Thánh John Henry Newman
Bài 2: Cuôc nổi dậy từ Oxford!
(Series viết về John Henry Newman · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 38)
Trước khi đọc bài này, có một thứ
bạn cần biết, vì nếu không biết, bạn sẽ đọc mà không hiểu Newman đang chiến đấu
vì điều gì.
Giáo hội Anh giáo không phải là
Công giáo.
Năm 1534, Vua Henry VIII của Anh
muốn ly hôn với vợ. Đức Giáo hoàng ở Roma không cho phép. Henry bèn tuyên bố: từ
nay nhà vua là người đứng đầu Giáo hội tại Anh, không phải Đức Giáo hoàng. Ông
tự cắt đứt khỏi Roma, lập ra Giáo hội Anh giáo (Church of England), về hình thức
thờ phượng khá giống Công giáo, nhưng về quyền lực thì thuộc về nhà vua.
Ba trăm năm sau, Giáo hội Anh
giáo vẫn vận hành theo mô hình đó. Giám mục do Thủ tướng đề xuất. Tín lý do Quốc
hội có quyền can thiệp. Vua là người đứng đầu tối cao.
Newman sinh ra, lớn lên, và trở
thành linh mục trong Giáo hội đó. Ông yêu Giáo hội đó. Ông bảo vệ Giáo hội đó.
Nhưng ông cũng đọc sách. Và đó
là nơi mọi chuyện bắt đầu...
Có một kiểu người mà bạn chắc đã
gặp ít nhất một lần: không phải người ồn ào nhất trong phòng, không phải người
chức vụ cao nhất, nhưng khi họ nói, mọi người dừng lại. Không phải vì họ nói
to. Mà vì những gì họ nói buộc bạn phải suy nghĩ lại về thứ bạn tưởng mình đã
hiểu rõ.
John Keble là người như vậy với
Newman.
Keble là giáo sư thơ tại Oxford,
nhà thơ, nhà thần học, và là người bạn thân thiết nhất của Newman từ những năm
1820s. Nếu đặt vào ngôn ngữ hôm nay, Keble là người bạn cùng phòng thời đại học
mà sau 10 năm vẫn là người bạn thật sự duy nhất, người mà bạn gọi lúc 2 giờ
sáng khi cần ai đó nói thật với mình.
Ngày 14 tháng 7 năm 1833, Keble
bước lên bục giảng của nhà thờ Đại học Oxford và đọc một bài ông đặt tên là
"National Apostasy", Sự Bội Giáo của Quốc Gia.
Bối cảnh: Quốc hội Anh vừa bỏ
phiếu giải thể 10 giáo phận Anh giáo tại Ireland. Không hỏi ý kiến bất kỳ Giám
mục nào. Không cần sự chấp thuận của bất kỳ hội đồng Giáo hội nào. Đơn giản là
một cuộc bỏ phiếu chính trị, và Giáo hội phải tuân theo.
Với nhiều người, đó là chuyện
hành chính bình thường.
Với Keble, và với Newman ngồi
trong hội chúng hôm đó, đó là dấu hiệu của điều nguy hiểm hơn nhiều: Giáo hội
đang bị nhà nước nuốt chửng từ bên trong, từng mảnh một, trong khi hầu hết mọi
người không nhận ra hoặc không quan tâm.
Keble nói thẳng trên bục giảng:
Giáo hội không phải là tài sản của nhà nước. Giáo hội có thẩm quyền thiêng
liêng độc lập, không phải từ nhà vua hay Quốc hội, mà từ dòng truyền thừa không
gián đoạn kể từ các Tông đồ.
Newman ghi lại nhiều năm sau:
"Tôi nhìn lại ngày đó như ngày khởi đầu của Phong trào Tôn giáo năm
1833."
Hai tháng sau bài giảng của
Keble, một tờ giấy nhỏ xuất hiện trong các nhà thờ khắp nước Anh. In vội. Không
đề tên tác giả. Newman viết nó trong một buổi chiều rồi tự đạp xe đến các giáo
xứ lân cận để phân phát tận tay.
Tract I, Thoughts on the
Ministerial Commission.
Đó là tờ đầu tiên trong chuỗi
Tracts for the Times, những tập sách nhỏ xuất bản liên tục trong tám năm, tổng
cộng 90 tập. Không có công ty truyền thông. Không có ngân sách. Không có thuật
toán đẩy reach. Chỉ có một nhóm bạn tại Oxford, Newman, Keble, Hurrell Froude,
Edward Pusey, và một niềm tin chung rằng Giáo hội đang mất đi điều quan trọng
nhất mà hầu như không ai nói đến.
Hurrell Froude là người bạn trẻ
nhất nhóm, sắc bén, đôi khi gay gắt, không ngại nói thẳng những điều người khác
chỉ dám nghĩ trong đầu. Ông mất năm 1836 vì lao phổi, chỉ 33 tuổi. Newman sau
này viết: "Froude là người đầu tiên dạy tôi nhìn thẳng vào Giáo hội Công
giáo mà không nhắm mắt lại."
Edward Pusey là giáo sư Do Thái
ngữ tại Oxford, thận trọng hơn Newman, học rộng hơn, và là người có uy tín học
thuật lớn nhất nhóm. Ông sẽ ở lại Anh giáo cho đến cuối đời, và câu chuyện về
điều đó, về hai người bạn đọc cùng những cuốn sách mà đi đến hai kết luận khác
nhau, là một trong những điều buồn nhất trong cuộc đời Newman.
Nếu đặt vào thế giới hôm nay,
Tracts for the Times là một newsletter độc lập do nhóm bạn khởi động, không ai
tài trợ, không ai bảo đảm, chỉ có nội dung và sự thật. Newman viết 29 trong số
90 tập đó.
Phong trào lan. Không nhanh như
viral, nhưng sâu, kiểu người đọc xong rồi không thể không nghĩ lại về điều họ
đang tin.
Khoảnh khắc Newman nhìn thấy điều
mình không muốn thấy
Trong tám năm đó, điều không ai
tính trước đã xảy ra với chính Newman: ông bắt đầu nghi ngờ chính Giáo hội mà
ông đang bảo vệ.
Ông đọc các Giáo phụ, những nhà
thần học thế kỷ thứ 2, 3, 4, bằng tiếng La tinh và Hy Lạp gốc. Không phải để
tìm bằng chứng cho điều ông đã tin. Mà để hiểu Giáo hội thật sự trông như thế
nào trước khi mọi cuộc ly khai xảy ra.
Và ông vấp phải câu chuyện của lạc
thuyết Arianism, một trong những khủng hoảng lớn nhất lịch sử Kitô giáo.
Để hiểu Arianism tác động đến
Newman thế nào, bạn cần hiểu lạc thuyết đó nói gì.
Arius là một linh mục tại
Alexandria, Ai Cập, đầu thế kỷ thứ 4. Ông đặt câu hỏi về bản chất của Chúa
Giêsu Kitô, và đưa ra lập luận nghe có vẻ hợp lý: nếu Thiên Chúa Cha là nguồn gốc
của mọi sự, thì Chúa Con phải là thụ tạo, được sinh ra bởi Thiên Chúa Cha,
nhưng không đồng bản thể với Thiên Chúa Cha. Nói đơn giản: Chúa Giêsu là thứ
cao nhất Thiên Chúa tạo ra, nhưng không phải Thiên Chúa thật sự.
Lập luận này lan như cháy rừng.
Được hoàng đế Constantius hậu thuẫn chính trị. Hầu hết Giám mục phương Đông ngả
theo. Nhiều Công đồng địa phương thông qua. Trong một giai đoạn, thiểu số tin
vào thiên tính thật sự của Chúa Kitô, như Công đồng Nicaea năm 325 đã định tín,
trở nên nhỏ đến mức gần như bị cô lập hoàn toàn.
Chân lý không nằm ở phía đa số.
Không nằm ở phía quyền lực chính trị. Nó được giữ bởi một thiểu số kiên định,
và đứng đầu thiểu số đó, nhất quán và liên tục qua nhiều thập kỷ hỗn loạn, là
Giám mục của Roma.
Newman đọc đến đó, đặt sách xuống.
Rồi nhìn lại Giáo hội Anh giáo
năm 1841: Giám mục do Thủ tướng đề xuất, tín lý có thể bị Quốc hội can thiệp,
quyền cao nhất thuộc về nhà vua.
Rồi nhìn lại thế kỷ thứ 4: Giám
mục do hoàng đế hậu thuẫn, tín lý bị chính trị chi phối, đa số ngả theo quyền lực.
Hai cái gương. Cùng một khuôn mặt.
Ông viết trong Apologia nhiều
năm sau: "Tôi thấy hình bóng của người Arian trong gương mặt của người Anh
giáo."
Đó không phải câu nói bốc đồng.
Đó là kết luận của nhiều năm đọc sách, và ông biết nó có nghĩa gì với toàn bộ
cuộc đời mình.
Năm 1841, ông xuất bản Tract 90,
lập luận rằng các điều khoản căn bản của Anh giáo, đọc kỹ, không nhất thiết mâu
thuẫn với tín điều Công giáo. Ông không nói Anh giáo là Công giáo. Ông chỉ nói:
hai bên gần nhau hơn người ta tưởng, và có lẽ Anh giáo không cần phải định
nghĩa mình bằng cách đứng đối lập với Roma.
Phản ứng như bão. Trong vài tuần:
24 Giám mục kết án công khai. Giám mục quản hạt, người ông phục vụ 13 năm, đích
thân yêu cầu ông im lặng và không xuất bản gì thêm. Hơn 300 giáo sĩ ký tên vào
một bức thư ngỏ lên án ông. Một nghị sĩ gọi ông là "mối nguy hiểm với nền
Cải cách Anh" trên sàn Quốc hội.
Tất cả chỉ vì ông viết thật điều
ông thật sự tin sau nhiều năm đọc sách.
Newman đọc hết tất cả. Không phản
bác. Không họp báo. Không đăng gì thêm.
Ông chỉ viết cho Keble một câu:
"Tôi cần yên tĩnh để suy nghĩ."
Rồi thu dọn đồ đạc và chuyển về
Littlemore, ngôi làng nhỏ vài dặm ngoài Oxford, nơi ông đã xây một nhà nguyện
nhỏ từ trước. Khi xe ngựa rời Oxford, ông không nhìn lại.
Keble nhận được bức thư, đọc một
câu vỏn vẹn đó, và hiểu: có điều gì đó đang thay đổi, không thể đảo ngược.
(Còn tiếp...)
- John Phạm-
Các bài trong series này:
Bài 1: "Người đàn ông của
hai thế giới"
https://www.facebook.com/photo/?fbid=1274637841542770&set=a.389171626756067
Tài liệu tham khảo:
Newman, J.H. Apologia Pro Vita
Sua (1865), Chương 1–2, toàn văn tại newmanreader.org
Tracts for the Times
(1833–1841), 90 tập, bản số hóa tại newmanreader.org
Ian Ker, John Henry Newman: A
Biography (Oxford University Press, 1988)
Sheridan Gilley, Newman and His
Age (Darton, Longman & Todd, 1990)
Catholic Bishops' Conference of
England and Wales, Newman and the Development of Doctrine (2025)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét