Trang

Thứ Sáu, 8 tháng 5, 2026

Thánh John Henry Newman Bài 3: Đêm tối của linh hồn!

Thánh John Henry Newman





Bài 3: Đêm tối của linh hồn!

(Series viết về John Henry Newman · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 38)

Có một loại câu hỏi mà bạn không thể giả vờ là không nghĩ đến.
Không phải câu hỏi triết học trong sách giáo khoa. Là câu hỏi nảy ra lúc 2 giờ sáng khi bạn nằm nhìn trần nhà, câu hỏi mà ban ngày bạn bận quá không để ý, nhưng đêm xuống nó quay lại, kiên nhẫn, chờ bạn trả lời.
Mình đang đi đúng hướng không?
John Henry Newman đối mặt với câu hỏi đó không phải trong một đêm, mà trong ba năm liên tục, từ 1842 đến 1845, tại một ngôi làng nhỏ tên Littlemore, vài dặm ngoài Oxford.
Ông 41 tuổi khi dọn về đó. Ông đã từ bỏ hầu hết các chức vụ tại Oxford. Ông không có câu trả lời. Ông chỉ biết mình không thể tiếp tục như trước.
Littlemore năm 1842 là một ngôi làng không có gì đặc biệt: vài chục nóc nhà, một nhà nguyện nhỏ mà Newman đã tự xây cho cư dân địa phương từ vài năm trước. Newman thuê lại một dãy nhà kho cũ, cải tạo thành nơi ở đơn giản, và dọn vào đó cùng một nhóm nhỏ bạn bè cùng chí hướng.
Họ sống gần như ẩn tu: dậy sớm, cầu nguyện chung, ăn uống đơn giản, và đọc sách từ sáng đến tối. Không có khách. Không có bài giảng. Không có hoạt động công khai.
Chính quyền Anh giáo không an tâm. Một Giám mục sau này thừa nhận đã cử người đến Littlemore để quan sát và báo cáo xem "tu viện bí mật của Newman" đang làm gì đáng ngờ.
Điều họ phát hiện: những người đàn ông ngồi đọc sách từ sáng đến tối.
Cụ thể hơn, họ đọc các Giáo phụ. Hàng chục, rồi hàng trăm tập, bằng tiếng La tinh và Hy Lạp gốc. Những văn bản của thánh Athanasiô, thánh Augustinô, thánh Cyprianô, những người đã viết trong những thế kỷ đầu tiên của Kitô giáo, khi Giáo hội còn chưa bị chia cắt bởi bất kỳ cuộc Cải cách nào.
Newman đọc như người đang tìm kiếm thứ gì đó đã mất. Và không chắc mình muốn tìm thấy.
Để hiểu tại sao những năm Littlemore lại quan trọng đến vậy, bạn cần biết Newman đang tìm kiếm điều gì trong những trang sách đó.
Ông đang hỏi một câu hỏi rất đơn giản: Giáo hội thật sự, Giáo hội mà các Tông đồ truyền lại, trông như thế nào?
Và ông đang hỏi câu đó vì ông cần biết: Giáo hội Anh giáo mà ông đã phục vụ suốt cuộc đời có phải là giáo hội đó không?
Câu trả lời ông tìm thấy trong sách không phải là câu trả lời ông muốn.
Ông đọc về cách Giáo hội sơ khai tổ chức bản thân: một hệ thống Giám mục có thẩm quyền thật sự từ dòng truyền thừa tông đồ, không phải từ nhà nước; một trung tâm hiệp nhất ở Roma mà các Giáo hội địa phương quy chiếu về; những tín điều được bảo vệ không phải bằng bỏ phiếu đa số mà bằng sự trung thành với những gì đã được trao từ đầu.
Rồi ông nhìn lại Giáo hội Anh giáo: Giám mục do Thủ tướng đề xuất. Thẩm quyền tối cao thuộc về nhà vua từ thế kỷ 16. Và, điều quan trọng nhất, không có sự liên tục thật sự với Roma, vì chính Henry VIII đã chặt đứt sợi dây đó để giải quyết chuyện ly hôn.
Có một câu ông viết trong thư gửi người bạn John Bowden vào mùa xuân năm 1843, mà các nhà nghiên cứu thường trích dẫn, không phải vì nó nói nhiều, mà vì nó nói ít đến mức đau lòng:
"Tôi không biết mình đang ở đâu. Tôi chỉ biết mình không thể tiếp tục như trước."
Đó là tất cả. Không giải thích thêm. Với một người viết hàng nghìn trang thần học, sự im lặng đó nói hơn bất kỳ bài luận nào.
Mùa hè năm 1845, Newman bắt đầu viết Essay on the Development of Christian Doctrine, ban đầu là một nỗ lực cuối cùng để trả lời câu hỏi đang hành hạ ông.
Ý tưởng trung tâm của cuốn sách nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực ra rất sâu sắc:
Giáo hội không thay đổi chân lý, nhưng Giáo hội hiểu sâu hơn chân lý theo thời gian. Giống như một hạt giống lớn dần thành cây, cây không phải là một thứ khác với hạt giống, nhưng cũng không hoàn toàn giống hạt giống. Sự phát triển là dấu hiệu của sức sống, không phải của sự phản bội.
Lý thuyết đó ban đầu Newman dùng để giải thích, và bảo vệ, lý do Giáo hội Anh giáo vẫn là Giáo hội đích thực, dù đã trải qua nhiều thay đổi từ thế kỷ 16.
Nhưng khi viết đến chương cuối, ông nhận ra ông không thể kết thúc theo hướng mình dự định.
Logic của chính ông đã dẫn ông đến nơi khác.
Nếu tín điều phát triển theo thời gian mà vẫn là cùng một chân lý, thì cần có một trung tâm, một thẩm quyền liên tục, để phân biệt sự phát triển đích thực với sự biến chất. Và trung tâm đó, theo mọi bằng chứng lịch sử ông đã đọc trong nhiều năm, không phải là nhà thờ Canterbury. Không phải là Quốc hội Anh. Không phải là nhà vua.
Là Roma.
Ông đặt bút xuống. Cuốn sách viết dở, chưa hoàn thành. Và ông viết một bức thư.
Đêm mưa tháng 10 năm 1845...
Người nhận bức thư là Cha Dominic Barberi, một linh mục người Ý thuộc Dòng Chúa Chịu Nạn (Passionists), đang truyền giáo tại Anh. Barberi không phải nhân vật nổi tiếng. Không có chức vụ cao. Chỉ là một linh mục bình thường đang làm công việc bình thường, đi rao giảng ở những nơi người ta không muốn nghe.
Ông và Newman đã liên lạc từ trước, nhưng chưa bao giờ gặp trực tiếp.
Đêm 8 tháng 10 năm 1845, trời mưa. Barberi đến Littlemore sau một chuyến đi dài, áo còn ướt. Chính ông sau này kể lại trong thư gửi bề trên Dòng:
"Tôi vừa đặt chân xuống, áo còn ướt, thì Newman ra mở cửa và quỳ xuống trước mặt tôi. Ông xin xưng tội. Tôi chưa bao giờ cảm động đến vậy trong đời linh mục của mình."
Không có lễ nghi rình rang. Không có báo chí. Không có đám đông. Không có tuyên bố công khai. Chỉ có một người đàn ông nổi tiếng nhất nước Anh thời đó, giáo sư Oxford, nhà giảng thuyết mà hàng nghìn người chen chúc lắng nghe, quỳ gối xuống trước một linh mục người Ý không ai biết tên, trong một căn phòng nhỏ ở một ngôi làng không ai để ý, dưới trời mưa.
Sáng hôm sau, Newman viết vào nhật ký: "Tôi không còn nghi ngờ gì nữa."
Newman 44 tuổi khi đêm đó xảy ra. Ông đã dành 28 năm ở Oxford, toàn bộ cuộc đời trưởng thành của mình.
Ông biết rõ điều gì đang chờ mình khi tin tức lan ra. Ông biết người Anh giáo sẽ gọi ông là kẻ phản bội. Ông biết những người bạn lâu năm, Keble, Pusey, hàng chục người khác, sẽ không thể theo ông đến nơi ông vừa bước vào. Ông biết danh tiếng ông xây dựng suốt 20 năm sẽ sụp đổ trong vài tuần.
Và ông đã không tìm đến Barberi vì cảm xúc bốc đồng. Ông đã không quyết định trong một đêm. Ông đã mất ba năm, đọc, suy nghĩ, viết, đọc lại, trước khi đến được điểm đó.
Sáng hôm sau khi viết "Tôi không còn nghi ngờ gì nữa," ông không viết thêm gì. Chỉ đặt bút xuống và nhìn ra cửa sổ ngôi nhà ông sẽ rời đi.
Bên ngoài, trời đã tạnh mưa.
(Còn tiếp...)
- John Phạm-

Tài liệu tham khảo:
Newman, J.H. Apologia Pro Vita Sua (1865), toàn văn tại newmanreader.org
Newman, J.H. Essay on the Development of Christian Doctrine (1845), toàn văn tại Project Gutenberg
Thư của Dominic Barberi gửi bề trên Dòng Chúa Chịu Nạn, tháng 10/1845, trích trong Ian Ker, John Henry Newman: A Biography (Oxford University Press, 1988)
Sheridan Gilley, Newman and His Age (Darton, Longman & Todd, 1990)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét