Trang

Thứ Sáu, 24 tháng 7, 2026

5 câu Kinh Thánh giúp bạn tìm lại sự tự tin

 



Đây là một sự giúp đỡ bé nhỏ dành cho những ai đang cảm thấy không thoải mái khi đến bãi biển.

 

Một trong những điều tuyệt vời mỗi khi hè về là sự hấp dẫn của hồ bơi hay bãi biển. Mặc dù đây là cơ hội tuyệt vời để tận hưởng niềm vui cùng gia đình, nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng nếu bạn cảm thấy hơi (hoặc rất) tự ti về cơ thể của mình.

 

Tâm điểm phê bình về cơ thể chắc chắn đã trở nên trầm trọng hơn trong những năm gần đây do những hình ảnh liên tục về cái gọi là “sự hoàn hảo” được chia sẻ trên mạng xã hội. Đối với một số người, nếu họ cảm thấy mình không hoàn hảo trên Instagram, họ sẽ tránh ra ngoài để tận hưởng cuộc sống.

 

May mắn thay, chúng ta luôn có sự trợ giúp để biết nhìn sự việc theo một cách tích cực hơn. Những câu Kinh Thánh sau đây mang lại sự an tâm và nhắc nhở chúng ta về giá trị và vẻ đẹp vốn có của bản thân khi nhìn bằng con mắt của đức tin, mang lại sự thoải mái và sự khích lệ khi đối diện với những lo lắng về hình ảnh cơ thể.

 

“Tạ ơn Chúa đã dựng nên con cách lạ lùng, công trình Ngài xiết bao kỳ diệu! Hồn con đây biết rõ mười mươi” (Thánh vịnh 139-14)

 


 

Câu này nhắc nhở chúng ta rằng chúng ta được Chúa tạo dựng một cách đẹp đẽ và có mục đích. Việc hiểu rằng cơ thể của chúng ta là một phần của những công trình kỳ diệu của Thiên Chúa có thể giúp chúng ta đánh giá cao vẻ đẹp độc đáo của riêng mình và cảm thấy bớt tự ti hơn.

      

"Hay anh em lại chẳng biết rằng thân xác anh em là Đền Thờ của Thánh Thần sao? Mà Thánh Thần đang ngự trong anh em là Thánh Thần chính Thiên Chúa đã ban cho anh em. Như thế, anh em đâu còn thuộc về mình nữa, vì Thiên Chúa đã trả giá đắt mà chuộc lấy anh em. Vậy anh em hãy tôn vinh Thiên Chúa nơi thân xác anh em." (1 Côrintô 6, 19-20)

 

Biết rằng cơ thể chúng ta là đền thờ của Chúa  Thánh Thần có thể khuyến khích chúng ta đối xử với bản thân với sự tôn trọng và sự ân cần. Quan điểm này có thể giúp chuyển sự chú ý từ chỉ trích sang lòng biết ơn và coi trọng cơ thể của chúng ta.

    

"Nhưng ĐỨC CHÚA phán với ông Sa-mu-en: Ðừng xét theo hình dáng và vóc người cao lớn của nó, vì Ta đã gạt bỏ nó. Thiên Chúa không nhìn theo kiểu người phàm: người phàm chỉ thấy điều mắt thấy, còn ĐỨC CHÚA thì thấy tận đáy lòng." (1 Sa-mu-en 16,7)

 

Đoạn Kinh Thánh trên dạy chúng ta rằng Thiên Chúa đánh giá cao phẩm chất bên trong của chúng ta hơn vẻ bề ngoài. Lúc cảm thấy tự ti, thật an ủi khi nhớ rằng giá trị thực sự của chúng ta nằm ở trái tim và nhân cách.

    

"Bạn tình ơi, toàn thân nàng xinh đẹp, nơi nàng chẳng một chút vết nhơ." ( Diễm ca 4,7)

 

Câu thơ tình này có thể được xem như là sự phản chiếu cách Chúa nhìn chúng ta. Việc chấp nhận ý tưởng rằng chúng ta được nhìn nhận là chẳng có một chút vết nhơ và xinh đẹp trong mắt Chúa có thể giúp chống lại cảm giác thiếu tự tin về cơ thể của chúng ta.

    

Ngoài ra, thưa anh em, những gì là chân thật, cao quý, những gì là chính trực tinh tuyền, những gì là đáng mến và đem lại danh thơm tiếng tốt, những gì là đức hạnh, đáng khen, thì xin anh em hãy để ý. (Phi-líp-phê 4,8)

 

Tập trung vào những suy nghĩ tích cực và mang tính nâng đỡ có thể thay đổi tư duy của chúng ta. Khi cảm thấy tự ti, chuyển hướng suy nghĩ sang những điều đáng yêu và đáng khen ngợi có thể giúp chúng ta phát triển một cái nhìn tích cực và trân trọng hơn về bản thân mình.

 

Nguồn: Aleteia 

Tác giả: Cerith Gardiner

Chuyển ngữ: Lê Minh

Dấu ấn của người nữ trong Đức tin Ki-tô giáo

 

Dấu ấn của người nữ trong Đức tin Ki-tô giáo

  

Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, mang nơi mình những dấu ấn dịu dàng của nữ tính. Có những điều hiển nhiên; có những điều cần tinh tế mới nhận ra. 

Trước tiên, hãy nhìn vào khía cạnh hiển nhiên: Hội Thánh là Hiền Thê của Chúa Kitô.

Brant Pitre viết trong cuốn Chàng rể Giêsu rằng: "Trong truyền thống Do Thái cổ xưa, từ xa xưa nhất mà chúng ta có thể biết, sách Diễm Ca không được hiểu như một bài thơ tình hay như một ẩn dụ về linh hồn cá nhân nào đó; nó cần được hiểu như một ẩn dụ về tình yêu hôn phối của Thiên Chúa dành cho dân Israel."

 

"Trong mầu nhiệm sâu thẳm nhất, toàn bộ lịch sử cứu độ thực chất là câu chuyện tình thiêng liêng giữa Đấng Tạo Hóa và  loài thụ tạo, giữa Thiên Chúa và Israel, một câu chuyện đạt đến đỉnh cao trên cây thập tự thấm đầy máu." - Tác giả nhấn mạnh.

 

Hội Thánh hiện vẫn đang trông đợi Đấng Lang Quân của mình, như trong các dụ ngôn tiệc cưới của Chúa Giêsu, và chờ đợi để tham dự vào tiệc cưới thiên quốc.

Hội Thánh mang nhiều đặc tính “được phú bẩm nơi người nữ" - hồng ân đặc biệt của người nữ.

Việc liệt kê các đức tính của người nữ có thể dễ rơi vào những khuôn mẫu và hiểu lầm, vì không người phụ nữ nào sở hữu tất cả các đức tính đó, cũng như không người đàn ông nào hoàn toàn thiếu chúng. Tuy nhiên, nhìn chung, các nhân đức nữ tính thường được liệt kê có thể được gán cho Hội Thánh. Chúng ta có thể kể ra đây một vài ví dụ:

 
  • Sự đón nhận: Trong khi nam tính tìm cách thống trị người khác, thì nữ tính đón nhận và hướng dẫn người khác, như Hội Thánh trong bí tích Hòa Giải và Thánh Thể.
  • Nhấn mạnh đến con người: Nam tính tập trung vào nhiệm vụ và sự vật, nữ tính lại tập trung vào con người như trong Tám Mối Phúc Thật và nhấn mạnh vào phân định cá nhân như trong nền linh đạo Công giáo cho thấy.
  • Sự đồng cảm: Nam tính đặt nỗi đau của người khác vào góc nhìn khách quan; nữ tính đồng cảm với người khác, ví dụ như trong truyền thống Công giáo về việc dâng lên những đau khổ để cầu nguyện cho người khác.
 

Hội Thánh được gọi là "mẹ" cũng vì lý do này: để nhắc nhở chúng ta về sự cao cả đặc biệt của Hội thánh.

Tiếp đến, chúng ta thấy sự nhấn mạnh vai trò của phụ nữ trong các sách Tin Mừng.

Từ các trình thuật thời thơ ấu đến biến cố Phục Sinh, Thánh sử Luca đặc biệt đề cao phụ nữ. Phả hệ của ngài nhắc đến Tamar, Rahab, Ruth và Bathsheba; câu chuyện của Ngài bắt đầu với Elizabeth và Anna. Thánh Luca đề cập đến những phụ nữ đã đồng hành với Chúa Giêsu, bao gồm Maria Mađalêna, Joanna, Susanna và "nhiều bà khác nữa". Rõ ràng, phụ nữ là một phần quan trọng trong kế hoạch của Thiên Chúa dành cho Hội Thánh thời sơ khai, dù họ là những Matta năng động hay những Maria chiêm niệm - một sự phân biệt mà chỉ có nơi trình thuật của Thánh Luca.

    

Tuy nhiên, các Tin Mừng khác cũng tập trung vào phụ nữ: con gái của ông Giai-rô, người phụ nữ bị băng huyết, người phụ nữ bên giếng nước, người phụ nữ bị bắt quả tang ngoại tình, v.v. Các Tin Mừng cho thấy rằng chương trình của Chúa Giêsu không chỉ dành riêng cho nam giới, và còn cho thấy nữ giới có vai trò nổi bật ngay từ đầu. Và trong số đó, có một người phụ nữ rất đặc biệt.

Mẹ Maria đóng một vai trò trọng yếu trong Tin Mừng theo Thánh Luca. Nhưng có lẽ, vai trò của Mẹ còn lớn lao hơn trong Tin Mừng theo Thánh Gioan.

Nếu hiểu Thánh Gioan là tác giả Tin Mừng thứ tư, thì điều hợp lý là Đức Maria đã có một ảnh hưởng đáng kể. Sau tất cả, dưới chân thập giá, chúng ta nghe rằng "kể từ giờ đó" thánh Gioan đã đón Mẹ Maria "về nhà mình" (Ga 19, 27).

 

Các tác giả xưa không sử dụng chú thích. Vì vậy, khi Thánh Luca kể những câu chuyện mà chỉ Đức Maria mới biết, ngài đưa ra nguồn thông tin bằng cách nói: "Còn bà Maria thì hằng ghi nhớ mọi kỉ niệm ấy và suy đi nghĩ lại trong lòng" (Lc 2,19). Còn thánh Gioan, sau lời giới thiệu, câu chuyện bắt đầu trong chương 2 bằng việc: "Ngày thứ ba, có tiệc cưới tại Ca-na miền Ga-li-lê. Trong tiệc cưới có thân mẫu Đức Giê-su.”

 

Tiếng nói của Đức Maria trong Tin Mừng theo Thánh Gioan là tiêu đề của cuốn sách thú vị của Michael Pakaluk thuộc Đại học Công giáo Hoa Kỳ xuất bản năm năm 2021, trong đó ông trình bày bản dịch riêng của Tin Mừng theo Thánh Gioan kèm theo chú giải, nhằm tìm kiếm ảnh hưởng của Đức Maria trong đó.

Một khi lắng nghe Mẹ, bạn sẽ nhận ra sự hiện diện của Mẹ ở khắp mọi nơi.

Nói về sự nhấn mạnh đến con người: Pakaluk chỉ ra rằng Tin Mừng theo Thánh Gioan ghi chép một cách rất đặc biệt một loạt các cuộc đối thoại: với Nicôđêmô, với người phụ nữ bên giếng nước, với đám đông về Bí tích Thánh Thể, với các chị em của Lazarô, với các Tông đồ trong đêm trước khi Chúa chịu nạn - sau đó với Philatô lúc sắp bị đóng đinh và với Phêrô khi Người Phục sinh.

    

Hơn thế, đây không chỉ là một người phụ nữ bình thường, Pakaluk nói, mà là Theotokos - Mẹ Thiên Chúa, người đã suy đi ngẫm lại về mầu nhiệm Nhập Thể nơi sự hiểu biết Kinh Thánh và hình dung của Mẹ nơi bài Magnificat. Tác giả mời gọi chúng ta hình dung những cuộc trò chuyện trong nhà của thánh Gioan và Mẹ Maria như thế nào, khi hai tâm hồn chiêm niệm thảo luận về Đấng mà cả hai đều yêu mến, Đấng đã tác động sâu sắc đến cuộc đời họ.

 

Sau cùng, Thánh Gioan mời gọi chúng ta bước vào câu chuyện của Chúa Giêsu Kitô cùng với họ, với một đức tin giống như họ, nghĩa là tập trung vào Chúa Giêsu. Nhưng với một nét chạm nữ tính.

Lời mời gọi

Khi chiêm ngắm vai trò của người nữ trong lịch sử cứu độ và trong đời sống Hội Thánh, chúng ta không chỉ nhận ra sự tôn vinh mà Kitô giáo dành cho nữ giới, mà còn hiểu rằng mỗi người đều được mời gọi cộng tác vào chương trình của Thiên Chúa, bất kể giới tính hay bậc sống.

 

Xin cho chúng ta biết trân quý và đồng hành cùng những người nữ quanh mình - những người đang âm thầm dâng hiến cuộc đời qua tình yêu, lòng kiên nhẫn, và sự hy sinh. Và trên hết, xin cho chúng ta biết noi gương Mẹ Maria, người nữ tuyệt hảo của đức tin, để sống đời Kitô hữu với tất cả sự đón nhận và tín thác nơi Thiên Chúa.

 

Nguồn: Aleteia

Tác giả: Pascal Deloche I Godong

Chuyển ngữ: Lê Minh | CTV JESCOM - Truyền Thông Dòng Tên

CHÚA Ở ĐÂU GIỮA THẢM KỊCH? CÂU TRẢ LỜI TỪ MỘT VỊ GIÁM MỤC SAU TRẬN ĐỘNG ĐẤT Ở VENEZUELA

 

CHÚA Ở ĐÂU GIỮA THẢM KỊCH? CÂU TRẢ LỜI TỪ MỘT VỊ GIÁM MỤC SAU TRẬN ĐỘNG ĐẤT Ở VENEZUELA

WGPVL (22/7/2026) - Đức cha Carlos Márquez, Giám mục Phụ tá của Caracas, Venezuela, giải thích rằng lời hứa của Chúa không phải là xóa bỏ đau khổ, mà là giữa lúc đau thương, Người sẽ không bỏ rơi chúng ta.

Làm sao bạn có thể tìm thấy Chúa giữa cơn thảm kịch? Tại sao Chúa lại cho phép có quá nhiều đau khổ xảy đến?

Đây là những câu hỏi mà người dân Venezuela có thể tự đặt ra sau trận động đất ngày 24 tháng 6.

Đức Giám mục Phụ tá Carlos Márquez của Caracas đã suy ngẫm về mầu nhiệm đau khổ trong một cuộc phỏng vấn với ACI Prensa, kênh truyền thông bằng tiếng Tây Ban Nha của EWTN News. Theo quan điểm của Đức cha Carlos Márquez, Giáo hội Công giáo đóng vai trò nền tảng trong việc làm sáng tỏ những câu hỏi mang tính hiện sinh này.

Một lời hứa đáng để giữ vững: “Chúng ta không đơn độc”

Đức cha Márquez nói rằng việc cố gắng đưa ra những câu trả lời giải đáp trọn vẹn bí ẩn này sẽ là “một hành động kiêu ngạo tột độ.” Cuối cùng, ngài nhận xét, việc đặt ra những câu hỏi như thế này là một cách “tìm người để đổ lỗi.” Đó là những câu hỏi “làm tê liệt chúng ta và khiến chúng ta tràn ngập cay đắng và đau đớn.”

“Chúng ta không thể trốn tránh quy luật sinh học; chúng ta không thể trốn tránh quy luật tự nhiên. Những gì chúng ta từng cho là lời nguyền rủa hay sự trừng phạt của thần linh, giờ đây chúng ta biết đó là những quá trình tự nhiên, những quá trình thậm chí là cần thiết,” ngài giải thích về những trận động đất tàn khốc.

Để giúp lý giải thảm kịch, Đức cha Márquez đã chỉ ra hai yếu tố cụ thể. Thứ nhất là tự do của con người, khi bị lạm dụng sẽ “gây ra đau khổ và bất hạnh.” Ngài đề cập đến những tòa nhà bị sụp đổ, nhiều trong số đó có thể được xây dựng ở những vị trí không phù hợp do điều kiện nền đất yếu hoặc có lẽ được xây dựng mà không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn thích hợp.

“Sự bất cẩn, dù có lỗi hay không, luôn dẫn đến bi kịch. Điều này không phải do Chúa gây ra, cũng không phải do Chúa mong muốn, càng không phải do Chúa định đoạt. Đó không phải là ý muốn của Chúa,” ngài nhận xét.

Đức cha Márquez đã xác định yếu tố cụ thể thứ hai trong Thư của Thánh Phaolô gửi tín hữu Rôma, nơi vị tông đồ của dân ngoại viết rằng tạo vật “rên siết cho cho đến bây giờ và quằn quại như lúc sinh con.” (Rm 8:22-39)

Điều này giúp chúng ta hiểu rằng thiên nhiên “tự điều chỉnh, tiến hóa và vận động” như một phần của quá trình “hướng tới sự trọn vẹn mà Chúa Giêsu Kitô đã hứa.” Vị giám mục phụ tá giải thích rằng tạo vật “sẽ phải chịu đau khổ” cho đến khi được tái hợp trong Chúa Kitô, và chúng ta, với tư cách là tạo vật, cũng trải qua những thăng trầm này.

“Do đó, trên hành trình hướng tới cuộc sống hạnh phúc trọn vẹn mãi mãi với Đức Kitô trên thiên đàng, chúng ta sẽ gặp phải đau đớn và khổ sở,” Đức cha Márquez nhận xét.

Tuy nhiên, trước những thực tế ấy, Đức Giám mục Phụ tá của Caracas đã đưa ra một lời hứa đầy an ủi: “Lời hứa của Đức Kitô không phải là chúng ta sẽ không đau khổ, cũng không phải là sẽ không có động đất, lũ lụt hay thảm họa thiên nhiên. Giữa nỗi đau, Người hứa sẽ không bỏ rơi chúng ta. Chúng ta không cô đơn: ‘Thầy sẽ ở cùng các con cho đến ngày tận thế.’ Người hứa sẽ đồng hành cùng chúng ta giữa những đau khổ.”

Chúa “đồng hành cùng chúng ta giữa những nỗi đau” và thực hiện lời hứa của mình “qua Giáo hội của Người, giữa những người đau khổ.” Ngài tiếp tục nói, các bí tích và Lời Chúa an ủi và chữa lành chúng ta, và biến đổi tâm hồn chúng ta “để chúng ta có thể tiến về phía trước.”

Chúa cũng ban cho chúng ta gương mẫu và sự chuyển cầu của các thánh “để chúng ta không nản lòng” và cảm thấy được đồng hành. Ngài nói: “Khi một người đang đau đớn tột cùng, khi một người đang chịu đựng muôn vàn nỗi thống khổ, bi kịch càng trở nên tồi tệ hơn khi người đó cô đơn và bị xa cách.”

Niềm hy vọng của người Kitô hữu trước cái chết và thảm kịch

Trong những tuần gần đây, những câu chuyện đau lòng nhất đã tràn ngập mạng xã hội. Tuy nhiên, phần lớn chúng đều có chung một yếu tố cơ bản mà Đức cha Márquez đã nhấn mạnh: niềm hy vọng.

Nhiều người đang tạ ơn Chúa vì được sống và, giữa những đau khổ không thể tưởng tượng nổi, khẳng định rằng họ sẽ sống để tưởng nhớ những người thân yêu đã khuất và sẽ không tiếc công sức để tìm ra mục đích của việc Chúa đã cứu thoát họ.

“Nếu chúng ta sống hiệp nhất với Đức Kitô trong đau khổ, chúng ta sẽ sống với Người mãi mãi trên thiên đàng. Cái chết không phải là phán quyết cuối cùng. Trận động đất này cũng không phải là phán quyết cuối cùng. Chúa mới là Đấng có lời phán quyết cuối cùng, đó là lời của sự sống, hạnh phúc và niềm vui vĩnh cửu,” ngài tuyên bố.

Vậy, những người Venezuela còn ở lại cần phải làm gì? Đức cha Márquez đã trả lời rõ ràng: hãy noi gương tất cả những người đồng bào thánh thiện của mình, đối mặt với nghịch cảnh mà không hỏi “tại sao,” và làm việc để tương lai được tốt đẹp hơn.

Đức Giám mục Phụ tá Carlos Márquez của Caracas (bên trái) cùng những người bị ảnh hưởng bởi trận động đất ngày 24 tháng 6 năm 2026 tại Venezuela. | Nguồn ảnh: Ảnh do Đức Giám mục Carlos Márquez cung cấp.

“Nỗi đau chỉ thoáng qua; cái chết không phải là kết thúc. Đoàn kết trong đức tin, niềm hy vọng và lòng bác ái, hướng mắt về Đức Kitô phục sinh, chúng ta cùng nhau hiệp thông để vượt qua thảm kịch này,” Đức cha Márquez nói.

“Venezuela là vùng đất của ân sủng; Venezuela là vùng đất của các thánh. Chúng ta có niềm hy vọng, và chúng ta sẽ trỗi dậy. Chúng ta sẽ trỗi dậy từ đống đổ nát của trận động đất này,” ngài nói thêm.

Cuối cùng, ngài nhắc lại những lời Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II đã nói tại Nhà hát Teresa Carreño ở Caracas trong chuyến thăm thứ hai của ngài đến đất nước này vào ngày 10 tháng 02 năm 1996: “Hỡi người dân Venezuela, mặc dù những khó khăn rất nghiêm trọng và những thách thức vô cùng lớn lao, nhưng quyết tâm của các bạn phải thật mạnh mẽ. Đối mặt với hiện tại đầy bất trắc và tương lai đầy những câu hỏi, hãy sử dụng khả năng của mình một cách sáng tạo và trên hết là với lòng quảng đại, tin tưởng vào Chúa: Chúa yêu thương nhân loại.”

Tính đến thời điểm hiện tại, số người thiệt mạng chính thức sau trận động đất là 4.829 người, trong khi số người bị thương và chịu ảnh hưởng lên tới hàng chục nghìn người.

Tác giả: Andrés Henríquez - EWTN News (19/7/2026)

Nguồn: giaophanvinhlong.net

NIKOLA TESLA, MỘT THIÊN TÀI VỀ ĐIỆN, NGƯỜI XEM KHOA HỌC LÀ CÔNG TRÌNH CỦA ĐẤNG TẠO HÓA

 

NIKOLA TESLA, MỘT THIÊN TÀI VỀ ĐIỆN, NGƯỜI XEM KHOA HỌC LÀ CÔNG TRÌNH CỦA ĐẤNG TẠO HÓA



WGPVL (23/7/2026) - Năm 2026, giới khoa học thế giới sẽ kỷ niệm 170 năm ngày sinh của Nikola Tesla, một người tiên phong trong ngành điện hiện đại. Bài viết này sẽ nhìn lại cuộc đời phi thường của người đàn ông đã nhìn thấy trong các quy luật tự nhiên sự phản ánh trật tự mà Thiên Chúa đã ghi khắc trong Công trình Tạo dựng.

Nikola Tesla, con trai của một linh mục Chính thống giáo người Serbia, Milutin Tesla, sinh năm 1856 tại làng Smiljan, khi đó thuộc Đế quốc Áo-Hung, nay thuộc Croatia. Cha ông đã gieo vào ông tình yêu dành cho sự suy ngẫm về mặt thiêng liêng, trong khi mẹ ông, một nhà phát minh xuất chúng dù không được học hành bài bản, đã dạy ông về logic, trí nhớ và tính kỷ luật. Từ rất nhỏ, Nikola đã thể hiện trí nhớ siêu phàm. Ông có thể hình dung toàn bộ máy móc trong đầu trước khi chế tạo chúng, một kỹ năng đã định hình toàn bộ sự nghiệp phát minh của ông. Ban đầu được dự định trở thành linh mục, nhưng cuối cùng Nikola Tesla lại theo học ngành kỹ thuật tại Trường Bách khoa Graz và sau đó tại Đại học Charles ở Praha.

Ông từng làm việc cho một số công ty điện báo ở châu Âu trước khi sang Mỹ thử vận ​​may, nơi những phát minh của ông đã làm nên cuộc cách mạng trong lịch sử ngành điện. Nhưng ngoài sự nghiệp kỹ sư và những khám phá của mình, Nikola Tesla luôn suy ngẫm sâu sắc về ý nghĩa của tri thức và mối liên hệ giữa con người, thiên nhiên và Đấng Tạo Hóa.

Khi khoa học hé lộ trật tự của Công trình Tạo dựng

Suốt cuộc đời mình, ông luôn khẳng định rằng khoa học và tôn giáo không đối lập nhau, mà cùng là một phần của hành trình tìm kiếm chân lý. “Mặc dù tôi không phải là người ủng hộ Chính Thống giáo, nhưng tôi vẫn coi trọng tôn giáo. Thứ nhất, bởi vì mỗi người cần một lý tưởng - tôn giáo, nghệ thuật, khoa học hay nhân văn - mang lại ý nghĩa cho cuộc sống. Thứ hai, bởi vì các tôn giáo lớn chứa đựng những nguyên tắc ứng xử khôn ngoan vẫn còn phù hợp cho đến ngày nay như khi chúng được công bố,” ông nói với tạp chí Liberty năm 1937. Tin chắc rằng không có sự xung đột giữa tinh thần đích thực của tôn giáo và khoa học dựa trên thực tế, ông đã đi khắp thế giới để tìm kiếm các quy luật tự nhiên và logic, tin rằng chúng phản ánh trật tự do Thiên Chúa thiết lập. Cốt lõi của tầm nhìn này nằm ở logos, một từ tiếng Hy Lạp chỉ trật tự hợp lý của thế giới. Đối với Nikola Tesla, vũ trụ có tính logic, hài hòa và có thể dự đoán được bởi vì nó được tạo ra bởi Thiên Chúa, một Đấng có lý trí đã khắc ghi các quy luật của Người lên vật chất. Do đó, ông tin rằng nhiệm vụ của nhà khoa học không phải là “phát minh” mà là khám phá ra những quy luật này, vén bức màn che giấu kế hoạch của Đấng Tạo Hóa.

Một giai thoại minh họa hoàn hảo cho tầm nhìn này. Trong một chuyến thăm phòng thí nghiệm của ông, người bạn của ông, Giám mục Chính thống giáo Nikolai Velimirović, đã hỏi ông điều gì cung cấp năng lượng cho tất cả các máy móc của ông. “Điện,” Tesla trả lời. “Liệu nó có thể nhìn thấy được không?” vị giám mục hỏi. “Không bao giờ,” nhà khoa học trả lời. Giám mục sau đó kết luận: “Vậy thì tại sao con người lại đòi nhìn thấy Thiên Chúa? Quyền năng vẫn tồn tại ngay cả khi nó vô hình.” Suy nghĩ này đã ảnh hưởng sâu sắc đến Tesla và theo ông cho đến khi ông qua đời.

Mặc dù những phát minh của ông ngày nay cho phép chúng ta thắp sáng các thành phố, cung cấp năng lượng cho động cơ và truyền tải điện năng đi xa, nhưng Nikola Tesla còn để lại một di sản vượt xa công nghệ đơn thuần: đó là niềm tin rằng việc tìm kiếm chân lý khoa học có thể song hành với hành trình tìm kiếm về mặt thiêng liêng.

Tác giả: Bogna Białecka - Aleteia (22/7/2026)

Nguồn: giaophanvinhlong.net