Trang

Thứ Năm, 10 tháng 9, 2026

CUỘC ĐỜI SIGRID UNDSET: TỪ NỮ VĂN SĨ ĐẠT GIẢI NOBEL ĐẾN TIẾN TRÌNH MỞ ÁN PHONG CHÂN PHƯỚC

 



CUỘC ĐỜI SIGRID UNDSET: TỪ NỮ VĂN SĨ ĐẠT GIẢI NOBEL ĐẾN TIẾN TRÌNH MỞ ÁN PHONG CHÂN PHƯỚC

Vatican News (09/9/2026) - Ngày 08 tháng 7 năm 2026, giữa những tàn tích của đan viện Biển Đức trên đảo Selja, nơi được coi là chiếc nôi của Kitô giáo tại Na Uy, Đức cha Fredrik Hansen, Giám mục Oslo, đã công bố một quyết định có ý nghĩa đặc biệt đối với Giáo hội tại quốc gia Bắc Âu này: Giáo phận đang tiến hành những bước chuẩn bị để chính thức mở án phong chân phước và phong thánh cho nữ văn sĩ Sigrid Undset, người đoạt giải Nobel Văn học năm 1928.

Từ một người phụ nữ có cuộc đời khá phức tạp, nữ văn sĩ Sigrid Undset đã trở thành người Công giáo, thành viên Dòng Ba Đa Minh, người tận tụy với người nghèo và con gái khuyết tật, mạnh mẽ bảo vệ sự sống và chống chủ nghĩa Quốc xã. Đức Cha Hansen nhận thấy nơi bà một chứng tá đặc biệt về hành trình hoán cải và nên thánh giữa đời thường. Trong bài giảng, ngài nói: “Đối với chúng ta, bà còn hơn cả một nhà văn và một người đoạt giải Nobel. Bà là mẫu gương của đức tin Kitô giáo, của một đời sống được sống trong nhân đức và của việc tìm kiếm sự thánh thiện”.

Nếu được chính thức mở vào mùa thu năm nay như dự kiến, tiến trình này sẽ đưa một trong những nhân vật văn hóa nổi tiếng nhất của Na Uy vào một hành trình hoàn toàn khác: từ một nữ văn sĩ được thế giới biết đến vì những tác phẩm văn học lớn, trở thành một người được Giáo hội nghiên cứu về đời sống nhân đức và danh tiếng thánh thiện.

Một cuộc đời không đơn giản

Bà Sigrid Undset sinh ngày 20 tháng 5 năm 1882 tại Kalundborg, Đan Mạch, trong một gia đình có nguồn gốc Na Uy. Cha bà là Ingvald Martin Undset, một nhà khảo cổ học chuyên nghiên cứu thời kỳ đồ sắt ở Bắc Âu. Khi bà mới lên hai tuổi, gia đình chuyển về Kristiania, nay là Oslo. Chính môi trường gia đình và sự nghiệp của người cha đã giúp bà sớm làm quen với lịch sử, văn hóa và quá khứ của vùng Scandinavia.

Tuổi trẻ của bà không phải là câu chuyện của một người phụ nữ ngay từ đầu đã sống một đời sống Kitô giáo mẫu mực. Bà lớn lên trong môi trường Kitô giáo Luther nhưng bản thân không đặc biệt sùng đạo. Năm 17 tuổi, bà bắt đầu làm việc tại một văn phòng và tiếp tục công việc này trong khoảng mười năm. Bà viết văn vào ban đêm. Hai tác phẩm đầu tiên của bà được xuất bản năm 1907 và 1908.

Cuộc đời riêng của bà cũng đầy những khúc quanh. Bà kết hôn với họa sĩ Anders Castus Svarstad và có ba người con. Một trong những người con của bà là một bé gái khuyết tật. Cuộc hôn nhân gặp nhiều khó khăn và hai người ly thân năm 1919. Khi bà gia nhập Giáo hội Công giáo năm 1924, cuộc hôn nhân được giải theo giáo luật vì ông Svarstad trước đó đã từng kết hôn và người vợ trước vẫn còn sống.

Chính những hoàn cảnh ấy làm cho cuộc đời của bà trở nên đặc biệt đối với Đức cha Hansen. Ngài không trình bày bà như một con người chưa bao giờ sai lầm hay chưa bao giờ trải qua khủng hoảng. Trái lại, điều gây ấn tượng nơi bà là cách bà đối diện với những yếu đuối, những lựa chọn sai lầm và những đau khổ của mình, rồi từng bước để cho đức tin biến đổi cuộc đời.

Đức cha Hansen nhận xét: “Cuộc đời bà phức tạp. Bà sống trong những thời kỳ đầy biến động, và một phần cuộc đời bà cũng đầy biến động”. Nhưng từ khi bà trở thành người Công giáo, bà sống một đời sống hướng đến việc thực hành các nhân đức một cách anh hùng - điều mà Giáo hội phải nghiên cứu trong bất kỳ án phong thánh nào.

Từ văn chương đến đức tin

Bà Undset được biết đến nhiều nhất qua bộ ba tiểu thuyết Kristin Lavransdatter, xuất bản trong các năm 1920-1922. Tác phẩm lấy bối cảnh Na Uy thời Trung cổ, kể câu chuyện của Kristin, một người phụ nữ phải đối diện với tình yêu, hôn nhân, gia đình, tội lỗi, đau khổ, trách nhiệm và đức tin.

Năm 1928, bà được trao giải Nobel Văn học “chủ yếu vì những mô tả đầy sức mạnh về đời sống miền Bắc trong thời Trung cổ”. Nhưng chính trong những tác phẩm ấy, theo Đức cha Hansen, có một điều vượt lên trên giá trị văn chương thuần túy: đức tin không phải là một yếu tố được thêm vào đời sống nhân vật như một phần phụ. Đức tin hiện diện trong toàn bộ đời sống. Nhà thờ, tiếng chuông, các cuộc rước, các Thánh lễ, những lời cầu nguyện và các nhân vật tìm đến Giáo hội đều nằm trong cùng một thế giới với những cuộc tranh chấp gia đình, tình yêu, dục vọng, tội lỗi, nghèo đói, bệnh tật và cái chết.

Đó cũng là điều Đức cha Hansen nhận ra khi đọc lại Kristin Lavransdatter nhiều năm sau, với tư cách một linh mục Công giáo. Khi còn là học sinh trung học cơ sở, ngài từng đọc tác phẩm nhưng không đặc biệt chú ý. Về sau, khi trở lại với bộ tiểu thuyết, ngài nhận ra “sự đan xen giữa đức tính nhân bản và đức tin” nơi tác phẩm. Đối với vị Giám mục Oslo, đây chính là một trong những đóng góp quan trọng nhất của bà Undset: bà có khả năng trình bày những chủ đề lớn của đời sống thiêng liêng qua những con người rất thật. Nhân vật của bà không phải là những con người sống trong một thế giới lý tưởng. Họ phạm sai lầm, yêu thương, ghen tuông, đau khổ, thất vọng và phải trả giá cho những lựa chọn của mình. Nhưng chính trong thế giới ấy, đức tin trở thành nơi họ tìm thấy ý nghĩa, sự tha thứ và sức mạnh để tiếp tục.

Vì thế, văn chương của Undset có một chiều kích truyền giáo. Đức cha Hansen cho rằng bà có “khả năng trình bày những chủ đề tâm linh lớn, kết nối chúng với những cuộc đời thực tế”.

Một người Công giáo giữa xã hội Luther

Bà Undset được đón nhận vào Giáo hội Công giáo ngày 01 tháng 11 năm 1924 tại nhà nguyện thánh Torfinn ở Hamar. Bốn năm sau, năm 1928, bà gia nhập Dòng Ba Đa Minh, tiếp nhận linh đạo Đa Minh trong khi vẫn tiếp tục đời sống và ơn gọi của một nhà văn. Điều này càng đáng chú ý vì vào thời điểm ấy, người Công giáo là một thiểu số rất nhỏ tại Na Uy. Đất nước này mang đậm truyền thống Luther và vẫn còn những thành kiến chống Công giáo. Khi đó bà đã là một nhân vật công chúng. Việc một nữ văn sĩ nổi tiếng công khai trở thành người Công giáo khiến bà trở thành đối tượng của sự chế giễu và chống đối. Nhưng bà không che giấu đức tin của mình.

Đức cha Hansen gọi đó là một sự “bảo vệ can đảm đối với Công giáo”, cho thấy sự tận tâm của bà đối với sự thật và công lý. Từ một người mới trở lại đạo, bà dần trở thành một tiếng nói công khai bảo vệ Giáo hội, truyền thống Kitô giáo và di sản Công giáo của Na Uy.

Đối với một quốc gia hiện đại thường nhìn quá khứ Công giáo như một phần xa xôi của lịch sử, những tác phẩm của bà cũng góp phần khẳng định rằng Kitô giáo không phải là một yếu tố ngoại lai đối với văn hóa Na Uy. Trái lại, nó có những cội rễ sâu xa trong lịch sử đất nước. Đây là một trong những lý do Đức cha Hansen đánh giá cao tác phẩm Saga of Saints, trong đó bà viết về các vị thánh thời Trung cổ Na Uy. Qua đó, bà giúp các tín hữu Công giáo ngày nay khám phá lại nguồn gốc Kitô giáo của đất nước mình.

Bảo vệ sự sống và phẩm giá con người

Một trong những yếu tố quan trọng trong việc Đức cha Hansen xem xét khả năng mở án phong chân phước cho bà Undset là sự quan tâm cụ thể của bà đối với người nghèo, gia đình, người khuyết tật và sự sống con người. Chính kinh nghiệm chăm sóc người con gái khuyết tật giúp bà có một cái nhìn đặc biệt về phẩm giá con người. Đức cha Hansen cho rằng trong sự tận tụy đối với con gái, trong sự quan tâm đến những người nghèo và trong việc bảo vệ sự sống, bà đã trở thành một tiếng nói cho quan niệm Kitô giáo về con người.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh châu Âu đầu thế kỷ XX, khi các tư tưởng ưu sinh và những quan niệm phân loại con người theo giá trị sinh học ngày càng phổ biến. Bà mạnh mẽ phản đối chủ nghĩa ưu sinh, chủ nghĩa Quốc xã và những hình thức coi thường phẩm giá con người. Theo Đức cha Hansen, những tư tưởng đã đạt đến cực điểm trong chủ nghĩa Quốc xã không phải xuất hiện từ hư không, nhưng đã có những mầm mống trong xã hội châu Âu đương thời. Bà đã chọn cách hiểu của Kitô giáo về con người: mỗi con người đều có phẩm giá, không phụ thuộc vào sức khỏe, khả năng, chủng tộc hay hoàn cảnh.

Tiếng nói chống chủ nghĩa Quốc xã

Khi Thế chiến thứ hai bùng nổ và Đức Quốc xã xâm chiếm Na Uy năm 1940, bà Undset không giữ im lặng. Các tác phẩm của bà bị Đức Quốc xã đốt vì lập trường chống chủ nghĩa Quốc xã, chống chủ nghĩa ưu sinh và chống việc đàn áp người Do Thái. Con trai cả của bà, Anders, tử trận khi chiến đấu chống quân Đức. Bản thân bà phải rời Na Uy, trước hết sang Thụy Điển rồi đến Hoa Kỳ. Tại Hoa Kỳ, bà tiếp tục công khai vận động cho cuộc kháng chiến của Na Uy và cho tự do của quê hương. Như vậy, lòng yêu nước của bà không tách khỏi đức tin. Đối với bà, chống lại một chế độ chà đạp phẩm giá con người cũng là bảo vệ chân lý về con người.

Sau chiến tranh, bà trở về Na Uy năm 1945. Bà qua đời tại Lillehammer ngày 10 tháng 6 năm 1949. Sau những đóng góp văn học và yêu nước trong chiến tranh, bà được trao Huân chương Đại Thánh giá Thánh Olav, một trong những vinh dự cao quý của Na Uy.

Một cuộc hoán cải vẫn tiếp tục

Có lẽ điểm đặc biệt nhất trong cách Đức cha Hansen nhìn bà Undset chính là ở chỗ ngài không tìm kiếm nơi bà một hình ảnh “hoàn hảo” theo nghĩa không bao giờ yếu đuối. Bà từng viết về chính mình với một sự thẳng thắn đáng chú ý. Sau khi trở thành người Công giáo, bà từng tưởng rằng mình sẽ lập tức trở thành “một vị thánh hoàn hảo”. Nhưng rồi bà nhận ra rằng đời sống thực tế không như vậy: những khó chịu nhỏ nhặt, những cơn giận dữ và những phản ứng không xứng đáng với một Kitô hữu vẫn tiếp tục xuất hiện. Đức cha Hansen cho rằng điều đó không làm suy giảm giá trị của bà. Ngược lại, nó giúp đưa ra một hình ảnh thực tế hơn về ơn gọi nên thánh. Bà nhắc người tín hữu rằng nên thánh không có nghĩa là không bao giờ vấp ngã. Đó là một hành trình liên tục trở về với Thiên Chúa, nhận ra những thiếu sót của mình, chịu trách nhiệm về chúng và để cho ân sủng biến đổi cuộc đời.

Đức cha Hansen nhận xét rằng bà “thẳng thắn với chính mình”, không tìm cách che giấu những khiếm khuyết nhưng đối diện với chúng. Chính khả năng nhận ra và đối diện với sự yếu đuối ấy có thể trở thành một bài học quan trọng cho các Kitô hữu hôm nay.

Từ Na Uy đến Hoa Kỳ và thế giới

Sáng kiến mở án phong chân phước cho bà Undset không chỉ bắt nguồn từ giáo phận Oslo. Đức cha Hansen cho biết ngay sau khi ngài được bổ nhiệm làm Giám mục phó Oslo năm 2024, ngài đã nhận được nhiều đề nghị độc lập yêu cầu xem xét trường hợp của bà. Có những nhóm cầu nguyện và những nhóm đọc sách không chỉ quan tâm đến bà như một nhà văn, nhưng xem bà như một mẫu gương đời sống Kitô hữu.

Đáng chú ý là sự quan tâm ấy cũng xuất hiện tại Hoa Kỳ. Trước khi trở thành Giám mục Oslo, Đức cha Hansen đã có hơn năm năm làm việc tại Hoa Kỳ, trước hết tại Phái đoàn Quan sát viên Thường trực của Tòa thánh bên cạnh Liên Hiệp Quốc ở New York, sau đó giảng dạy tại Đại Chủng viện St. Mary ở Baltimore. Tại đây, ngài ngạc nhiên khi nhận thấy bà Sigrid Undset được biết đến khá rộng rãi trong các giới Công giáo, đặc biệt trong giới phụ nữ Công giáo trẻ. Ngài nghe nói về những nhóm đọc sách cùng nhau đọc Kristin Lavransdatter. Một số linh mục cũng sử dụng tác phẩm của bà như một phương tiện phục vụ việc loan báo Tin mừng. Một tín hữu Công giáo tại Hoa Kỳ, từng liên hệ với các nữ tu Đa Minh tại tu viện ở Oslo - nơi bà từng lưu trú trong những khoảng thời gian đáng kể - cũng đã chia sẻ một kinh nghiệm thiêng liêng mà người này tin rằng có liên quan đến lời chuyển cầu hoặc chứng tá của bà.

Ngoài Hoa Kỳ, Đức cha Hansen còn nhận được những dấu hiệu quan tâm từ nhiều nơi khác trên thế giới, trong đó có một linh mục tại Australia đã viết luận án tiến sĩ về bà Undset.

Đối với một án phong chân phước, sự quan tâm quốc tế này có ý nghĩa đáng kể. Đức cha Hansen gọi đó là một dấu hiệu vững chắc cho thấy nơi bà Undset có điều gì đó có giá trị không chỉ đối với Giáo hội Oslo mà còn đối với Giáo hội hoàn vũ.

Một vị thánh không xa đời sống con người

Nếu án phong chân phước cho bà Undset được chính thức mở, điều đáng chú ý nhất có lẽ không chỉ là việc Giáo hội nghiên cứu một nữ văn sĩ đoạt giải Nobel. Đó còn là cơ hội để Giáo hội đặt ra một câu hỏi quan trọng: thế nào là sự thánh thiện giữa đời thường?

Bà Undset không phải là một nữ tu sống trong một đan viện. Bà là một người mẹ, một nhà văn, một người phụ nữ từng trải qua những thất bại trong đời sống riêng, một người chăm sóc người con khuyết tật, một tín hữu Công giáo sống giữa một xã hội phần lớn không Công giáo, một tiếng nói bảo vệ sự sống và một người yêu nước phải sống lưu vong vì chiến tranh. Trong tất cả những hoàn cảnh ấy, bà từng bước tìm thấy nơi Giáo hội sức mạnh để tiếp tục cuộc hành trình.

Đó cũng là điều Đức cha Hansen muốn nhấn mạnh: sự thánh thiện không nhất thiết phải mang dáng vẻ của một cuộc đời không có khó khăn. Một người có thể trải qua những “thăng trầm”, có thể phải chiến đấu với chính mình, nhưng vẫn có thể ngày càng gắn bó với Thiên Chúa và để cho đức tin biến đổi mình.

Với bà Undset, văn chương, đời sống gia đình, việc chăm sóc người yếu thế, tình yêu quê hương, việc bảo vệ sự sống, sự chống đối chủ nghĩa Quốc xã và hành trình gia nhập Giáo hội Công giáo không phải là những mảnh đời tách biệt. Chúng dần quy tụ quanh một xác tín về Thiên Chúa và về phẩm giá con người.

Đức cha Hansen nói rằng bà Undset đã để lại cho người Công giáo hôm nay một bài học về việc “hoán cải liên tục”: nhận ra những khuyết điểm, đối diện với chúng, chịu trách nhiệm và không ngừng quay trở về với Thiên Chúa. Nếu một ngày nào đó Giáo hội tuyên phong bà Sigrid Undset là chân phước hay thánh nữ, điều đó sẽ không phải là sự khẳng định rằng bà chưa bao giờ yếu đuối. Trái lại, có thể chính điều làm chứng tá của bà trở nên gần gũi là việc bà đã sống một cuộc đời rất con người - một cuộc đời có những vết thương, sai lầm và thử thách - nhưng đã để cho ân sủng dẫn mình ngày càng sâu hơn vào chân lý, đức tin và tình yêu.

Và đó cũng có thể là lý do tại sao tiếng nói của bà Undset vẫn còn vang vọng, từ Na Uy đến Hoa Kỳ và nhiều nơi khác trên thế giới: nên thánh không phải là trở thành một con người khác, nhưng là để Thiên Chúa biến đổi chính cuộc đời mình thành một chứng tá cho Tin mừng.

Nguồn: vaticannews.va

KHÔNG PHẢI CHO CHÍNH CHÚNG TA - SUY NIỆM CN 24 TN A CỦA CHA ROBERTO PASOLINI

 

KHÔNG PHẢI CHO CHÍNH CHÚNG TA - SUY NIỆM CHÚA NHẬT 24 THƯỜNG NIÊN NĂM A CỦA CHA ROBERTO PASOLINI

WHĐ (10/9/2026) – Sau đây là bài suy niệm Lời Chúa cho Chúa nhật 24 Thường niên năm A của Cha Roberto Pasolini, Giảng thuyết Phủ Giáo hoàng.

Hc 27,30-28,7

Rm 14,7-9

Mt 18,21-35

Sau bài Tin mừng nói về “sửa lỗi huynh đệ” của Chúa nhật tuần trước (Chúa nhật 23 Thường niên), trong bài Tin mừng của Chúa nhật 24 Thường niên hôm nay, thuật lại việc ông Phêrô đến gần Chúa Giêsu hỏi điều mà chắc chắn các môn đệ khác cũng muốn đặt ra với Chúa: “Lạy Thầy, khi anh em xúc phạm đến con, con phải tha thứ cho họ mấy lần. Có phải đến bảy lần không?” (Mt 18, 21)

Chúng ta biết rõ để giữ một thái độ cởi mở đối với kẻ thù là điều rất khó, nhất là khi cánh cửa của họ vẫn khép chặt trước chúng ta; rất khó tiếp tục bước đi trên con đường hòa giải, khi mọi sự dường như đã mất hết hy vọng. Thế nhưng, Chúa Giêsu dường như chẳng chút hoài nghi về điều đó: “Thầy không bảo con phải tha đến bảy lần, nhưng đến bảy mươi lần bảy” (Mt 18, 22).

Trong dụ ngôn về người đầy tớ bất lương, điều khá rõ ràng là vấn đề tha thứ không hệ tại ở số lượng, nhưng ở chất lượng, và trên hết, ở điều thúc đẩy chúng ta tha thứ.

“Mười ngàn nén bạc” (18,24) – món nợ của nhân vật thứ nhất – là một con số khổng lồ, tương đương hơn ba trăm tấn vàng. Trái lại, “một trăm bạc” (18,28) mà người mắc nợ thứ hai phải trả, xét theo tỷ lệ, chỉ là một khoản rất nhỏ, tương đương khoảng nửa ký bạc. Qua những con số ấy, dụ ngôn cố ý đưa ra một hoàn cảnh đầy nghịch lý: một người vừa được tha một món nợ khổng lồ lại nổi giận với một người mắc nợ mình một khoản nhỏ, thay vì dành cho người ấy chính lòng kiên nhẫn mà mình vừa nhận được. Nếu sự thiếu lòng thương xót này dường như là hậu quả của một sự độc ác phi lý, thì bản văn Tin mừng lại gợi cho chúng ta hiểu rằng nó bắt nguồn từ một thứ lạc quan đến mê muội. Những lời mà người đầy tớ tàn nhẫn dùng để van xin và nhận được lòng thương xót đã tố giác sự tự mãn quá đỗi vào khả năng của chính mình: “Xin vui lòng cho tôi khất một kỳ hạn và tôi sẽ trả cho ngài tất cả” (18,27). Ảo tưởng rằng ta có thể khắc phục những thất bại trong cuộc đời bằng nỗ lực hết sức chính là căn nguyên làm ta khó lòng đón nhận sự tha thứ không phải như một việc phải làm nhiều lần, nhưng như một lối sống.

Có lẽ lý do khiến chúng ta khó tha thứ không chỉ vì lòng mình chai đá, mà còn vì điều ngược lại: chúng ta quá tin rằng mình là người tốt và có thể tự mình xoay xở mọi sự, đến nỗi sống mà không còn nhớ rằng chính ơn được ban cách nhưng không là điều gìn giữ mọi tương quan đích thực. Vì luôn coi mình là chủ nợ chứ chẳng bao giờ là con nợ, chúng ta tự cho mình quyền chỉ chịu đựng người khác và những xúc phạm của họ chỉ trong một thời gian có giới hạn. Tin mừng loan báo rằng thực tại thì hoàn toàn khác: tất cả chúng ta đều nghèo nàn và là tận căn là một con nợ. Không ai có khả năng hoàn trả điều thiện đã nhận cũng như điều xấu đã làm. Mỗi người chúng ta đều mắc một món nợ khổng lồ, không thể nào hoàn trả. Chính vì thế, Chúa Kitô đã không thể chỉ đơn thuần trợ giúp chúng ta, nhưng Người đã phải cứu độ chúng ta, bằng cách tự nguyện hiến dâng mạng sống mình trên thánh giá: “Vì lẽ ấy, nếu Ðức Kitô đã chết và sống lại, là để cai trị kẻ sống và kẻ chết” (Rm 14, 9)

Chỉ khi bắt đầu nhìn nhận chính mình như thế, nghĩa là được Thiên Chúa yêu thương như những người con cách nhưng không và vô điều kiện, chúng ta mới có thể ý thức rằng tha thứ không thể chỉ là một cử chỉ nhất thời, nhưng phải trở thành hơi thở, nhờ đó chúng ta đón nhận và trao ban sự sống. Chỉ khi gìn giữ lòng biết ơn chân thành đối với những điều mình có được, chúng ta mới có thể bắt đầu lại mối tương quan huynh đệ với tha nhân. Sẵn sàng đi đến tận cùng của sự tha thứ mỗi khi cần thiết, nhất là khi nhận ra rằng trong thực tế đang thiếu vắng sự kiên nhẫn mà chính chúng ta có thể trao ban. Tin mừng không mời gọi chúng ta mang những thái độ xa lạ hay gượng ép, nhưng kêu gọi chúng ta trở thành những người nam người nữ biết dấn thân vào thực tại, không phải xuất phát từ những quyền lợi tích lũy được, nhưng từ sức sống mới của Tin mừng và từ viễn cảnh của Nước Trời. Mạc khải về tình phụ tử của Thiên Chúa “buộc” chúng ta, trong mọi hoàn cảnh, phải xét lại xem mình có thực sự sẵn sàng nghiêm túc đón nhận mối dây huynh đệ hay không, nơi mà “không ai trong anh em được sống cho mình, và cũng không ai chết cho mình. Vì nếu chúng ta sống, là sống cho Chúa; nếu chúng ta chết, là chết cho Chúa” (Rm 14, 7)

Lm. Roberto Pasolini, OFM Cap. (nellaparola.it)

GIÊRUSALEM, BÊN TRONG CÁC CỬA THÀNH NGƯƠI

 



WHĐ (10/9/2026) - “Bên trong các cửa thành ngươi: Diễn đàn về ơn gọi phổ quát của Giêrusalem” vừa được thành lập. Đây là một diễn đàn liên ngành mới do Đức Hồng y Pierbattista Pizzaballa, Thượng phụ Latinh Giêrusalem, khởi xướng và được phát triển với sự cộng tác của Trung tâm Học thuật thuộc Đại học Notre Dame.

Con đường còn dài và khó khăn, nhưng cần thiết, và không phải là không thể, cũng không phải là không có hy vọng: đó là xây dựng một cách trình bày khác, nghiêm túc và vững chắc, được các truyền thống tôn giáo khác nhau cùng chia sẻ, nhằm tái khám phá sứ mạng đích thực và phổ quát của Giêrusalem.

Hướng đi của hành trình này đã trở nên rõ nét vào hôm qua tại Trung tâm Học thuật của Đại học Notre Dame trong thành phố. Trên diễn đàn, một giáo sư Do Thái người Israel và một giáo sư Hồi giáo đã cùng đối thoại, khởi đi từ tầm nhìn được Đức Hồng y Pierbattista Pizzaballa trình bày trong Thư gửi Giáo phận, “Họ trở về Giêrusalem, lòng đầy hoan hỷ.”

Daniel Schwake, Giám đốc Notre Dame Jerusalem và Ủy ban Cố vấn của Within Your Gates, giải thích: “Mỗi người chúng tôi đều cảm thấy như có một điều gì đó trong tâm hồn mình đã chết đi. Lời mời gọi của Đức Hồng y Pizzaballa trước hết là hãy chăm chú lắng nghe người khác với lòng cảm thông, không mang thái độ tự cho mình hơn người khác về mặt luân lý, nhưng để học hỏi từ họ. Đó là cách diễn đàn này ra đời. Diễn đàn không nhằm chiếm thêm những không gian mang tính thể chế, nhưng nhằm khởi xướng những tiến trình và cung cấp những công cụ để mọi người có thể nghiên cứu và suy tư sâu hơn. Chúng tôi không có một tiếng nói duy nhất, cũng không quan tâm đến việc đề xuất các giải pháp chính trị. Điều chúng tôi quan tâm là cùng nhau tìm kiếm sự thật, dựa trên thực tại và lịch sử của tất cả các bên liên quan.”

Chính vì thế, chủ đề đầu tiên được thảo luận và đối thoại trong những tháng gần đây là ngôn ngữ: ngôn ngữ có thể trở thành một vũ khí chết người gây chia rẽ và khép kín hoàn toàn, hoặc trở thành một công cụ giúp hiểu biết lẫn nhau và mở ra với nhau. Không thể mặc nhiên cho rằng những người Kitô giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo sống tại Giêrusalem hiểu, hay thậm chí biết ý nghĩa lịch sử và tôn giáo mà những người khác gắn với cùng những địa điểm ấy, nơi mà từng viên đá đều là đối tượng tranh chấp.

Sari Nusseibeh thừa nhận: “Đối với tôi, Giêrusalem là một vấn đề nan giải. Tôi không biết mình có yêu thành phố này hay không, cũng không biết sự gắn bó của tôi với nơi này có lành mạnh hay không. Tôi luôn phải vật lộn với những cảm xúc của mình. Tôi không nghĩ Giêrusalem mà tôi mong muốn là Giêrusalem mà tôi đã thừa hưởng. Tôi nghĩ Giêrusalem mà tôi mong muốn là một Giêrusalem được hứa ban cho tương lai. Chúng ta phải cùng nhau chung tay xây dựng thành ấy. Điều đó đã từng có thể thực hiện được trong quá khứ, và việc giờ đây chúng ta một lần nữa ở trong bóng tối không có nghĩa là chúng ta không thể nhìn thấy ánh sáng. Tôi đã học hỏi được rất nhiều từ những cuộc thảo luận và hội thảo mà tôi tham gia trong khuôn khổ Within Your Gates. Chúng ta có thể có những tầm nhìn khác nhau, nhưng cùng chia sẻ những mối quan tâm thiêng liêng.”

Hiện vẫn chưa đến lúc thực hiện việc thanh luyện ký ức như Đức Hồng y Pizzaballa đã đề ra trong thư mục vụ và trong bài phát biểu của ngài trên diễn đàn. Tuy nhiên, cần bắt đầu nỗ lực kiến tạo những không gian khác biệt nhưng ôn hòa, nơi tất cả những lập trường và quan điểm đa dạng này có thể gặp gỡ nhau theo một cách thức mới.

Đức Thượng phụ giải thích: “Chúng ta phải lắng nghe mọi người và vẫn bám sát thực tại đau thương này, nhưng đây cũng là một thực tại chứa đựng nhiều cơ hội. Chúng ta sẽ không thay đổi được xã hội; chúng ta cũng sẽ không thay đổi được mọi thứ. Nhưng chúng ta muốn đóng góp phần của mình và trở thành một sự hiện diện âm thầm nhưng rõ ràng, thậm chí gây khó chịu, nếu cần, để nhắc nhở mọi người rằng vùng đất này thuộc về tất cả mọi người.”

Đó cũng là khát vọng chung của Ban Điều hành và Ban Cố vấn của Within Your Gates, hai ban đã có cuộc họp kín vào hôm qua trước khi diễn ra sự kiện công khai. Hiện diện tại Giêrusalem có Ninive Sandouka, một nhà hoạt động người Palestine đến từ Đông Giêrusalem, điều phối viên của Liên minh vì Hòa bình Trung Đông, một mạng lưới các tổ chức trong đó người Israel và người Palestine cùng làm việc với nhau; Margaret Karram, sinh tại Haifa, từng sống nhiều năm tại Giêrusalem và hiện là Chủ tịch Phong trào Focolare; và Sarah Stroumsa, một học giả Israel chuyên nghiên cứu Hồi giáo và Ả Rập học, nguyên Hiệu trưởng Đại học Hebrew tại Giêrusalem.

Sarah Stroumsa nói: “Tôi rất tâm đắc với ý tưởng tìm kiếm những cách thức mới để tiếp cận mọi người thông qua các cuộc thảo luận công khai. Trong những năm gần đây, những công thức cũ cứ được lặp đi lặp lại. Tôi nhận thấy nơi diễn đàn Within Your Gates một cơ hội để xây dựng một cách trình bày khác, một cách có thể thu hút sự chú ý của mọi người và giúp họ suy tư về những gì đang diễn ra.”

Tác giả: Alessandra Buzzetti (vaticannews.va)