Trang

Thứ Ba, 30 tháng 6, 2026

Thánh Phanxicô Salê - Tập cuối: Totum amoris est - Mọi sự là tình yêu

 Tập cuối: Totum amoris est - Mọi sự là tình yêu



(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Nếu bạn mở điện thoại lên hôm nay, bạn sẽ thấy đủ loại “nhiệt”:
những cuộc tranh cãi dưới comment, những video chỉ trích Giáo Hội, những tin xấu về các mục tử, những câu chuyện khiến người ta muốn bỏ luôn tôn giáo cho xong.
Trong bức tranh ồn ào đó, nghe kể về một ông thánh hiền lành sống ở thế kỷ 17 có vẻ… hơi lạc quẻ.
Nhưng có khi chính vì thế mà ta càng cần nghe.
Vì giữa những thời rất căng trong lịch sử, Thiên Chúa không chỉ dùng những con người dữ dội.
Ngài còn dùng những người biết giữ cho trái tim không hóa đá.
Phanxicô Salê là một người như thế.
Ngài không bước vào lịch sử như pháo hoa.
Ngài đi vào bằng một thứ “ánh sáng thấp” hơn nhiều:
một giọng nói hiền, một cây bút, những lá thư, những trang sách viết cho người bình thường.
Không ầm ầm.
Không drama.
Nhưng lạ là: chính kiểu hiện diện lặng ấy lại cứu được rất nhiều trái tim.
Có những vị thánh được nhớ tới vì những cuộc chiến thắng rực lửa.
Còn Phanxicô Salê, nếu nhìn cho kỹ, được nhớ vì một loại chiến thắng khó hơn: làm mềm lại những gì đã chai cứng, trong lòng người, và trong chính thân thể Hội Thánh.
Không phải ngẫu nhiên mà hơn bốn trăm năm sau, khi Giáo Hội muốn tóm gọn lại di sản của ngài, người ta chọn đúng một câu:
Totum amoris est - mọi sự là tình yêu.
Câu đó không phải để in lên sticker.
Nó là “mã nguồn” của cả đời ngài.
Nó là cách ngài đọc lại những chuyện rất khó nuốt:
những vâng phục chạm tới ước mơ riêng, những giờ cầu nguyện trắng trơn, những linh hồn yếu đuối lặp đi lặp lại cùng một lỗi, những rạn nứt trong Hội Thánh khiến người ta tổn thương.
Và rộng hơn: đó là một trong những câu mà Thiên Chúa đã dùng, qua ngài, để dạy Hội Thánh đừng bao giờ quên: căn tính sâu nhất của mình là gì.
Thế kỷ của Phanxicô không hiền.
Đó là thời hậu Cải Cách: giáo phái chia rẽ, tranh luận nẩy lửa, tín hữu ngơ ngác không biết đi đâu là đúng, và lòng tin vào thể chế tôn giáo bị xói mòn. Nghe rất giống nhiều bạn trẻ hôm nay: vẫn tin có Thiên Chúa, nhưng không còn tin Giáo Hội, không còn biết nương vào đâu giữa những tai tiếng và mâu thuẫn.
Khi ấy, Giáo Hội cần người bảo vệ chân lý.
Nhưng nếu chỉ có “vệ sĩ của chân lý” mà không ai giữ trái tim của chân lý, thì chân lý rất dễ biến thành gươm.
Phanxicô Salê đã đứng đúng chỗ đó.
Ngài vào những vùng đã chuyển sang Calvin, nơi người ta không thèm nghe linh mục Công giáo nữa. Ngài không cãi tay đôi. Ngài viết những tờ rơi nhỏ, giải thích ngắn gọn, nhẹ, rõ, rồi lặng lẽ luồn dưới khe cửa nhà. Ngài không cố “đập” ai thua. Ngài cố gắng để chân lý được nghe trong một tông giọng mà trái tim có thể chịu nổi.
Có lẽ ngài hiểu từ rất sớm điều mà nhiều nghiên cứu ngày nay nói về Gen Z: người trẻ không muốn bị “đập” bằng câu trả lời; họ cần ai đó chịu ngồi xuống, lắng nghe, đi cùng, rồi mới dần dần đề nghị điều mình tin.
Ở đó, Giáo Hội không chỉ có thêm một nhà thần học giỏi, hay một cây bút hay.
Giáo Hội có một mục tử đã sống rất thật mệnh lệnh cơ bản này:
Thiên Chúa không chinh phục bằng cưỡng ép, Ngài hấp dẫn bằng tình yêu.
Và Chúa Thánh Thần, trong Hội Thánh, cũng thích làm việc theo cách đó.
Nhưng điều làm Phanxicô “lớn” thật ra không chỉ là cách ngài đối thoại với thế kỷ mình.
Lớn hơn: ngài đã giúp Hội Thánh nhìn lại cách nói với chính con cái mình.
Khi viết Dẫn vào đời sống đạo đức, ngài không hướng tới một nhóm “siêu nhân thiêng liêng”. Ngài viết cho một người phụ nữ có chồng, có trách nhiệm xã hội, có những “drama” rất đời trong gia đình.
Qua “Philothea”, ngài nói với biết bao người:
Con không cần rời khỏi đời để nên thánh.
Đời con, với deadline, con nhỏ, chén bát, nỗi lo tiền, nhóm bạn, cả những khủng hoảng tâm lý, là nơi Thiên Chúa có thể bước vào.
Đó là một cú chuyển rất lớn.
Từ hôm đó trở đi, sự thánh thiện không còn chỉ ở sau tường tu viện.
Nó bước ra chợ.
Nó vào văn phòng.
Nó ngồi chung bàn ăn gia đình.
Nó lên xe bus giờ tan tầm.
Nó đi cùng một bạn sinh viên Công giáo trong phòng trọ chật, đang vật lộn với một lời cầu nguyện khô khan sau ngày đi học, đi làm, chạy deadline.
Khi Vatican II nói mạnh về “ơn gọi nên thánh phổ quát”, Hội Thánh không nói trong khoảng không. Phía sau là cả một đường dây những người đã chuẩn bị ngôn ngữ và kinh nghiệm. Trong đường dây đó, Phanxicô Salê là một trong những giọng nói rõ nhất.
Thế nên, khi bạn nghe một linh mục nào đó hôm nay nói: “Con nên thánh trong chính bậc sống của con”, hãy biết rằng có một phần âm sắc của Phanxicô đang vang trong câu đó.
Rồi Thiên Chúa chơi một “nước cờ” rất đẹp.
Ngài không chỉ để linh đạo Phanxicô sống trong những trang sách hay sau tường Dòng Thăm Viếng. Ngài để nó trẻ lại trong một bối cảnh khác, một thế hệ khác, một “sân chơi” khác: Don Bosco và Gia đình Salêdiêng.
Bạn thử tưởng tượng: hơn 200 năm sau, một linh mục nghèo ở Turin đứng giữa đám thanh niên đường phố, những đứa trẻ bị nhà tù gọi tên trước khi được trường học đón nhận. Don Bosco chọn rất nhiều thứ cho công cuộc của mình, nhưng có một lựa chọn nói lên tất cả: ngài chọn Phanxicô Salê làm bổn mạng, đặt tên Oratory of St Francis de Sales, rồi lấy tên ngài cho cả Hội Dòng, Society of St Francis de Sales.
Vì sao?
Vì Don Bosco hiểu:
Nếu muốn cứu người trẻ, phải đến được với trái tim họ.
Mà đến được đó, không thể chỉ bằng luật, bằng hình phạt, bằng “đừng, phải”.
Cần một nghệ thuật hiền lành.
Và mẫu gương ấy, ngài tìm thấy trọn vẹn nơi Phanxicô Salê.
Từ cuộc “bắt tay xuyên thế kỷ” này, một điều không tưởng đã xảy ra:
Linh đạo của một giám mục thế kỷ 17 trở thành:
tiếng cười trong sân chơi Valdocco;
chương trình giáo dục dự phòng dựa trên “lý trí, tôn giáo, lòng yêu thương”;
một nền văn hóa mục vụ của niềm vui, hy vọng, gần gũi, không bạo lực;
một mạng lưới trường học, xưởng nghề, nhà nội trú, mái ấm, giáo xứ, trung tâm giới trẻ, miền truyền giáo trải dài khắp thế giới.
Gia đình Salêdiêng của Don Bosco, linh mục, tu huynh, nữ tu, cộng tác viên, giới trẻ, chính là một trong những bằng chứng mạnh nhất cho thấy: một linh đạo thật, nếu bắt nguồn từ Thần Khí, sẽ không chết; nó sẽ tiếp tục sinh ra những khuôn mặt mới, những hình thức mới, những “phiên bản update” cho từng thế hệ.
Mà gốc sâu của linh đạo đó là gì?
Vẫn là điều Phanxicô đã sống: hiền lành, gần gũi, tin vào sức mạnh của trái tim được yêu, và một xác tín không thay đổi: Thiên Chúa là tình yêu; mọi sự là tình yêu.
Đến đây, có thể bạn sẽ hỏi, và nên hỏi:
“Nghe hay vậy, nhưng liên quan gì tới mình, một đứa Gen Z đang mệt với học, việc, mạng xã hội và cả đống câu hỏi về Giáo Hội?”
Có liên quan nhiều hơn bạn tưởng.
Phanxicô Salê để lại cho bạn vài điều rất cụ thể:
Một quyền được mơ về sự thánh thiện giữa đời thường
Không ai được phép nói với bạn rằng muốn nên thánh phải trở thành ai đó khác mình. Phanxicô sẽ nhắc: “Hãy là chính con, và hãy làm điều đó cho tốt.” Nên thánh là trở thành phiên bản đẹp nhất của chính bạn trong tình yêu Thiên Chúa, không phải cosplay một mẫu đạo đức xa lạ.
Một cách đối xử khác với bản thân
Bạn không phải tự hành hạ mình vì mọi vấp ngã. Không phải giấu đi nỗi yếu đuối vì sợ bị khinh. Không phải chạy trốn khỏi Chúa chỉ vì mình chưa “chuẩn đạo”. Ngài dạy: hãy dịu dàng với chính mình như Chúa đang dịu dàng với bạn, đứng dậy, làm lại, không tự nuông chiều, nhưng cũng không tự ghét bỏ.
Một cách hiểu mới về yêu Chúa
Không chỉ là “feel” trong giờ chầu, không chỉ là vài chuyến tĩnh tâm “high” rồi rơi tự do. Tình yêu ấy đi qua ý chí, tự do, lựa chọn, sự trung tín giữa những ngày khô như gỗ. Nếu bạn vẫn ngồi lại với Chúa dù không còn cảm, Phanxicô sẽ nói: “Chính lúc đó, tình yêu bắt đầu bớt trẻ con.”
Một gia đình tinh thần để bạn nương vào
Nếu bạn yêu người trẻ, làm giáo lý, làm huynh trưởng, làm giáo viên, làm content cho người trẻ, tinh thần Salêdiêng của Don Bosco, bén rễ sâu trong linh đạo Phanxicô, là một nơi rất hợp để bạn học cách đi cùng tụi nhỏ: gần gũi, vui tươi, rõ ràng, không độc hại, không bạo lực, không mị, nhưng đầy hy vọng.
Và trên tất cả, ngài để lại cho bạn một câu để bạn thử đeo như một cặp kính:
Totum amoris est.
Mọi sự là tình yêu.
Không phải để bạn phủ nhận nỗi thất vọng thật của mình trước Giáo Hội.
Không phải để bạn giả vờ mọi thứ đều ổn.
Nhưng để bạn dám tin rằng:
Lịch sử không chỉ là sai lầm của con người, mà còn là kiên nhẫn của Thiên Chúa.
Hội Thánh không chỉ là vết thương, mà còn là những người âm thầm băng bó vết thương.
Đời riêng của bạn không chỉ là thất bại, mà còn là những cơ hội để tình yêu của Chúa đi vào sâu hơn, đôi khi qua chính những thứ bạn thấy xấu hổ nhất.
Nếu một ngày nào đó, bạn nhìn Hội Thánh và chỉ thấy những điều muốn bỏ đi, hãy nhớ tới một ông thánh hiền lành đã sống trong một thời cũng rối, cũng nát, cũng đầy chia cắt. Hãy remember: Chúa đã không bỏ thời của ngài. Và Ngài cũng không bỏ thời của bạn.
Câu chuyện kết thúc tại đây, ước mong sao tất cả các bạn, những ai đọc các tập trong series này, nếu được đánh động bởi thánh nhân thì cũng nhen nhóm ước ao được nên thánh ngay chính đời sống hiện tại của mình. Và như thế, việc ad khới lên các câu chuyện của những vị tiến sĩ hội thánh cũng xem như đang "cung cấp" men để hi vọng sẽ có những "khối bột thánh" xuất hiện trong Hội Thánh hiện tại và tương lai.
Cuối cùng, hãy cùng nhắm mắt lại mà tạ ơn Thiên Chúa với với câu slogan của ngài nào:
"Totum amoris est.
Mọi sự là tình yêu".
Hết
-John Phạm-

Thánh Phanxicô Salê - Tập 9(c) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa

 Tập 9(c) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa



(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Có một kiểu yêu rất dễ khi đời còn êm. Mình nói “con yêu Chúa” trong những ngày mọi thứ vẫn đang vào guồng: công việc tạm ổn, người mình thương còn đó, sức khỏe chưa có gì đáng lo. Nhưng đến lúc một mắt xích nào đó gãy, mất việc, chia tay, bệnh, gia đình có chuyện, một kế hoạch mình đã ôm rất chặt bỗng sập xuống, thì câu hỏi thật mới lộ ra: mình yêu Chúa, hay mình yêu một cuộc đời thuận lợi có Chúa đứng bên trong?
Từ Tập 8 đến Tập 12, Phanxicô Salê đi thẳng vào chỗ đó. Ông không còn chỉ nói về những giờ cầu nguyện đẹp, hay những chuyển động ấm áp bên trong linh hồn nữa. Ông hỏi một điều khó hơn: khi ý Chúa không giống ý mình, linh hồn sẽ làm gì? Và cũng từ đây, tình yêu với Chúa không còn chỉ là một cảm xúc hay một thói quen đạo đức, mà bắt đầu trở thành cách mình sống mọi thứ.
Tập 8 nói về một chuyện nghe rất đạo đức nhưng thực ra rất đời: ý Chúa đã được tỏ ra cho mình trong những điều khá rõ, các điều răn, bổn phận, ơn gọi, trách nhiệm, những tiếng gọi lương tâm, những điều đúng mà mình biết là đúng. Phanxicô gọi đó là ý Chúa được tỏ ra. Nghĩa là có những chuyện mình không cần đợi “một dấu lạ” mới biết: mình biết trung thực là đúng, mình biết phải giữ lời, mình biết có những điều không nên bước qua.
Có những lúc, ý Chúa và ý mình trùng nhau. Mình muốn sống tử tế, Chúa cũng muốn thế. Mình muốn một tình yêu lành mạnh, Chúa cũng muốn thế. Mình muốn làm việc đàng hoàng, Chúa cũng không bảo mình gian dối. Ở những đoạn này, đi theo ý Chúa khá nhẹ. Linh hồn thấy hợp, thấy sáng, thấy “đương nhiên phải vậy”.
Nhưng cũng có những lúc, ý Chúa vẫn rõ mà không còn hợp feeling. Mình biết nói dối là sai, nhưng nếu nói thật thì có thể mất cơ hội. Mình biết nên dừng một mối quan hệ, nhưng dừng thì đau. Mình biết nên xin lỗi, nhưng xin lỗi nghĩa là cái tôi phải nuốt lại. Ở những chỗ đó, ý Chúa không mơ hồ; mơ hồ chỉ là máy yêu bên trong mình sẽ quay theo hướng nào.
Và chính tại đây, tình yêu với Chúa bắt đầu lớn lên. Không còn là “con thích Chúa vì Ngài làm con dễ chịu”, mà là: “con tập muốn điều Chúa muốn, ngay cả khi trong con đang muốn ngược lại.” Có hôm chuyện đó rất lớn, như đổi hướng một mối quan hệ hay chọn trung thực trong một môi trường gian dối. Nhưng phần lớn thời gian, nó rất nhỏ: quay lại với bổn phận khi đang nản, giữ miệng khi đang nóng, làm tiếp một việc mình ghét mà vẫn làm tử tế. Chính ở đó, tình yêu bắt đầu có xương sống.
Nếu Tập 8 là chuyện mình làm điều Chúa đã nói rõ, thì Tập 9 đi vào phần đau hơn nhiều: những điều xảy ra mà Chúa không hề hỏi ý mình trước. Mất việc. Bệnh. Bị hiểu lầm. Kế hoạch đổ. Chia tay. Một cánh cửa đóng lại dù mình đã cầu nguyện rất nghiêm túc.
Đây là chỗ rất nhiều người hụt chân. Vì trong đầu mình, yêu Chúa đáng lẽ phải làm đời sáng hơn, gọn hơn, dễ thở hơn. Nhưng Phanxicô nhìn thẳng vào thực tế: có một kiểu yêu sâu hơn nhiều, đó là khi linh hồn học đón lấy điều mình không chọn, không phải vì nó thích đau, mà vì nó tin rằng Chúa vẫn không rời mình trong chính điều đau đó.
Bạn thử nghĩ tới một người vừa mất việc sau nhiều năm cày rất nghiêm túc. Họ không nói nổi những câu đạo đức đâu. Họ chỉ thấy nhục, lo, hụt hơi. Hay một người vừa bị bỏ lại trong một mối quan hệ mà họ đã từng nghĩ là sẽ đi tới hôn nhân. Hoặc một người cầm tờ kết quả khám bệnh mà cả người lạnh đi. Trong những khoảnh khắc ấy, “phó thác” không phải là cười và nói “con vui lắm Chúa ơi”. Có khi nó chỉ là một câu rất rách: “Con không hiểu. Con không thích. Nhưng con không bỏ Ngài.”
Đó là lúc tình yêu đi sâu hơn cảm xúc. Không phải yêu Chúa chỉ khi Ngài cho điều mình xin, mà yêu cả khi Ngài im lặng, hoặc khi Ngài để một thánh giá nào đó ở lại lâu hơn mình muốn. Và lạ là, có những linh hồn chính trong lúc bị bẻ gãy như vậy mới bắt đầu lớn lên thật. Không còn yêu Chúa như một chỗ dựa tạm thời, mà như một Đấng mình dám thuộc về cả trong đêm tối.
Đây là một trong những chỗ dễ bị hiểu lầm nhất ở Phanxicô: cái gọi là “thờ ơ thánh thiện.” Nó không có nghĩa là vô cảm, không thiết gì nữa, hay sống kiểu “sao cũng được”. Nó càng không có nghĩa là thôi yêu người yêu, thôi quý công việc, thôi mong tương lai tốt hơn.
Điều ông muốn nói đơn giản hơn: bên trong linh hồn, Chúa muốn cởi bớt những sợi dây đang buộc mình vào mọi thứ. Tự do trước mọi tạo vật không phải là thôi yêu, mà là bớt dính. Phanxicô có một hình ảnh rất đẹp: trái tim ấy như một cục sáp mềm trong tay Chúa, sẵn sàng nhận lấy hình Ngài muốn in vào.
Nói gần hơn:
mình vẫn yêu nghề, nhưng không để nghề quyết định toàn bộ giá trị của mình;
mình vẫn yêu một người, nhưng không để người đó ngồi vào chỗ chỉ dành cho Chúa;
mình vẫn muốn khỏe, muốn ổn, muốn thành công, nhưng nếu những thứ đó rời đi, linh hồn không sụp hoàn toàn vì ghế trung tâm không phải của chúng.
Có những người nói “em yêu anh”, nhưng thật ra là “em cần anh để thấy mình đáng giá”. Kiểu yêu đó rất nhanh biến thành sợ mất, kiểm soát, lệ thuộc. Với Chúa cũng vậy: nếu mình chỉ “yêu Chúa” vì Ngài làm đời mình dễ chịu, thì lúc dễ chịu biến mất, tình yêu cũng bay luôn. “Thờ ơ thánh thiện” là khi linh hồn tập được điều này: con nhận mọi sự từ tay Chúa, nhưng không bám chặt vào bất cứ gì như thể thiếu nó con không sống nổi.
Nghe cao siêu, nhưng thật ra rất thực tế. Nó giúp một người không phát điên khi kế hoạch đổi. Giúp một người không tan ra hoàn toàn khi bị từ chối. Giúp một người còn đứng được, còn cầu nguyện được, còn tử tế được, ngay cả sau một cú gãy lớn.
Nhiều người sợ rằng nếu yêu Chúa trên hết, mình sẽ bớt yêu con người. Nhưng Phanxicô đi theo chiều ngược lại: yêu Chúa trên hết không làm tim nhỏ đi; nó làm mọi tình yêu khác được đặt đúng chỗ.
Khi Chúa ở chỗ đầu tiên, bạn không còn bắt người khác gánh những điều chỉ Chúa mới gánh nổi. Bạn không còn ép một mối quan hệ phải chữa lành toàn bộ nỗi cô đơn của mình. Bạn không còn bắt công việc phải cho mình căn tính, tiền bạc phải cho mình bình an, thành tích phải cho mình cảm giác mình đáng sống. Linh hồn nhẹ hơn vì nó không còn đòi tạo vật làm công việc của Đấng Tạo Hóa.
Và lúc đó, bạn bắt đầu yêu người khác trong Chúa. Nghĩa là: yêu mà không nuốt người ta, yêu mà vẫn tôn trọng tự do của họ, yêu mà dám nói thật, dám giữ điều đúng, yêu mà không biến họ thành một bàn thờ bí mật trong tim mình. Càng gần Chúa, linh hồn càng có khả năng yêu người khác thật hơn, sạch hơn, ít ích kỷ hơn.
Rồi Phanxicô đi thêm một bước rất mạnh ở Tập 11: đức ái là linh hồn của mọi nhân đức. Nghĩa là gì? Nghĩa là bạn có thể làm rất nhiều điều “đúng”, “chuẩn”, “ngoan”, nhưng nếu thiếu tình yêu, chúng giống như một thân thể còn đủ hình mà thiếu hơi thở.
Nó cũng giống như một trang cá nhân nhìn rất đẹp, rất chỉnh, nhưng trong căn phòng trong cùng lại trống: không có ai thật sự được yêu, chỉ có một hình ảnh cần được giữ.
Bạn có thể cầu nguyện đều nhưng trong lòng đầy khinh người. Bạn có thể phục vụ hăng nhưng chủ yếu để được công nhận. Bạn có thể sống kỷ luật nhưng thiếu lòng thương. Bạn có thể nói đúng giáo lý nhưng nói như ném đá. Những điều đó có thể gây ấn tượng, nhưng Phanxicô sẽ hỏi nhỏ: trong linh hồn, cái gì đang thật sự sống? Có phải là đức ái không? Hay tất cả chỉ là một hệ thống để mình thấy mình ổn, mình giỏi, mình hơn người?
Điều này cũng rất an ủi. Vì nếu đức ái là linh hồn của mọi nhân đức, thì một việc rất nhỏ làm vì yêu Chúa có giá trị hơn một việc rất lớn làm vì cái tôi. Một tin nhắn dịu lại thay vì hơn thua. Một câu xin lỗi thật. Một buổi tối ngồi với mẹ dù mình mệt. Một quyết định không trả đũa. Những việc đó, nếu chảy ra từ tình yêu, thì trong mắt Chúa, chúng sống.
Tập 12 kết lại rất đẹp. Phanxicô đưa linh hồn về Canvê, đồi Sọ, nơi Chúa Giêsu yêu cho đến cùng. Ông gần như gọi đó là trường học của tình yêu. Không phải trường học của những cảm xúc đẹp, mà của một tình yêu dám ở lại, dám hiến, dám đi trọn con đường.
Nhưng ông không để điều đó bay trên trời. Ông kéo nó xuống đất bằng những lời khuyên rất cụ thể: những công việc hợp pháp, những bổn phận hằng ngày, những chuyện nhỏ lặp đi lặp lại, không hề cản trở tình yêu Chúa, mà có khi chính là nơi tình yêu ấy lớn lên.
Nói cách khác, Canvê không chỉ nằm ở những biến cố rất lớn như bệnh nặng hay mất mát khủng khiếp. Nó còn ở việc bạn quay lại làm bổn phận sau một đêm khóc. Ở việc bạn chăm một người thân khó tính ngày này qua ngày khác. Ở việc bạn vẫn chọn dịu dàng trong một ngày trong người toàn là gai.
Có những người tưởng đời sống thiêng liêng sâu là phải có trải nghiệm cao siêu. Phanxicô thì nói ngược lại: trường học yêu lớn nhất nhiều khi nằm ngay trong những điều nhỏ mà bạn phải chịu, phải làm, phải trung tín mỗi ngày.
Nếu nhìn trọn đường đi của Phanxicô thông qua 9a,9b,9c thì sẽ thấy cơ bản thế này: linh hồn có một “máy yêu”, Chúa thắp đức ái vào đó; đức ái được tập trong cầu nguyện và chảy ra ngoài đời sống; rồi tình yêu ấy đi qua ý Chúa, những biến cố không chọn, sự tự do trước tạo vật, và cuối cùng trở thành một lifestyle, không phải một cảm xúc thỉnh thoảng, mà là cách linh hồn đứng, chọn, yêu, chịu và đi tiếp.
Nhưng ba bài này chỉ là một "đường tắt" để mình với bạn nhìn được toàn cảnh 12 tập Luận về tình yêu Thiên Chúa. Đường tắt có ích, nhưng nó không thể thay cho việc bạn tự bước vào cuốn sách, tự nghe giọng của thánh Phanxicô nói với chính linh hồn mình bằng nhịp rất riêng của ông.
Phanxicô không viết cuốn này như một giáo trình lạnh. Ông viết như một người đã yêu Chúa lâu năm, đã đi qua đau, qua vâng phục, qua những linh hồn khô khan và những câu hỏi không dễ trả lời, rồi kể lại hành trình đó bằng hình ảnh, ví dụ, và một thứ dịu dàng rất riêng. Nên nếu trong series này có đoạn nào làm bạn thấy: “Hình như mình có mặt đâu đó trong hành trình này”, thì bước tiếp theo có lẽ không phải là đọc thêm tóm tắt, mà là tự cầm lấy cuốn sách.
Lần tới đi nhà sách, hoặc chỉ cần lên mạng, thử tìm Luận về tình yêu Thiên Chúa, ít nhất là Tập 1–2. Đừng áp lực phải hiểu hết. Cứ đọc chậm, mỗi lần một đoạn ngắn, như ngồi nghe một người bạn lớn kể chuyện về chính linh hồn mình. Phần còn lại, chuyện Chúa sẽ dùng những trang đó thế nào với trái tim bạn, thì không có series nào tóm lại giùm được.
Chúc các bạn trưởng thành hơn với Chúa, cùng Chúa và trong Chúa mỗi ngày.
Amen.
-John Phạm-

Thánh Phanxicô Salê - Tập 9(b) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa

 Tập 9(b) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa



(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Nếu ở tập 9a là chuyện bên trong linh hồn có “máy yêu” và Chúa đã thắp lên trong đó một lửa gọi là đức ái, thì tập này là câu hỏi rất đời: “Rồi sao nữa? Yêu Chúa mà vẫn đi làm, vẫn yêu đương, vẫn trả nợ, vẫn stress vì deadline thì trông thế nào?”
Vì sự thật là tụi mình không sống trong nhà nguyện. Tụi mình sống trong phòng trọ, văn phòng, lớp học, trên xe bus, trong những cuộc chat lửng lơ. Có những ngày vừa đi lễ xong là phải chạy về hoàn thành KPI. Có những buổi tối cầu nguyện xong vẫn nằm suy nghĩ “mai có bị sếp la không?”, “người đó có đang chán mình không?”. Nếu yêu Chúa chỉ có nghĩa là “dành một góc thời gian cho Ngài rồi thôi”, thì trái tim mình sẽ bị chia năm xẻ bảy.
Thánh Phanxicô Salê không muốn như vậy. Ở Tập 5–7 của Luận về tình yêu Thiên Chúa, ông nói rất rõ: tình yêu với Chúa mà cuốn sách này nói đến là một tình yêu có thể sống ngay giữa đời thường, bằng hai “động tác” đơn giản, được tập trong cầu nguyện, rồi chảy ra ngoài cuộc sống như một thứ “hiệp nhất âm thầm” với Ngài.
1. Hai động tác yêu trong linh hồn: vui vì Chúa và muốn người khác có Chúa
Khi nói “yêu Chúa”, tụi mình thường nghĩ tới “làm cái gì đó cho Chúa”: đi lễ, làm việc bác ái, phục vụ. Nhưng Phanxicô bảo: trước khi làm gì, trong linh hồn đã có hai chuyển động rất đơn giản của tình yêu. Ông gọi chúng bằng hai từ hơi khó: complacency và benevolence, tạm dịch là “vui vì Chúa” và “muốn người khác có Chúa”.
“Vui vì Chúa”:
Đây là lúc linh hồn vui chỉ vì Chúa là Chúa. Không phải vì hôm nay Ngài ban cho mình tin vui, cho mình pass phỏng vấn, cho mình một mối quan hệ dễ thương. Mà chỉ vì Ngài là Đấng tốt, đẹp, trung tín như vậy.
Giống như fan chân chính của một ban nhạc: dù band đó đang ở thời hoàng kim hay xuống sức, bạn vẫn thấy họ hay, vẫn thích nhạc họ, vẫn “wow” mỗi lần nghe sống.
“Muốn người khác có Chúa”:
Khi linh hồn yêu ai thật, nó tự nhiên muốn người đó cũng được tốt, được vui, được bình an như mình. Với Chúa cũng vậy: càng yêu Ngài, trong lòng càng có một ước mơ mơ hồ nhưng rất thật: “Ước gì ba mẹ con gặp Ngài”, “ước gì người yêu con cũng dám tin Ngài”, “ước gì đứa bạn đang trầm cảm có lần chạm vào Ngài”.
Bạn có thể chưa bao giờ gọi tên hai động tác này, nhưng có khi bạn đã sống chúng rồi:
một lần bạn nghe ai đó kể về Chúa, về một ơn nhỏ họ nhận được, và trong lòng bạn thấy vui dù chuyện đó không liên quan gì đến mình;
một lần bạn âm thầm cầu nguyện cho một người bạn chưa biết Chúa, không để tick “list làm việc tốt”, mà vì trong lòng thật sự muốn họ được nhẹ hơn.
Theo Phanxicô, đó chính là hai “nhịp đập” của tình yêu bên trong linh hồn: một nhịp hướng lên Chúa, một nhịp hướng ra người khác.
Câu hỏi tiếp theo: hai động tác đó được tập ở đâu? Phanxicô trả lời rất gọn: trong lúc cầu nguyện. Không phải cầu nguyện như một “khoản phải trả”, mà như phòng gym nơi linh hồn luyện hai động tác: vui vì Chúa và muốn người khác có Chúa.
Bạn có thể hình dung:
Mỗi lần bạn ngồi xuống, dù chỉ 10 phút, tắt bớt tiếng ồn, đặt mình trước mặt Chúa, chỉ để nghe lại Ngài là Ngài, nhắc lại với mình những gì Ngài đã làm trong đời mình: đó là lúc nhịp “vui vì Chúa” được luyện.
Mỗi lần bạn mang tên một người lên trước mặt Ngài, không để complain, mà để nói: “Chúa ơi, xin yêu người này giùm con, vì con yêu người này mà con bất lực quá”, đó là lúc nhịp “muốn người khác có Chúa” được kéo giãn.
Cầu nguyện, vì thế, không chỉ là đọc kinh; đó là để linh hồn ở gần Chúa đủ lâu để hai động tác yêu được tập đi tập lại. Có những buổi tập nhẹ nhàng: bạn cảm thấy bình an, thấy Chúa gần. Có những buổi tập nặng: khô, chán, tâm trí chạy loạn. Nhưng ở góc nhìn của Phanxicô, cả hai đều là tập. Quan trọng không phải là “hôm nay mình cảm được gì”, mà là liệu linh hồn có chịu vào phòng gym hay không.
Một bạn Gen Z đi làm 8–10 tiếng một ngày, về nhà chỉ muốn xả trên mạng, nếu vẫn cố giữ 10–15 phút cho Chúa, dù chỉ là đọc lại Phúc Âm ngày, nói vài câu rất vụng, im lặng vài phút, thì trong mắt Phanxicô, đó không phải là “đang cố cho đủ nghĩa vụ”, mà là một linh hồn đang nghiêm túc tập yêu.
Một trong những điều dễ khiến nhiều bạn nản là cảm giác: “Yêu Chúa thì chắc phải bỏ đời, mà con đâu làm được.” Phanxicô thì ngược lại: ông dành hẳn cả một phần (ở Quyển 6) để nói rằng: các bổn phận đời thường không hề cản trở, mà còn là “nguyên liệu” cho tình yêu với Chúa.
Ông phân biệt rất rõ:
Có một kiểu tình yêu chỉ nằm trong tình cảm (ông gọi là “affective love”): thấy Chúa dễ thương, xúc động trong giờ cầu nguyện, thích nghe về Ngài.
Và có một kiểu tình yêu đi vào hành động (ông gọi là “effective love”): vì yêu Chúa nên mình làm điều Ngài muốn, ngay giữa công việc, gia đình, chuyện tiền bạc.
Hai kiểu này không chống nhau; chúng cần nhau. Cầu nguyện nuôi tình yêu “affective”, cảm được Chúa, thích được ở với Ngài. Còn việc sống bổn phận, đối xử với người khác, trung tín trong những chuyện rất đời, là chỗ tình yêu “effective” được thể hiện.
Ví dụ rất đời:
Bạn yêu Chúa, nên bạn cố làm việc cho tử tế, không gian dối, dù công ty “văn hóa” là vậy. Ở ngoài, ai cũng bảo “bạn rảnh”; ở trong, linh hồn biết: “Con làm cho Chúa.”
Bạn yêu Chúa, nên trong tình yêu, bạn chọn giữ một số ranh giới, dù cảm xúc đòi hỏi hơn. Ở ngoài, người ta có thể gọi bạn “cổ”, nhưng trong linh hồn, đó là một cách nói: “Con muốn Ngài ở trong chuyện này.”
Bạn yêu Chúa, nên bạn trả nợ đúng hẹn, dù có thể né; bạn giữ lời hứa nhỏ, dù người ta quên. Không phải vì bạn thích khó, mà vì nợ và lời hứa của mình giờ cũng là chỗ mình yêu Chúa.
Theo Phanxicô, những thứ đó không “ngoài đời” so với đời sống thiêng liêng; đó chính là đời sống thiêng liêng, nếu bên trong, linh hồn làm chúng vì Chúa, với Chúa, trong Chúa.
Tập 7 đi thêm một bước sâu hơn: Phanxicô nói đến hiệp nhất, nghe thì xa, nhưng ông lại giải thích rất gần.
Theo ông, khi linh hồn tập hai động tác yêu trong cầu nguyện đủ lâu (vui vì Chúa, muốn người khác có Chúa), một điều âm thầm xảy ra:
Người đó bắt đầu mang Chúa theo vào mọi chuyện mà không cố.
Ngay cả khi đang nấu ăn, chạy deadline, ngồi họp, nói chuyện, ở bên người yêu… sâu bên trong vẫn có một sợi dây nhỏ nối với Ngài.
Ông gọi đó là một kiểu “xuất thần trong hành động”: không phải bay bổng, không phải thấy ảo ảnh, mà là quên mình trong yêu thương, giống như một người đang rất yêu mà làm bao nhiêu việc cho người mình yêu mà không đếm.
Bạn có thể đã gặp những người như vậy:
Họ không nói nhiều về đời sống thiêng liêng, nhưng có một sự hiền, một sự kiên, một sự nhẹ mà bạn không giải thích được.
Họ không hoàn hảo, vẫn mệt, vẫn bực, vẫn than, nhưng khi cần chọn điều đúng, họ chọn, gần như tự nhiên.
Bạn thấy họ cầu nguyện không nhiều bằng người khác, nhưng từng việc nhỏ của họ lại rất “có Chúa”: cách họ lắng nghe, cách họ xin lỗi, cách họ không dẫm lên người khác để tiến thân.
Phanxicô sẽ nói: linh hồn những người đó đã bắt đầu hiệp nhất với Chúa, không phải theo kiểu “xuất thần rời khỏi đời”, mà theo kiểu Chúa lặng lẽ ở bên trong mọi việc họ làm.
Tới đây, nếu nhìn lại hành trình từ tập 9a tới bài này, bạn sẽ thấy một đường khá rõ:
Bên trong, linh hồn có máy yêu, luôn tìm điều tốt nhất.
Thiên Chúa đã thắp đức ái trong đó, một ngọn lửa cho phép mình yêu Ngài vì Ngài.
Ngọn lửa này được tập lớn trong phòng gym cầu nguyện, nơi linh hồn luyện hai động tác: vui vì Chúa và muốn người khác có Chúa.
Rồi từ phòng gym, tình yêu ấy chảy ra ngoài: nó bắt đầu chạm vào cách mình đi làm, yêu đương, trả nợ, đối xử với từng người, dần dần trở thành một kiểu hiệp nhất âm thầm với Chúa ngay giữa đời thường.
Nhưng câu chuyện chưa dừng ở đó. Còn một chỗ nữa mà tình yêu này phải đi qua để trở thành lifestyle thật sự:
chỗ phải đối diện với ý Chúa khi nó không trùng với kế hoạch mình muốn;
chỗ phải phó thác trong những biến cố mình không chọn: bệnh, thất nghiệp, gãy đổ;
chỗ phải tập một kiểu “thờ ơ thánh thiện”: yêu Chúa trên hết, nhưng nhờ đó lại yêu người và mọi sự đúng chỗ hơn.
Đó là nội dung của Tập 8–12. Bài sau sẽ đi vào thẳng những câu hỏi rất khó mà ai cũng đụng:
“Nếu yêu Chúa thật, điều đó có ảnh hưởng gì đến career của mình?”
“Khi kế hoạch tan, mình có thể tin Ngài đang làm gì đó trong linh hồn mình không?”
“Yêu Chúa trên hết có nghĩa là… bớt yêu mọi thứ khác, hay là bắt đầu yêu mọi thứ trong Chúa?”
Và biết đâu, khi theo kịp đến cuối, các bạn sẽ nhận ra: Chúa không chỉ muốn linh hồn mình có một cảm xúc dễ chịu với Ngài, mà muốn tình yêu với Ngài trở thành cách mình sống mọi thứ còn lại...
(Còn tiếp...)
-John Phạm-

Thánh Phanxicô Salê - Tập 9(a) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa

 Tập 9(a) : Khảo luận về tình yêu Thiên Chúa



(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Năm 1616, ông giám mục hiền lành ở Annecy lại ngồi vào bàn viết. Lần này, không phải để viết cho “Philothea giữa chợ” nữa, mà để viết cho những trái tim đã đi xa hơn một chút trên con đường yêu Chúa.

Trước đó vài năm, ông đã đi qua một vết gãy lớn: giấc mơ về một dòng nữ “ra khỏi tường để thăm người nghèo” buộc phải bước vào khuôn nội vi Giáo Hội; cánh cổng Thăm Viếng khép lại, và Phanxicô chọn đứng về phía vâng phục, với một trái tim còn nguyên vết xước.
Chính sau khúc quanh ấy, một đời sống mới bắt đầu phía sau song sắt: nhiều giờ hơn bên Nhà Tạm, nhiều câu hỏi hơn từ các nữ tu về cầu nguyện khô khan, về ý Chúa, về tự do của linh hồn khi yêu. Từ những cuộc đối thoại đó, từ kinh nghiệm để cho một ước mơ đẹp của mình “chết” đi trong tay Chúa, Luận về tình yêu Thiên Chúa dần được sinh ra.
Nếu Dẫn vào đời sống đạo đức là cuốn ông gửi cho người tín hữu giữa chợ đời, thì cuốn sách mới này giống như ông mở cửa một căn phòng sâu hơn: căn phòng của linh hồn, nơi trái tim được sinh ra để yêu, đã yêu lầm chỗ, và được Chúa kiên nhẫn dẫn về lại chính Ngài như thế nào.
Bây giờ, các bạn, Gen Z, 2026, đang thử làm một việc hơi lạ: mở lại cuốn sách hơn 400 năm tuổi đó, không phải để thi giáo lý, mà để xem: nó nói gì với linh hồn tụi mình, những đứa sống với TikTok, với lương tháng, với mối quan hệ “mập mờ”, với những nỗi sợ rất hiện đại.
Nếu hỏi: “Linh hồn là gì?”, bạn sẽ trả lời sao? Một bóng ma? Một cái gì đó bay lên khi mình chết? Hay là một từ mình dùng trong Thánh Lễ nhưng không chắc nó ở chỗ nào trong người mình?
Phanxicô không định nghĩa bằng từ điển. Ông kể về nó như về một căn phòng trong cùng trong nhà bạn. Phòng khách là nơi ai cũng thấy: profile, CV, story, những gì bạn cho người ta biết. Nhưng bên trong, có một căn phòng không ai vào được nếu bạn không cho: chỗ bạn nhớ, bạn nghĩ, bạn muốn, bạn sợ, bạn yêu. Ông gọi căn phòng đó là linh hồn.
Bạn thử nhớ lại một tối mất ngủ: không còn nhạc, không còn màn hình, chỉ còn bạn nằm nhìn trần nhà. Có một lúc, bên trong bạn bật ra những câu hỏi kiểu: “Mình đang làm cái gì vậy?”, “Nếu mai mình biến mất, có ai nhớ thật không?”, “Chúa đang ở đâu trong cuộc đời mình?”. Cái nơi phát ra những câu hỏi đó, không phải cái dạ dày, không phải cái não đang tính deadline, đó là linh hồn. Thân xác là phần người ta chụp hình lại được; linh hồn là phần mà chỉ có bạn và Chúa nhìn thấy rõ.
Cả cuốn Luận về tình yêu Thiên Chúa là Phanxicô ngồi trước căn phòng đó, nhẹ nhàng nói với bạn: “Để mình kể cho bạn nghe, bên trong linh hồn bạn đang có những gì, và Chúa đang làm gì ở đó.”
Bốn quyển đầu là ông mở bản đồ: từ bản năng yêu của linh hồn, đến lúc Chúa thắp lên đức ái, đến khi tình yêu đó lớn lên, rồi nguội đi, rồi lại được cứu.
Phanxicô bắt đầu từ một quan sát rất đời: không ai sống mà không yêu cái gì đó. Có người yêu tiền, có người yêu danh, có người yêu một người, có người yêu chính mình, có người yêu Chúa, nhưng “không yêu gì” thì gần như không có. Vì thế, ông bảo: Thiên Chúa đã đặt vào linh hồn một “máy yêu”.
“Máy” này lúc nào cũng chạy.
Khi bạn quên ăn vì một project, là máy đó đang dồn năng lượng cho “thành công”.
Khi bạn thao thức vì một người không nhắn lại, là máy đó đang ôm chặt “sự công nhận”.
Khi bạn nằm nghĩ mãi về một comment chê mình, là máy đó đang quá nhạy với “hình ảnh bản thân”.
Theo Phanxicô, về thiết kế ban đầu, máy yêu này được dựng nên để hướng về chính Thiên Chúa, Đấng tốt nhất, đẹp nhất, bền nhất. Tiếng bên trong linh hồn luôn đi tìm “điều tốt hơn” không phải là chứng tham, mà là dấu chứng bạn được tạo ra cho một điều vô hạn. Vấn đề là: giống như một la bàn bị nam châm khác hút, máy yêu này hay bị nhiễu, nó bám vào những thứ gần hơn, dễ thấy hơn, chạm tay được ngay: tiền, vị trí, người yêu, cảm giác.
Chắc bạn đã từng có cảm giác này:
“Mình đã vào được chỗ đáng mơ ước rồi mà sao vẫn trống?”
“Mình có người bên cạnh rồi mà sao vẫn cô đơn?”
“Mình có nhiều thứ hơn trước nhưng trong lòng vẫn thấy chưa đủ.”
Phanxicô sẽ không bảo bạn “đòi hỏi quá”; ông sẽ bảo: máy yêu đang trung thực với thiết kế của nó. Nó biết những thứ đó tốt, nhưng chưa phải “tốt nhất”; nó còn đi tìm nữa. Câu hỏi không phải là “có nên yêu không?”, mà là: mình đang bắt máy yêu trong linh hồn bám vào cái gì?
Nếu máy yêu đang bám lung tung, làm sao nó quay về đúng hướng? Ở đây, Phanxicô rất rõ: không phải mình tự quay về một mình. Thiên Chúa luôn là người gõ cửa trước.
Ông nói: có những lúc, không biết vì lý do gì, một câu Lời Chúa, một lần tình cờ đi lễ, một chuyến tĩnh tâm, một cuộc trò chuyện, một bài hát… bỗng chạm rất sâu. Những lần đó, linh hồn bị đánh thức.
Có người thấy mình ngồi khóc sau Thánh Lễ mà không hiểu vì sao.
Có người xưng tội xong, bước ra đường và thấy… nhẹ. Không phải vấn đề biến mất, mà là có cảm giác “mình vẫn được yêu”.
Có người chỉ ngồi nhìn Thánh Giá, và lần đầu tiên trong đời dám nói nhỏ: “Nếu Ngài đã yêu con đến thế, con muốn yêu Ngài lại, dù con còn rất tệ.”
Phanxicô gọi ngọn lửa mới được thắp lên trong linh hồn đó là đức ái, một thứ tình yêu làm cho ý chí bắt đầu xoay lại về phía Chúa, không chỉ yêu Ngài vì “Ngài ban bình an, ban công việc, ban người yêu”, mà vì Ngài là Ngài. Giống như khi bạn nhận ra mình không chỉ thích một người vì họ lấp đầy cô đơn của mình, mà vì con người họ, cả đẹp lẫn xấu.
Điểm quan trọng: đức ái không phải là cảm xúc mạnh. Cảm xúc có thể có, có thể không. Đức ái là một lửa nhỏ Thiên Chúa thắp trong chính trung tâm linh hồn, khiến bạn có thể nói, dù rất vụng: “Con muốn Chúa được vui, hơn là con được lợi ích cho mình.”
Một ngọn lửa, nếu chỉ thắp một lần rồi bỏ đó, sẽ tắt. Quyển 3 của sách trả lời câu hỏi rất thực: tình yêu này lớn lên ra sao trong linh hồn một người bình thường.
Không phải bằng những chiến công thiêng liêng, mà bằng những động tác nhỏ lặp lại, Phanxicô rất thích từ “nhỏ”.
Một buổi tối, bạn mệt rã, nhưng vẫn dành 5–10 phút nói chuyện với Chúa. Không hay ho, không high, nhưng là thật.
Một lần bạn nuốt một câu mỉa để giữ bình an cho người khác, dù rất muốn “phản dame”.
Một ngày bạn chọn làm xong việc cho tử tế, dù không ai khen, không ai thấy, chỉ vì “Chúa đang nhìn con làm việc này”.
Một lần bạn dám cắt đứt một chat, một mối quan hệ biết là không sạch, dù đau.
Đối với linh hồn, đó không chỉ là “tập làm người tốt”. Mỗi lần như vậy, ý chí đang chọn yêu Chúa hơn yêu cái tôi, yêu tiện nghi, yêu cảm xúc tức thì. Phanxicô sẽ nói: đó là những lần đức ái tập “nâng tạ”. Bạn không thấy bắp tay to lên sau một buổi, nhưng sau nhiều buổi, sức nâng của bạn khác hẳn. Cũng vậy, sau nhiều quyết định nhỏ như thế, tính cách tâm linh của bạn đổi: bạn trở nên người có khả năng yêu Chúa cách trưởng thành hơn.
Tin vui là: tập gym thiêng liêng không đòi bạn phải đổi chỗ sống, đổi nghề, vào tu. Nó diễn ra ngay trong đời sống bạn đang có, trong phòng làm việc, trên xe bus, trong bếp, trong phòng trọ, trong câu trả lời bạn gõ ra trên Messenger. Chỉ cần một điều: bạn bắt đầu nhìn những việc nhỏ đó như chỗ linh hồn tập yêu Chúa, chứ không chỉ là việc phải làm cho xong.
Quyển 4 là một chương hơi nhói: Phanxicô nói về sự suy giảm và mất mát của tình yêu Thiên Chúa trong linh hồn. Nhưng ông không hù dọa; ông nhìn rất thật vào những gì hay xảy ra.
Nó thường không bắt đầu từ chuyện “phạm một tội khủng khiếp”, mà từ những cái rất nhỏ, rất quen:
“Hôm nay con bận, để mai cầu nguyện”,
“Con đi lễ online cũng được mà”,
“Con biết chuyện này không đúng lắm, nhưng thôi, ai cũng làm, chắc Chúa hiểu”.
Mỗi lần như vậy, linh hồn đang gửi cho máy yêu một tín hiệu: “Chúa có thể xuống hàng ưu tiên một chút.” Không ai đổ nước lạnh vào ly cà phê, nhưng để nó trên bàn đủ lâu, nó tự nguội. Đức ái trong linh hồn cũng vậy: nếu không được nuôi bằng những chọn lựa nhỏ, nó nguội dần.
Rồi có một ngày, bạn vẫn mang nhãn “có đạo”, vẫn ở trong cộng đoàn, vẫn làm việc tốt, nhưng nếu thành thật hỏi: “Cái gì làm mình đau nhất khi mất?”, câu trả lời không còn là Chúa. Khi đó, Phanxicô sẽ nói: đức ái trong linh hồn đã tụt xuống mức nguy hiểm, trái tim đang yêu thứ khác hơn Ngài, dù miệng vẫn nói “con yêu Chúa”.
Tin mừng là: chừng nào còn thở, linh hồn chưa bị khóa lại. Chỉ cần một lần đối diện thật: “Chúa ơi, con nguội rồi”, một lần quay về Bí tích Hòa giải, một quyết định nhỏ để đổi hướng, là Chúa lại có cớ để thò tay vào “máy yêu” và hâm nóng nó. Nhưng để không phải sống kiểu “nóng, nguội, nóng, nguội” hoài, Phanxicô mới viết tiếp: làm sao để yêu Chúa giữa đời thường cho bền, không chỉ trong vài khoảnh khắc xúc động.
Đến đây, bạn có thể tạm ghi vài điều cho chính mình:
Bên trong mỗi người, có một căn phòng trong cùng gọi là linh hồn, nơi mình thật nhất.
Trong căn phòng đó, Thiên Chúa đã lắp sẵn một “máy yêu” luôn đi tìm điều tốt nhất, đẹp nhất, bền nhất, và sâu xa, nó được tạo ra để hướng về chính Ngài.
Có những lúc Chúa “bật công tắc”, thắp lên đức ái, một thứ tình yêu làm mình muốn yêu Ngài vì Ngài, không chỉ vì quà.
Tình yêu này lớn lên qua những lựa chọn rất nhỏ hằng ngày, và nguội đi khi mình để những thứ khác chiếm ghế ưu tiên trong linh hồn.
Câu hỏi tiếp theo, rất đời, là:
Nếu bên trong con đã có một linh hồn với máy yêu như thế, thì yêu Chúa giữa một cuộc sống đầy việc, đi học, đi làm, yêu đương, trả nợ, lo tương lai, trông như thế nào?
Câu trả lời sẽ ở bài sau, bạn nhé...
(Còn tiếp)
- John Phạm-