Trang

Thứ Năm, 11 tháng 6, 2026

Thánh Phanxicô Salê · Tập 7: Tình bạn thiêng liêng

 Tập 7: Tình bạn thiêng liêng

(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Nếu lật lại những trang đẹp nhất của lịch sử Giáo Hội, người ta sẽ thấy một điều rất giản dị: các thánh hiếm khi nên thánh một mình.
Phía sau thánh Phanxicô Assisi là Clara, người bạn nhỏ bé và kiên định, dám bỏ tất cả để chọn cùng một lối sống nghèo khó.
Phía sau Têrêsa Avila là Gioan Thánh Giá, người vừa tranh luận với bà, vừa cùng bà kéo cuộc cải tổ Carmêlô đi đến tận cùng.
Ngay cả Don Bosco, vị thánh của giới trẻ, cũng không đi một mình: bên cạnh ngài là mẹ Margarita, rồi sau này là Maria Mazzarello và cả một mạng lưới bạn hữu thầm lặng.
Các thánh như những vì sao, nhưng rất hiếm khi là “sao lẻ”. Họ thường nên thánh theo cặp, theo nhóm, theo một mạng lưới những con người cụ thể, với những tình bạn rất người: có thư từ, có giận dỗi, có nâng đỡ, có những buổi tối ngồi nói chuyện đến khuya, có những giọt nước mắt không dám khóc trước công chúng.
Các nhà linh đạo gọi đó là tình bạn thiêng liêng: một tình bạn mà trong đó hai người, hoặc một nhóm người, nâng nhau lên trên đường nên thánh, giúp nhau sống gần Chúa hơn, trung thực hơn, hiền lành hơn, chứ không kéo nhau xa Ngài. Thánh Phanxicô Salê, người sau này được gọi là “bậc thầy của đời sống đạo giữa đời”, định nghĩa rất đơn giản: tình bạn thánh là khi “hai người chia sẻ với nhau về những điều tốt lành, nâng đỡ nhau trong nhân đức, và quy hướng tình cảm của mình về Thiên Chúa”.
Trong Giáo Hội, những tình bạn như vậy không phải là ngoại lệ. Chúng là một trong những cách Thiên Chúa yêu con người: Ngài không chỉ chạm đến ta trực tiếp qua bí tích, qua lời cầu nguyện, mà còn gián tiếp qua một khuôn mặt, một giọng nói, một người bạn cụ thể mà Ngài gửi đến đúng lúc ta sắp gục.
Giữa rất nhiều câu chuyện như thế, có một tình bạn vừa nhẹ nhàng vừa mãnh liệt, vừa rất người vừa rất trong sáng, đã làm nảy sinh một dòng tu mới, một linh đạo mới và nâng đỡ cả hai người bước sâu vào lòng Chúa. Đó là tình bạn giữa thánh Phanxicô Salê, giám mục Genève, nhà linh hướng nổi tiếng, và thánh Jeanne de Chantal, một goá phụ trẻ, mẹ của nhiều con, người sẽ trở thành đồng sáng lập Dòng Đức Bà Thăm Viếng.
Nếu muốn hiểu Phanxicô “từ bên trong”, có lẽ không thể bỏ qua lát cắt này: cách ông sống tình bạn thiêng liêng, với tất cả sự tinh tế, trong sáng, và can đảm của một linh hướng, để dẫn một người bạn từ chỗ khổ sở đến gần Chúa. Và qua đó, để chính mình trở nên thánh hơn.
Từ đây, ta có thể bắt đầu kể. Không phải kể đời Jeanne, mà là kể một đoạn đời của Phanxicô, nhìn từ chỗ ông đứng: một giám mục, một người bạn, một linh hướng, đang học yêu cho đúng trước mặt Thiên Chúa.
Mùa Chay ở Dijon: một linh hồn bước ra khỏi trang sách
Mùa Chay năm 1604, Đức cha Phanxicô Salê đến Dijon giảng tĩnh tâm. Ông đã ngoài ba mươi, là Giám mục Genève nhưng đặt toà ở Annecy, vì thành Genève lúc đó nằm trong tay phe Cải cách. Những năm trước đó, ông đã đi qua vùng Chablais, ngủ ở nhà dân, bị người ta chửi, có khi suýt mất mạng, viết những tờ bích chương nhỏ nhét qua khe cửa để giải thích đức tin cho những người đã rời xa Giáo Hội.
Ban ngày ông là giám mục, ban đêm ông là người cầm bút. Từ những bài giảng, những cuộc nói chuyện, những lá thư linh hướng, trong lòng ông đang lớn lên ý tưởng về một cuốn sách viết cho “Philothea”, một linh hồn giữa đời khát khao nên thánh. Trên giấy, ông đã vẽ ra một kiểu thánh thiện mới: không chỉ dành cho các đan sĩ, mà cho người vợ, người chồng, người buôn bán, người công nhân. Nhưng ông vẫn mang trong lòng một câu hỏi: những “Philothea” ấy có thật không, hay chỉ là hình bóng trên trang giấy?
Dijon hôm đó đông. Người ta kéo nhau đến nhà nguyện nghe “vị giám mục hiền lành từ Annecy” giảng. Trong số những người chen chân đứng phía sau, có một người đàn bà goá, mặt phủ khăn, tên là Jeanne de Chantal. Bốn năm trước, chồng bà chết vì một tai nạn săn bắn, ngã xuống trước mắt bà. Từ đó, bà vừa phải nuôi con, vừa phải gánh gia sản nhà chồng, vừa phải chống chọi với một cơn khát thiêng liêng không biết đặt ở đâu.
Jeanne yêu Chúa thật sự. Bà đi lễ, cầu nguyện, bố thí. Bà đọc sách đạo đức. Bà ăn chay, phạt xác. Nhưng càng cố, bà càng mệt. Bà có cảm giác như Thiên Chúa luôn ở một bước phía trước, và bà phải chạy mãi mới đuổi kịp. Không ai dạy bà rằng có một kiểu yêu Chúa hiền lành với chính mình.
Trong bài giảng hôm ấy, Phanxicô không nói về hình phạt hay những hình thức đền tội ngoạn mục. Ông nói về lòng thương xót. Ông nói rằng Thiên Chúa là Đấng “thích kéo hơn là đẩy”, thích mời hơn là dồn, rằng Ngài cúi xuống những người yếu chứ không đợi họ khoẻ lên rồi mới yêu. Ông dùng những hình ảnh rất đời: người mẹ bồng con, người cha chờ đứa con hoang đàng. Cách ông nói làm người ta bớt sợ.
Jeanne nghe và thấy như có ai chạm vào chỗ mệt nhất trong lòng mình. Không phải bà hiểu thêm một mớ khái niệm; bà nhận ra có một cách nhìn khác về Thiên Chúa, một cách nhìn mà ở đó, Chúa không đứng tay chống nạnh chờ bà làm đủ để xứng đáng, nhưng đang bước về phía bà, ngay trong đám bụi đời sống.
Sau Thánh lễ, bà xin được gặp riêng vị giám mục.
Trong căn phòng nhỏ phía sau nhà nguyện, hai người ngồi đối diện: một giám mục đến từ vùng núi, một goá phụ đến từ đất Bourgogne. Jeanne kể về cái chết của chồng, về những đứa con bám lấy bà, về những đêm dài phạt xác, về ước muốn đi tu, về cảm giác tội lỗi mỗi khi nghĩ đến chuyện rời con.
Phanxicô im lặng nghe. Đây không phải lần đầu ông nghe chuyện đau. Nhưng có cái gì đó nơi người phụ nữ này khiến ông dừng lại lâu hơn. Những gì bà nói giống hệt những trang ông đã viết về một linh hồn giữa đời đang loay hoay giữa bổn phận và ước mơ nên thánh. Chỉ khác là bây giờ, “Philothea” ấy đang ngồi bằng xương bằng thịt trước mặt ông, với mắt đỏ vì khóc.
Khi Jeanne xin ông làm cha linh hướng, Phanxicô không trả lời ngay. Ông ý thức rất rõ đây không chỉ là chuyện một người xưng tội. Đây là lời mời bước vào một mối dây sâu: dìu một linh hồn đi đường dài. Ông biết cả vẻ đẹp lẫn nguy cơ của những mối dây như thế.
Ông ngồi im đủ lâu để lòng mình lắng xuống. Rồi ông nói, chậm mà chắc:
– Nếu đó là ý Chúa, tôi nhận. Nhưng bà phải hứa với Chúa và với tôi một điều: từ nay, chúng ta sẽ tìm điều Người muốn, chứ không chỉ điều bà muốn, dù điều bà muốn có mang tên “đi tu”, hay điều tôi muốn, dù có mang tên “làm cha linh hướng tốt”.
Jeanne gật đầu. Trong khoảnh khắc đó, một tình bạn bắt đầu. Không phải tình bạn của hai người tự chọn nhau để dễ chịu, mà là tình bạn của hai người để cho Chúa đặt mình bên cạnh nhau, cùng nhìn về một hướng.
Sau Dijon, Phanxicô trở về Annecy, Jeanne quay lại lâu đài với con cái và bổn phận. Giữa họ là nhiều ngày đường, nhiều dãy núi, nhiều bận rộn. Cầu nối duy nhất: thư tay.
Thế kỷ 17 không có cuộc gọi video để linh hướng. Có chữ viết. Từ 1604 đến 1622, họ trao đổi với nhau một khối lượng thư rất lớn nhưng ngày nay chỉ giữ lại được một phần. Các học giả nói rằng chính trong những lá thư đó, ta nghe được “ngôn ngữ bí mật của trái tim” giữa hai người bạn thiêng liêng.
Jeanne viết như trút. Bà kể những chuyện rất đời: người cha chồng khó tính, những khoản chi tiêu, chuyện người giúp việc, lời dị nghị. Bà kể những chuyện rất đạo: những lần ăn chay quá mức, những đêm phạt xác, những giờ cầu nguyện khô khan, cảm giác Chúa xa, cảm giác mình chẳng bao giờ đủ tốt.
Trong mỗi thư, có hai tầng: mặt đất là những sự kiện cụ thể, bề sâu là một câu hỏi dai dẳng: “Thiên Chúa thật sự là ai đối với con? Là Cha hay là một ông chủ khó tính?”
Phanxicô nhận thư trong căn phòng nhìn ra hồ Annecy. Ông là giám mục, có vô số việc chờ. Nhưng mỗi lần thấy nét chữ của Jeanne, ông biết: đây là chỗ ông phải dừng lại. Ông không thể “xử lý nhanh” một linh hồn như xử lý giấy tờ. Một linh hồn nứt, nếu không được nâng, có thể vỡ.
Ông đọc chậm để lòng mình chạm được đến lòng người viết. Nhưng ông cũng canh chừng trái tim mình. Mỗi lá thư Jeanne gửi không chỉ kể chuyện bà; nó đặt ra một câu hỏi mới cho ông: mình sẽ yêu người này thế nào cho đúng?
Ông trả lời Jeanne bằng những lá thư vừa rất cụ thể, vừa rất nhẹ nhàng. Ông sửa cho bà cách nhìn về Chúa đã bị bóp méo bởi những trải nghiệm khắc nghiệt. Ông nhắc bà: Thiên Chúa là Cha, không phải chủ nợ. Ông kéo bà ra khỏi cám dỗ nghĩ rằng càng khổ xác thì càng thánh. Ông dạy bà rằng hy sinh đẹp nhất đôi khi là kiên nhẫn với người khó tính trong nhà, làm tròn bổn phận hôm nay, đón nhận những gián đoạn nhỏ bằng bình an.
Đồng thời, ông cũng để mình được sửa. Mỗi lần cảm thấy lòng mình rung lên trước nỗi đau của Jeanne, ông nhắc bản thân: cảm xúc này phải đưa cả hai lại gần Chúa, chứ không được dừng ở nhau. Tình bạn thiêng liêng, nếu không cảnh giác, rất dễ trượt thành chỗ hai người tìm an ủi nơi nhau mà quên mất Thiên Chúa. Phanxicô biết vậy, nên trong thư, ông liên tục đưa mọi chuyện trở lại với Chúa: “Chúng ta cùng hỏi xem Chúa nghĩ gì…”, “Quan trọng là điều Người muốn, không phải điều chúng ta cảm thấy.”
Chính ở đây, nét thánh thiện của ông hiện rõ. “Hiền lành” nơi Phanxicô không phải là yếu mềm. Đó là một sức mạnh rất âm thầm: đủ mạnh để không bị tình cảm dẫn, đủ mạnh để từ chối những khổ hạnh lệch lạc, đủ mạnh để dám viết cho một người đau: “Con bớt đánh mình đi”, thay vì vỗ tay khen đó là lòng đạo đức.
Qua những lá thư ấy, Jeanne dần dần bước từ một đức tin mệt mỏi và sợ hãi sang một đức tin tin tưởng hơn, hiền lành hơn: tin vào tình yêu hơn là vào thành tích, hiền với chính mình hơn, bình an hơn trong bổn phận. Đó không phải cú nhảy “một lần là xong”, mà là đường dài: ngã, đứng, ngã, đứng. Tình bạn thiêng liêng thật sự không bỏ chạy khi người kia quay lại lỗi cũ; nó ở đó, để cùng đứng dậy lại. Phanxicô đã sống như vậy.
Đồng hành với Jeanne, Phanxicô nhận ra: câu chuyện của bà không phải ngoại lệ. Chung quanh ông là nhiều phụ nữ tương tự: goá phụ, phụ nữ lớn tuổi hơn, người mang bệnh, người từng bị từ chối bởi các dòng khắc khổ vì không “đủ chuẩn”. Họ khao khát hiến mình cho Chúa, nhưng không tìm được chỗ.
Nếu không có Jeanne, có lẽ ông sẽ chỉ nhìn họ bằng ánh mắt thương cảm, rồi đi qua. Nhưng vì đã sống gần với một người như vậy, ông cảm được từ bên trong thế nào là khát khao thuộc trọn về Chúa mà “không vừa khuôn” của các mô hình đời tu lúc đó.
Dần dần, một ý tưởng không còn là mơ hồ: phải có một nhà cho những người như thế. Một nơi họ có thể sống đời cầu nguyện sâu, trong bầu khí hiền lành, nhân bản, không bị nghiền nát bởi khổ hạnh thân xác. Một nơi mà chính kinh nghiệm đau thương của họ, góa bụa, yếu đuối, bị từ chối, trở thành chất liệu cho lòng thương xót họ dành cho người khác. Một nơi mà linh đạo hiền lành ông vẫn viết trên giấy được thể hiện bằng thịt và máu.
Từ tình bạn với Jeanne, một đường thẳng được vạch ra: từ một linh hồn cụ thể đến một khoảng trống mục vụ và đi đến một đáp trả cụ thể của Giáo Hội. Đây là chỗ tình bạn thiêng liêng chạm vào trái tim mục tử của Phanxicô: nó không chỉ giúp ông cứu một người khỏi gãy, mà đẩy ông đến chỗ dựng một cây cầu mới cho nhiều người khác.
Năm 1610, tại Annecy, với sự hướng dẫn của ông, Jeanne cùng hai người bạn dọn vào căn nhà nhỏ đầu tiên của Dòng Đức Bà Thăm Viếng. Với lịch sử, đó là ngày một dòng tu mới xuất hiện. Với “lát cắt” đời Phanxicô, đó là ngày một tình bạn thiêng liêng được ươm trọn hoa: từ việc chữa lành một trái tim, đến việc dựng một mái nhà cho nhiều trái tim khác.
Trong những năm sau, Phanxicô tiếp tục đồng hành với Dòng Thăm Viếng, bảo vệ tinh thần ban đầu, giúp Jeanne điều chỉnh, nâng đỡ chị em qua thư từ và gặp gỡ. Nhưng điều cốt lõi đã rõ: nếu không có Jeanne, rất có thể ông đã không đọc được nhu cầu của thời đại sắc đến vậy; và nếu không có một tình bạn thiêng liêng sống đúng, Dòng Thăm Viếng đã không ra đời như một câu trả lời hiền lành của Giáo Hội cho vết thiếu ấy.
Nhìn lại câu chuyện từ phía Phanxicô, ta thấy một điều rất “người”: ông không nên thánh một mình.
Ông cần Jeanne để thấy những gì mình viết trong sách có thể, và phải, trở thành sự sống thế nào trong một trái tim cụ thể. Ông cần những lá thư của bà để linh đạo hiền lành được thử lửa trong nước mắt thật, trong những bữa cơm nhà, trong những mệt mỏi của một bề trên. Ông cần tình bạn ấy để học yêu cho đúng: yêu không chiếm hữu, không bỏ chạy, không dửng dưng.
Tình bạn với Jeanne là một trong những nét rất son trong cuộc đời Phanxicô. Không ồn ào như những cuộc tranh luận thần học, không rực rỡ như những tác phẩm của ông, nhưng ở đó, trái tim ông hiện ra rõ nhất: một trái tim vừa dịu vừa vững, vừa biết cúi xuống một người cụ thể, vừa biết đặt người đó trở lại tay Chúa. Và hoa trái của tình bạn ấy không dừng ở hai người: đó là cả Dòng Thăm Viếng, là cả một linh đạo hiền lành đã nâng đỡ biết bao nhiêu người sau này.
Chỉ cần dừng lại ở đây, ta đã có đủ một bài học cho những ai đang sống đời thánh hiến:
ơn gọi của bạn không được thiết kế để mang một mình. Thiên Chúa có thói quen rất dịu: Ngài không chỉ ban ơn, Ngài gửi người. Và đôi khi, ân sủng lớn nhất bạn nhận được trong đời tu không phải là một thị kiến phi thường, mà là một người bạn thiêng liêng biết nghe bạn đến cùng, biết sửa bạn đúng lúc, biết đẩy bạn về phía Chúa ngay cả khi bạn muốn trốn.
Câu chuyện giữa Phanxicô Salê và Jeanne de Chantal không phải chuyện hai tâm hồn “hợp nhau” tình cờ. Đó là chuyện hai người đã để cho Thiên Chúa đặt họ cạnh nhau, để cùng tìm ý Ngài, cùng sửa lại cái nhìn về Ngài, cùng nhận ra một khoảng trống của Giáo Hội, và cùng góp phần lấp vào đó bằng một đáp trả hiền lành.
Tình bạn ấy đã:
kéo Jeanne từ một đức tin mệt mỏi, tự làm khổ mình, đến một đức tin tin tưởng hơn, hiền lành hơn;
kéo Phanxicô từ chỗ là một “nhà lý thuyết” của linh đạo hiền lành đến chỗ phải sống, phải hành động vì những linh hồn cụ thể;
kéo Giáo Hội đến chỗ mở ra một mái nhà mới , Dòng Đức Bà Thăm Viếng, cho những người phụ nữ trước đó không tìm được chỗ trong các mô hình đời tu đương thời.
Nói cách khác: một tình bạn thiêng liêng được sống đúng đã trở thành hoa trái cho cả Giáo Hội. Nó làm cho:
hai người bạn ấy gần Chúa hơn,
rất nhiều người khác yêu Chúa dễ hơn,
và khuôn mặt của Giáo Hội hiền hơn, giống Tin Mừng hơn.
Nếu bạn đang tu, hay đang chuẩn bị đi tu, có lẽ đây là lời nhắn dịu nhất mà lát cắt này trong đời thánh Phanxicô gửi đến bạn:
Bạn không bắt buộc phải mang ơn gọi một mình.
Bạn có thể, và nên, xin Chúa cho mình một tình bạn như thế: một người bạn thiêng liêng, trong sáng, trưởng thành, có thể cùng bạn đứng trước mặt Chúa mà nói thật về những gì đang diễn ra trong lòng, và cùng bạn tìm xem Người muốn gì.
Và bạn có thể xin ơn để chính mình trở thành một người bạn như thế cho ai đó:
dịu nhưng rõ, thương mà không chiếm giữ, kiên nhẫn mà không dung túng, luôn đưa người kia trở lại với Chúa chứ không kéo về phía mình.
Thánh Phanxicô Salê đã không ngại để Chúa trả lời lời cầu xin ấy bằng một người phụ nữ mang đầy vết thương. Từ giữa những vết thương đó, nhờ một tình bạn thiêng liêng được sống đúng, Thiên Chúa đã vẽ nên một điều rất đẹp: một dòng tu, một linh đạo, và một nét son trong cuộc đời một vị thánh.
Và biết đâu, một ngày nào đó, nhìn lại, bạn cũng sẽ thấy: những gì lớn lao Chúa làm trong đời mình bắt đầu chỉ từ một điều nhỏ, một tình bạn đẹp, được sống với tất cả sự nghiêm túc, trong sáng và dịu dàng trước mặt Ngài...
(Còn tiếp...)
-John Phạm-

Thánh Phanxicô Salê · Tập 6: Dẫn vào đời sống đạo đức

 Tập 6: Dẫn vào đời sống đạo đức

(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Có lẽ phải bắt đầu tập này từ một buổi sáng rất bình thường.
Không phải trong nhà nguyện của một đan viện.
Không phải giữa tiếng chuông kinh đều đặn của các nữ tu.
Không phải trong căn phòng yên tĩnh của một linh mục có giờ giấc riêng cho Chúa.
Mà là ở giữa một ngày sống dễ bị xé nhỏ bởi đủ thứ việc phải làm.
Một người phụ nữ thức dậy. Việc nhà đợi sẵn. Những mối quan hệ đợi sẵn. Những buổi gặp gỡ xã hội đợi sẵn. Những điều phải làm cho đúng vai, đúng phận, đúng lễ nghi đợi sẵn. Chị yêu Chúa thật. Chị muốn sống đàng hoàng trước mặt Chúa thật. Nhưng đời chị không giống tu viện. Nó đông, ồn, bận, và đầy những chuyện nhỏ kéo lòng người ra nhiều hướng.
Trong nhiều thế kỷ, một người như thế rất dễ kết luận một điều: sự thánh thiện hẳn là dành cho người khác.
Dành cho đan sĩ.
Dành cho nữ tu.
Dành cho linh mục.
Dành cho những ai có nhiều giờ thinh lặng, nhiều giờ cầu nguyện, nhiều khoảng trống hơn trong đời.
Còn mình ư?
Mình chỉ cần giữ đạo cho tử tế.
Đi lễ.
Xưng tội vào những dịp lớn.
Tránh tội nặng.
Cố sống lương thiện.
Thế thôi.
Chính ở chỗ đó, Dẫn vào đời sống đạo đức của Phanxicô Salê bước vào như một cánh cửa bật mở.
Cuốn sách không bắt đầu bằng cách đưa người đọc lên mây. Nó bắt đầu bằng một lời gọi rất giản dị mà cũng rất táo bạo: con, ngay trong bậc sống của con, con cũng được gọi sống đời sống đạo đức. Không phải như một bản sao lỗi của đời tu, mà như một người thật, sống giữa đời thật, với một trái tim thật đang được mời yêu Chúa đến cùng.
Nếu Tập 5 là câu chuyện một giám mục đi nhiều đến mức nhìn ra nỗi khổ của đoàn chiên mình, thì ở đây là lúc ta thấy ngài làm một điều còn khó hơn: ngài biến lòng thương xót mục tử ấy thành một con đường.
Không phải một ý tưởng.
Một con đường.
Và để hiểu con đường ấy, có lẽ cách tốt nhất không phải là đứng ngoài mà tóm tắt nó. Có lẽ phải đi vào nó như một Philothea: một người giữa đời, yêu Chúa nhưng lúng túng, muốn nên thánh nhưng không biết bắt đầu từ đâu.
Ở đây cần dừng lại một chút để hiểu Philothea là ai.
Philothea không chỉ là tên của một phụ nữ cụ thể. Trong cách dùng của Phanxicô, đó là tên gọi dành cho người đọc, nghĩa là “người yêu mến Thiên Chúa”. Bởi thế, khi cầm cuốn sách này, người đọc không còn đứng ngoài nhìn chuyện của ai khác. Chính họ được gọi tên.
Điều đầu tiên Phanxicô làm không phải là dạy Philothea cầu nguyện lâu hơn.
Ngài bắt chị dừng lại.
Đây là điều rất lạ. Người ta cứ tưởng cuốn sách cho người giữa đời sẽ vội vàng đưa ra “mẹo sống đạo” để tiện áp dụng. Nhưng không. Phần đầu tiên của Dẫn vào đời sống đạo đức gần như là một cuộc kéo linh hồn ra khỏi sự lưng chừng.
Bởi vì Phanxicô nhìn rất rõ một căn bệnh thiêng liêng âm thầm: nhiều người có cảm tình với Chúa, nhưng chưa bao giờ thật sự quyết định thuộc về Người.
Họ thích điều tốt. Họ xúc động khi nghe giảng. Họ thấy đời sống thánh thiện là đẹp. Nhưng mọi thứ vẫn dừng ở ngưỡng cửa. Chưa có ngày nào họ đi vào phòng riêng của mình, nhìn thẳng vào linh hồn mình, dọn lại, xưng thú, cắt bỏ điều phải cắt bỏ, và nói với Chúa một câu rõ ràng: từ đây con muốn sống hẳn cho Người.
Phanxicô dịu dàng, nhưng ngài không dễ dãi với sự trì hoãn ấy.
Ngài biết một linh hồn có thể kéo dài tình trạng nửa sáng nửa tối đó trong nhiều năm, và rồi gọi chính sự lưng chừng ấy là “đời sống đạo bình thường”. Bởi vậy, bậc đầu tiên của chiếc thang không phải kỹ thuật. Nó là một quyết định.
Philothea, nếu đi theo ngài, phải chấp nhận chuyện đó.
Chị không thể đứng mãi ở cửa rồi hỏi về các phòng bên trong. Chị phải bước vào. Chị phải thanh tẩy linh hồn, phải nhìn lại các dính bén, phải thôi gọi những nửa vời của mình bằng những cái tên dễ chịu hơn. Nói gọn lại, chị phải chịu để cho đời sống đạo đức bắt đầu bằng một cuộc thật lòng.
Ở đây, ta đã thấy một nét rất Phanxicô.
Ngài không ép người đọc vào những cơn hăng hái đạo đức nhất thời. Ngài cũng không ve vuốt họ bằng vài câu an ủi chung chung. Ngài làm điều một bác sĩ giỏi phải làm: gọi đúng tên căn bệnh đầu tiên. Không phải con thiếu khát vọng. Không phải con thiếu thiện chí. Cái con thiếu là một sự quyết định đủ rõ để mọi phần còn lại của đời sống có thể xoay theo đó.
Không có quyết định ấy, mọi lời khuyên phía sau chỉ là tiếng đẹp.
Có quyết định ấy, linh hồn bắt đầu có trục.
Nhưng quyết định xong rồi thì sao?
Một người giữa đời thức dậy sáng hôm sau vẫn còn nguyên công việc, con cái, bận rộn, mệt mỏi và đủ thứ đòi hỏi không biến mất chỉ vì đêm qua mình đã xúc động với Chúa.
Đó là lý do bậc thứ hai của Phanxicô quan trọng đến vậy: cầu nguyện và bí tích.
Nếu bậc thứ nhất cho Philothea một hướng, thì bậc thứ hai cho chị một nhịp.
Phanxicô biết rõ linh hồn không chết vì thiếu những ý tưởng hay. Nó chết vì không có hơi thở đều. Một người có thể thật lòng yêu Chúa, nhưng nếu suốt ngày để mình bị cuốn đi mà không có lấy một khoảng rất nhỏ để quay lòng lại với Chúa, tình yêu ấy sẽ sớm biến thành một ký ức đẹp hơn là một sự sống.
Điều đáng quý nơi Phanxicô là ngài không viết cho người rảnh.
Ngài viết cho người bận.
Ngài dạy cách dâng mình buổi sáng, cách suy niệm, cách xét mình, cách xưng tội, cách rước lễ, cách đem lời cầu nguyện vào giữa dòng đời thay vì chờ tới khi dòng đời yên rồi mới cầu nguyện.
Điều này nghe nhỏ, nhưng thật ra là một cuộc cách mạng âm thầm.
Bởi rất nhiều người giữa đời từ xưa đến nay đều sống như thể có hai thế giới không chạm nhau: một thế giới của Chúa nằm trong nhà thờ, và một thế giới của việc đời nằm ngoài cửa nhà thờ. Phanxicô không chấp nhận sự tách đôi đó. Ngài muốn lời cầu nguyện bước vào chính buổi sáng vội vàng, chính buổi chiều mệt nhoài, chính nhịp thở ngắn của đời thường.
Hãy tưởng tượng Philothea sau khi đọc những trang này.
Chị vẫn là người cũ, sống trong hoàn cảnh cũ. Nhưng sáng hôm sau, trước khi cả ngày ập xuống, chị biết mình phải đứng lại một chút. Chị biết linh hồn không thể cứ mở cửa đón trăm thứ vào mà không mở một khung cửa lên trời. Một lời nguyện ngắn, một chút thinh lặng, một sự hiện diện có ý thức trước mặt Chúa – những điều tưởng rất bé ấy bắt đầu đổi khí hậu bên trong con người chị.
Phanxicô không hề ảo tưởng. Ngài không nghĩ những việc đó sẽ lập tức làm ai thành thánh. Nhưng ngài biết cái mà nhiều người gọi là “đời sống thiêng liêng sâu sắc” thật ra được làm nên bởi những trung thành nhỏ như vậy, lặp đi lặp lại, ngày này sang ngày khác.
Nói cách khác: người giữa đời không cần mơ ngay tới xuất thần. Họ cần học thở với Chúa.
Khi đã có một nhịp như thế, cuốn sách đi tới chỗ rất thú vị: các nhân đức.
Và chính ở đây, Dẫn vào đời sống đạo đức thôi không còn là một cuốn sách “dạy đạo”. Nó bắt đầu giống như một người cầm đèn soi vào những ngóc ngách rất riêng của đời sống.
Bởi vì Philothea có thể nghĩ rằng mình đã bắt đầu ổn rồi: đã quyết định, đã cầu nguyện, đã xưng tội, đã cố sống với Chúa. Nhưng Phanxicô chưa để chị nghỉ.
Ngài đưa chị trở lại với giọng nói của mình.
Với tính khí của mình.
Với cách mình phản ứng khi bị trái ý.
Với cách mình ăn mặc, tiêu xài, vui chơi, kết bạn, khoe điều mình có, giận dỗi, tranh hơn thua, giữ tự ái.
Ở phần này, các nhân đức mà Phanxicô đặc biệt nhấn mạnh không phải là những điều bay bổng, mà là những nhân đức làm nên chất thánh của đời thường: hiền lành để không biến trái tim thành gai nhọn; nhẫn nại để chịu được những phiền toái và chậm chạp của người khác; khiêm nhường để bớt cái tôi muốn được nhìn thấy; rồi từ đó mở ra vâng phục, thanh sạch, khó nghèo tinh thần, và cách giữ các tình bạn cho trong sáng trước mặt Chúa.
Đây là điều làm Phanxicô khác với nhiều kiểu đạo đức chỉ thích ở trên cao.
Ngài kéo sự thánh thiện xuống đất.
Xuống bàn ăn.
Xuống cuộc trò chuyện.
Xuống cơn nóng nảy.
Xuống phản ứng khi bị xem thường.
Xuống thói quen muốn được người khác nhìn thấy, muốn mình thắng trong tranh luận, muốn mình được khen là đạo đức.
Philothea bắt đầu hiểu ra một điều vừa giải thoát vừa khó chịu: nên thánh không ở đâu xa. Nó ở ngay những chỗ mình tưởng nhỏ nên mình bỏ qua mãi.
Ở đây, hiền lành không còn là một chữ đẹp. Nó trở thành câu hỏi: khi người khác làm mình khó chịu, mình sẽ trả lại họ điều gì? Khiêm nhường không còn là việc nói vài câu nhún nhường bề ngoài. Nó trở thành bài test xem mình chịu bị chậm lại, chịu bị lãng quên, chịu bị hiểu sai được đến đâu. Khó nghèo tinh thần không còn là lý tưởng của đan sĩ bỏ hết của cải. Nó thành chuyện mình có dùng tiền bạc, địa vị, quần áo, các tiện nghi như người tự do hay như người đang bị chúng kéo đi.
Phanxicô làm điều rất ít người làm được: ngài phiên dịch các nhân đức ra đời thường.
Sau khi đọc ngài, Philothea không thể nói “con muốn nên thánh nhưng không biết trong đời sống hàng ngày nghĩa là gì” nữa. Vì giờ đây đời sống hàng ngày của chị đã bị Tin Mừng chạm tới từ trong ruột.
Sự thánh thiện, dưới ngòi bút Phanxicô, không còn treo trên trần nhà. Nó đi bằng chân đất vào căn bếp, vào phòng khách, vào cuộc gặp xã hội, vào cả những cơn mệt đến mức người ta chỉ muốn buông mình cho dễ dãi.
Nhưng Phanxicô thực tế hơn thế.
Ngài biết chỉ cần sự thánh thiện bước xuống đời thường, nó sẽ lập tức gặp kháng cự.
Kháng cự ấy có tên: cám dỗ.
Đây là bậc thứ tư của chiếc thang, và cũng là một trong những phần đẹp nhất của cuốn sách, vì nó cho thấy Phanxicô không chỉ là thầy dạy nhân đức, mà còn là người hiểu rất kỹ chiến trận trong lòng người.
Có lẽ Philothea đã đọc đến đây với một nỗi mệt quen thuộc.
Có những ngày chị thật lòng muốn sống tốt hơn, nhưng rồi đủ thứ ý nghĩ khác lại tràn vào. Một chút phù hoa cũ. Một chút ham được chú ý. Một cơn nóng nảy bất ngờ. Một tưởng tượng không sạch. Một nỗi buồn tối mờ. Một sự chán nản với chính mình. Và như nhiều linh hồn trước chị, chị có thể đã nghĩ: chỉ cần những thứ đó vẫn còn, chắc con chẳng đi được bao xa với Chúa.
Phanxicô bước vào đúng nỗi sợ ấy và tháo nó ra từng nút.
Ngài phân biệt rất rõ giữa cám dỗ, sự thích thú đi kèm, và sự đồng ý.
Điều đó có nghĩa là gì?
Có nghĩa là việc một ý nghĩ xấu đi ngang qua lòng chưa phải là thất bại. Việc cơn cám dỗ gõ cửa chưa có nghĩa là linh hồn đã phản bội. Chiến trận chưa thua chỉ vì kẻ thù xuất hiện.
Đối với rất nhiều linh hồn nhạy cảm, chỉ riêng điều này đã là một cuộc giải thoát.
Bởi bao nhiêu người trong đời sống thiêng liêng đã bị quật ngã không phải bởi tội lớn, mà bởi một lối kết án chính mình quá nhanh. Họ thấy trong lòng nổi lên một điều xấu và lập tức tin rằng mình giả hình. Họ bị cám dỗ và lập tức tưởng mình đã sa ngã. Họ mang trong mình một nỗi sợ thường trực đối với chính nội tâm của mình.
Phanxicô không nuôi nỗi sợ ấy. Ngài dạy lòng can đảm.
Ngài bảo đừng ngồi đó mà cãi nhau với cám dỗ quá lâu. Đừng nhìn chằm chằm vào nó. Đừng nghĩ mình đủ mạnh để đứng giữa lửa rồi không bị cháy. Hãy quay trí mình về điều lành, làm việc tốt đang ở trước mặt, và nhất là hướng lòng về tình yêu Thiên Chúa.
Đây là một thứ khôn ngoan rất đời mà cũng rất thiêng.
Ngài không làm linh hồn yếu đi bằng cách che giấu chiến trận. Nhưng ngài cũng không làm họ tuyệt vọng bằng cách đòi họ phải tinh sạch ngay tức khắc. Ngài dạy cách đánh trận mà không mất bình an, cách nhìn vào sự yếu đuối của mình mà không ghét bỏ chính mình.
Ở đây, có lẽ Philothea bắt đầu thở dễ hơn.
Không phải vì cám dỗ biến mất.
Nhưng vì chị không còn hiểu sai nó nữa.
Rồi cuối cùng là bậc mà mọi người đều cần, dù ít ai thích nghe: bền đỗ.
Nếu bốn bậc trước dạy Philothea bắt đầu, thở, sửa mình và chiến đấu, thì bậc cuối cùng dạy chị điều khó nhất: ở lại trên đường.
Bởi vì sự thật rất phũ là không có linh hồn nào đẹp suốt.
Sẽ có những ngày tốt. Sẽ có những mùa lòng nhẹ. Sẽ có những kỳ xưng tội làm người ta tưởng mình sắp đổi đời. Rồi sẽ có những tuần mệt, những tháng nguội, những lần lặp lại cùng một lỗi cũ đến mức người ta muốn phát chán chính mình.
Nếu Phanxicô là kiểu tác giả chỉ thích những tâm hồn đẹp, có lẽ ông đã mất kiên nhẫn ở đây.
Nhưng ngài là một mục tử.
Và mục tử thì biết đoàn chiên đi rất chậm.
Cho nên thay vì viết như một người chỉ yêu những khởi đầu rực rỡ, ngài viết như một người đã thấy bao nhiêu linh hồn lớn lên bằng cách ngã rồi đứng dậy, lạc rồi tìm về, nguội rồi hâm lại đốm lửa nhỏ còn sót.
Ngài dạy Philothea kiểm điểm mình. Dạy làm mới lời dâng hiến. Dạy trở lại với quyết định ban đầu. Dạy coi việc bắt đầu lại không phải là điều đáng xấu hổ, mà là một phần thiết yếu của đời sống thiêng liêng.
Nói gọn hơn, Phanxicô dạy sự bền đỗ như dạy một người học đi bộ đường dài.
Đừng ngạc nhiên khi mỏi.
Đừng choáng khi vấp.
Đừng gọi một ngày xấu là thất bại của cả đời.
Đừng biến sự chậm chạp của mình thành cái cớ để bỏ đường.
Cứ đứng lên.
Cứ đi tiếp.
Nếu phải tóm cả cuốn Dẫn vào đời sống đạo đức trong một nhịp, có lẽ đó chính là nhịp ấy.
Nhìn lại toàn bộ hành trình này, người ta mới hiểu vì sao cuốn sách của Phanxicô đã sống lâu đến thế.
Không phải vì nó dễ.
Không phải vì nó nói những điều làm người ta lâng lâng.
Không phải vì nó miễn cho người đọc chiến đấu.
Mà vì nó rất thật.
Nó thật như đời sống của một Philothea bị xé nhỏ bởi bổn phận.
Thật như sự lưng chừng của một người chưa quyết hẳn cho Chúa.
Thật như những buổi sáng cầu nguyện vội nhưng trung thành.
Thật như cơn giận phải học kiềm lại.
Thật như một cám dỗ không hề muốn rời đi ngay.
Thật như việc bắt đầu lại lần thứ mười, thứ một trăm.
Đó không còn là một bài luận linh đạo.
Đó là bản đồ của một linh hồn giữa đời.
Và bản đồ ấy chỉ có thể được vẽ bởi một người đã đi đủ nhiều qua trái tim con người.
Một người đã nhìn thấy giáo dân không phải như đám đông phải giảng cho nghe, mà như những linh hồn thật cần được chỉ đường.
Có lẽ đó là điều sâu nhất nơi Phanxicô Salê.
Ngài không chỉ trả lại cho giáo dân quyền được mơ tới sự thánh thiện.
Ngài trả lại cho họ cảm giác rằng con đường ấy có thể bước được.
Không phải bằng đôi cánh.
Bằng đôi chân.
Nhưng nói như thế không có nghĩa là vài nghìn chữ tóm lược ở đây có thể thay thế chính cuốn Dẫn vào đời sống đạo đức. Trái lại, nếu bài viết này làm ai thấy lòng mình được gọi tên, thì điều nên làm không phải là dừng ở bản tóm tinh thần này, mà là tìm đọc chính Phanxicô. Một tác phẩm đã nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của các thế hệ suốt hơn bốn trăm năm không thể được “đọc hộ” trong vài trang ngắn.
Bài này chỉ có thể làm một việc khiêm tốn: mở hé cánh cửa. Còn để bước vào, để nghe trực tiếp giọng nói hiền lành mà sắc bén của vị giám mục ấy, để cho từng chương sách soi vào chính đời sống mình, thì vẫn cần cầm lấy cuốn sách và đọc chậm rãi, như một Philothea thật sự...
(Còn tiếp…)
-John Phạm-

Thánh Phanxicô Salê · Tập 5: Bước chân người mục tử

 Tập 5: Bước chân người mục tử


(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)

Một buổi sáng mùa đông đầu thế kỷ 17, trên một con đường núi ngoằn ngoèo của Savoy, có lẽ người ta có thể bắt gặp một dáng người quen thuộc: một vị giám mục đi qua giáo phận của mình, không phải như một ông hoàng của Giáo Hội, mà như một mục tử đang trên đường đến với một xứ nhỏ nào đó ở cuối dốc.
Phía dưới là thung lũng. Xa hơn là những mái nhà chìm trong sương. Trên lưng ngựa, có lúc đi bộ, ông đi từ giáo xứ này sang giáo xứ khác, qua những vùng núi lạnh, qua những đoạn đường không dành cho ai yếu sức. Ở mỗi nơi, việc chờ ông không phải là nghi lễ long trọng. Có khi là một người bệnh cần được thăm hỏi. Có khi là một linh mục cần được uốn nắn. Có khi là một gia đình nghèo cần được nâng đỡ. Có khi chỉ là một nhóm tín hữu bé nhỏ đang chờ nghe một bài giảng và xưng tội.
Đó là Phanxicô Salê sau Chablais.
Nếu muốn kể thật nhanh, người ta có thể nói: sau những năm sứ vụ ở Chablais, ngài được đặt làm giám mục phó Genève năm 1599, rồi trở thành giám mục Genève năm 1602.
Nhưng nếu chỉ kể như thế, người ta sẽ bỏ mất điều quan trọng nhất: đời giám mục của Phanxicô không được định nghĩa trước hết bằng tước vị. Nó được định nghĩa bằng những chặng đường.
Và chính những chặng đường ấy, rốt cuộc, đã sinh ra một cuốn sách.
Chablais đã dạy Phanxicô nhiều điều.
Nó dạy ngài rằng một vùng đất không trở về với Chúa chỉ vì ai đó nói đúng hơn. Người ta trở về khi được gặp một người đủ kiên nhẫn ở lại, đủ hiền để không làm họ khép lòng, đủ bền để bước qua nỗi lạnh, sự từ chối và cảm giác mình đang gieo vào đá.
Nhưng Chablais cũng dạy ngài một điều khác: muốn dẫn một con người về với Chúa, trước hết phải nhìn thật kỹ xem họ đang sống trong hoàn cảnh nào.
Người ở Chablais sợ bị hàng xóm nhìn thấy bước vào nhà thờ Công giáo. Sợ bị nghi là phản bội căn tính vùng mình. Sợ phải đổi không chỉ một niềm tin, mà gần như đổi cả lịch sử.
Phanxicô học được từ đó rằng không có mục vụ nào thật nếu không đi qua sự thật cụ thể của đời người.
Cho nên khi Giáo Hội đặt để ngài ở một giai đoạn mới, ngài không bỏ lại bài học ấy ở phía sau.
Ngài chỉ mang nó đi sâu hơn.
Năm 1599, Phanxicô được đặt làm giám mục phó Genève.
Năm 1602, sau khi Đức cha Claude de Granier qua đời, ngài kế vị và trở thành giám mục Genève; việc cử hành tấn phong và đảm nhận toà giám mục diễn ra trong năm ấy, với mốc thường được nhắc là ngày 8 tháng 12 năm 1602.
Nhưng như một nghịch lý của thời đại, ngài vẫn phải ở Annecy, vì Genève lúc ấy còn nằm trong tay phong trào Cải cách.
Cái nghịch lý ấy nói rất nhiều về thời đại của ngài.
Phanxicô là giám mục của một giáo phận mà trung tâm của nó lại không thuộc về mình. Ngài mang tên một toà nhưng không thể đặt chân đến toà đó như một giám mục cư ngụ bình thường. Nếu muốn hình dung bằng cảm giác gần hơn, bạn có thể nghĩ đến một giáo phận miền núi rất rộng như kiểu Lạng Sơn -Cao Bằng, nhưng còn mang thêm một vết thương sâu hơn: trung tâm biểu tượng của giáo phận đang nằm ngoài tầm tay mình.
Người khác có thể chọn sống như một nhà quản trị cẩn trọng: ngồi ở Annecy, cho người mang thư đi, nhận báo cáo, rồi thi thoảng mới lên đường. Phanxicô không làm vậy.
Nhiều sách nói về đời ngài dùng gần như cùng một hình ảnh: ngài băng qua giáo phận không ngừng, đến với người nghèo, người bệnh, các gia đình, tù nhân, các giáo xứ vùng núi, các linh mục và các cộng đoàn tu trì, đến nỗi sức khỏe của chính ngài bị bào mòn vì những chuyến đi liên tiếp ấy.
Đọc những câu đó trên giấy thì thấy đẹp.
Nhưng sống những câu đó trong thân xác thì là một câu chuyện khác.
Đi trong một giáo phận miền núi đầu thế kỷ 17 không phải là di chuyển. Đó là lao lực.
Đường xa. Gió lạnh. Dốc đứng. Bùn, tuyết, sương mù. Những ngày phải ngủ lại dọc đường. Những bữa ăn không biết trước. Những cuộc viếng thăm nối nhau, những bài giảng nối nhau, những giờ giải tội nối nhau. Một vị giám mục như thế không chỉ “bận”. Ngài mòn đi từng chút một vì đoàn chiên.
Chính chỗ này mà nếu bỏ qua, người ta sẽ không hiểu Phanxicô.
Bởi ngài không mục vụ bằng khoảng cách. Ngài mục vụ bằng sự hiện diện. Ngài muốn biết giáo phận của mình không phải bằng thống kê trước, mà bằng việc đi qua nó: đi qua những đoạn đường của nó, những phòng bệnh của nó, những căn bếp nghèo của nó, những nhà xứ nguội lạnh của nó, những lương tâm mệt mỏi của nó.
Ngài làm việc theo phong cách rất gần với Thầy Giêsu trong Tin Mừng: đi, thấy, rồi chạnh lòng thương.
Có lẽ chính trên những chặng đường ấy, Phanxicô bắt đầu nhìn ra cái khổ thật của giáo phận mình.
Người nghèo có cái khổ của người nghèo: bữa ăn bấp bênh, mùa màng bấp bênh, bệnh tật là một tai họa có thể đẩy cả gia đình vào đường cùng. Với họ, chuyện sống đạo không phải lúc nào cũng là thiếu thiện chí. Nhiều khi nó đơn giản là kiệt sức.
Người bệnh có cái khổ khác: đau đớn làm tâm trí co lại, thân xác yếu khiến tinh thần tối đi, và sự cô đơn làm câu hỏi về Thiên Chúa trở nên nhức nhối hơn bất cứ cuộc tranh luận nào.
Tù nhân có cái khổ của người đã bị đời đóng cửa lại. Chỉ cần một giám mục bước vào chỗ của họ cũng đã là một lời nói rằng họ chưa hoàn toàn bị quên.
Các gia đình có cái khổ âm thầm hơn: con cái, cơm áo, họ hàng, danh dự, những bổn phận lặp lại ngày này qua ngày khác, và một sự mệt mỏi có thể làm người ta vừa giữ đạo vừa không còn cảm thấy lòng mình thuộc về Chúa cách sống động nữa.
Rồi còn một tầng lớp khác mà nếu không đi gần, có lẽ ngài sẽ không nhìn ra: những người sống ở triều đình, trong giới quý tộc, trong những mạng lưới xã giao và danh dự.
Cái khổ của họ không giống người nghèo. Nhưng nó cũng là một thứ nghèo khác. Họ được bao bọc bởi tiện nghi, lời mời, vẻ ngoài, nhưng linh hồn lại bị kéo thành trăm mảnh. Họ có thể nói về Chúa rất lịch sự, kính trọng mọi điều đạo đức, nhưng không biết phải sống đời sống thiêng liêng thật trong nhịp đời ấy như thế nào.
Và còn các linh mục.
Phanxicô đi đủ nhiều để thấy nơi hàng giáo sĩ những lỗ hổng của cả một thời hậu Công đồng Trentô: có người thiếu học, có người cũ kỹ trong mục vụ, có người thiếu nội tâm, có người làm việc Chúa theo quán tính nhiều hơn theo tình yêu.
Ngài vì thế vừa sửa, vừa dạy, vừa đòi hỏi, vừa kiên nhẫn. Với ngài, cải tổ giáo phận không chỉ là thay đổi cơ chế. Đó là chữa lại những con người đang nâng hoặc đang làm yếu thân thể Giáo Hội.
Nhưng sau tất cả những hình dạng khác nhau của cái khổ ấy, Phanxicô nhìn ra một điều chung.
Người nghèo, người bệnh, người mẹ gia đình, người ở triều đình, người lính, người buôn bán, thậm chí cả nhiều linh mục bình thường, đều đang sống với cùng một định kiến ngầm: đời sống đạo đức sâu xa là việc của những người đặc biệt; của đan sĩ, của nữ tu, của linh mục, của những ai có nhiều thời gian cho Chúa. Còn người sống giữa đời thì cùng lắm chỉ cần giữ đạo ở mức tối thiểu cho đàng hoàng.
Phanxicô thấy điều đó như một bi kịch.
Bởi khi một người tin rằng sự thánh thiện không dành cho mình, họ sẽ ngừng tìm nó. Họ sẽ để đức tin co lại thành thói quen, thành bổn phận, thành vài nghi thức. Họ vẫn ở trong Giáo Hội, nhưng không bao giờ thật sự dám nghĩ rằng Tin Mừng muốn biến đổi chính công việc, chính gia đình, chính tính khí và chính những ngày rất bình thường của họ.
Đó là lúc một giám mục không chỉ cần lòng tốt.
Ngài cần một câu trả lời.
Câu trả lời ấy không đến trong một hội nghị.
Nó đến dưới dạng một con người cụ thể.
Madame de Charmoisy.
Các nguồn mô tả bà là Louise de Châtel, Madame de Charmoisy, người có quan hệ với triều đình Savoy và là thân thuộc với gia đình Phanxicô qua hôn nhân.
Nhưng điều quan trọng không nằm ở gia thế ấy. Điều quan trọng là nơi bà hội tụ một câu hỏi rất lớn của thời đại: làm sao một người không đi tu mà vẫn có thể sống thánh giữa những bận rộn, lễ nghi, quan hệ xã hội và những lôi kéo của đời sống thường ngày?
Ta có thể hình dung một buổi chiều nào đó ở Annecy.
Bên ngoài, một ngày mục vụ vừa khép lại. Vị giám mục vừa từ đâu đó trở về sau những chuyến đi qua các xứ. Trên bàn là thư từ, là giấy tờ, là những việc chưa xong. Và trong số đó, có câu hỏi của một người phụ nữ giữa đời: phải sống với Chúa ra sao khi mình không thuộc về tu viện, không có nhịp sống đan tu, không thể bỏ lại thế giới sau lưng?
Phanxicô không trả lời bằng một mệnh lệnh ngắn.
Ngài viết thư.
Chọn cách viết thư là một điều rất đẹp, vì thư buộc người ta phải gần. Nó không ầm ĩ như một bài giảng trước đám đông. Nó cho phép một mục tử đi theo nhịp của một linh hồn, chậm rãi, cụ thể, đi thẳng vào đúng chỗ người ấy đang vướng.
Phanxicô viết về cầu nguyện, về xét mình, về xưng tội và rước lễ, về nhân đức, về cám dỗ, về việc giữ lòng hiền lành, khiêm nhường và kiên nhẫn giữa những mỏi mệt của đời thường.
Nhưng thật ra, ở tầng sâu hơn, ngài đang làm một việc khác: ngài đang bẻ gãy cái ảo tưởng cho rằng nên thánh chỉ là con đường của những ai bước ra khỏi thế gian.
Trong những lá thư ấy, lần đầu tiên bằng một giọng vừa dịu vừa chắc, một giám mục nói với người ở giữa đời rằng: chính chỗ con đang sống, nếu con biết sống với Chúa, cũng có thể trở thành con đường nên thánh.
Không phải sau khi trốn khỏi gia đình.
Không phải sau khi thoát khỏi công việc.
Không phải sau khi dẹp hết nghĩa vụ.
Mà là ngay trong đó.
Có lẽ Phanxicô chỉ định giúp một người.
Nhưng như thường xảy ra với những điều thật, cái được viết cho một người lại hóa ra chạm đúng nỗi đói của rất nhiều người.
Khi Madame de Charmoisy mang những lá thư ấy về Paris và cho cha giải tội của mình, cha Jean Fourier, Dòng Tên, đọc, vị linh mục ấy nhận ra ngay rằng đây không phải chỉ là thư riêng nữa. Đây là điều mà rất nhiều linh hồn đang cần.
Và thế là từ một tập thư riêng, một cuốn sách dần hiện ra.
Năm 1609, Dẫn vào đời sống đạo đức được xuất bản lần đầu.
Người nhận không còn được giữ bằng tên riêng của một phụ nữ quý tộc nữa. Phanxicô gọi người ấy là Philothea, người yêu mến Thiên Chúa.
Tên gọi ấy như một cánh cửa mở rộng. Bất cứ ai còn muốn yêu Chúa mà vẫn đang sống trong gia đình, trong xưởng thợ, trong doanh trại, hay ở triều đình, đều có thể bước vào.
Điều làm cuốn sách này sống lâu không chỉ là vì nó đúng.
Nó còn vì nó có hình dạng của một con đường thật.
Phanxicô không ném xuống tay người đọc một túi lời khuyên rời rạc. Ngài sắp cuốn sách thành năm phần, như năm chặng cho một người giữa đời bắt đầu bước vào đời sống thiêng liêng.
Phần đầu là bước quyết định: linh hồn phải thực sự muốn sống cho Chúa.
Phần hai là cầu nguyện và bí tích: phải có nhịp thở hằng ngày và thức ăn cho linh hồn.
Phần ba là nhân đức: sự thánh thiện phải đi xuống tính khí, lời nói, tiền bạc, các mối quan hệ, cách chịu đựng và cách yêu thương.
Phần bốn là cám dỗ: phải biết yếu đuối không có nghĩa là đã thua, bị kéo không có nghĩa là đã đồng ý.
Phần năm là bền đỗ: phải biết bắt đầu lại, vì không ai nên thánh bằng vài ngày sốt sắng.
Nhìn kỹ, đó không chỉ là cấu trúc của một cuốn sách.
Đó là cấu trúc của cái nhìn mục vụ mà Phanxicô đã học được bằng chính đôi chân mình.
Một người đi nhiều như ngài hiểu người bình thường mệt ở đâu, hụt hơi ở đâu, bỏ cuộc ở đâu. Cho nên ngài viết không phải như một thần học gia ngồi trong thư viện nghĩ ra một hệ thống đẹp. Ngài viết như một giám mục đã nhìn thấy đoàn chiên trên đường, và biết phải đặt bậc thang ở đâu để họ còn có thể bước được.
Cho nên, nếu Chablais là nơi Phanxicô học cách đem chân lý đi gõ cửa từng nhà, thì Annecy là nơi ngài học cách đem sự thánh thiện đi gõ cửa từng bậc sống.
Một ngày nào đó, có lẽ lại trên một con đường núi của giáo phận, vị giám mục ấy tiếp tục lên đường tới một xứ nhỏ khác. Ngài vẫn sẽ giảng, vẫn sẽ giải tội, vẫn sẽ thăm bệnh, vẫn sẽ nghe những nỗi khổ rất quen của con người. Nhưng từ lúc này, ngài không chỉ đi qua giáo phận bằng đôi chân mình nữa.
Ngài đã bắt đầu đặt vào tay người ta một con đường.
Và đó mới chỉ là khởi đầu.
Bởi Dẫn vào đời sống đạo đức không chỉ trả lời câu hỏi “giáo dân có thể nên thánh không”. Nó còn đi xa hơn: nó chỉ ra phải cầu nguyện thế nào, chiến đấu với cám dỗ ra sao, sửa tính khí thế nào, và sống các nhân đức giữa đời thường bằng những bước rất nhỏ mà rất thật.
Tập sau sẽ là lúc bước hẳn vào cuốn sách ấy, để xem vì sao một vị giám mục đi nhiều, nghe nhiều và khổ nhiều như Phanxicô Salê lại có thể viết ra một bản đồ nên thánh rõ ràng đến thế cho người giữa đời.
(Còn tiếp…)
-John Phạm-