Trang

Thứ Bảy, 4 tháng 7, 2026

Thánh Grêgôriô Cả - Tập 2: Bỏ ồn ào thế gian, tìm thinh lặng nội tâm

 Tập 2: Bỏ ồn ào thế gian, tìm thinh lặng nội tâm


(Series viết về Grêgôriô Cả · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 1)

Nếu bạn đã đọc Tập 1, bạn nhớ cái không khí đó: một thành phố từng làm trung tâm thế giới giờ sống giữa chiến tranh, dịch hạch, thiếu ăn, nhà nước hụt hơi.
Trong thành phố ấy, trên một ngọn đồi nhìn xuống những bức tường cũ, có một căn nhà vẫn còn tương đối vững.
Trong căn nhà đó, có một cậu con trai đang được dạy để gánh việc cho cả thành phố.
Tên cậu là Grêgôriô.
Grêgôriô sinh khoảng năm 540 ở Rôma, ngay giữa giai đoạn thành phố này không còn là thủ đô của bất cứ đế quốc nào nữa. Gia đình ông thuộc tầng lớp quý tộc senatorial, loại “giàu có căn” Rôma còn sót lại sau khi các tầng lớp cũ tan vỡ dần.
Cha ông, Gordianus, là một patrician có chân trong bộ máy dân sự: nhiều nguồn cho biết ông từng giữ chức prefect của Rôma hoặc các chức vụ cao tương đương, và cũng được gắn với danh hiệu regionarius trong cơ cấu Giáo hội Rôma. Nói đơn giản: ông vừa là “quan nhà nước”, vừa là người rất gần nhà thờ.
Mẹ ông, Silvia, xuất thân tốt, nổi tiếng đạo đức, cầu nguyện nhiều, phục vụ âm thầm; sau này được tôn kính như thánh trong cả Công giáo và Chính Thống giáo. Bên cạnh đó, trong gia phả xa hơn của Grêgôriô còn có một giáo hoàng: Felix III.
Tóm lại: nhà này đứng đúng giao lộ của ba thứ, quyền lực chính trị, đời sống đạo, và ký ức Rôma cũ. Grêgôriô không sinh ra ở rìa.
Ông sinh ngay giữa giao lộ đó.
Tập 1 các bạn cũng đã biết đã nói: đế quốc Tây Rôma chính thức bị “sập nguồn” năm 476. Nhưng đời Grêgôriô không sống khoảng sụp đổ, mà sống hậu sụp đổ.
Sau khi Tây Rôma đổ, Đông Rôma (Byzantine) cố tái chiếm Ý trong Chiến tranh Gothic (khoảng 535–554). Ý được “thu hồi”, nhưng vỡ nát: thành phố, ruộng đất, dân số, tài chính đều kiệt sức vì chiến tranh kéo dài. Giữa lúc đó, dịch hạch Justinian bùng lên từ 541, trở lại nhiều lần, giết rất nhiều người, làm hụt nông dân, lính, thương nhân và cả nguồn thu thuế.
Ngay khi Ý còn chưa kịp hồi, năm 568, một nhóm mới tràn vào: Lombard, một dân German. Họ đã chuẩn bị từ lâu ở vùng Trung Danube; khi thấy Ý bị chiến tranh và dịch làm suy kiệt, họ tiến xuống, chiếm nhiều vùng trọng yếu như Milan, Pavia và lập Vương quốc Lombard ở miền Bắc.
Kết quả là: miền Bắc Ý, nhiều vùng trù phú, rơi vào tay Lombard. Một dải như Ravenna, Rôma, Naples, Sicily… vẫn thuộc Đông Rôma, do viên tổng trấn ở Ravenna (Exarchate) đại diện.
Bản đồ Ý lần đầu tiên sau mấy thế kỷ không còn là một màu, mà là một tấm chăn bị giật rách tứ tung.
Đông Rôma về lý thuyết là “nhà nước chủ quản”: thủ đô ở Constantinople, vẫn nhận Ý là của mình. Nhưng trên thực tế, hoàng đế phải đối phó cùng lúc với: chiến tranh với Ba Tư ở phía Đông, quâ Slav và các bộ tộc khác tràn xuống Balkan, hậu quả tài chính của các cuộc chiến, dịch hạch chưa dứt.
Trong danh sách ưu tiên, Ý, nhất là Rôma, không còn ở hàng đầu.
Rôma bây giờ là một thành phố vừa mang ký ức trung tâm, vừa là một chi nhánh xa, khó bảo vệ, tốn kém.
Trong bối cảnh đó, nhà Grêgôriô vẫn chuẩn bị mọi thứ cho chàng một cách kỹ càng. Grêgôriô được học những thứ dùng cho đời công sở: văn phạm Latin, hùng biện, luật, một chút khoa học, lịch sử, âm nhạc, và tất nhiên là thần học căn bản của một Kitô hữu thuộc tầng lớp tinh hoa.
Nguồn về đời sớm của ông không dày, nhưng khá nhất quán:
ông là loại người học cái gì cũng giỏi, được đánh giá rất cao, có đầu óc tổ chức, nói năng có sức nặng.
Với xuất thân và khả năng như vậy, đường đi của ông gần như vạch sẵn: bước vào bộ máy dân sự, lên dần, cho tới khi chạm đỉnh tháp quyền lực mà một người Rôma lúc đó có thể chạm.
Và ông đã chạm thật.
Khoảng năm 573, khi mới hơn ba mươi tuổi, Grêgôriô được bổ nhiệm làm Praefectus Urbi, prefect của Rôma. Nhiều nguồn nói rõ: khoảng 33 tuổi, ông giữ chức giống như cha mình đã từng giữ. Đây là chức vụ dân sự cao nhất ở Rôma lúc đó: người chịu trách nhiệm về tài chính thành phố, phân phối lương thực, trật tự, tòa án, công trình công cộng, và nói chung là mọi thứ giúp thành phố còn “sống được” thêm ngày nào hay ngày đó.
Thời hoàng kim, prefect là cánh tay đắc lực của một hoàng đế đang ở ngay bên kia sông. Thời Grêgôriô, prefect là người đứng đầu một thành phố đã không còn hoàng đế ở gần, bị kẹp giữa người Lombard và một triều đình ở xa.
Ông bước lên đỉnh tháp "career" trong lúc tháp đã nứt.
Các nguồn không đồng ý tuyệt đối về thời gian ông giữ chức:
một số bản hạnh tích nói “năm năm”, các nghiên cứu cẩn trọng hơn nói: ông giữ chức vài năm, rồi rời vào khoảng 574–575.
Điểm chắc là: Grêgôriô đã ở đó, đã điều hành, đã gánh vác, và dã dốc hết sức mình với trọng trách được giao phó.
Nhìn từ ngoài, đây là đoạn đời “con nhà người ta” nhất của Grêgôriô. Chức cao, còn trẻ, con nhà danh giá, được tin tưởng.
Nhưng nhìn từ bên trong, không có dấu nào cho thấy ông bám ghế.
Ngược lại.
Nhiều người kể lại: ngay khi đang ở đỉnh, ông “nhận ra sự trống rỗng của những vinh dự thế gian” và bắt đầu suy nghĩ về đời sống chiêm niệm; ông cầu nguyện, phân định, rồi quyết định từ nhiệm để đi tu. Catholic Encyclopedia cũng nhấn mạnh: sau khi lên tới chức prefect, ông “chẳng bao lâu” rời bỏ con đường quan lộ để tìm một lối sống khác.
Quyết định bỏ ghế prefect gắn chặt với một biến cố gia đình: cái chết của cha ông, Gordianus. Sau khi cha qua đời, Grêgôriô thừa hưởng căn nhà lớn trên đồi Caelian, căn nhà nhìn xuống thành phố mà Tập trước đã để bạn hình dung.
Thay vì biến villa đó thành trung tâm quyền lực gia đình đời thứ hai, ông làm điều ngược lại:
bán bớt tài sản, chia nhiều cho người nghèo, dùng villa trên đồi làm nền để lập một đan viện dâng kính Thánh Anrê Tông đồ.
Truyền thống còn kể rằng ông dùng tài sản còn lại lập thêm sáu đan viện ở Sicily và một số cơ sở khác.
Mẹ ông, Silvia, không phản đối hay giữ con lại; bà lui vào một đời sống đạo đức, gần như bán-đan tu, và cuối đời sống gần đan viện, qua đời khoảng năm 592 trong bầu khí cầu nguyện con trai xây dựng.
Một gia đình quý tộc chọn bẻ hướng, không theo kiểu scandal, mà theo kiểu âm thầm:
cha chết như một quan chức tín hữu,
mẹ sống nốt đoạn đời với nếp cầu nguyện,
con trai bỏ ghế prefect, dựng đan viện.
Ở trung tâm của cú rẽ ấy là ngôi nhà trên đồi, từ biệt phủ thành đan viện Thánh Anrê.
Anrê là một trong Mười Hai Tông đồ, anh của thánh Phêrô, người mà các sách Tin Mừng kể là đã gặp và đi theo Đức Giêsu trước, rồi dẫn em mình đến với Người; vì thế truyền thống gọi ông là protokletos, “người được kêu gọi đầu tiên”.
Từ thế kỷ 5–6, vai trò của Thánh Anrê được Giáo hội Rôma chính thức nhìn nhận: Đức Giáo hoàng Simplicius (468–483), Rôma đã cung hiến một thánh đường kính Thánh Anrê gần Vương cung Thánh đường Đức Bà Cả, vào khoảng năm 475 như một dấu chỉ phụng vụ rằng Anrê không chỉ là vị thánh của truyền thống Đông phương, mà còn được toàn thể Giáo hội trân trọng như tông đồ mở đường, người đầu tiên đáp lại lời mời gọi của Đức Kitô.
Trong bối cảnh ấy, khi Grêgôriô lập đan viện và đặt tên là “Thánh Anrê”, lựa chọn ấy mang một ý nghĩa thiêng liêng rõ ràng: gắn cộng đoàn mới với gương mặt của người đã rời bờ hồ, bỏ lưới cá và bước đi trước khi những người thân quanh mình kịp hiểu.
Trong thế hệ của Grêgôriô, ông đúng là một trong những người đầu tiên làm điều đó: một cựu prefect, con nhà lớn, bỏ career để vào đời đan sĩ.
Để hiểu độ “nặng” của cú rẽ, cần hiểu “đi tu” của Tây phương thế kỷ 6 là gì, bạn hiểu là đời tu lúc đó, nhất là ở Ý, chủ yếu mang hình dạng đời đan sĩ (monastic): sống trong cộng đoàn, dưới một luật sống, ổn định tại một đan viện, nhịp đời xoay quanh cầu nguyện,
đọc Kinh Thánh, lao động tay chân.
và họ sống dưới một tinh thần luật và sau này được gọi là Luật Thánh Biển Đức.
Luật Thánh Biển Đức không phải thứ ra đời sau Grêgôriô. Nó được Biển Đức viết khoảng năm 530, nghĩa là trước khi Grêgôriô sinh ra. Ông đi tu trong một thế giới mà luật đó đã có sẵn, và chính thế hệ ông góp phần biến nó thành ‘quy tắc vàng’ của đời đan tu Tây phương.” Bộ luật gồm 73 chương, sắp xếp đời sống đan sĩ theo slogan cốt lõi là: ora et labora, “cầu nguyện và lao động”.
Bạn trẻ có thể hình dung: một ngày trong đan viện được cắt thành những ‘khúc’ cầu nguyện: từ Kinh đêm (Matins), Kinh sáng (Lauds), Kinh đầu ngày (Prime), rồi Kinh giờ ba, giờ sáu, giờ chín (Terce, Sext, None), cho tới Kinh chiều (Vespers) và Kinh tối trước khi ngủ (Compline). Giữa các giờ kinh là lao động tay chân: làm ruộng, bếp, sửa nhà, sao chép sách và đọc Kinh Thánh.
Đan sĩ ngủ chung, ăn đơn sơ, ít rời khỏi đan viện, sống dưới quyền một viện phụ (abbot).
Trong một thế giới mà chiến tranh, dịch bệnh, tin xấu ở khắp nơi, đan viện là những nơi hiếm hoi có thể giữ nhịp cầu nguyện đều, giữ chữ, giữ văn hoá.
Các đan sĩ chép lại Kinh Thánh, các tác phẩm Giáo phụ, cả văn học cổ điển; giữ khả năng đọc, viết, canh tác có kỷ luật.
Vậy nên: khi Grêgôriô bước vào đan viện Thánh Anrê, ông không “biến mất khỏi lịch sử”.
Ông bước vào một trong những “server” âm thầm đang giữ lại dữ liệu của Kitô giáo và văn minh Tây phương.
Các nguồn kể rằng sau khi lập đan viện Thánh Anrê, Grêgôriô thật sự vào đó sống như một đan sĩ. Ông mặc áo dòng thô, ăn theo giờ chung, cầu nguyện với cộng đoàn, làm việc tay chân, vâng phục bề trên; không có dấu gì cho thấy ông giữ vai trò bề trên ngay từ đầu.
Trong khung đó, ông dành nhiều giờ cho:
đọc Kinh Thánh,
đọc các tác phẩm thiêng liêng,
suy niệm về đời sống thánh hiến,
bắt đầu viết hoặc dự phác những suy tư thần học và mục vụ sau này thành tác phẩm lớn (đặc biệt chú giải sách Gióp, Moralia in Iob).
Một số nguồn nói rõ: về sau, khi đã là giáo hoàng, Grêgôriô vẫn nhớ giai đoạn đan tu này với nỗi nhớ rất cụ thể, xem đó là những năm bình an nhất đời mình. Dù không còn là prefect của một thành phố, ông thấy mình là “cư dân thường trú” của một thế giới khác: thế giới của giờ kinh, của Kinh Thánh, của lao động tay chân và im lặng.
Trong khi Grêgôriô sống đời đan sĩ trên đồi Caelian, Ý không hề bình yên hơn.
Vương quốc Lombard tiếp tục củng cố quyền ở miền Bắc, làm lung lay quyền của Đông Rôma ở miền Trung và Nam.
Hoàng đế ở Constantinople bận các mặt trận khác, không thể liên tục gửi quân và tiền sang Ý.
Ở ngay trên đất Ý, dân công giáo địa phương sống chen với giới cầm quyền Lombard còn đang theo các nhánh Kitô giáo khác, tạo ra một căng thẳng tôn giáo, chính trị mới.
Rôma, trong trạng thái “giữa” đó, càng ngày càng phải tự xoay xở:
lo lương thực và cứu trợ,
lo chăm sóc người bệnh, người nghèo,
lo thương thuyết với các tướng, lãnh chúa,
trong khi nhà nước dân sự yếu.
Và trong tình cảnh ấy, Tòa Giám mục Rôma bắt đầu bị đẩy vào vai "gánh vác” khi nhà nước suy yếu.
Năm 579, Giáo hoàng Pelagius II gọi Grêgôriô ra khỏi đan viện. Ông phong Grêgôriô làm phó tế (deacon) của Rôma, một cấp bậc rất gần giám mục, với nhiều trách nhiệm liên quan đến quản lý tài sản Giáo hội và lo cho người nghèo.
Không dừng ở đó, Pelagius II gửi Grêgôriô sang Constantinople với vai trò apocrisiarius, đại diện thường trú của giáo hoàng bên cạnh hoàng đế, một kiểu “đại sứ” vừa ngoại giao, vừa tôn giáo. Nhiệm vụ của ông là:
thuyết phục triều đình Đông Rôma hỗ trợ Ý trước áp lực Lombard,
bảo vệ quyền lợi và tiếng nói của Rôma trong các tranh chấp thần học và chính trị với phương Đông.
Pelagius II không chọn ngẫu nhiên.
Ông chọn người:
hiểu Rôma từ bên trong (cựu prefect),
hiểu đời đan tu (đan sĩ Thánh Anrê),
biết chữ, biết luật, biết ngoại giao (quý tộc Rôma được đào tạo).
Từ đan viện nhỏ trên đồi, Grêgôriô bước lên tàu đi về thành phố lớn nhất Đông Địa Trung Hải.
Một lần nữa, ông bước từ im lặng vào trung tâm của tiếng ồn.
Ở Constantinople, Grêgôriô ở giữa:
hoàng đế và triều thần,
các quan chức quân sự,
các tranh luận thần học,
các sứ thần từ khắp Địa Trung Hải.
Nhưng các nguồn nhấn mạnh: ông không đánh mất mình.
Ông sống giản dị, tụ họp quanh mình một nhóm đan sĩ, duy trì giờ cầu nguyện, dạy Kinh Thánh cho anh em, tiếp tục viết chú giải sách Gióp, tác phẩm Moralia in Iob sau này được xem là kinh điển về việc đọc Kinh Thánh trong ánh sáng kinh nghiệm đau khổ và lãnh đạo.
Nói cách khác:
Grêgôriô vừa là “ông đại diện giáo hoàng” trong triều đình, vừa là “viện phụ tạm thời” của một cộng đoàn nhỏ sống mảnh đời đan tu ngay trên đất Constantinople.
Khoảng năm 585–586, Grêgôriô được gọi về lại Rôma.
Ông quay trở lại đan viện Thánh Anrê trên đồi Caelian, nơi đã là “nhà thật” của ông hơn là bất cứ dinh thự chính quyền nào.
Nhiều nguồn kể rằng lúc này ông được anh em bầu làm viện phụ (abbot) của đan viện. Nếu đúng, đó là một chi tiết đẹp: người từng vào như một tu sĩ bình thường, giờ được cộng đoàn mình sống chung tin tưởng đến mức giao cho vai trò bề trên.
Ông có một giai đoạn vài năm tương đối bình an:
giảng Kinh Thánh cho anh em,
điều hành đan viện,
sống nhịp giờ kinh, lao động, lectio divina mà ông yêu mến.
Trong mắt nhiều người, có lẽ đời ông đã vào “final form”: một cựu prefect, từng đi sứ, giờ làm viện phụ, sống ẩn, cầu nguyện cho thành phố đang ho sặc phía dưới.
Nhưng lịch sử thế kỷ 6 không bao giờ dừng lại quá lâu.
Năm 590, dịch hạch lại quét Rôma. Giáo hoàng Pelagius II chết.
Một lần nữa, thành phố hoang mang:
dịch, thiếu ăn, người Lombard, hoàng đế ở xa, và giờ, cả giám mục Rôma cũng không còn.
Trong hỗn loạn đó, hàng giáo sĩ và dân thành phố nhìn quanh.
Họ thấy gì?
Họ thấy một người: sinh ra ở Rôma, từng gánh thành phố như prefect, từng đi gõ cửa hoàng đế, từng sống như đan sĩ,
từng làm viện phụ.
Người đó mang một cái tên đã trở nên quen: Grêgôriô.
Cách họ kéo ông ra khỏi đan viện, những lần ông cố tránh chức giáo hoàng, sự đấu tranh nội tâm của một người sợ quyền lực nhưng lại không trốn được trách nhiệm..
Và đó là câu chuyện của tập sau...
-John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét