Trang

Thứ Ba, 9 tháng 6, 2026

Ách

 



    Khi Chúa Giêsu bảo “mang lấy ách của Thầy”, có nghĩa là Người đã sỏ cổ vào một bên ách rồi, Người mời chúng ta vào bên còn lại. Gánh nặng cuộc đời vẫn còn đó, nhưng chúng ta bước đi nhẹ nhàng vì biết rằng Đấng quyền năng đang bước đi song hành và ghé vai gánh lấy phần nặng nhất cho chúng ta.
    Ách
    Ách
     

    “Anh em hãy mang lấy ách của tôi”
    (Mt 11, 29).


    Chúng ta cần trở về đời sống nông nghiệp Palestine thế kỷ I. Người nghe Chúa Giêsu hôm đó không hiểu “ách” theo nghĩa trừu tượng, nhưng họ nhìn thấy nó hằng ngày trên đồng ruộng.

    I. Đời Sống Xã Hội


    1. Cái ách
    Ách là một thanh gỗ được đặt trên cổ một hoặc hai con vật kéo.

    Tiếng Do Thái là 'ol, tiếng Hy Lạp là zygos, đều có nghĩa là “cái ách” hay “thanh nối”. Thông thường ách được làm bằng gỗ cứng như gỗ sồi, gỗ ôliu, hoặc các loại gỗ bền chắc.

    Một chiếc ách gồm thanh ngang đặt trên cổ, các vòng hoặc dây buộc cố định, và phần nối với cày hoặc xe kéo.

    Người thợ phải đo rất kỹ cổ và vai con vật. Nếu ách không vừa cổ bị trầy xước, vai bị thương, và con vật mau kiệt sức. Vì vậy một chiếc ách tốt phải “vừa khít” với con vật.

    2. Những con vật mang ách

    - Bò là phổ biến nhất. Bò là “máy kéo” của thời cổ đại. Chúng được dùng để cày ruộng, kéo xe, vận chuyển nông sản… Bò từng kéo Hòm Bia Giao Ước (2Sm 6, 1…) …

    Sách Đệ Nhị Luật nói “Ngươi không được bịt mõm bò khi nó đang đạp lúa” (Đnl 25, 4). Điều đó cho thấy bò đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kinh tế nông nghiệp.



    - Lừa khỏe, chịu đựng tốt. Người dân thường dùng lừa để chở hàng, chở nước, vận chuyển sản phẩm ra chợ. Chúa Giêsu tiến vào Giêrusalem trên lưng lừa (Mt 21, 5).

    - Người ta thường ghép một con bò đực non với một con già kinh nghiệm. Con già hướng dẫn con trẻ. Khi muốn huấn luyện một con bò tơ chưa biết kéo cày, người nông dân sẽ buộc nó vào chung một cái ách với một con bò già kinh nghiệm, khỏe mạnh và thuần thục. Con bò già sẽ giữ nhịp đi thẳng, chịu phần lớn lực kéo nặng và ngăn không cho con bò tơ chạy lăng xăng. Con bò tơ chỉ việc bước đi theo sóng đôi với con bò già và học cách kéo.

    Phần lớn ách ở Palestine là ách đôi. Hai con bò cùng mang một thanh gỗ. Nếu chỉ một con kéo rất khó điều khiển, sức nặng dồn về một phía. Khi hai con cùng kéo thì lực được chia đều, đường cày thẳng hơn, và công việc nhẹ hơn.

    Nhiều nhà chú giải thấy ở đây một hình ảnh tuyệt đẹp. Chúa Giêsu nói: “Hãy mang ách của Thầy ”, nghĩa là, Người đang ở đầu bên kia của chiếc ách. Người cùng chia sẻ gánh nặng.

    3. Vai trò kinh tế của cái ách

    Tại vùng đất đồi núi và khô cằn như Palestine, cái ách là “đầu tàu” của nền kinh tế gia đình.



    - Sức người không thể lật nổi lớp đất sét pha đá sỏi khô cằn của vùng Giuđê hay Galilê sau mùa khô. Một chiếc ách kết hợp sức mạnh của hai con vật giúp lưỡi cày cắm sâu vào lòng đất, lật đất nhanh hơn gấp nhiều lần, đảm bảo kịp thời vụ trước khi mùa mưa tới.

     - Ngoài việc cày ruộng, cái ách còn dùng để kéo các cỗ xe chở nông sản như lúa mì, lúa mạch, nho, ô-liu từ ruộng về kho hoặc ra chợ bán, thúc đẩy giao thương nội địa.

    - Thời đó, sự giàu có của một nông hộ thường được đo bằng số lượng ách bò họ sở hữu. Gia đình ngôn sứ Êlisa từng giàu đến mức cày ruộng với 12 cặp bò mang ách (1V 19, 19).

     

    4. Giá trị xã hội và ẩn dụ thời Chúa Giêsu


    Trong xã hội Do Thái thế kỷ thứ I, chiếc ách mang một biểu tượng tinh thần và giai cấp rất sâu sắc.

    - Ách biểu tượng của sự gắn kết địa vị. Ai mang ách của ai thì thuộc về người đó. Con vật mang ách của chủ ruộng biểu thị sự phục tùng tuyệt đối.

    - Những người nông dân nghèo thời bấy giờ nếu mất mùa sẽ phải đi thuê ách bò của các địa chủ giàu có với giá cắt cổ, hoặc phải tự mình mang ách kéo xe thay vật nuôi để trừ nợ. Chiếc ách lúc này biến thành biểu tượng của sự bóc lột phong kiến và nô dịch.

    - Khi Đức Giêsu nói: “Hãy mang lấy ách của Thầy”, người dân liên tưởng ngay đến hình ảnh người nông dân gỡ bỏ cái ách lệch, thô ráp, cứa cổ của các Biệt Phái (luật lệ nặng nề) để thay bằng cái ách “vừa vặn, êm ái” do chính tay Thầy Giêsu đẽo gọt.

    II. Kinh Thánh

    1. Cựu Ước

    Trong thế giới nông nghiệp của Trung Đông cổ đại, chiếc ách luôn là một ẩn dụ rất mạnh mẽ. Kinh Thánh Cựu Ước dùng hình ảnh cái ách theo hai nghĩa trái ngược nhau hoàn toàn.

    Cái Ách Nặng Nề

    Trong Cựu Ước, “ách” hầu hết xuất hiện để chỉ sự thống trị tàn bạo của ngoại bang hoặc hậu quả của tội lỗi.

    - Sự áp bức của Ai Cập và ngoại bang như Thiên Chúa phán: “Ta là Đức Chúa, Thiên Chúa của các ngươi, Đấng đã đưa các ngươi ra khỏi đất Ai-cập, để các ngươi không còn làm nô lệ cho chúng nữa; Ta đã bẻ gông bẻ ách cho các ngươi và đã cho các ngươi tiến bước hiên ngang” (Lv 26, 13).

    - Sự hà khắc của vua chúa như khi vua Sa-lô-môn băng hà, dân chúng đã đến xin vua kế vị là Rôbôam rằng: “Phụ vương ngài đã bắt chúng tôi mang một cái ách quá nặng. Bây giờ nếu ngài giảm bớt khổ dịch và ách nặng nề phụ vương đã đặt trên chúng tôi” (1 V 12, 4). Nhưng nhà vua mới đã từ chối và làm cái ách nặng hơn.
    - Tiên tri Giêrêmia và Thánh vịnh thường mô tả tội lỗi như một cái ách siết chặt lấy cổ con người, khiến họ không thể ngẩng đầu lên được.

    Cái Ách Êm Ái 

    Ngược lại, Cựu Ước cũng có một dòng tư tưởng rất đẹp coi việc thuộc về Thiên Chúa là một cái ách, nhưng là cái ách của hạnh phúc.

    - Đối với người Do Thái chân chính, Luật Chúa ban ban đầu không phải là gánh nặng, mà là một đặc ân. Được mang ách của Thiên Chúa nghĩa là được Ngài bảo vệ, được làm dân riêng của Ngài.

    - Trong các sách Khôn Ngoan (vốn ảnh hưởng rất lớn đến cách nói của Chúa Giêsu ở Mt 11), tác giả viết: “Hãy đưa chân cho khôn ngoan xích lại, và cúi đầu cho khôn ngoan đặt dây cương. Hãy ghé vai mang lấy, và đừng bất mãn vì bị khôn ngoan ràng buộc. Vì cuối cùng, khôn ngoan sẽ cho con được nghỉ ngơi yên hàn, và sẽ trở thành niềm hoan lạc của con. Xiềng xích của khôn ngoan sẽ là nơi nương tựa vững chắc, và dây cương của khôn ngoan sẽ như trang phục huy hoàng của con. Ách của khôn ngoan là đồ trang sức bằng vàng, và dây buộc của khôn ngoan là dải điều quý giá.  Con sẽ mặc lấy khôn ngoan như áo choàng rực rỡ, đội lên đầu như triều thiên biểu lộ niềm vui ” (Hc 6, 24-25. 29-31).

    2. Thời Chúa Giêsu

    Khi Chúa Giêsu xuất hiện ở thế kỷ thứ I, người dân Do Thái bình dân (những người bé mọn) đang phải quằn quại dưới hai tầng ách cực kỳ tàn nhẫn.

    - Tầng thứ nhất: Ách chính trị – kinh tế của Đế quốc Rô-ma

    Dân Do Thái thời bấy giờ bị cai trị bởi người Rôma và các bạo chúa địa phương như gia tộc Hêrôđê.

    - Dân Do Thái phải gánh chịu những khoản thuế nặng nề như thuế thân, thuế đất, thuế lưu thông hàng hóa... Người nông dân bị bóc lột đến tận xương tủy, nhiều người phải bán đất, bán thân làm nô lệ để trả nợ. Đây là cái ách thể xác.

    - Tầng thứ hai: Ách tôn giáo – tâm linh của các Biệt phái và Luật sĩ


    Đây chính là cái ách mà Chúa Giêsu trực tiếp lên án. Ban đầu, Luật Môsê (Cựu Ước) chỉ có 10 Điều Răn cốt lõi rất rõ ràng. Nhưng qua nhiều thế kỷ, các kinh sư và người Pharisêu đã “bủa vây” Lề Luật bằng 613 điều răn phụ (gồm 365 điều cấm và 248 điều phải làm), gọi là luật truyền khẩu (Halakha). Con số 365 và 248 nói gì? Vào thời đó, người ta cho rằng thân xác con người gồm 248 khúc xương và 365 là số ngày trong 1 năm; nghĩa là, mọi ngày trong năm với tất cả tâm hồn và thể xác, người dân phải tuân giữ 365 luật cấm và thực hành 248 điều buộc phải làm.

    - Họ chi ly hóa mọi hành động, đặt luật pháp trên con người. Ví dụ, trong ngày Sabát, đi bộ quá bao nhiêu bước là tội; gỡ một cái dằm trên tay cũng bị cấm, bứt gié lúa trong ngày sabát cũng không được phép ...

    - Người dân nghèo suốt ngày phải đầu tắt mặt tối lo cơm áo, họ không có thời gian và tiền bạc để học cũng như tuân giữ hàng trăm điều luật phức tạp đó. Kết quả là họ bị các nhà lãnh đạo tôn giáo dán nhãn là “tội lỗi”, “bị chúc dữ” và “không thể cứu độ”. Tôn giáo đáng lẽ là nơi nương tựa tâm linh thì lại biến thành một cỗ máy phán xét khủng khiếp.

    Chính Đức Giêsu đã vạch trần điều này: “Họ buộc những gánh nặng nề, chất lên vai người ta, nhưng chính họ lại không buồn động ngón tay vào” (Mt 23, 4).

    3. Ách của Chúa Giêsu

     Trong bối cảnh bế tắc ấy, Chúa Giêsu xuất hiện và nói: “Hãy mang lấy ách của Thầy”.

    - Chúa Giêsu đã xóa bỏ 613 điều luật rườm rà, trói buộc kia để tóm gọn lại vào hai điều cốt lõi: Mến Chúa và Yêu người. Cái ách của Chúa không bắt con người phải chu toàn các nghi thức máy móc, mà mời gọi con người sống tương quan tình yêu với Thiên Chúa là Cha và với anh em.

    - Trong tiếng Hy Lạp, từ “êm ái” ở đây là Chrēstos, còn có nghĩa là “vừa vặn, tốt lành”. Một thợ đóng ách giỏi sẽ đo đạc rất kỹ cổ của con bò để gọt đẽo cái ách sao cho nó không làm trầy xước da thịt con vật. Chúa Giêsu là một người thợ mộc lành nghề, Người biết cách đóng một cái ách “vừa vặn” cho từng người. Ngài hiểu sức nặng của chúng ta và thiết kế một lộ trình tâm linh phù hợp với sức của mỗi tâm hồn.

    - Chiếc ách thời cổ thường dành cho một cặp bò (hai con). Khi Chúa Giêsu bảo “mang lấy ách của Thầy”, có nghĩa là Người đã sỏ cổ vào một bên ách rồi, Người mời chúng ta vào bên còn lại. Gánh nặng cuộc đời vẫn còn đó, nhưng chúng ta bước đi nhẹ nhàng vì biết rằng Đấng quyền năng đang bước đi song hành và ghé vai gánh lấy phần nặng nhất cho chúng ta.

    Thánh Augustinô nói: “Khi yêu, người ta không còn thấy nặng.”

     
    Gb. Nguyễn Thái Hùng

    TÍCH CỐC PHÒNG CƠ - MỖI TUẦN MỘT THÀNH NGỮ

     

    TÍCH CỐC PHÒNG CƠ - MỖI TUẦN MỘT THÀNH NGỮ

    avatarThầy Giuse Nguyễn Văn Quýnh
    WGPPC (21/5/2026) – Sau đây là bài viết giải thích ý nghĩa của câu thành ngữ “Tích cốc phòng cơ”, cũng như soi sáng ý nghĩa của câu thành ngữ này dưới kinh nghiệm đời sống và ánh sáng Lời Chúa.

    - Tích cốc: nghĩa là tích trữ thóc gạo, để dành lương thực.

    - Phòng cơ: nghĩa là phòng khi đói khát, thiếu thốn xảy đến.

    Thành ngữ “tích cốc phòng cơ” được hiểu là: “Hãy biết dành dụm và chuẩn bị trước khi hoạn nạn xảy đến”. Vì thế, “tích cốc phòng cơ” không chỉ là một lời khuyên, mà còn là một lối sống khôn ngoan, một tầm nhìn sâu xa của khối óc biết nghĩ đến ngày mai.

    Để tránh đói rét, cha ông ta thường khuyên con cháu:

    “Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn”.

    Có nghĩa là

    “Tích trữ thóc gạo phòng khi đói,
    để dành quần áo phòng khi rét”.

    Chúng ta có thể đặt câu với thành ngữ như sau: 

    - Bà con ở quê năm nào cũng “tích cốc phòng cơ”, để khi mưa lũ kéo đến thì không bị thiếu ăn, đói khát.

    - Trong đời sống thiêng liêng, cầu nguyện và bác ái chính là “tích cốc phòng cơ” cho phần linh hồn.

    Giữa dòng chảy “cơm, áo, gạo, tiền”, người biết “tích cốc phòng cơ” giống như bác nông dân nhìn xa hơn cánh đồng trước mặt. Bác không chỉ thấy hạt lúa hôm nay, mà còn nghĩ đến bữa cơm ngày mai.

    Đôi tay tần tảo gom từng hạt thóc, không phải vì sợ thiếu, mà vì biết rằng: có những lúc trời không mưa, ruộng không xanh, và thời tiết không chiều lòng người.

    Nếu thân xác cần lúa gạo để tồn tại, thì linh hồn cũng cần lương thực để sống.

    Đó là lời cầu nguyện – như hạt giống,
    là việc bác ái – như giọt nước,
    và đức tin – như ánh sáng.

    Những điều ấy, tưởng nhỏ bé, nhưng chính là kho lương thực nuôi sống linh hồn trong những ngày khô hạn.

    Hình ảnh ông Giuse bên Ai Cập (x. St 37-50) - tể tướng của vua Pharaô - là một minh chứng sống động: Ông gom góp lúa gạo trong những năm được mùa, để rồi khi nạn đói ập đến, những kho lúa đầy ắp trở thành nguồn sống cho muôn người.

    Trong Tin mừng Mátthêu, năm cô trinh nữ khôn ngoan (Mt 25, 1-13) không chỉ mang đèn, mà còn mang theo bình dầu dự trữ – một hình ảnh “tích cốc phòng cơ” thật đẹp :

    Ngọn đèn là đức tin; dầu là lòng trung tín.
    Nếu không có dầu, ngọn đèn sẽ tắt.
    Nếu không có đời sống nội tâm,
    đức tin chỉ là ngọn nến mong manh trước gió.

    Thế nhưng, Chúa Giêsu cũng cảnh báo một hình ảnh khác. Đó là người phú hộ ngu ngốc. Ông ta sở hữu một kho lẫm đầy ắp, nhưng tâm hồn lại trống rỗng. Ông tích trữ của cải cho mình, như xây bức tường quanh nhà, nhưng lại quên mở ra một cánh cửa hướng về Thiên Chúa.

    Cuối cùng, khi giờ chết đến, ông không mang theo được gì, ngoài một trái tim khô khốc nghèo nàn trước mặt Thiên Chúa. Vì thế, Tin mừng mời gọi chúng ta:

    “Hãy tích trữ cho mình kho tàng trên trời” (Mt 6,20).

    Đó là một kho tàng:
    không bị mối mọt gặm nhấm,
    không bị thời gian bào mòn,
    không bị cái chết lấy đi.

    Ước gì chúng ta biết:

    Tích góp đức tin khi còn bình an,
    để đứng vững khi thử thách xảy đến.

    Tích góp tình yêu khi còn có thể,
    để không hối tiếc khi thời gian qua đi.

    Tích góp việc lành khi còn cơ hội,
    để linh hồn không trở nên trống rỗng.

    Nguồn: giaophanphucuong.org

    BÍ MẬT TÒA GIẢI TỘI: NƠI LÒNG THƯƠNG XÓT BẢO VỆ CON NGƯỜI

     

    BÍ MẬT TÒA GIẢI TỘI: NƠI LÒNG THƯƠNG XÓT BẢO VỆ CON NGƯỜI

    avatarLm. Giuse Phạm Đình Ngọc, SJ
    WHĐ (09/6/2026) - Nếu lâu rồi bạn chưa xưng tội, hãy can đảm trở về. Cửa vẫn mở, Chúa vẫn chờ. Điều bạn nói trong Tòa Giải tội sẽ ở lại nơi nó thuộc về: giữa lương tâm bạn, linh mục trong tư cách thừa tác viên, và Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót.

    Quốc hội Pháp vừa rút lại dự luật buộc các linh mục báo cáo những vụ lạm dụng được nghe trong Tòa Giải tội[1].Ghi chú của Tòa ân giải tối cao về tầm quan trọng của Tòa trong và tính bất khả xâm phạm của ấn tín bí tích. Sau nhiều tranh cãi, cuối cùng những nhà lãnh đạo Pháp cũng trả lại quyền giữ bí mật tuyệt đối của các linh mục khi nghe hối nhân xưng tội.

    Có những điều người ta không dễ nói với ai. Có những vết thương được giấu kín trong thâm sâu. Có những lỗi lầm, dù đã qua, vẫn còn như viên đá nặng trĩu trong lòng. Người trẻ hôm nay sống giữa một thế giới mạng đầy rẫy ý kiến trái chiều và cũng không thiếu những lời phán xét. Một câu chuyện riêng có thể bị tung lên mạng. Một lời tâm sự có thể bị phát tán lan truyền. Một sai lầm có thể bị biến thành nỗi ám ảnh suốt đời…. Vì thế, nhiều bạn trẻ cảm thấy khó mở lòng tin tưởng người khác và khi nói đến Bí tích Hòa giải, họ tự hỏi: “Con xưng tội rồi cha có kể cho ai không?”, “Cha có nhớ mặt con không?”, “Cha có nghĩ xấu về con không?”…

    Câu trả lời của Giáo hội rất rõ rằng những gì các cha lắng nghe hối nhân trong tòa giải tội phải được giữ kín tuyệt đối. Giáo luật gọi điều này là ấn tín bí tích Tòa Giải tội (the sacramental seal). Giáo luật điều 983 §1 viết: “Ấn tín bí tích là bất khả xâm phạm”. Vì thế, “tuyệt đối cấm cha giải tội dùng những kiến thức biết được trong lúc giải tội để làm hại hối nhân, mặc dù không có nguy cơ tiết lộ nào.”[2] Chỉ một câu ấy thôi cũng đủ cho thấy Giáo hội đặt phẩm giá và lương tâm của hối nhân vào nơi thánh thiêng nhất. Không phải kín một phần. Không phải giữ kín khi thuận tiện. Không phải bí mật trừ một vài trường hợp, nhưng là kín tuyệt đối.

    Điều này rất quan trọng. Trong tòa giải tội, hối nhân không đến để làm một bản tường trình cho xã hội, cũng không đến để bị điều tra. Họ đến để gặp Thiên Chúa giàu lòng thương xót. Linh mục ngồi đó không phải như quan tòa đời này, càng không phải như người tò mò muốn biết chuyện riêng của người khác. Linh mục hiện diện như người trung gian của Đức Kitô, Đấng đã nói với người phụ nữ tội lỗi: “Tôi không kết án chị đâu” (Ga 8,11). Tòa giải tội vì thế không phải là căn phòng của nỗi sợ hãi, nhưng là nơi chốn của lòng thương xót. Bởi đó, sách Giáo lý Hội thánh Công giáo giải thích rằng vì sự tế nhị và cao cả của thừa tác vụ này, Hội thánh buộc mọi linh mục giải tội phải giữ bí mật tuyệt đối về các tội mà hối nhân đã xưng. Sách Giáo lý còn nói rằng bí mật này “không chấp nhận ngoại lệ.”[3] Nói cách khác, không ai có quyền bắt linh mục tiết lộ tội của hối nhân. Không một áp lực xã hội, pháp lý hay cá nhân nào có thể phá vỡ nơi thánh thiêng ấy. Tòa giải tội là nơi lương tâm con người mở ra trước Thiên Chúa. Mà lương tâm ấy phải được bảo vệ bằng bất cứ giá nào.

    Giáo luật còn đi xa hơn. Điều 984 §2 quy định rằng: “Người cầm quyền không thể dùng những kiến thức biết được bất cứ lúc nào do việc giải tội, để lãnh đạo ở tòa ngoài, bằng bất cứ cách nào.”3 Đây là điểm nhiều người trẻ cần biết. Do đó, Giáo hội cấm các linh mục không được kể lại tội của ai. Nếu một người xưng một lỗi lầm nào đó, linh mục cần có lòng thương xót, vì chính Thiên Chúa đang thương xót họ. Để bảo vệ điều này, Giáo hội đặt hình phạt rất nặng. Theo Giáo luật điều 1388 §1, nếu cha giải tội trực tiếp vi phạm ấn tín bí tích, ngài mắc vạ tuyệt thông tiền kết, dành riêng cho Tòa thánh[4]. Nói đơn sơ thế này: đây là một trong những vi phạm nghiêm trọng nhất trong những quy định của Giáo luật. Điều đó cho thấy Giáo hội không nói suông. Giáo hội bảo vệ hối nhân không chỉ bằng lời khuyên đạo đức, mà bằng cả hệ thống giáo luật nghiêm minh.

    Tòa Ân giải Tối cao của Tòa thánh, trong văn kiện năm 2019 về vấn đề tòa trong và ấn tín bí tích[5], nhấn mạnh rằng ấn tín bí tích là điều “bất khả xâm phạm” và là bảo đảm cần thiết cho Bí tích Hòa giải. Văn kiện ấy cũng nhắc lại lời Đức Giáo hoàng Phanxicô rằng ấn tín bí tích là điều không thể thiếu cho sự thánh thiện của bí tích Giao hòa và cho tự do lương tâm của hối nhân. Do đó, không quyền lực nhân loại nào có thẩm quyền trên bí mật ấy[6]. Câu này vừa mang tính luật lệ, vừa mang tính mục vụ: “không quyền lực nhân loại nào”. Nghĩa là giữa một thế giới thích kiểm soát, thích lưu trữ dữ liệu, thích phán xét và lôi chuyện riêng tư ra ánh sáng, Giáo hội vẫn giữ một khoảng thinh lặng thánh thiêng. Trong khoảng thinh lặng này, con người được là chính mình trước mặt Chúa.

    Với người trẻ nói riêng và hối nhân nói chung, điều này có ý nghĩa mục vụ rất quan trọng. Nhiều bạn mang trong lòng mặc cảm. Có bạn sợ mình quá tội lỗi. Có bạn nghĩ: “Con đã phạm tội này nhiều lần rồi, xưng nữa có ích gì?” Có bạn sợ cha giải tội biết mình, rồi sau này gặp lại sẽ ngại ngùng. Có bạn vì xấu hổ mà xa dần Bí tích Hòa giải. Chính ở đây, ta cần nhớ rằng Tòa Giải tội không phải là nơi Chúa ghi sổ để kết án, mà là nơi Chúa mở cửa để đón về. Hối nhân không bước vào đó như một bị cáo cô đơn, nhưng như người con trở về nhà Cha.

    Đức Giáo hoàng Phanxicô từng nói mỗi lần xưng tội là một bước mới trên đường nên thánh, là “một vòng tay dịu dàng đầy lòng thương xót.”[7] Người trẻ có lẽ cần thấm lại điều này. Xưng tội không làm mình nhỏ bé đi, càng không làm mình xấu xí. Trái lại, dám xưng tội là một hành vi trưởng thành thiêng liêng. Người can đảm không phải là người không bao giờ té ngã, nhưng là người dám đứng lên, dám nói thật với Chúa, dám để mình được chữa lành. Do đó, bí mật Tòa Giải tội cũng cho thấy Giáo hội hiểu rất sâu về con người. Con người không chỉ cần công lý. Con người còn cần một nơi để bắt đầu lại. Trong đời thường, một lỗi lầm có thể bị người khác nhớ mãi. Trong Bí tích Hòa giải, Thiên Chúa không nhốt chặt ta trong quá khứ. Người mở cho ta một tương lai. Vì thế, linh mục không được giữ tội của hối nhân như một kỷ niệm, một thông tin hay một hồ sơ. Trong nghĩa thiêng liêng, tội ấy đã được Thiên Chúa tha hoàn toàn.

    Dĩ nhiên, xưng tội không phải là cách trốn tránh trách nhiệm. Nếu ai đã gây thiệt hại cho người khác, cha giải tội có thể và phải hướng dẫn họ hoán cải, sửa sai, đền bù, xin lỗi, tìm sự trợ giúp phù hợp. Cha giải tội làm điều đó trong tòa lương tâm, bằng lời khuyên mục vụ, chứ không phản bội hay dèm pha hối nhân. Chính sự bảo mật tuyệt đối ấy giúp hối nhân có đủ tự do để nói thật, để đối diện với tội, và để bắt đầu hành trình chữa lành. Vì thế, các bạn trẻ thân mến, đừng sợ Tòa Giải tội. Đừng để xấu hổ kéo mình ra xa lòng thương xót. Đừng nghĩ rằng Chúa mệt mỏi vì phải tha thứ cho mình. Có khi người mệt mỏi là chúng ta, vì cứ ôm mãi gánh nặng trong lòng. Còn Chúa thì không mệt khi tha thứ. Người chờ ta như người cha chờ đứa con đi xa trở về.

    Bước vào Tòa Giải tội, bạn không bước vào nơi bị người ta soi mói. Bạn bước vào nơi được bảo vệ. Bạn không trao đời mình cho một người thích phán xét. Bạn đặt vết thương của mình vào tay Đức Kitô. Giáo hội, bằng giáo lý, giáo luật và truyền thống mục vụ, ở đó để bảo vệ cuộc gặp gỡ ấy. Hơn nữa, tòa giải tội là bí tích của lòng thương xót. Bí mật tòa giải tội là hàng rào thánh bảo vệ lòng thương xót ấy. Ở đó, Thiên Chúa không làm nhục con người. Người nâng con người dậy. Ở đó, tội được gọi đúng tên, nhưng hối nhân không bị đóng đinh vào tội. Ở đó, quá khứ được chữa lành, hiện tại được bình an và tương lai đầy hy vọng lại được mở ra.

    Nếu lâu rồi bạn chưa xưng tội, hãy can đảm trở về. Cửa vẫn mở, Chúa vẫn chờ. Điều bạn nói trong Tòa Giải tội sẽ ở lại nơi nó thuộc về: giữa lương tâm bạn, linh mục trong tư cách thừa tác viên, và Thiên Chúa là Đấng giàu lòng thương xót.


    [1] Vatican News, “Quốc hội Pháp rút đề xuất buộc linh mục báo cáo các vụ lạm dụng được nghe trong tòa giải tội,”  https://www.vaticannews.va/vi/world/news/2026-06/quoc-hoi-phap-rut-de-xuat-buoc-linh-muc-bao-cao-cac-vu-lam-dung.html

    [2] Bộ Giáo luật 1983, điều 983 §1

    [3] Sách Giáo lý Hội thánh Công giáo, số 1467

    [4] “Cha giải tội nào trực tiếp vi phạm ấn tòa giải tội, thì bị vạ tuyệt thông tiền kết được dành riêng cho Tông tòa.” (1388 §1).

    [5] Ghi chú của Tòa Ân giải Tối cao về tầm quan trọng của tòa trong và tính bất khả xâm phạm của ấn tín bí tích, https://www.vatican.va/roman_curia/tribunals/apost_penit/documents/r c_trib_ appen_pro20190629_forointerno_en.html.

    [6] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn văn với các tham dự viên khóa học về tòa trong do Tòa Ân giải Tối cao tổ chức,” được trích lại trong văn kiện của Tòa Ân giải Tối cao năm 2019.

    [7] Đức Giáo hoàng Phanxicô, “Diễn văn gửi các tham dự viên tham dự khóa học về tòa trong do tòa ân giải tối cao tổ chức” https://www.vatican.va/content/francesco/en/speeches/2024/march/documents/20240308-corso-penitenzieria.html (a tender embrace, full of mercy)