập hợp 15 người, tương ứng với 15 mầu nhiệm Mân Côi thời bấy giờ. Mỗi người cam kết đọc một chục kinh mỗi ngày và suy niệm một mầu nhiệm được phân công bằng hình thức bốc thăm hàng tháng. Nhờ đó, cả nhóm cùng nhau hoàn thành trọn vẹn chuỗi Mân Côi mỗi ngày.

Nhà sử học Catherine Masson nhận xét: “Pauline sở hữu đồng thời thiên tài của sự đơn giản và thiên tài của tình liên đới.”

Mỗi người chỉ cần thực hiện một phần nhỏ, nhưng tất cả hợp lại tạo thành một lời cầu nguyện trọn vẹn. Đây chính là hình ảnh “mười lăm hòn than tạo nên một lò than hồng” - biểu tượng của sức mạnh cộng đoàn trong đời sống thiêng liêng.

Không dừng lại ở đó, mỗi thành viên còn được khuyến khích mời thêm năm người khác tham gia. Chính cơ chế nhân rộng này đã giúp Kinh Mân Côi Sống lan truyền rất nhanh trong mọi tầng lớp xã hội.

Từ đồng xu truyền giáo đến mạng lưới cầu nguyện

Phương pháp của Kinh Mân Côi Sống thực ra được xây dựng trên nền tảng một sáng kiến trước đó của Pauline: Hội Truyền bá Đức tin.

Từ năm 1818-1819, Pauline đã tổ chức các nhóm tín hữu quyên góp mỗi tuần một đồng xu nhỏ để hỗ trợ các vùng truyền giáo. Những người tham gia được tổ chức thành các nhóm mười người, một trăm người rồi một ngàn người.

Không chỉ tiền bạc được chuyển đi, mà cả thông tin, các bản tin và những câu chuyện về sứ mạng truyền giáo cũng được chia sẻ trong toàn mạng lưới.

Nhà sử học Catherine Masson giải thích: “Đó là sự liên đới trong việc quyên góp và trong truyền thông.”

Khi sáng lập Kinh Mân Côi Sống, Pauline áp dụng cùng một mô hình tổ chức. Nếu trong Hội Truyền bá Đức tin, “đồng xu hằng tuần” là đóng góp vật chất, thì trong Kinh Mân Côi Sống, “một chục kinh mỗi ngày” trở thành vốn liếng thiêng liêng được chia sẻ giữa các thành viên.

Từ đây hình thành một mạng lưới giáo dân rộng lớn, trong đó mọi người đều cảm thấy mình là người tham gia trực tiếp vào sứ mạng của Giáo hội.

Từ Lyon đến Roma và toàn thế giới

Cả Hội Truyền bá Đức tin lẫn Kinh Mân Côi Sống đều nhanh chóng vượt ra ngoài biên giới nước Pháp. Tuy nhiên, những bước đầu không hề dễ dàng. Một số thành phần trong hàng giáo sĩ Lyon thời đó nghi ngờ các sáng kiến của Pauline, thậm chí cáo buộc bà đang thực hiện một “công việc bất hợp pháp” và gây chia rẽ trong Giáo hội. Dù vậy, các công trình của bà dần được nhìn nhận.

Năm 1823, Hội Truyền bá Đức tin nhận được phép lành của Đức Giáo hoàng Piô VII. Sau đó công trình tiếp tục được các Đức Giáo hoàng Gregorio XVI và Piô X khích lệ.

Đến năm 1922, dưới thời Đức Giáo hoàng Piô XI, Hội Truyền bá Đức tin cùng các tổ chức truyền giáo khác được quy tụ thành các Hội Giáo hoàng Truyền giáo đặt trụ sở tại Roma. Trong khi đó, Kinh Mân Côi Sống được Đức Gregorio XVI chính thức công nhận năm 1832.

Năm 1836, Pauline đến Roma và gặp Đức Giáo hoàng Gregorio XVI. Mặc dù không thực hiện được dự định chuyển trung tâm Kinh Mân Côi Sống về Roma, bà đã thành công trong việc liên kết phong trào với Dòng Đa Minh, vốn có truyền thống cổ võ việc lần chuỗi Mân Côi.

Một trực giác vẫn còn nguyên giá trị

Hai trăm năm sau ngày thành lập, Kinh Mân Côi Sống vẫn hiện diện tại nhiều quốc gia. Sau khi Thánh Gioan Phaolô II bổ sung năm Mầu nhiệm Sự Sáng vào năm 2002, các nhóm cầu nguyện hiện thường được tổ chức thành các nhóm hai mươi người thay vì mười lăm. Trong khi đó, các Hội Giáo hoàng Truyền giáo tiếp tục mang gia sản của Pauline Jaricot đến mọi châu lục.

Đức Tổng Giám mục Olivier de Germay khẳng định: “Trực giác của Pauline Jaricot vẫn hoàn toàn mang tính thời sự.” Ngài cho rằng ngày nay người ta càng nhận ra rằng không thể sống đời truyền giáo trong cô lập. Người Kitô hữu cần những cộng đoàn cầu nguyện, nâng đỡ nhau và cùng nhau làm chứng cho Tin mừng.

Nhà sử học Catherine Masson cũng đưa ra một nhận định sâu sắc khi liên hệ Pauline với những lời của Đức Giáo hoàng Lêô XIV trong Tông huấn Dilexi te. Bà nhấn mạnh rằng lịch sử Giáo hội luôn được đổi mới trước hết nhờ các vị thánh. Theo bà: “Sự thánh thiện là điều tiên quyết. Các cơ chế, dù cần thiết, luôn đến sau và cần được nuôi dưỡng bởi sự thánh thiện.” Có lẽ chính sự thánh thiện ấy đã giúp công trình của Pauline Jaricot vượt qua mọi khó khăn, sống còn qua nhiều thế hệ và hôm nay vẫn tiếp tục truyền cảm hứng cho Giáo hội hoàn vũ.

Hai trăm năm sau ngày khai sinh Kinh Mân Côi Sống, Lyon vẫn nhắc nhớ thế giới rằng một phụ nữ giáo dân với trái tim yêu mến Đức Kitô, cảm thông với người nghèo và thao thức cho các vùng truyền giáo xa xôi có thể làm thay đổi lịch sử. Di sản của Pauline Jaricot tiếp tục chứng minh rằng lời cầu nguyện, khi được sống trong tình hiệp thông và tinh thần truyền giáo, có khả năng trở thành một mạng lưới toàn cầu kết nối các tín hữu và đưa Tin Mừng đến tận cùng trái đất.

Cầu nguyện mở ra sứ mạng

Kỷ niệm 200 năm thành lập phong trào Kinh Mân Côi Sống, vào ngày 13/6/2026, Đức Hồng y Luis Antonio Tagle, Quyền Tổng trưởng Bộ Loan báo Tin mừng, đã dâng Thánh lễ tạ ơn tại trung tâm thành phố Lyon. Ngài nhấn mạnh rằng kinh Mân Côi không chỉ là một thực hành đạo đức cá nhân, nhưng còn là trường học đào luyện các môn đệ truyền giáo và xây dựng những cộng đoàn sống động trong sứ mạng của Giáo hội.

Mở đầu bài giảng, Đức Hồng y nhắc lại di sản thiêng liêng của chân phước Pauline-Marie Jaricot, người sáng lập phong trào Kinh Mân Côi Hằng Sống năm 1826 và cũng là người khai sinh Hội Truyền bá Đức tin cách đây 204 năm. Ngài ca ngợi trực giác của Pauline khi biết “biến lòng sùng kính kinh Mân Côi thành một sức mạnh thiêng liêng”, quy tụ các tín hữu tham gia vào sứ mạng của Giáo hội qua cầu nguyện, hoạt động truyền giáo và các công việc bác ái.

Dựa trên sách Công vụ Tông đồ, Đức Hồng y Tagle giải thích rằng cộng đoàn các môn đệ trong Nhà Tiệc Ly không tụ họp để lẩn tránh thế gian nhưng để đón nhận Chúa Thánh Thần. Chính nhờ cầu nguyện mà họ được biến đổi thành những chứng nhân của Tin mừng. Theo ngài, cầu nguyện đích thực luôn mở lòng con người ra với Thiên Chúa, với tha nhân và với thế giới. Vì thế, phong trào Kinh Mân Côi Sống không phải là nơi khép kín dành cho những người cùng suy nghĩ giống nhau, nhưng là một “trường học của sự cởi mở”. Ngài nhấn mạnh: “Cầu nguyện không cô lập cộng đoàn khỏi thế giới, nhưng mở ra những cánh cửa và những ngôn ngữ cho một chứng tá truyền giáo lấy Đức Giêsu làm trung tâm.”

Kinh Mân Côi - một nền sư phạm truyền giáo

Đức Hồng y Tagle cho rằng tên gọi “Kinh Mân Côi Sống” diễn tả chính mục đích của sáng kiến do Pauline Jaricot khởi xướng: xây dựng những cộng đoàn sống động đang thực thi sứ mạng Kitô hữu. Ngài giải thích rằng việc suy niệm các mầu nhiệm Mân Côi giúp tín hữu bước theo hành trình của Chúa Giêsu và dần mang lấy tâm tình cùng trái tim của Người trong đời sống thường ngày.

Kinh Lạy Cha, theo Đức Hồng y, giúp thanh luyện tâm hồn để trở nên giống trái tim của Đức Kitô, Đấng luôn tìm kiếm vinh quang Thiên Chúa Cha và xây dựng Nước Trời. Ngài cảnh báo trước lối sống đề cao quyền lực, danh vọng và lợi ích cá nhân, khẳng định rằng không thể đọc kinh Lạy Cha mà lại cư xử như “những ông vua đạo đức giả”.

Đặc biệt, Đức Hồng y dành nhiều suy tư cho kinh Kính Mừng. Ngài cho rằng mỗi lần đọc lời chào của sứ thần Gabriel, người tín hữu cũng được mời gọi trở thành “sứ giả của Thiên Chúa” trong thế giới hôm nay. “Chúng ta phải là những thiên thần của ơn cứu độ chứ không phải của sự kết án”, ngài nhấn mạnh.

Trong bối cảnh xã hội bị bao phủ bởi mạng xã hội, tin giả, các cám dỗ vật chất và lối sống hưởng thụ, Đức Hồng y mời gọi các tín hữu duy trì một tâm hồn thanh thản và nhạy bén để nhận ra sự hiện diện của Thiên Chúa trong đời sống hằng ngày, nơi những con người bình thường và những hành động bác ái âm thầm.

Mọi vinh quang thuộc về Thiên Chúa

Kết thúc bài giảng, Đức Hồng y Tagle suy niệm về kinh Sáng Danh như chìa khóa của mọi hoạt động truyền giáo đích thực. Ngài khẳng định mục tiêu cuối cùng của sứ mạng Kitô giáo không phải là tôn vinh bản thân nhưng là làm rạng danh Thiên Chúa. “Một sứ mạng dẫn đến việc tôn vinh chính mình không phải là sứ mạng Kitô giáo”, ngài nói.

Theo Đức Hồng y, mọi hoạt động truyền giáo phải phản chiếu tâm tình của Đức Maria trong kinh Magnificat: “Linh hồn tôi ngợi khen Đức Chúa”. Đó cũng chính là tinh thần mà chân phước Pauline Jaricot đã sống và để lại cho Giáo hội qua phong trào Kinh Mân Côi Sống suốt 200 năm qua.

Nguồn: vaticannews.va 

GIÁO LÝ CHO BÀI GIẢNG CN 13 TN A

 

GIÁO LÝ CHO BÀI GIẢNG CHÚA NHẬT 13 THƯỜNG NIÊN NĂM A

avatarVăn Việt
WHĐ (01/7/2023) - Để hỗ trợ các nhà giảng thuyết thuận tiện hơn trong việc thêm giáo lý vào bài giảng, Ban Biên tập xin được trích dẫn những điểm giáo lý phù hợp với các bài đọc Kinh thánh của lễ Chúa nhật 12 Thường niên năm A theo hướng dẫn của Bộ Phụng tự và Kỷ luật các Bí tích.

Số 2232-2233: Đi theo Chúa Giêsu là ơn gọi thứ nhất của Kitô hữu

Số 537, 628, 790, 1213, 1226-1228, 1694: Bí tích Rửa Tội, chết cho chính mình, sống cho Đức Kitô

Số 1987: Ân sủng làm cho chúng ta nên công chính nhờ đức tin và bí tích Rửa Tội

Bài Ðọc I: 2 V 4, 8-11. 14-16a

Bài Ðọc II: Rm 6, 3-4. 8-11

Phúc Âm: Mt 10, 37-42


Số 2232-2233: Đi theo Chúa Giêsu là ơn gọi thứ nhất của Kitô hữu

2232. Các mối liên hệ trong gia đình dù quan trọng, nhưng không phải tuyệt đối. Cũng như đứa trẻ tăng trưởng trong sự trưởng thành và sự tự lập về mặt nhân bản và thiêng liêng, thì cũng vậy, ơn gọi riêng của nó, ơn gọi đến từ Thiên Chúa, cũng được khẳng định một cách rõ ràng hơn và mạnh mẽ hơn. Cha mẹ phải tôn trọng ơn gọi này và khuyến khích con cái đáp trả bằng việc đi theo ơn gọi đó. Phải xác tín rằng ơn gọi thứ nhất của Kitô hữu là đi theo Chúa Giêsu [1] . “Ai yêu cha mẹ hơn Thầy thì không xứng với Thầy. Ai yêu con trai, con gái hơn Thầy thì không xứng với Thầy” (Mt 10,37).

2233. Trở thành môn đệ Chúa Giêsu là chấp nhận lời mời gọi thuộc về gia đình Thiên Chúa, sống theo cách sống của Người: “Ai thi hành ý muốn của Cha tôi, Đấng ngự trên trời, người ấy là anh chị em tôi, là mẹ tôi” (Mt 12,50).

Cha mẹ phải đón nhận và tôn trọng, với tâm tình vui mừng và tạ ơn, ơn gọi mà Chúa dành cho một người nào đó trong số con cái mình để đi theo Người trong sự trinh khiết vì Nước Trời, trong đời sống thánh hiến hay trong thừa tác vụ tư tế.

 

Số 537, 628, 790, 1213, 1226-1228, 1694: Bí tích Rửa Tội, chết cho chính mình, sống cho Đức Kitô

537. Kitô hữu, nhờ bí tích Rửa Tội, được đồng hoá một cách bí tích với Chúa Giêsu, Đấng, trong phép rửa của mình, đã tham dự trước vào cái Chết và sự Sống Lại của mình; họ phải tiến vào mầu nhiệm của sự khiêm tốn quy phục và thống hối này, bước xuống nước cùng với Chúa Giêsu để cùng với Người bước lên, và phải được tái sinh bởi nước và Chúa Thánh Thần để trở nên con yêu dấu của Chúa Cha trong Chúa Con và “sống một đời sống mới” (Rm 6,4):

“Chúng ta hãy cùng chịu mai táng với Đức Kitô bằng Phép Rửa, để cùng được phục sinh với Người; hãy cùng bước xuống với Người, để đồng thời cũng được nâng lên; chúng ta hãy cùng đi lên với Ngươi, để đồng thời cũng được tôn vinh” [2] .

“Nhờ những gì đã được hoàn thành nơi Đức Kitô, chúng ta biết rằng: sau khi chúng ta được tẩy rửa trong nước và Chúa Thánh Thần từ trời ngự xuống trên chúng ta, thì chúng ta được xức dầu vinh quang thiên quốc và trở thành con cái Thiên Chúa nhờ có tiếng của Chúa Cha nhận cho làm nghĩa tử” [3] .

“Cùng chịu mai táng với Đức Kitô...”

628. Bí tích Rửa Tội, mà dấu chỉ nguyên thuỷ và đầy đủ của bí tích này là việc dìm xuống nước, nói lên cách hiệu nghiệm việc Kitô hữu xuống mộ để người ấy cùng với Đức Kitô chết cho tội lỗi, hầu tiến vào một đời sống mới: “Vì được dìm vào trong cái chết của Người, chúng ta đã cùng được mai táng với Người. Bởi thế, cũng như Người đã được sống lại từ cõi chết nhờ quyền năng vinh hiển của Chúa Cha, thì chúng ta cũng được sống một đời sống mới” (Rm 6,4) [4] .

“Một Thân Thể duy nhất”

790. Khi đáp lại Lời Thiên Chúa và trở nên chi thể của Thân Thể Đức Kitô, các tín hữu được kết hợp mật thiết với Đức Kitô: “Trong thân thể đó, sự sống của Đức Kitô được truyền thông cho các tín hữu là những kẻ, nhờ các bí tích, đã được kết hợp một cách bí nhiệm và thật sự với Đức Kitô chịu nạn và được tôn vinh” [5] . Điều này đặc biệt là thật đối với bí tích Rửa Tội, nhờ bí tích này chúng ta được kết hợp với cái Chết và sự Sống lại của Đức Kitô [6] , và đối với bí tích Thánh Thể, nhờ bí tích này “khi chúng ta được tham dự thật sự vào Thân Thể của Chúa, chúng ta được nâng lên đến sự hiệp thông với Người và với nhau” [7] .

1213. Bí tích Rửa Tội là nền tảng của toàn bộ đời sống Kitô hữu, là cổng vào đời sống thiêng liêng, và là cửa mở ra để lãnh nhận các bí tích khác. Nhờ bí tích Rửa Tội, chúng ta được giải thoát khỏi tội lỗi và được tái sinh làm con cái Thiên Chúa, được trở thành chi thể của Đức Kitô, được tháp nhập vào Hội Thánh và được tham dự sứ vụ của Hội Thánh [8] : “Có thể định nghĩa một cách đúng đắn và thích hợp rằng bí tích Rửa Tội là bí tích tái sinh chúng ta bởi nước trong Lời Chúa” [9] .

Bí tích Rửa Tội trong Hội Thánh

1226. Từ ngày lễ Ngũ Tuần, Hội Thánh đã cử hành và ban bí tích Rửa Tội. Thật vậy, thánh Phêrô tuyên bố với đám đông đang bối rối vì bài giảng của ngài: “Anh em hãy sám hối, và mỗi người hãy chịu Phép Rửa nhân danh Chúa Giêsu Kitô, để được ơn tha tội; và anh em sẽ nhận được hồng ân là Thánh Thần” (Cv 2,38). Các Tông Đồ và những cộng sự viên của các ngài ban bí tích Rửa Tội cho những ai tin vào Chúa Giêsu: những người Do Thái, những người kính sợ Thiên Chúa và những người ngoại giáo [10] . Bí tích Rửa Tội luôn gắn liền với đức tin. Thánh Phaolô tuyên bố với viên cai ngục canh giữ ông ở Philipphê: “Hãy tin vào Chúa Giêsu, thì ông và cả nhà sẽ được cứu độ”. Trình thuật kể tiếp: “Lập tức, ông ấy được chịu Phép Rửa cùng với tất cả người nhà” (Cv 16,31-33).

1227. Theo thánh Phaolô Tông Đồ, nhờ bí tích Rửa Tội, tín hữu được hiệp thông vào sự chết của Đức Kitô; họ được mai táng và sống lại với Người:

“Khi chúng ta được dìm vào nước thanh tẩy, để thuộc về Đức Kitô Giêsu, là chúng ta được dìm vào trong cái chết của Người. Vì được dìm vào trong cái chết của Người, chúng ta đã cùng được mai táng với Người. Bởi thế, cũng như Người đã được sống lại từ cõi chết nhờ quyền năng vinh hiển của Chúa Cha, thì chúng ta cũng được sống một đời sống mới” (Rm 6,3-4) [11] .

Những người chịu Phép Rửa đã “mặc lấy Đức Kitô” [12] . Nhờ Chúa Thánh Thần, bí tích Rửa Tội là Phép Rửa để thanh tẩy, thánh hóa và công chính hóa [13] .

1228. Như vậy, bí tích Rửa Tội là Phép Rửa bằng nước nhờ đó “hạt giống bất hoại” của Lời Chúa đem lại hiệu quả của nó là ban sự sống [14] . Thánh Augustinô nói về bí tích Rửa Tội: “Lời liên kết với một yếu tố vật chất và nó trở thành một bí tích” [15] .

1694. Được tháp nhập vào Đức Kitô [16] nhờ Phép Rửa, các Kitô hữu đã chết cho tội lỗi và sống cho Thiên Chúa trong Đức Kitô Giêsu [17] , và như vậy họ được tham dự vào sự sống của Đấng Phục Sinh [18] . Khi bước theo Đức Kitô và kết hợp với Người [19] , các Kitô hữu có thể cố gắng bắt chước Thiên Chúa, như những người con rất yêu dấu và bước đi trong tình yêu [20] , bằng việc uốn nắn các ý nghĩ, lời nói và hành động của mình, sao cho họ có nơi mình tâm tư như đã có trong Đức Kitô Giêsu [21] và sống theo gương Người [22] .

 

Số 1987: Ân sủng làm cho chúng ta nên công chính nhờ đức tin và bí tích Rửa Tội

1987. Ân sủng của Chúa Thánh Thần có sức mạnh công chính hóa chúng ta, nghĩa là, rửa chúng ta sạch tội lỗi, và truyền thông cho chúng ta sự công chính của Thiên Chúa nhờ đức tin vào Chúa Giêsu Kitô [23] và nhờ bí tích Rửa Tội [24] :

“Nếu chúng ta đã cùng chết với Đức Kitô, chúng ta sẽ cùng sống với Người: đó là niềm tin của chúng ta. Thật vậy, chúng ta biết rằng: một khi Đức Kitô đã sống lại từ cõi chết, thì không bao giờ Người chết nữa, cái chết chẳng còn quyền chi đối với Người. Người đã chết là chết đối với tội lỗi, và một lần là đủ. Nay Người sống, là song cho Thiên Chúa. Anh em cũng vậy, hãy coi mình như đã chết đối với tội lỗi, nhưng nay lại sống cho Thiên Chúa trong Đức Kitô Giêsu” (Rm 6, 8-11).

 

Bài Ðọc I: 2 V 4, 8-11. 14-16a

"Người đến trọ nhà mình, là một vị thánh của Thiên Chúa".

Trích sách Các Vua quyển thứ hai.

Một ngày nọ, Êlisê đi ngang qua miền Sunam. Ở đó có một bà sang trọng mời ông ở lại dùng bữa. Và từ đấy, mỗi khi ông đi ngang qua đó, ông đều đến nhà bà dùng bữa. Bà nói với chồng bà rằng: "Tôi biết rằng người thường trọ nhà mình là một vị thánh của Thiên Chúa. Vậy chúng ta hãy làm cho ông một căn phòng trên lầu, và đặt trong căn phòng đó một cái giường, một cái bàn, một cái ghế, và một cây đèn, để mỗi khi đến, ông ở đó".

Một ngày nọ Êlisê đến, ông lên căn phòng trên lầu và nghỉ tại đó. Ông nói (với Giêzê, tiểu đồng của ông): "Bà muốn chúng ta làm gì cho bà?" Giêzê nói rằng: "Thầy khỏi hỏi, bà ấy không có con, và chồng bà đã già". Êlisê bảo gọi bà ta. Nghe gọi, bà liền đến đứng trước cửa, ông nói với bà rằng: "Năm tới cũng vào thời kỳ này, bà sẽ bồng bế một bé trai".

Ðó là lời Chúa.

 

Ðáp Ca: Tv 88, 2-3. 16-17. 18-19

Ðáp: Lạy Chúa, con sẽ ca ngợi tình thương của Chúa tới muôn đời (c. 2a).

Xướng: 1) Con sẽ ca ngợi tình thương của Chúa tới muôn đời, qua mọi thế hệ miệng con loan truyền lòng trung thành Chúa. Vì Ngài đã phán: "Tình thương của Ta đứng vững muôn đời"; trên cõi trời cao, Ngài thiết lập lòng trung tín.

Ðáp: Lạy Chúa, con sẽ ca ngợi tình thương của Chúa tới muôn đời (c. 2a).

2) Phúc thay dân tộc biết hân hoan, lạy Chúa, họ tiến thân trong ánh sáng nhan Ngài. Họ luôn luôn mừng rỡ vì danh Chúa, và tự hào vì đức công minh Ngài.

Ðáp: Lạy Chúa, con sẽ ca ngợi tình thương của Chúa tới muôn đời (c. 2a).

3) Vì Chúa là vinh quang quyền năng của họ; nhờ ân huệ Chúa, uy quyền của chúng tôi được suy tôn. Bởi chưng khiên thuẫn chúng tôi là của Chúa, và vua chúng tôi thuộc về Ðấng Thánh của Israel.

Ðáp: Lạy Chúa, con sẽ ca ngợi tình thương của Chúa tới muôn đời (c. 2a).

 

Bài Ðọc II: Rm 6, 3-4. 8-11

"Chúng ta chịu mai táng với Ngài nhờ phép rửa, chúng ta phải sống đời sống mới".

Trích thư Thánh Phaolô Tông đồ gửi tín hữu Rôma.

Anh em thân mến, tất cả chúng ta đã chịu phép rửa trong Ðức Kitô, tức là đã chịu phép rửa trong sự chết của Người. Và chúng ta đã cùng chịu mai táng với Người, bởi vì được thanh tẩy trong sự chết của Người, để như Ðức Kitô nhờ vinh hiển của Chúa Cha mà sống lại từ cõi chết thế nào, thì cả chúng ta cũng phải sống đời sống mới như thế. Mà nếu chúng ta đã chết với Ðức Kitô, chúng ta tin rằng: chúng ta cũng sẽ cùng sống với Người, vì biết rằng Ðức Kitô một khi từ cõi chết sống lại, Người không chết nữa, sự chết không còn làm chủ được Người nữa. Người đã chết, tức là chết một lần dứt khoát đối với tội lỗi, mà khi Người sống, là sống cho Thiên Chúa. Cả anh em cũng thế, anh em hãy tự kể như mình đã chết đối với tội lỗi, nhưng sống cho Thiên Chúa, trong Ðức Giêsu Kitô, Chúa chúng ta.

Ðó là lời Chúa.

 

Alleluia: Ga 14, 5

Alleluia, alleluia! - Chúa phán: "Thầy là đường, là sự thật, và là sự sống; không ai đến được với Cha mà không qua Thầy". - Alleluia.

 

Phúc Âm: Mt 10, 37-42

"Kẻ nào không mang lấy thập giá, thì không xứng đáng với Thầy; kẻ nào tiếp đón các con, là tiếp đón Thầy".

Tin Mừng Chúa Giêsu Kitô theo Thánh Matthêu.

Khi ấy, Chúa Giêsu phán cùng các tông đồ rằng: "Kẻ nào yêu mến cha mẹ hơn Thầy, thì chẳng xứng đáng với Thầy, và kẻ nào yêu mến con trai, con gái hơn Thầy, thì không xứng đáng với Thầy. Kẻ nào cố tìm mạng sống mình thì sẽ mất, và kẻ nào đành mất mạng sống mình vì Thầy, thì sẽ tìm lại được nó.

"Kẻ nào đón tiếp các con là đón tiếp Thầy; và kẻ nào đón tiếp Thầy, là đón tiếp Ðấng đã sai Thầy. Kẻ nào đón tiếp một tiên tri với danh nghĩa là tiên tri, thì sẽ lãnh phần thưởng của tiên tri; và kẻ nào đón tiếp người công chính với danh nghĩa người công chính, thì sẽ lãnh phần thưởng của người công chính. Kẻ nào cho một trong những người bé mọn này uống chỉ một bát nước lã mà thôi với danh nghĩa là môn đệ, thì quả thật, Thầy nói với các con, người ấy không mất phần thưởng đâu".

Ðó là lời Chúa.


[1] X. Mt 16,25.

[2] Thánh Grêgôriô Nazianzênô, Oratio 40, 9: SC 358, 216 (PG 36, 369).

[3] Thánh Hilariô, In evangelium Matthaei, 2, 6: SC 254, 110 (PL 9, 927).

[4] X. Cl 2,12; Ep 5,26.

[5] CĐ Vaticanô II, Hiến chế tín lý Lumen Gentium, 7: AAS 57 (1965) 9.

[6] X. Rm 6,4-5; 1 Cr 12,13.

[7] CĐ Vaticanô II, Hiến chế tín lý Lumen Gentium, 7: AAS 57 (1965) 9.

[8] X. CĐ Flôrentinô, Decretum pro Armenis: DS 1314; Bộ Giáo Luật, các điều 204,1. 849; Bộ Giáo Luật Đông phương, điều 675,1.

[9] Catechismus Romanus 2, 2, 5: ed. Rodríguez (Città del Vaticano-Pamplona 1989) 179.

[10] X. Cv 2,41; 8,12-13; 10,48; 16,15.

[11] X. Cl 2,12.

[12] X. Gl 3,27.

[13] X. 1 Cr 6,11; 12,13.

[14] X. 1 Pr 1,23; Ep 5,26.

[15] Thánh Augustinô, In Iohannis evangelium tractatus, 80, 3: CCL 36, 529 (PL 35, 1840).

[16] X. Rm 6,5.

[17] X. Rm 6,11.

[18] X. Cl 2,12.

[19] X. Ga 15,5.

[20] X. Ep 5,1-2.

[21] X. Pl 2,5.

[22] X. Ga 13,12-16.

[23] X. Rm 3,22.

[24] X. Rm 6,3-4.