Trang

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

Thánh Toma Aquino - Tập cuối: 750 năm, vẫn xịn!

 Tập cuối: 750 năm, vẫn xịn!

(Series viết về Toma Aquino · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 5)
Có một câu hỏi mà mình nghĩ nhiều bạn đang giữ trong đầu từ đầu series đến giờ:
"Được rồi, ông ta thông minh, ông ta viết nhiều, ông ta được phong thánh. Nhưng triết học từ thế kỷ 13 còn liên quan gì đến năm 2026 không? Hay đây chỉ là lịch sử đẹp để kể?"
Câu hỏi đó công bằng. Và câu trả lời không phải "có liên quan vì ông ta vĩ đại". Câu trả lời là: bạn đang sống trong thế giới được định hình bởi tư tưởng của Tôma, dù bạn có biết hay không.
Không phải theo nghĩa trừu tượng. Theo nghĩa rất cụ thể.
1. Bệnh viện, nơi Thomism ra quyết định sống chết
Trên thế giới hiện nay Giáo hội Công giáo vận hành hơn 5.500 bệnh viện, 18.000 phòng khám, và 16.000 viện dưỡng lão, phục vụ khoảng 26% dân số toàn cầu. Riêng tại Mỹ, hệ thống bệnh viện Công giáo là mạng lưới bệnh viện phi lợi nhuận lớn nhất nước, chiếm khoảng 1/6 tổng số giường bệnh.
Tất cả những cơ sở đó vận hành theo một bộ nguyên tắc y đức gọi là Ethical and Religious Directives for Catholic Health Care Services , và xuyên suốt bộ nguyên tắc đó là tư duy Thomist.
Cụ thể như thế nào?
Hãy hình dung tình huống này: một bệnh nhân nằm hôn mê, không còn khả năng tự thở, phải duy trì sự sống hoàn toàn bằng máy móc. Gia đình hỏi bác sĩ: có nên tiếp tục không? Về mặt kỹ thuật, máy có thể chạy thêm nhiều năm. Nhưng có nghĩa vụ đạo đức phải làm vậy không?
Đây không phải câu hỏi y học. Đây là câu hỏi triết học. Và câu trả lời tại các bệnh viện Công giáo đến từ Tôma.
Ngài phân biệt giữa phương tiện thông thường (ordinary means) và phương tiện phi thường (extraordinary means). Phương tiện thông thường, thuốc men cơ bản, chăm sóc dinh dưỡng, giảm đau, là thứ có nghĩa vụ đạo đức phải dùng, vì chúng phục vụ sự sống mà không áp đặt gánh nặng không cân xứng. Phương tiện phi thường , quá tốn kém, quá đau đớn, kéo dài quá trình chết hơn là phục vụ sự sống, không bắt buộc.
Nhưng, và đây là điểm quan trọng, ranh giới giữa hai loại đó không cố định. Không có danh sách "máy thở là phi thường, kháng sinh là thông thường". Vì Tôma không thiết kế một bộ quy tắc để tra cứu. Ngài thiết kế một khung để lý luận.
Người ra quyết định phải hỏi: điều trị này có thực sự phục vụ điều tốt của bệnh nhân không, không phải kéo dài sự sống bằng mọi giá, mà là phục vụ phẩm giá và lợi ích thực sự của người đó? Gánh nặng nó áp đặt, về thể xác, tài chính, tâm lý, có cân xứng với lợi ích không? Trong hoàn cảnh cụ thể này, với người bệnh nhân cụ thể này, điều gì là điều tốt thực sự?
Đó là tư duy Thomist trong phòng bệnh: không phải "quy tắc nói gì", mà là "lý trí dẫn đến đâu khi áp dụng vào tình huống này".
Và điều đó có hệ quả thực tế rất lớn. Tại bệnh viện Công giáo, bác sĩ có thể, và được phép, khuyến nghị ngừng điều trị tích cực cho bệnh nhân hôn mê không còn hi vọng phục hồi. Không phải vì "bỏ cuộc", mà vì tiếp tục điều trị đó không còn phục vụ phẩm giá của bệnh nhân. Đây là lập luận Thomist, không phải cảm tính hay quyết định kinh tế.
Cùng ngôn ngữ đó, ngôn ngữ Luật Tự Nhiên, phẩm giá con người, và lý trí, được dùng khi các ủy ban y đức Công giáo bàn về phá thai, an tử, hay thụ tinh nhân tạo. Họ không dừng lại ở "Giáo hội cấm". Họ trình bày lập luận: tại sao những điều đó vi phạm phẩm giá con người theo lý trí, không chỉ theo mặc khải.
Lý do không dừng lại ở đó rất thực tế: các ủy ban y đức Công giáo không chỉ nói chuyện với người Công giáo. Họ ngồi trong phòng họp với nghị viện đang soạn luật, tòa án đang xét xử, bác sĩ không có tín ngưỡng. Trong những phòng đó, "Giáo hội dạy vậy" không có trọng lượng. Nhưng "đây là lý do lý trí tại sao điều này vi phạm phẩm giá con người", thì có.
Ngôn ngữ đó là ngôn ngữ của Tôma. Và nó đang được nói mỗi ngày, trong những phòng mà tên ngài không bao giờ được nhắc đến.
2. Giáo luật, khung pháp lý của 1,4 tỷ người
Hầu hết mọi người nghĩ luật là luật, một danh sách quy tắc do ai đó có quyền lực đặt ra, và bạn tuân theo vì họ có quyền lực đó. Nếu nghĩ theo cách đó, Bộ Giáo Luật chỉ là "quy định nội bộ của Giáo hội", tuân theo vì Giáo hoàng bảo vậy.
Tôma nghĩ khác hoàn toàn. Và sự khác biệt đó định hình toàn bộ cách Giáo hội vận hành về mặt pháp lý.
Với Tôma, luật không phải là ý chí của người có quyền lực. Luật là lý trí được sắp xếp để phục vụ điều tốt chung. Và luật chỉ có giá trị ràng buộc khi nó thật sự là luật theo nghĩa đó, không phải vì ai ký tên vào.
Từ đó, ngài xây dựng một hệ thống phân cấp:
Luật Hằng Cửu, lý trí của Thiên Chúa, nền tảng của mọi trật tự trong vũ trụ. Không ai tiếp cận trực tiếp được, nhưng mọi luật khác đều phải phản chiếu nó.
Luật Tự Nhiên, phần của Luật Hằng Cửu mà lý trí con người có thể tự mình nhận ra, không cần mặc khải. Ví dụ: giết người vô tội là sai, cha mẹ có trách nhiệm với con cái, công bằng là điều tốt. Những điều này không cần Kinh Thánh, lý trí đủ để đến đó.
Luật Thần Linh, những gì Thiên Chúa mặc khải qua Kinh Thánh và Truyền Thống, bổ sung cho những gì lý trí tự nhiên không thể đạt được.
Luật Con Người, luật do con người đặt ra: luật nhà nước, giáo luật, quy định xã hội.
Và nguyên tắc cốt lõi: Luật Con Người chỉ có giá trị ràng buộc khi phù hợp với các tầng trên. Luật vi phạm Luật Tự Nhiên không phải là luật thật sự, nó chỉ là lệnh của kẻ mạnh.
Điều đó có nghĩa thực tế gì?
Ví dụ 1: Hôn nhân vô hiệu
Nhiều người nghe "Giáo hội tuyên bố hôn nhân vô hiệu" và nghĩ: "Vậy là ly hôn kiểu Công giáo."
Không phải. Và sự khác biệt không phải chỉ là ngôn từ.
Ly hôn nói: hôn nhân đã tồn tại, nhưng nay được chấm dứt.
Tuyên bố vô hiệu nói: hôn nhân đó chưa bao giờ tồn tại theo đúng bản chất của nó, vì khi kết hôn, một hoặc cả hai người thiếu những yếu tố mà bản chất hôn nhân đòi hỏi: tự do thật sự, cam kết trọn đời, cởi mở với việc sinh con, khả năng tâm lý để thực hiện cam kết đó.
Đây là lập luận Thomist thuần túy: bản chất của hôn nhân là gì, và nếu yếu tố cấu thành bản chất đó thiếu từ đầu, thì thứ xảy ra không phải là hôn nhân, dù có lễ cưới, dù có giấy tờ, dù đã sống chung nhiều năm.
Bạn chỉ có thể hiểu lập luận này nếu bạn hiểu Tôma nghĩa gì khi nói về "bản chất", rằng mọi thứ đều có một bản chất xác định nó là cái gì, và nếu thiếu yếu tố cấu thành bản chất đó, thứ đó không tồn tại dù bề ngoài trông giống nó.
Ví dụ 2: Khi Giáo hội từ chối tuân thủ luật nhà nước
Ở một số quốc gia, chính phủ ban hành luật yêu cầu bệnh viện, kể cả bệnh viện Công giáo, phải thực hiện một số thủ thuật nhất định như phá thai trong trường hợp khẩn cấp, hoặc cung cấp tư vấn về các phương pháp tránh thai mà Giáo hội coi là vi phạm phẩm giá con người.
Giáo hội từ chối. Và lập luận không phải "chúng tôi không vâng lời nhà nước", vì nói vậy là thua ngay, vì ai cũng có thể hỏi: "Thế thì tại sao ông được đặc quyền không tuân luật?"
Lập luận Thomist đi theo hướng khác, sắc hơn nhiều: luật đó vi phạm Luật Tự Nhiên, và luật vi phạm Luật Tự Nhiên không có tính ràng buộc đạo đức, với bất kỳ ai, không chỉ với người Công giáo.
Nói cách khác: không phải "chúng tôi có đặc quyền tôn giáo để không tuân". Mà là: "luật này không phải luật thật sự theo đúng nghĩa của luật, vì nó đi ngược lại lý trí và phẩm giá con người mà bất kỳ ai có lý trí cũng có thể nhận ra."
Đó là một lập luận hoàn toàn khác. Và nó buộc phía đối lập phải phản bác trên địa hạt triết học, không chỉ trên địa hạt quyền lực.
Câu đó, luật bất công không có tính ràng buộc đạo đức, Tôma viết từ thế kỷ 13. Và nó vẫn đang được trích dẫn trong các phòng xử án ở thế kỷ 21.
3. Đối thoại với khoa học, Thomism như ngôn ngữ chung
Đây là ứng dụng mà nhiều người không ngờ đến, và cũng là chỗ nhiều người hiểu sai nhất về Giáo hội Công giáo.
Có một quan niệm phổ biến rằng khoa học và tôn giáo vốn dĩ xung đột. Rằng càng khoa học tiến lên, tôn giáo càng phải lùi. Rằng một người có thể tin vào Big Bang hoặc tin vào Thiên Chúa, nhưng không thể tin cả hai cách nghiêm túc.
Giáo hội Công giáo không đồng ý. Và lý do không phải vì Giáo hội ngây thơ hay né tránh câu hỏi. Lý do nằm ở một phân biệt mà Tôma đặt ra từ thế kỷ 13, và vẫn chưa bị bác bỏ đến hôm nay.
Hai câu hỏi khác nhau
Tôma phân biệt rõ: khoa học và thần học không cạnh tranh nhau vì chúng trả lời hai loại câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Khoa học hỏi: cái gì xảy ra, và như thế nào? Thuyết tiến hóa mô tả cơ chế các loài phát triển. Vũ trụ học Big Bang mô tả vũ trụ bắt đầu như thế nào. Neuroscience mô tả não hoạt động ra sao. Đây là những câu hỏi về cơ chế, và khoa học là công cụ tốt nhất để trả lời chúng.
Thần học hỏi: tại sao có gì đó thay vì không có gì? Con người là gì? Sự sống có ý nghĩa gì? Đây là những câu hỏi về ý nghĩa và nguồn gốc tối hậu, và không có kính viễn vọng hay máy quét não nào trả lời được chúng.
Vì vậy khi thuyết tiến hóa mô tả con người tiến hóa từ các loài linh trưởng, đó không phải mối đe dọa với thần học Công giáo. Vì thần học không hỏi "bằng cơ chế nào thân xác con người hình thành". Thần học hỏi "tại sao con người tồn tại và hướng về đâu". Hai câu hỏi khác nhau, không cạnh tranh nhau.
Đó là Tôma. Và đó là lý do Giáo hội Công giáo, không bao giờ phải chọn giữa khoa học và đức tin.
Năm 1927, một linh mục Công giáo người Bỉ tên Georges Lemaître công bố một lý thuyết táo bạo: vũ trụ đang giãn nở, và nếu quay ngược thời gian, toàn bộ vũ trụ xuất phát từ một điểm cực kỳ đặc và nóng, thứ sau này được gọi là Big Bang.
Einstein đọc và phản ứng gay gắt. Ông gọi lý thuyết đó là "abominable", ghê tởm. Với Einstein lúc đó, vũ trụ phải tĩnh và vĩnh cửu, ý tưởng vũ trụ có điểm bắt đầu nghe quá giống sáng tạo luận tôn giáo.
Lemaître không dao động. Không phải vì ông ngoan cố, mà vì ông đã phân biệt rõ từ đầu: ông đang làm khoa học, không làm thần học. Lý thuyết của ông đúng hay sai phụ thuộc vào dữ liệu thiên văn, không phụ thuộc vào Kinh Thánh, và cũng không phụ thuộc vào ý kiến của Einstein.
Einstein sau đó đổi ý hoàn toàn khi Edwin Hubble cung cấp bằng chứng quan sát xác nhận vũ trụ đang giãn nở. Ông gọi lý thuyết của Lemaître là "lời giải thích đẹp nhất và thỏa đáng nhất về sự tạo dựng mà ông từng nghe".
Nhưng câu chuyện chưa kết thúc ở đó.
Năm 1951, Đức Giáo Hoàng Piô XII đọc lý thuyết Big Bang và hào hứng tuyên bố: đây là bằng chứng khoa học cho sự tạo dựng, xác nhận Fiat lux, "Hãy có ánh sáng", trong Sáng Thế Ký.
Lemaître nghe tin và lo ngại ngay lập tức. Ông tìm cách tiếp cận Đức Giáo Hoàng và lịch sự nhưng dứt khoát yêu cầu ngài không làm vậy.
Không phải vì Lemaître không tin vào Thiên Chúa, ông là linh mục, đức tin của ông không bao giờ dao động. Mà vì ông hiểu: nếu Giáo hội gắn đức tin vào một lý thuyết khoa học cụ thể, thì khi lý thuyết đó bị sửa đổi hoặc bác bỏ, và trong khoa học, mọi lý thuyết đều có thể bị sửa, đức tin sẽ bị kéo theo. Khoa học và thần học cần được giữ tách biệt không phải vì chúng mâu thuẫn, mà chính xác là vì chúng không mâu thuẫn, và trộn lẫn chúng là phá vỡ ranh giới bảo vệ cả hai.
Đó chính xác là điều Tôma dạy 700 năm trước. Và Lemaître, người vừa là linh mục vừa là nhà khoa học hàng đầu thế giới — đã sống điều đó một cách trọn vẹn hơn bất kỳ ai.
Tại sao điều này quan trọng hôm nay
Cuộc tranh luận giữa khoa học và tôn giáo vẫn tiếp tục, về neuroscience và linh hồn, về chỉnh sửa gen và phẩm giá con người, về AI và ý thức.
Trong mỗi cuộc tranh luận đó, Giáo hội Công giáo có thể ngồi vào bàn không phải với tư cách người chống khoa học, mà với tư cách người đặt câu hỏi mà khoa học chưa, và có thể không bao giờ, trả lời được: những khám phá này có nghĩa gì với con người? Chúng dẫn chúng ta về đâu?
Khả năng đó có được vì Tôma, từ thế kỷ 13, đã vạch ra một ranh giới đủ rõ để cả hai phía có thể đứng vào vị trí của mình mà không phải tiêu diệt nhau.
4. Giáo dục, Thomism trong giảng đường
Năm 1879, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII ban hành thông điệp Aeterni Patris, yêu cầu tất cả các chủng viện và học viện Công giáo giảng dạy triết học theo phương pháp Tôma.
Điều đó có nghĩa: trên toàn thế giới hiện nay, hàng trăm trường đại học Công giáo, từ Notre Dame ở Mỹ, đến Louvain ở Bỉ, đến Lateran ở Rome, đến học viện Công giáo tại Việt Nam, đều có chương trình triết học và thần học lấy Tôma làm nền tảng.
Không phải học như học lịch sử, kiểu "đây là thứ người ta nghĩ vào thế kỷ 13". Mà học như học ngôn ngữ tư duy, kiểu "đây là khung để bạn phân tích bất kỳ câu hỏi triết học hay thần học nào".
Và điều đó không chỉ xảy ra trong các lớp triết học. Sinh viên y khoa tại các trường Công giáo học y đức Thomist như một phần của đào tạo lâm sàng. Sinh viên luật học lý thuyết Luật Tự Nhiên không phải như một khái niệm lịch sử mà như một công cụ để tranh luận về công lý. Sinh viên triết học học Summa Theologica không phải như tài liệu cổ mà như đối tác tranh luận, vì hệ thống của Tôma đủ chặt chẽ, đủ toàn vẹn, và đủ thách thức để tranh luận nghiêm túc vào năm 2025.
Có rất ít hệ thống tư tưởng nào trên thế giới còn được dạy theo cách đó, không phải như di sản, mà như công cụ sống.
5. Nhân quyền và chính trị, dấu ấn không tên
Đây là ứng dụng rộng nhất, và ít được nhận ra nhất. Vì nó không mang tên Tôma. Không có ai trong các cuộc tranh luận nhân quyền hôm nay trích dẫn Summa Theologica. Nhưng ngôn ngữ nền tảng của toàn bộ hệ thống nhân quyền hiện đại, ý tưởng rằng con người có những quyền không thể bị tước đoạt, là ngôn ngữ Thomist.
Vấn đề nền tảng của nhân quyền
Hãy dừng lại ở một câu hỏi mà hầu hết mọi người không bao giờ hỏi: tại sao con người có quyền?
Có hai cách trả lời phổ biến, và cả hai đều có vấn đề nghiêm trọng.
Cách thứ nhất: quyền con người tồn tại vì nhà nước ban cho. Vấn đề: nếu nhà nước ban thì nhà nước có thể thu hồi. Nếu đa số bỏ phiếu xóa bỏ một quyền nào đó, họ có quyền làm vậy không? Theo logic này, có. Và đó chính xác là cách các chế độ độc tài biện hộ cho những gì họ làm.
Cách thứ hai: quyền con người tồn tại vì chúng ta đồng ý với nhau rằng chúng tồn tại, một khế ước xã hội. Vấn đề: nếu chỉ là thỏa thuận, thì khi thỏa thuận thay đổi, quyền cũng thay đổi. Không có gì ngăn cản một xã hội "đồng ý" rằng một nhóm người nào đó không có quyền.
Cả hai cách đều không trả lời được câu hỏi: tại sao tra tấn sai, ngay cả khi nhà nước cho phép? Tại sao diệt chủng sai, ngay cả khi đa số ủng hộ?
Tôma có câu trả lời khác: con người có quyền vì con người có bản chất, và bản chất đó, với phẩm giá vốn có của nó, không phụ thuộc vào ý chí của bất kỳ ai. Không phải nhà nước tạo ra phẩm giá con người. Nhà nước chỉ có thể công nhận hoặc vi phạm nó.
Đó là Luật Tự Nhiên. Và đó là nền tảng duy nhất cho phép bạn nói: "Điều này sai, dù luật cho phép, dù đa số đồng ý, dù văn hóa chấp nhận."
Sau Thế Chiến II, thế giới đối mặt với một câu hỏi khẩn cấp: làm thế nào để ngăn điều đó không bao giờ xảy ra lại? Câu trả lời là Tuyên Ngôn Nhân Quyền Phổ Quát 1948, một văn bản xác lập những quyền cơ bản mà mọi con người đều có, bất kể quốc tịch, tôn giáo, hay văn hóa.
Nhưng ủy ban soạn thảo tuyên ngôn đó là ai? Một người Trung Quốc theo Khổng giáo. Một người Lebanon theo triết học kinh viện. Một người Mỹ theo chủ nghĩa thực dụng. Một người Pháp theo chủ nghĩa duy tâm. Và Jacques Maritain, triết gia Pháp, Thomist nổi tiếng, người đóng vai trò trung tâm trong việc định hình ngôn ngữ của tuyên ngôn.
Những người này không đồng ý về gần như mọi thứ trong triết học. Nhưng họ phải cùng nhau viết ra một văn bản mà cả thế giới có thể ký tên.
Maritain sau này kể lại khoảnh khắc ai đó trong phòng hỏi: làm thế nào mà những người đến từ các nền tảng hoàn toàn khác nhau như vậy lại có thể đồng ý về bất cứ điều gì?
Ông trả lời: "Chúng tôi đồng ý về những điều này, miễn là không ai hỏi tại sao."
Nghe có vẻ như né tránh. Nhưng thực ra đó là một quan sát triết học sâu sắc.
Tại sao câu trả lời đó không phải né tránh
Maritain không nói "chúng tôi không biết tại sao". Ông nói: mỗi người chúng tôi có câu trả lời của mình, từ nền tảng triết học và tôn giáo của mình, nhưng chúng tôi đến từ các xuất phát điểm khác nhau đến mức tranh luận về nền tảng sẽ không bao giờ kết thúc.
Điều quan trọng hơn là: dù xuất phát điểm khác nhau, chúng tôi đều nhận ra cùng một điều. Người Khổng giáo, người Kitô giáo, người theo chủ nghĩa nhân văn thế tục, tất cả đều nhận ra rằng tra tấn sai, rằng con người không thể bị mua bán, rằng có những giới hạn không được phép vượt qua.
Đó chính xác là điều Tôma dự báo 700 năm trước: Luật Tự Nhiên không phải đặc sản của Kitô giáo. Nó được khắc vào cấu trúc của lý trí con người, và vì vậy, những người thiện chí từ các nền văn hóa khác nhau có thể cùng nhận ra nó, dù họ gọi nó bằng tên khác nhau và giải thích nó từ các nền tảng khác nhau.
Không phải vì ai áp đặt. Mà vì đó là cách lý trí con người vận hành khi nó vận hành đúng.
Mỗi khi ai đó nói "điều này vi phạm nhân quyền", dù họ là nhà hoạt động thế tục, luật sư quốc tế, hay nhà báo không có tín ngưỡng, họ đang dùng một ngôn ngữ mà nền tảng triết học sâu nhất là Luật Tự Nhiên của Tôma.
Họ không biết điều đó. Tên Tôma không xuất hiện trong bất kỳ tuyên bố nhân quyền nào. Nhưng ý tưởng nền tảng, rằng con người có phẩm giá vốn có, không phụ thuộc vào nhà nước hay đa số, và phẩm giá đó tạo ra những quyền không thể tước đoạt, là ý tưởng mà không có Luật Tự Nhiên, bạn không thể bảo vệ một cách nhất quán.
Đó là dấu ấn không tên. Nhưng nó đang ở đó, trong mỗi phòng xử án quốc tế, mỗi nghị quyết Liên Hợp Quốc, mỗi lần ai đó đứng lên và nói: "Điều này sai, dù luật cho phép."
6. Những cuộc tranh luận bạn đang thấy hôm nay
Bạn không cần đi xa để thấy Thomism đang hoạt động. Bạn chỉ cần lên mạng, đọc tin sẽ thấy nhiều cuộc tranh luận như thế.
Ví dụ như phái thai.
Mỗi khi Giáo hội Công giáo phát biểu về phá thai, nhiều người phản ứng ngay: "Đó là quan điểm tôn giáo, không áp dụng cho người ngoài đạo."
Nhưng đó không phải cách Giáo hội lập luận, ít nhất không phải cách lập luận Thomist.
Lập luận Thomist không bắt đầu từ Kinh Thánh. Nó bắt đầu từ một câu hỏi sinh học và triết học: phôi thai là gì? Nếu phôi thai là sinh vật người, có bộ gen người, phát triển theo quỹ đạo của con người, và không có điểm dừng tự nhiên nào trong quá trình phát triển từ thụ tinh đến sinh ra đến trưởng thành, thì kết thúc sự sống của nó là kết thúc sự sống của một con người. Và giết người vô tội là sai, không cần Kinh Thánh để đến kết luận đó.
Bạn có thể phản bác lập luận này. Bạn có thể lập luận rằng phôi thai chưa là con người đầy đủ, rằng quyền của người mang thai quan trọng hơn, rằng định nghĩa "con người" phức tạp hơn. Đó là những phản bác hợp lệ, và chúng là phản bác triết học.
Điều bạn không thể làm là bác bỏ lập luận đó bằng cách nói "đó là quan điểm tôn giáo", vì nó không phải. Khi Giáo hội đưa lập luận này vào tòa án hay nghị viện, họ không trích Kinh Thánh. Họ trình bày triết học nhân học về bản chất con người. Và triết học đòi hỏi phản bác triết học, không phải chỉ là phủ nhận.
Đó là sức mạnh của Thomism trong tranh luận công cộng: nó buộc cuộc đối thoại phải diễn ra trên địa hạt lý trí, không phải địa hạt tôn giáo.
Ví dụ khác là An tử ( chết tự nguyện)
Cuộc tranh luận về quyền chết có hỗ trợ đang ngày càng nóng lên ở nhiều quốc gia, Bỉ, Hà Lan, Canada, và gần đây là nhiều bang tại Mỹ. Và đây là loại tranh luận mà lập luận thuần tôn giáo thường thua ngay từ đầu.
Nếu đại diện Công giáo bước vào phòng nghị viện và nói "sự sống là thiêng liêng vì Thiên Chúa ban cho", ai không chia sẻ đức tin đó có lý khi trả lời: "Tôi không tin vào Thiên Chúa của ông, vậy lý do đó không áp dụng cho tôi."
Nhưng lập luận Thomist đi theo hướng khác, và nó mạnh hơn nhiều vì không cần đức tin để tiếp cận.
Lập luận thứ nhất: bản chất của y tế. Từ Hippocrates đến nay, y tế được định nghĩa là nghề phục vụ sự sống và chữa lành. Khi bác sĩ được phép kết thúc sự sống theo yêu cầu, bản chất của nghề đó thay đổi về căn bản. Bệnh nhân dễ bị tổn thương, người già, người bệnh nặng, người trầm cảm, sẽ không còn chắc chắn rằng bác sĩ đang cố gắng cứu họ hay đang đánh giá liệu họ có đáng được cứu không. Sự tin tưởng nền tảng của mối quan hệ y tế bị phá vỡ.
Lập luận thứ hai: nguy cơ xã hội. Tôma luôn đặt quyết định cá nhân trong bối cảnh xã hội rộng hơn. Khi xã hội cho phép kết thúc sự sống theo yêu cầu, áp lực vô hình đặt lên những người già, người bệnh nặng, người sống phụ thuộc vào người khác, cảm giác mình là gánh nặng, rằng "lựa chọn đúng đắn" là biến mất. Những bằng chứng từ Bỉ và Hà Lan, nơi an tử đã hợp pháp nhiều thập kỷ, cho thấy phạm vi áp dụng mở rộng dần theo thời gian theo những cách mà những người ủng hộ ban đầu không lường trước.
Lập luận thứ ba: phẩm giá không phụ thuộc vào năng lực. Thomism khẳng định phẩm giá con người không đến từ khả năng làm việc, khả năng tự chăm sóc, hay mức độ đau đớn. Nó đến từ bản chất con người. Khi xã hội chấp nhận rằng một số sự sống không còn đáng sống vì quá đau đớn hay quá phụ thuộc, nó đang ngầm chấp nhận rằng phẩm giá là có điều kiện, và đó là một ngưỡng cực kỳ nguy hiểm để bước qua.
Những lập luận đó không cần ai tin vào Thiên Chúa để xem xét nghiêm túc. Và đó là lý do chúng vẫn đứng được trong các cuộc tranh luận thế tục.
Và 1 ví dụ đang rất "hot" trong thời đại chúng ta: AI
Đây là cuộc tranh luận mà nhiều người không ngờ Thomism có liên quan, nhưng thực ra nó liên quan sâu sắc hơn hầu hết các khung triết học hiện đại.
Câu hỏi trung tâm của cuộc tranh luận AI hôm nay: con người có gì mà máy móc không có? Nếu AI có thể suy nghĩ, học hỏi, sáng tạo, và thậm chí có vẻ cảm xúc, điều gì phân biệt chúng ta với nó? Và nếu không có gì phân biệt, liệu AI có quyền không?
Hầu hết các cuộc tranh luận hiện đại tiếp cận câu hỏi này từ góc nhìn nhị nguyên: tâm trí và thể xác là hai thứ tách biệt. Ý thức là một thứ gì đó chạy trên não, giống như phần mềm chạy trên phần cứng. Nếu vậy, về lý thuyết, phần mềm đó có thể chạy trên phần cứng khác, kể cả silicon.
Tôma bác bỏ nhị nguyên đó từ thế kỷ 13. Theo Hylomorphism của ngài, linh hồn không phải phần mềm chạy trên phần cứng. Linh hồn là hình thức của thân xác, nguyên lý tổ chức làm cho thân xác là thân xác con người, không tách rời khỏi nó. Con người không phải là tâm trí bị nhốt trong thân xác. Con người là sự hợp nhất của cả hai, và sự hợp nhất đó không thể sao chép hay chuyển sang nền tảng khác.
Điều đó có hệ quả rất cụ thể cho cuộc tranh luận AI: nếu Tôma đúng, thì ý thức không phải là thứ có thể được tái tạo chỉ bằng cách mô phỏng đủ tốt các chức năng của nó. Một AI có thể hành xử như người, nhưng hành xử như người và là người là hai điều hoàn toàn khác nhau.
Đây không phải câu trả lời cuối cùng cho câu hỏi về AI. Nhưng đây là một khung tư duy, được xây dựng từ thế kỷ 13, đủ tinh tế để đặt đúng câu hỏi mà các cuộc tranh luận hiện đại đang vật lộn.
Và điều đáng chú ý nhất: Tôma không biết gì về AI, về máy tính, hay về silicon. Ngài đặt câu hỏi về bản chất con người, và câu hỏi đó, hóa ra, chính xác là câu hỏi mà thế kỷ 21 cần trả lời.
Không phải vì ngài tiên tri. Mà vì câu hỏi về bản chất con người không thay đổi, dù công cụ và bối cảnh xung quanh nó thay đổi hoàn toàn.
Và tới lúc này, chúng ta hãy cùng nhìn lại toàn bộ cuộc hành trình của thánh Toma, từ cuộc đời một đứa trẻ bị bắt cóc ở Monte Cassino, đến người thanh niên ngồi lặng yên trong lớp học của Albertus Magnus, đến người viết Summa Theologica cho đến ngày gần cuối đời đặt bút xuống và không bao giờ viết thêm nữa, có một điều trở nên rõ hơn tất cả những điều khác:
Tôma Aquinô không phải chỉ là một triết gia vĩ đại. Ngài là một khí cụ. Khí cụ của Thiên Chúa.
Thiên Chúa dùng một con người, với trí tuệ xuất chúng, với sự kiên nhẫn phi thường, với khả năng ngồi yên trước những câu hỏi lớn nhất mà không bỏ cuộc, để làm một điều mà không ai khác trong lịch sử Giáo hội làm được theo cách đó: xây dựng một cây cầu.
Cây cầu giữa lý trí và đức tin. Giữa triết học Hy Lạp và mặc khải Kitô giáo. Giữa những gì con người có thể tự mình nhận ra và những gì Thiên Chúa chọn mặc khải.
Thông qua ngài, Giáo hội không chỉ có thêm một thần học gia. Giáo hội có được một ngôn ngữ, ngôn ngữ để nói về Thiên Chúa bằng lý trí, để bảo vệ đức tin bằng lập luận, để trình bày chân lý theo cách mà bất kỳ ai có thiện chí cũng có thể tiếp cận và xem xét.
Và mục đích của ngôn ngữ đó không phải là thắng tranh luận. Mục đích là dẫn người ta đến gần hơn với chân lý, vì Tôma tin, và Giáo hội tin theo ngài, rằng chân lý và Thiên Chúa là một.
Hiểu rõ hơn những công trình của Thiên Chúa, trong vũ trụ, trong lý trí con người, trong luật tự nhiên khắc vào mỗi tâm hồn, là hiểu rõ hơn chính Thiên Chúa. Và hiểu rõ hơn Thiên Chúa, không thể không yêu mến Ngài hơn.
Đó là điều Tôma dành cả đời để làm. Không phải cho danh tiếng, ngài từ chối mọi chức vị Giáo hội đề nghị. Không phải cho sự công nhận, ngài gọi toàn bộ công trình của mình là "rơm rạ" so với những gì ngài cảm nghiệm trong những giây phút cuối đời. Mà vì ngài hiểu mình đang làm việc cho ai, và tại sao.
Bạn không cần đồng ý với mọi điều Tôma viết để thấy điều đó. Bạn chỉ cần nhìn vào một người đã sống trọn vẹn cho một điều, và hỏi: điều gì có thể khiến một con người làm được vậy?
Câu trả lời của Tôma, mình nghĩ, nằm trong câu ngài cầu nguyện mỗi ngày trước khi ngồi xuống viết:
"Lạy Chúa, xin hãy làm cho con hiểu những gì con tìm kiếm."
Không phải "xin cho con thông minh hơn". Không phải "xin cho con viết hay hơn".
Mà: xin cho con hiểu.
Vì với Tôma, hiểu, hiểu thật sự, hiểu đến tận cùng, luôn dẫn về cùng một nơi. Đó chính là Thiên Chúa.
Và đó là lý do mình chọn tiêu đề cho bài này là: "750 năm, vẫn xịn".
Không phải để đùa. Mà vì không có cách nào nói gọn hơn.
Một người mất năm 1274, không có internet, không có máy in, không có bất kỳ công cụ nào của thế giới hiện đại, mà tư tưởng của ngài vẫn đang vận hành trong bệnh viện, tòa án, đại học, và các cuộc tranh luận của năm 2025. Vẫn được giảng dạy không phải như lịch sử mà như công cụ. Vẫn được trích dẫn không phải để hoài niệm mà để lập luận.
Nếu đó không phải "xịn" thì mình không biết từ nào khác phù hợp hơn. :d
Và đó chính là toàn bộ chân dung của Thánh Tôma Aquino.
Cám ơn các bạn đã theo dõi hết hành trình này.
Chúc các bạn bình an và xin Thánh Tôma Aquino cầu bầu cho trí óc của chúng ta mở mang để khám phá được những điều vĩ đại của Thiên Chúa.
Amen.
Hết
- John Phạm-

VHTK Thánh PHILIPPHÊ NÊRI, linh mục Ngày 26 tháng 5

 




VHTK Thánh PHILIPPHÊ NÊRI, linh mục Ngày 26 tháng 5

VUI HỌC THÁNH KINH
THÁNH PHILIPPHÊ NÊRI, linh mục
Ngày 26 tháng 5
Tin Mừng thánh Máccô 16,15-20
TIN MỪNG
 
15 Người nói với các ông: "Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.16 Ai tin và chịu phép rửa, sẽ được cứu độ; còn ai không tin, thì sẽ bị kết án.17 Đây là những dấu lạ sẽ đi theo những ai có lòng tin: nhân danh Thầy, họ sẽ trừ được quỷ, sẽ nói được những tiếng mới lạ.18 Họ sẽ cầm được rắn, và dù có uống nhằm thuốc độc, thì cũng chẳng sao. Và nếu họ đặt tay trên những người bệnh, thì những người này sẽ được mạnh khoẻ."

19 Nói xong, Chúa Giê-su được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa.20 Còn các Tông Đồ thì ra đi rao giảng khắp nơi, có Chúa cùng hoạt động với các ông, và dùng những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông rao giảng.
 
 
15 He said to them, "Go into the whole world and proclaim the gospel to every creature.
 
16 Whoever believes and is baptized will be saved; whoever does not believe will be condemned.
 
17 These signs will accompany those who believe: in my name they will drive out demons, they will speak new languages.
 
18 They will pick up serpents (with their hands), and if they drink any deadly thing, it will not harm them. They will lay hands on the sick, and they will recover."
 
19 So then the Lord Jesus, after he spoke to them, was taken up into heaven and took his seat at the right hand of God.
 
20 But they went forth and preached everywhere, while the Lord worked with them and confirmed the word through accompanying signs.)
 
 
I. HÌNH TÔ MÀU
PhilipNerai
 Chủ đề của hình này là gì?
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
* Bạn hãy viết lại câu Tin Mừng thánh Máccô 16,19
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
. . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . .
 
II. TRẮC NGHIỆM
A.
a1. Đức Giêsu đã truyền dạy những ai hãy đi khắp tứ phương thiên hạ, loan báo Tin Mừng cho mọi loài thụ tạo? (Mc 16,15)
a. Các tông đồ.
b. Những tư tế.
c. Các kitô hữu.
d. Dân Ítraen.
 
a2. Những ai tin và chịu phép rửa thì sẽ được gì? (Mc 16,16)
a. Thiên Chúa yêu thương.
b. Hưởng Nước Trời.
c. Cứu độ.
d. Đất làm gia nghiệp.
 
a3. Những ai không tin thì sẽ bị điều gì? (Mc 16,16)
a. Bị kết án.
b. Loại trừ.
c. Ghét bỏ.
d. Cả a, b và c đúng.
 
a4. Đây là những dấu lạ sẽ đi theo những người có lòng tin: nhân danh Thầy, họ sẽ được gì? (Mc 16,17-18)
a. Trừ được quỷ.
b. Nói được những tiếng mới lạ.
c. Làm cho những người bệnh được mạnh khỏe.
d. Cả a, b và c đúng.
 
a5. Sau khi dặn dò các môn đệ, Đức Giêsu được đưa đi đâu? (Mc 16,19)
a. Lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa.
b. Đi thăm những người công chính.
c. Xuống ngục tổ tông.
d. Cả a, b và c đúng.
 
B. Thánh Philipphê Nêri
 
b1. Thánh Philipphê Nêri sinh năm 1515 tại đâu?
a. Rô ma.
b. Florence.
c. Venice.
d. Napoli.
 
b2. Sau khi thụ phong linh mục, thánh Philipphê Nêri dành phần lớn thời gian trong ngày để làm gì?
a. Dạy học.
b. Ngồi tòa giải tội.
c. Nghiên cứu sách vở.
d. Làm việc bác ái.

b3. Với lòng ước ao muốn gieo vãi chính máu mình cho Chúa Kitô như thánh Phanxicô Xaviê ở phương Đông, ngài được mệnh danh là gì?
a. Tông đồ Dân ngoại.
b. Tông đồ thành Rôma.
c. Tông đồ Đông phương.
d. Tông đồ của những người nghèo.
 
b4. Thánh Philipphê Nêri qui tụ một số anh em linh mục cùng chí hướng và ngài được đặt làm bề trên của hội dòng  mới. Hội dòng này tên là gì?
a. Dòng Lazarist.
b. Dòng Giảng thuyết.
c. Dòng Biển Đức.
d. Dòng Đồng Công.

b5. Thánh Philipphê ngã bệnh và mất ngày 26 tháng 5 năm 1595. Năm 1615 ngài được phong chân phước bởi Đức Giáo Hoàng Phaolô V và năm 1622 được phong hiển thánh bởi Đức Giáo Hoàng nào?
a. Đức Giáo Hoàng Phaolô V.
b. Đức Giáo Hoàng Gregory XV.
c. Đức Giáo Hoàng Lêô XI.
d. Đức Giáo Hoàng Clêmentê IX.
 
III. Ô CHỮ 
oc phILIP NERI xavie
 
Những gợi ý
 
01. Những ai tin và chịu điều gì thì được cứu độ? (Mc 16,16)
 
02. Nhân danh Thầy họ sẽ cầm được con vật này.  (Mc 16,18)
 
03. Những ai tin và chịu phép rửa thì sẽ được gì? (Mc 16, 16)
 
04. Những dấu lạ kèm theo mà xác nhận lời các ông đã làm gì?(Mc 16,20)
 
05. Sau khi dặn dò các môn đệ, Đức Giêsu được đưa lên trời và ngự bên hữu ai?(Mc 16,19)
 
06. Những ai không tin thì sẽ bị điều gì? (Mc 16,16)
 
07. Chúa Giêsu căn dặn các tông đồ hãy đi khắp tứ phương thiên hạ loan báo điều gì cho mọi loài thụ tạo? (Mc 16, 15)
 
08. Ai được đưa lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa? (Mc 16, 19)07.
 
Hàng dọc : Chủ đề của ô chữ này là gì?
 
 
IV. CÂU THÁNH KINH HỌC THUỘC LÒNG
 
“Anh em hãy đi khắp tứ phương thiên hạ,
 loan báo Tin Mừng cho mọi loài thọ tạo.”
Tin Mừng thánh Máccô 16,15
 
 
Lời giải đáp
VUI HỌC THÁNH KINH
Tin Mừng thánh Máccô 16,15-20
 
I. HÌNH TÔ MÀU
* Chủ đề 
Thánh Philipphê Nêri
 
* Tin Mừng thánh Máccô 16,19
 
“Chúa Giêsu được đưa lên trời
và ngự bên hữu Thiên Chúa.”
 
II. Lời giải đáp TRẮC NGHIỆM
 
01. a. Các tông đồ (Mc 16,15)
02. c. Cứu độ (Mc 16,16)
03. a. Bị kết án (Mc 16,16)
04. d. Cả a, b và c đúng (Mc 16,17-18)
05. a. Lên trời và ngự bên hữu Thiên Chúa (Mc 16,19)
 
B. Thánh Philipphê Nêri
 
b1. b. Florence
b2. b. Ngồi tòa giải tội
b3. b. Tông đồ thành Rôma
b4. b. Dòng Giảng thuyết
b5. b. Đức Giáo Hoàng Gregory XV
 
III. Ô CHỮ 
 
01. Phép rửa (Mc 16,16)
02. Rắn (Mc 16,18)
03. Cứu độ (Mc 16,16)
04. Rao giảng (Mc 16,20)
05. Thiên Chúa (Mc 16,19)
06. Bị kết án (Mc 16,16)
07. Tin mừng (Mc 16,15)
08. Đức Giêsu (Mc 16,19)
 
Hàng dọc : Rao Giảng
 
NGUYỄN THÁI HÙNG
 

Ngày 26-05
THÁNH PHILIPPHÊ NÊRI
Linh Mục (1515 - 1595)


 
Thánh Philipphê Nêrô sinh năm 1515 tại Florence. Bị mồ côi mẹ từ thuở nhỏ, nhưng Philipphê có một bà Dì nhất mực yêu thương. Ngược lại Philipphê cũng rất vui tươi và ngoan ngùy đang cho mọi người yêu thích. Ngài hấp thụ được đức tin sâu xa nôi cha mẹ và các cha dòng Daminh ở tu viện thánh Marcô.

Năm 1533 Ngài đến sống với người cậu ở gần Naples để tập nghề kinh doanh. Ong cậu không có con thừa tự nên muốn dành gia tài cho Philipphê, nhưng thánh nhân thấy mình không có ơn gọi để sống cuộc đời như vậy. Và Ngài đi bộ về Roma, không tính toán cũng không có đồ dùng chi, Philipphê sẽ sống và chết tại Roma.

 
Một người đồng hương ở Roma cho Philipphê một căn phòng với điều kiện là dành ít thời gian dạy dỗ cho con cái họ. Thánh nhân đã sống đời cầu nguyện và học hành trong cô tịch, ngày ăn một bữa với bánh mì, nước và trái ôliu, ngủ trên sàn nhà. Trong khi theo môn triết học và thần học, Ngài vẫn tìm cách lôi kéo bạn bè vào nếp sống đạo đức, lo cải hoá người khác. Như vậy chính thánh nhân cũng bị cám dỗ và phải cố gắng để tự chủ, Ngài tăng thêm lời cầu nguyện và các việc hy sinh hãm mình.
 
Lễ Chúa Thánh Thần hiện xuống năm 1544, trong khi cầu nguyện, Ngài thấy một vật gì như trái banh bằng lửa xoáy vào trong tim gây nên một cơn bệnh và một vết thương xưng lên dầu không đau đớn gì. Trong cuộc khám nghịệm sau khi chết người ta thấy hai xương sườn phía trên bị gãy và tạo ra một khoảng rộng lớn hơn.

Sau nhiều năm, Ngài bán hết sách vở và bắt đầu lo cho linh hồn người khác hơn là cho mình. Ngài hòa mình với các bạn trẻ ở các ngã tư , các cửa tiệm và các bờ sông, dùng đến sức thu hút tự nhiên lẫn siêu nhiên để dẫn họ về đường ngay.

Hòa mình vào nhóm các nhà giảng thuyết, Philipphê đã gây được nhiều ảnh hưởng nơi các giáo dân lẫn lương dân. Người ta cho rằng: Ngài làm nhiều phép lạ. Tuy nhiên, thánh nhân rất khiêm tốn và không dám nhận chức linh mục. Cuối cùng theo lời khuyên của cha giải tội, Ngài thụ phong linh mục năm 1551. Nhiệt tâm của Ngài thật mãnh liệt khi Ngài cử hành thánh lễ đầu tiên đến nỗi như có một luồng ánh sáng từ Ngài phát ra. Phần lớn thời gian trong ngày và cả ban đêm Ngài dành vào việc ngồi tòa giải tội. Nhận thấy có nhiều thanh niên và trẻ em biếng nhác, Ngài mở cửa không cho chúng vui tươi trò chuyện ca hát. Căn phòng ấy được mệnh danh là "Ngôi nhà của nịềm vui Kitô giáo". Mỗi chiều Ngài tổ chức buổi cầu nguyện chung cho các tín hữu. Muốn cho lời cầu nguyện khởi sắc, Ngài nhờ người bạn danh tiếng là nhạc sĩ Palestrina phổ nhạc các thánh thi. Nhà nghệ sĩ này coi Ngài như một người cha và đã qua đời trong cánh tay Ngài. các linh mục muốn dấn thân phù giúp Ngài đã họp thành một hội ái hữu và đó là tiền thân của dòng giảng thuyết.

Thánh Philipphê làm việc với một tính khí vui tươi đặc biệt. Ngày kia cộng đoàn một bạn trẻ đến báo tin cho Ngài biết hạnh phúc của mình đã được thân phụ cho theo học luật. Sau khi phác họa niềm vui hạnh phúc của mình như thế nào rồi, anh nghe hỏi:

- Học xong anh sẽ làm gì ?
- Con sẽ đậu bằng tiến sĩ luật .
- Rồi sao nữa ? 
- Con sẽ cãi những vụ kiện quan trọng, khó khăn để thành danh tiếng.
- Rồi sao nữa ?
- Con sẽ nên danh giá và giàu có thỏa lòng mong ước .
- Rồi sao nữa ? 
- Con sẽ sống sung sướng và hạnh phúc.
- Rồi sao nữa ? 
- Rồi sao nữa ? sao nữa ? rồi con chết.
- Thánh nhân cao giọng hỏi tiếp: Rồi sao nữa ? 

Và bạn trẻ không biết trả lời ra sao nữa, nhưng câu hỏi đã lọt vào trong tâm hồn cho đến khi hiến mình trong tu viện và chết lành thánh.

Cũng với tính khôi hài này. Thánh Philipphê đã sửa dạy được nhiều nết xấu của người ta. Chẳng hạn một phụ nữ quen tật nói xấu người khác được nghe thánh nhân dạy hãy mua một con gà giết chết, rồi vừa đi vừa nhổ lông trên đường tới gặp Ngài. Chị ta ngạc nhiên làm và như vậy. Tới nơi thánh nhân dạy : - Chị hãy trở về đường cũ và lượm hết các lông đó lại.

Người phụ nữ la lối không thể được vì gió thổi bay khắp chốn rồi. Thánh nhân mới nói: - Những lời nói xấu vu oan cho người ta một khi ra khỏi miệng sẽ truyền từ tai này qua tai nọ. Chị có thể lấy lại được không ?

Và thánh Nhân khuyên nhủ : - Khi muốn nói về một người nào làm khổ mình, hãy nói với Chúa mà thôi để cầu nguyện và giúp họ sửa sai.

Với những bức thư của thánh Phanxicô Xavier từ phương Đông gởi về, thánh Philipphê đã tìm cách theo Ngài để gieo vãi chính máu mình cho Chúa Kitô. Nhưng một thày dòng khổ tu đã nói với thánh nhân : - Dân An độ của Ngài ở tại Roma này.

 
Thế là thánh nhân ở lại Rôma trở thành "Tông đồ thành Rôma".

Năm 1622 khi được phong thánh, thì Phanxicô Xavie vị "Tông đồ của dân An độ" cũng được tuyên phong với Ngài.

Năm 1575, Đức giáo hoàng Gregoriô XIII đã cho Ngài và anh em linh mục thuộc nhóm Ngài một nhà thờ. Họ tái thiết thành một nhà thờ mới và ngày nay cũng chính là nhà mẹ ở Roma của dòng giảng thuyết. Philipphê được đặt làm bề trên của hội dòng mới, dòng giảng thuyết. Ngài hướng dẫn anh em trong dòng sống như như các linh mục triều, không có lời khấn nào đặc biệt, nhưng liên kết với nhau trong tình yêu thương nhau, trong một mục đích là phục vụ các linh hồn bằng việc cầu nguyện, giảng dạy và ban các phép bí tích. Ngài không đặt ra nhiều lề luật và ngày nay có tới 40 nhà dòng giảng thuyết gồm các phần tử sống theo đường lối của thánh Philipphê Nêrô.
 
Năm 1595, thánh Philipphê ngã bệnh. Ngày 25 tháng 5 Ngài dâng lễ và ngồi tòa như thường lệ. Nhưng sáng hôm sau Ngài bị thổ huyết, trong khi giơ tay chúc lành cho cộng đoàn và miệng lẩm bẩm : - Đây là tình yêu của con, hạnh phúc của lòng con và thánh nhân đã phó mình cho tình yêu.
 
Ngài dâng lễ và ngồi tòa như thường lệ. Nhưng sáng hôm sau Ngài bị thổ huyết, trong khi giơ tay chúc lành cho cộng đoàn và miệng lẩm bẩm : - Đây là tình yêu của con, hạnh phúc của lòng con và thánh nhân đã phó mình cho tình yêu.