Trang

Chủ Nhật, 5 tháng 4, 2026

3 NGƯỜI NỮ


Khi chúng ta yêu đuối, hãy nhớ người phụ nữ tội lỗi. Hãy quay về, đừng sợ vì Chúa đang chờ đợi chúng ta.
Khi bận rộn, hãy nhớ Maria Bêtania. Hãy dừng lại để cầu nguyện, Chúa luôn nâng đỡ chúng ta.
Khi gặp chán nản hoặc thử thách, hãy nhớ Maria Mađalêna. Chị đã gắn bó với Chúa đến cùng. Biến kinh nghiệm gặp Chúa thành loan báo Tin Mừng và trung thành cả khi thất bại, đau khổ.
Đây là những tâm tình mà 3 người nữ gửi lại cho chúng ta. Ta sẽ học được gì?
3 NGƯỜI NỮ

3 NGƯỜI NỮ


Trong Tân Ước có 3 người nữ mà chúng ta thường hay lẫn lộn, đó là Maria Mácđala (Lc 8, 2; Ga 20, 1), Maria Bêtania (Ga 11-12; Lc 10, 38-42) và Người phụ nữ tội lỗi (Lc 7, 36-50)

Một vài chỉ dẫn

Maria Mácđala là người phụ nữ được Chúa trừ 7 quỷ, người có quê quán miền Galilê là Mácđala (Lc 8, 2). Bà theo Chúa trên trong các hành trình truyền giáo của Ngài, và đứng dưới chân thập giá. Ra mồ vào sáng sớm ngày Phục sinh. Điều này nói lên bà trung thành với Chúa và là chứng nhân Phục sinh. Bà là môn đệ thân tín, là Tông đồ của các Tông đồ.

Maria Bêtania là chị của Ladarô (Ga 11-12), quê ở làng Bêtania, người ngồi dưới chân Chúa và lắng nghe lời Ngài (Lc 10, 38-42). Người xức dầu thơm cho Chúa và lấy tóc mà lau (Ga 12, 1-8). Điều này nói lên lòng yêu mến sâu xa. Đây là mẫu gương của người chiêm niệm.

Người phụ nữ tội lỗi được thánh Luca tường thuật trong chương 7, 36-50. Bà không được nêu tên nhưng hiện diện tại nhà ông Simôn người Pharisêu. Bà đã khóc, hôn chân Chúa và xức dầu thơm cho Ngài. Đây là người phụ nữ tội lỗi, biết sám hối bởi lòng yêu mến và được tha thứ. Bà trở thành biểu tượng của sự hoán cải.

Điểm giống nhau của ba người này đều là phụ nữ, có tương quan sâu sắc với Chúa Giêsu, và diễn tả tình yêu bằng hành động cụ thể.

Qua nhiều thế kỷ, hình ảnh của các bà đã được “phức tạp hóa” bởi sự nhầm lẫn hoặc chủ đích thần học.

Vào năm 591, Đức Giáo hoàng Grêgôriô Cả đã có một bài giảng đồng nhất Maria Mácđala với người phụ nữ tội lỗi đã xức dầu chân Chúa (Lc 7) và Maria chị của Ladarô (Ga 12). Từ đó, hình ảnh bà gắn liền với biểu tượng “người kỹ nữ sám hối”. Nhưng ngày nay các học giả Kinh Thánh làm sáng tỏ đây là ba nhân vật khác biệt nhau hoàn toàn.

A. Maria Mácđala

1. Tin Mừng

Kinh Thánh giới thiệu bà là một phụ nữ đến từ làng Mácđala, một làng chài sầm uất bên bờ biển Galilê. Các bản văn Tân Ước phác họa bà qua những vai trò chủ chốt như là Người được chữa lành, Người môn đệ trung kiên và ‘Tông đồ của các Tông đồ’.



- Tin Mừng Luca (8, 2) ghi lại bà là người đã được Chúa Giêsu trừ khỏi “bảy quỷ”. Điều này cho thấy bà từng trải qua một cuộc khủng hoảng trầm trọng về thể xác hoặc tinh thần trước khi gặp Chúa.

- Bà là một trong những phụ nữ đi theo giúp đỡ đoàn truyền giáo của Chúa Giêsu bằng tài sản riêng của mình. Đáng chú ý, khi các môn đệ nam giới bỏ chạy trong cuộc Thương Khó, bà vẫn đứng dưới chân Thập Giá (Ga 19, 25).

- Bà còn được gọi là “Tông đồ của các Tông đồ”. Đây là tước hiệu cao quý nhất. Bà là người đầu tiên gặp Chúa Phục Sinh và được Ngài sai đi loan báo tin mừng cho các Tông đồ khác (Ga 20, 17-18).

2. Các Truyền Thống

a. Truyền thống Giáo hội Rôma (Công giáo Latinh)

Qua nhiều thế kỷ, hình ảnh của bà đã được “phức tạp hóa”. Bà được xem là người phụ nữ của những bí mật. Trong các bản văn ngoại thư như Tin Mừng Maria hay Tin Mừng Philípphê, bà được mô tả là người môn đệ hiểu thấu đáo nhất những lời dạy sâu nhiệm của Chúa Giêsu, đôi khi gây nên sự ghen tị nơi các môn đệ khác.

Trong nhiều thế kỷ, truyền thống phương Tây chịu ảnh hưởng bởi bài giảng của Đức Giáo hoàng Grêgôriô Cả, nhấn mạnh đến khía cạnh sám hối.

Vào năm 2016, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã nâng ngày lễ nhớ Maria Mácđala,  ngày 22 tháng 7 lên hàng Lễ Kính, ngang hàng với các Thánh Tông đồ.

Ngài chính thức gọi bà là Apostola Apostolorum “Tông đồ của các Tông đồ”.

Trong nghệ thuật Rôma, bà thường xuất hiện với mái tóc dài buông xõa và bình dầu thơm, tượng trưng cho sự hoán cải và tình yêu tận hiến.

Một chi tiết thú vị về biểu tượng của bà trong nghệ thuật Kitô giáo, Maria Mácđala thường được vẽ với một bình dầu, biểu tượng của sự tôn kính, hoặc một quả trứng đỏ. Theo truyền thống Đông phương, bà đã đến gặp Hoàng đế La Mã để loan báo Phục Sinh; khi hoàng đế mỉa mai rằng người chết sống lại là điều không tưởng như quả trứng trắng hóa đỏ, thì quả trứng trên tay bà cầm lập tức chuyển màu.

b. Chính thống giáo Đông phương (Byzantine)

Chính Thống Giáo chưa bao giờ đồng nhất bà với người phụ nữ tội lỗi. Đối với họ, bà luôn là một trinh nữ thánh thiện.

Bà được tôn vinh là Isapostolos “Bình đẳng với các Tông đồ”.

Chính Thống Giáo tin rằng bà đã đến Rôma, đối diện với Hoàng đế Tiberiô và loan báo Chúa sống lại bằng một quả trứng đỏ. Đây là nguồn gốc của truyền thống nhuộm trứng đỏ trong lễ Phục Sinh của người Nga, Hy Lạp...

Trong phụng vụ Chính Thống Giáo, bà Maria Mácđala được mừng kính vào ngày 22 tháng 7 và Chúa nhật các bà mang dầu. Chính Thống giáo cử hành cả một mùa Phục Sinh với các Chúa nhật có chủ đề riêng. Chúa nhật 1 là chính lễ Phục Sinh; Chúa nhật 2 là Chúa nhật Thánh Tôma và Chúa nhật 3 là Chúa nhật các bà mang dầu.

Trong các bài thánh thi, bà được ca ngợi là người mang Tin mừng đầu tiên, người “vượt mặt” các môn đệ nam giới về lòng can đảm.

c. Truyền thống Coptic (Ai Cập) và Êthiopia

Đây là những Giáo Hội cổ xưa nhất, lưu giữ nhiều nét văn hóa Sêmít đặc sắc.

- Giáo hội Coptic tôn kính bà là nhân chứng đầu tiên của sự sống mới. Trong các bản văn cổ của Ai Cập như các bản thảo Nag Hammadi, Maria Mácđala được coi là người có sự hiểu biết tâm linh vượt trội, là “người được Chúa yêu thương nhất”.

- Giáo hội Êthiopia kính nhớ bà một cách đặc biệt trong các nghi thức lễ canh thức. Người Êthiopia tin rằng bà có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các giáo huấn sơ khai của Chúa Giêsu khi các tông đồ khác còn đang hoang mang. Bà được xem là hình mẫu của sự kiên trì và bảo vệ đức tin.

Hình ảnh Maria Mácđala cầm quả trứng đỏ không chỉ là một huyền thoại đẹp mà còn mang ý nghĩa thần học.

- Quả trứng là biểu tượng của ngôi mộ, bên ngoài cứng nhắc và chết chóc, bên trong chứa đựng mầm sống.

- Màu đỏ tượng trưng cho Máu Thánh Chúa đã đổ ra và niềm vui chiến thắng sự chết.
Sự hiện diện của bà trong mọi truyền thống cổ xưa khẳng định một sự thật là không có Maria Mácđala, câu chuyện Phục Sinh sẽ thiếu đi một nhịp cầu quan trọng giữa ngôi mộ tối và ánh sáng loan báo.

d. Truyền thống tại Pháp

Có một truyền thống tại Pháp, đặc biệt là vùng Provence, tin rằng Maria Mácđala đã đến truyền giáo tại Pháp, như các bản văn từ thế kỷ 13, nổi tiếng nhất là tập Legenda Aurea - Truyền thuyết Vàng, kể lại.  

Sau khi Chúa Giêsu về trời và cuộc bách hại tại Giêrusalem bùng nổ, khoảng năm 42 sau Công Nguyên, Maria Mácđala cùng với anh chị em nhà Ladarô và một số môn đệ khác bị đẩy xuống một con thuyền không buồm, không mái chèo và không thức ăn.

Con thuyền trôi dạt một cách lạ lùng băng qua Địa Trung Hải và cập bến tại Saintes-Maries-de-la-Mer, miền Nam nước Pháp hiện nay. Tại đây, Maria Mácđala đã đi khắp vùng Provence để rao giảng, đưa nhiều người dân ngoại trở lại đạo Kitô.

Truyền thuyết nói rằng 30 năm cuối đời, bà sống ẩn dật trong một hang động hẻo lánh trên núi Sainte-Baume để cầu nguyện và chiêm niệm, hoàn toàn tách biệt với thế giới cho đến khi qua đời.

Đến nay, Pháp vẫn lưu giữ hai địa điểm quan trọng gắn liền với truyền thống này là Vương cung thánh đường Thánh Maria Mácđala (Saint-Maximin-la-Sainte-Baume), nơi tuyên bố lưu giữ hộp sọ của bà. Đây là một trong những thánh tích được sùng kính nhất tại Pháp. Và hang đá Sainte-Baume, một điểm hành hương nằm cheo leo trên vách núi, nơi các tín hữu tin rằng bà đã sống những ngày cuối đời trong sự kết hợp mật thiết với Chúa.

B. Maria Bêtania

1. Tin Mừng



Maria Bêtania là em của Mácta và là chị của Ladarô. Chị em bà sống tại làng Bêtania, gần Giêrusalem.

a. Người “ngồi dưới chân Chúa”

Thánh Luca, trong chương 10, 38-42, thuật lại việc bà Maria ngồi dưới chân Chúa Giêsu để nghe lời Người, trong khi Mácta bận rộn phục vụ. Khi Mácta phàn nàn, Chúa nói “Maria đã chọn phần tốt nhất”.

Điều này cho thấy Maria tượng trưng cho đời sống chiêm niệm, lắng nghe Lời Chúa.

b. Người tuyên xưng niềm tin giữa đau khổ

Thánh Gioan, trong chương Ga 11 thuật về cái chết và việc sống lại của Ladarô. Khi em trai chết, Maria gặp Chúa và nói “Nếu Thầy ở đây, em con đã không chết”. Cô khóc, và chính điều này làm Chúa Giêsu xúc động sâu xa.

Tại đây, Maria biểu lộ đức tin và cũng nói lên nỗi đau rất “con người”. 

c. Người xức dầu cho Chúa

Thánh Gioan, trong chương 12, 1-8 thuật lại việc Maria lấy dầu thơm quý giá xức chân Chúa và lau bằng tóc mình. Hành động này bị Giuđa Ítcariốt chỉ trích vì phung phí nhưng lại được Chúa bênh vực. Đây là cử chỉ chuẩn bị cho việc mai táng Ngài.

Điều này diễn tả một tình yêu quảng đại và vô vị lợi và một trực giác thiêng liêng mà nhiều lúc các môn đệ chưa hiểu.

2. Các truyền thống

a. Truyền thống Công giáo

Giáo hội Công giáo ngày nay, đã phân biệt rõ khác biệt giữa Maria Bêtania, Maria Mácđala và Người phụ nữ tội lỗi (Lc 7).

Maria Bêtania được coi là xem mẫu gương chiêm niệm bởi việc nghe Lời Chúa và mẫu gương yêu mến sâu xa qua việc xức dầu cho Chúa.

Không có lễ riêng cho bà trong toàn Hội Thánh như Maria Mácđala, nhưng bà được mừng chung cùng với Mácta và Ladarô vào ngày 29 tháng 7.

b. Truyền thống Chính thống giáo

Trong Giáo hội Chính thống giáo, Maria Bêtania được gọi là “Người công chính” (Righteous Mary).

Cùng với Mácta và Ladarô được kính trọng như gia đình thánh.

Không có lễ riêng mừng kính bà như Maria Mácđala, nhưng bà được mừng chung với Mácta và Ladarô vào ngày 4 tháng 6. Ngoài ra, bà còn được nhắc đến trong phụng vụ Thứ Bảy trước Chúa nhật Lễ Lá, gọi là Thứ Bảy của Ladarô (Lazarus Saturday) và kỷ niệm việc Chúa cho Ladarô sống lại (Ga 11) cùng Tuần Thánh, đặc biệt các bài thánh ca nói về việc xức dầu.

Maria Bêtania dạy chúng ta rằng biết dừng lại để lắng nghe Chúa, yêu Chúa cách cụ thể và quảng đại, dám tin ngay cả trong đau khổ và nhạy bén trước mầu nhiệm Thập giá.

c. Truyền thống tại Pháp

Có truyền thống đạo đức tại Pháp kể lại nhóm các nhà truyền giáo bị bách hại tại Giêrusalem. Họ bị bỏ trên một chiếc thuyền không mái chèo. Chiếc thuyền tự trôi và đã cập một bến cảng tại Pháp. Trên chiếc thuyền đó có bà Maria Mácđala, Maria Bêtania, Mácta và Ladarô.

Theo truyền thống này Ladarô trở thành giám mục đầu tiên của Marseille. Maria Mácđala sống đời ẩn tu, cầu nguyện tại vùng núi như tại hang Sainte-Baume. Mácta sống đời phục vụ, gắn với nhiều phép lạ địa phương và Maria Bêtania thường được kể chung với chị mình, nhưng vai trò ít nổi bật hơn trong truyền thống Pháp.

C. Người phụ nữ tội lỗi



Người phụ nữ tội lỗi được thánh Luca nhắc tới trong chương 7,36-50. Bà không được nêu tên nhưng hiện diện tại nhà ông Simôn người Pharisêu. Bà đã khóc, hôn chân Chúa và xức dầu thơm cho Ngài. Đây là người phụ nữ tội lỗi, biết sám hối bởi lòng yêu mến và được tha thứ. Bà trở thành biểu tượng của sự hoán cải.

Trong phụng vụ Rôma, bà không được tôn kính như một vị thánh riêng biệt. Nhưng truyền thống Chính Thống Đông phương, người phụ nữ này được gọi là “Người phụ nữ tội lỗi đã sám hối”. Bà có một ngày phụng vụ đặc biệt Thứ Tư Tuần Thánh với những bài thánh ca rất nổi tiếng. Chính vì không có tên nên chị trở thành không phải “một người nào đó xa lạ”, mà lại hình ảnh của mọi tội nhân trở về. Bạn thử đặt tên mình vào đó xem sao!

Chút tâm tình

3 người nữ, 3 khuôn mặt, 3 tâm tình gửi đến chúng ta.

Như người phụ nữ tội lỗi dám đến với Chúa dù bị xét đoán. Chị đã khóc, đã hôn chân và xức dầu cho Chúa. Chị đã không sợ quá khứ. Chị tin vào lòng thương xót của Chúa. Chị đã yêu nhiều thì cũng được tha nhiều.

Khi chúng ta yêu đuối, hãy nhớ người phụ nữ tội lỗi. Hãy quay về, đừng sợ vì Chúa đang chờ đợi chúng ta.

Như Maria Bêtania, ngồi dưới chân Chúa và lắng nghe Lời. Chị đã yêu mến cách thầm lặng nhưng sâu sắc. Chị ưu tiên ở với Chúa hơn làm cho Chúa. Chị đã nuôi dưỡng đời sống nội tâm và biết nhận ra “điều cần thiết duy nhất”.

Khi bận rộn, hãy nhớ Maria Bêtania. Hãy dừng lại để cầu nguyện, Chúa luôn nâng đỡ chúng ta.

Như Maria Mácđala, được chữa lành và đi theo Chúa. Chị đã theo Chúa đến tận chân thập giá. Chị đã chứng kiến cái chết của Chúa. Chị là người đầu tiên gặp Đấng Phục Sinh.

Khi gặp chán nản hoặc thử thách, hãy nhớ Maria Mađalêna. Chị đã gắn bó với Chúa đến cùng. Biến kinh nghiệm gặp Chúa thành loan báo Tin Mừng và trung thành cả khi thất bại, đau khổ.

Đây là những tâm tình mà 3 người nữ gửi lại cho chúng ta.

Ta sẽ học được gì?

Gb. Nguyễn Thái Hùng
Phục sinh 2026

Thứ Năm, 2 tháng 4, 2026

Hôn Chân Chúa

 


    Nụ hôn của Giuđa cũng có thể ở trong mỗi người khi chúng ta nói yêu Chúa nhưng sống ngược lại, khi chúng ta giữ hình thức nhưng thiếu lòng thành. Khi đó chúng ta đang “hôn Chúa kiểu Giuđa”.
    Hôn Chân Chúa

    Hôn Chân Chúa

    Mỗi lần Tuần Thánh đến, tôi nhớ đến những đêm dài chực chờ để được ‘hôn chân Chúa’.



    Sau những nghi thức phụng vụ Thứ Sáu Tuần Thánh kết thúc, quê tôi thường có rước tượng Chúa chịu nạn và mai táng Chúa trong mộ. Tượng Chúa to như người thật và được đặt trong quan tài bằng kính, để mọi người có thể thấy rõ các chi tiết hằn lên thân xác đau thương của Ngài. Và đôi chân thò ra để mọi người hôn kính. Điều đặc biệt hấp dẫn bọn trẻ con chúng tôi là chung quanh đôi bàn chân của Chúa có đầy cốm hoặc bỏng ngô. Mỗi lúc đến hôn chân Chúa, bọn tôi chẳng để ý gì đến những đau thương Chúa đã chịu mà chỉ nhớ mỗi lần hôn là hai tay bóc đầy những bỏng ngô và cốm ngọt. Lần này đến lần khác… cho đến khi miệng không còn thích thú nữa.

    Ôi tuổi nhỏ ngây thơ và khờ dại. Ngày ấy đã xa, xa quá rồi…


    Tôn Kính Thánh Giá

    Việc hôn chân Chúa, trong phụng vụ chính thức, nghi thức này được gọi là Tôn kính Thánh Giá (adoratio Crucis), bởi vì đối tượng tôn kính không phải là “bàn chân tượng Chúa” nhưng là Thánh Giá, dấu chỉ của hy tế cứu độ của Chúa Giêsu Kitô.

    Tuy nhiên, trong thực hành đạo đức bình dân, nhất là khi có tượng chịu nạn, giáo dân quen diễn tả bằng hôn chân Chúa.

    Khi hôn hoặc chạm vào Thánh Giá, người tín hữu bày tỏ lòng biết ơn vì Chúa đã chịu chết vì mình và đón nhận mầu nhiệm thập giá như nguồn ơn cứu độ. Như thế, chúng ta không phải tôn kính vật chất, mà là Đấng đã chịu đóng đinh.

    Cử chỉ này diễn tả sự hiệp thông của chúng ta với cuộc thương khó của Chúa và sẵn sàng “vác thập giá mình” trong đời sống, như Chúa mời gọi chúng ta: “Ai muốn theo Thầy, hãy từ bỏ mình, vác thập giá mình mà theo”(Mt 16, 24).


    Lịch Sử Của Nghi Thức

    Vào thế kỷ thứ IV, sau khi Constantinô Đại đế cho tự do tôn giáo (313), Thánh Giá thật được tôn kính tại nơi Chúa chịu đóng đinh. Điều này được một người nữ hành hương Egeria (năm 380) ghi lại: Các tín hữu tiến lên, cúi mình và hôn kính Thánh Giá.

    Nghi thức này đưa vào phụng vụ Rôma thế kỷ VII (600s). Dưới triều đại các Đức Giáo Hoàng thời đó, như Grêgôriô Cả, tiếp nhận nhiều yếu tố từ Đất Thánh, trong đó có nghi thức tôn kính Thánh Giá Thứ Sáu Tuần Thánh.

    Việc tôn kính Thánh Giá Thứ Sáu Tuần Thánh được phát triển và lan rộng trong thế kỷ VIII–IX và được chuẩn hóa trở thành một phần chính thức của Thứ Sáu Tuần Thánh.


    Nụ Hôn Tình Yêu



    Khi hôn chân Chúa, tôi nhớ đến người phụ nữ trong nhà ông Simôn.

    “Có người thuộc nhóm Pha-ri-sêu mời Đức Giê-su dùng bữa với mình. Đức Giê-su đến nhà người Pha-ri-sêu ấy và vào bàn ăn. Bỗng một phụ nữ vốn là người tội lỗi trong thành, biết được Người đang dùng bữa tại nhà ông Pha-ri-sêu, liền đem theo một bình bạch ngọc đựng dầu thơm. Chị đứng đằng sau, sát chân Người mà khóc, lấy nước mắt mà tưới ướt chân Người. Chị lấy tóc mình mà lau, rồi hôn chân Người và lấy dầu thơm mà đổ lên.

    Thấy vậy, ông Pha-ri-sêu đã mời Người liền nghĩ bụng rằng: “Nếu quả thật ông này là ngôn sứ, thì hẳn phải biết người đàn bà đang đụng vào mình là ai, là thứ người nào: một người tội lỗi!”  Đức Giê-su lên tiếng bảo ông: “Này ông Si-môn, tôi có điều muốn nói với ông!” Ông ấy thưa: “Dạ, xin Thầy cứ nói.” Đức Giê-su nói: “Một chủ nợ kia có hai con nợ: một người nợ năm trăm quan tiền, một người năm chục. Vì họ không có gì để trả, nên chủ nợ đã thương tình tha cho cả hai. Vậy trong hai người đó, ai mến chủ nợ hơn?” Ông Si-môn đáp: “Tôi thiết tưởng là người đã được tha nhiều hơn.” Đức Giê-su bảo: “Ông xét đúng lắm.”

    Rồi quay lại phía người phụ nữ, Người nói với ông Si-môn: “Ông thấy người phụ nữ này chứ? Tôi vào nhà ông: nước lã, ông cũng không đổ lên chân tôi, còn chị ấy đã lấy nước mắt tưới ướt chân tôi, rồi lấy tóc mình mà lau. Ông đã chẳng hôn tôi một cái, còn chị ấy từ lúc vào đây, đã không ngừng hôn chân tôi. Dầu ô-liu, ông cũng không đổ lên đầu tôi, còn chị ấy thì lấy dầu thơm mà đổ lên chân tôi. Vì thế, tôi nói cho ông hay: tội của chị rất nhiều, nhưng đã được tha, bằng cớ là chị đã yêu mến nhiều (Lc 7, 36-47).

    Nụ hôn của người phụ nữ tại nhà ông Simôn người Pharisêu là một trong những cử chỉ đẹp và sâu sắc nhất trong Tin Mừng. Chúng ta biết, trong văn hóa Do Thái, hôn má là cách chào hỏi bình thường. Nhưng thánh Luca lại kể, chị hôn chân Chúa Giêsu và hôn liên tục. Điều này cho thấy đây không phải phép lịch sự mà là một hành vi phi thường.

    Chị khóc, lấy nước mắt rửa chân và hôn chân Chúa Giêsu. Đây là ngôn ngữ của một người ý thức tội lỗi và đang tìm kiếm ơn tha thứ. Vì vậy, nụ hôn trở thành một lời xin tha thứ không cần thốt ra bằng lời.

    Chúa Giêsu nói: “Tội chị rất nhiều, nhưng đã được tha, vì chị đã yêu mến nhiều”, nghĩa là không phải chị được tha vì hôn, nhưng nụ hôn biểu lộ  tình yêu phát sinh từ ơn tha thứ.

    Chị không dám nhìn lên, không dám chạm tay bình thường mà chỉ dám cúi xuống chân. Đây là tư thế khiêm hạ của người tội lỗi cũng là tư thế của người thờ phượng, như hai người lên đền thờ cầu nguyện (x. Lc 18, 9-14).

    Trong Kinh Thánh, hôn cũng có thể là cử chỉ tôn kính thờ phượg Thiên Chúa, như sau này các tư tế hôn bàn thờ.

    Khi hôn chân Chúa, tâm tình chị không chỉ là tình cảm mà là nhìn nhận Ngài là Đấng Thánh, trái ngược với sự lạnh lùng của chủ nhà.

    Chúa Giêsu nói với Simôn người Pharisêu: “Ông đã không hôn tôi … Còn chị này thì không ngừng hôn chân tôi”. Điều này cho thấy ông Simôn làm đúng luật nhưng thiếu tình yêu. Còn người phụ nữ tội lỗi nhưng đầy tràn yêu mến.

    Tóm lại, nụ hôn của chị không chỉ là một hành vi sám hối, mà còn là môt hành vi yêu mến, khiêm hạ và thờ phượng. Cho nên nụ hôn của chị không chỉ chạm vào chân Chúa, mà chạm đến trái tim của Thiên Chúa.

    Nụ Hôn Phản Bội

    Khi hôn chân Chúa, tôi cũng nhớ đến Giuđa Ítcariốt, một môn đệ thân tín của Chúa Giêsu.

     

    “Người còn đang nói, thì Giu-đa, một người trong nhóm Mười Hai, đã đến. Cùng đi với hắn, có cả một đám người đông đảo mang gươm giáo gậy gộc. Họ được các thượng tế và kỳ mục trong dân sai đến. Kẻ nộp Người đã cho họ một dấu hiệu, hắn dặn rằng: “Tôi hôn ai thì chính là người đó. Các anh bắt lấy!” Ngay lúc đó, Giu-đa tiến lại gần Đức Giê-su và nói: “Ráp-bi, xin chào Thầy!”, rồi hôn Người.” (Mt 26, 47-49). “Đức Giê-su bảo hắn: “Giu-đa ơi, anh dùng cái hôn mà nộp Con Người sao?” (Lc 22, 48).

    Giuđa Ítcariốt đã dùng nụ hôn để làm dấu chỉ cho lính bắt Chúa.

    Trong văn hóa Do Thái, môn đệ có thể hôn Thầy để tỏ lòng kính trọng. Vì thế, khi Giuđa đến và hôn Chúa Giêsu không ai thấy lạ, vì đó là dấu hiệu quen thuộc. Chính vì “bình thường” nên nó trở thành dấu hiệu phản bội hoàn hảo.

    Xét về bản chất, đây là sự đảo ngược của tình yêu. Nụ hôn vốn là dấu chỉ tình yêu và sự gần gũi, nhưng Giuđa dùng nó để chỉ điểm và trao nộp. Đây là điều làm nó trở nên khủng khiếp vì lấy cái đẹp để che giấu cái xấu.

    Giuđa là người đã sống gần Chúa, nên nụ hôn này nói lên sự phản bội của một trái tim đã từng yêu.

    Chúa Giêsu đau xót nhìn Giuđa và nói “Giuđa, anh dùng cái hôn mà nộp Con Người sao?” (Lc 22,48). Đây không phải lời kết án nặng nề, mà là một câu hỏi đau lòng, một lời đánh thức lương tâm.

    Nụ hôn của Giuđa cũng có thể ở trong mỗi người khi chúng ta nói yêu Chúa nhưng sống ngược lại, khi chúng ta giữ hình thức nhưng thiếu lòng thành. Khi đó chúng ta đang “hôn Chúa kiểu Giuđa”.

    Khi lên ‘hôn chân Chúa’ tôi đã ‘hôn’ thế nào?

    Nụ hôn nào dành cho Người/người?

    Nụ hôn nào dành cho tôi?
    Gb. Nguyễn Thái Hùng
    Thứ Sáu Tuần Thánh  2026


     

    Thứ Năm Thánh

     



    Thứ Năm Thánh

    Thứ Năm Thánh

     

    Đêm trăng Thứ Năm Thánh

    Chúa cô đơn một mình

    Vườn Dầu ai cùng thức

    Trăng vàng giấu mây xa!

     

    Lời nguyện cầu đêm tối

    Phận người bao bơ vơ

    Chúa ơi, sao một mình

    Lặng lẽ, tình hiến dâng.

     

    Mồ hôi tuôn lệ máu

    Nỗi sầu ngập không gian

    Tình người là dâu bể

    Tình Ngài mãi ngàn năm.

     

    Hai ngàn năm lặng lẽ

    Hiến dâng để cứu đời

    Hôm nay Tưởng Niệm Chúa

    Nhà Tạm buồn, đơn côi.

     

    Nguyễn Thái Hùng

    Chúa Có Buồn Không ?

     


    Chúa Có Buồn Không ?



    Đêm con không đến

    Chúa có buồn không ?


    Cung thánh thê lương

    Ngày Chúa chịu nạn

    Ánh nến hiu hắt

    Lời kinh xa vắng

    Bóng tối bủa vây.


    Đêm con không đến

    Vắng bóng tình yêu

    Chúa có buồn không ?


    Bước chân sợ hãi

    Trốn chạy nhân gian

    Đường đời khốn khó

    Tình thương, lỗi lầm.


    Đêm,

    Vọng nghe giun dế

    Rên siết tình thự

    Cơn gió ru hời

    Giá buốt con tim.


    Chúa ơi,

    Thập tự khe khuất

    Màu tím đau thương

    Đôi tay giang rộng

    Ôm cả nhân gian.


    Chúa ơi,

    Trời chiều tím ngắt

    Tình yêu lắng đọng

    Giọt máu hồng rơi

    Một trời diệu vợi.


    Chúa ơi,

    Đồi cao thập tự

    Đêm nay hoang vắng

    Đất trời im lìm

    Chìm trong tối tăm.


    Đêm nay,

    Con không đến

    Chúa có buồn không ?


    Nhìn lên thập tự

    Tim con nghẹn ngào

    Tháng ngày tội lỗi

    Con tim đi hoang

    Chúa vẫn ở đó

    Giang tay chờ đợi

    Đứa con tội lỗi

    Bước chân trở về.


     Nguyễn Thái Hùng