Tập 3: Vị giáo hoàng của người đó, người bệnh, người nghèo.
(Series viết về Grêgôriô Cả · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 1)
Khi người ta nhắc tới Grêgôriô Cả, nhiều sách sẽ nói ngay: “ông là một trong bốn Tiến sĩ Tây phương, là người gửi thừa sai sang Anh, là tác giả Sách Luật Mục Tử”.
Nhưng với dân Rôma thế kỷ 6, điều đầu tiên họ thấy không phải là sách.
Là những bao lúa.
Và trước cả những bao lúa ấy, là một trận lũ.
Cuối năm 589, mưa lớn, tuyết tan, con sông Tiber tràn khỏi bờ.
Từ phía bắc, nước ào xuống như một con thú bị chọc giận, xông vào các khu nhà thấp, chợ, những bến tàu nơi thuyền chở hàng buộc dây hờ hững. Nó xộc thẳng vào những kho lúa xây sát mép nước, nơi cả thành trông chờ mỗi khi mùa màng thất bát.
Sử thời đó kể: nước lũ đập gãy cầu, phá bờ kè, làm sập cả tường nhà thờ và công trình công cộng. Nhưng với người nghèo, điều đau nhất là những cánh cửa kho lúa bật tung. Bao lúa bị ướt, mốc, trôi đi. Lũ không chỉ cuốn theo đồ đạc; nó cuốn theo bữa ăn của cả năm.
Thành phố không gục ngay.
Nhưng từ đó, cái bụng của Rôma kêu to hơn.
Rôma vốn đã không tự trồng đủ lúa. Đất quanh thành dành cho nho, ôliu, chăn nuôi; phần lớn lương thực phải chở từ Sicilia, Campania, các điền trang Giáo hội, rồi chứa trong những nhà kho ven sông. Khi kho bị hỏng và đường bị phá, người nghèo ở vùng thấp không còn nhiều lựa chọn: ăn hết những gì còn trong nhà, chờ lúa mới từ phương Nam, xếp hàng dài trước cửa những nhà thờ có kho.
Trong đúng cái “bụng đói” đó, thêm một con thú khác xuất hiện: dịch hạch.
Năm 590, một đợt dịch hạch mới, vẫn trong chuỗi dịch hạch Justinian, quét vào Rôma. Người ta đã quen với bệnh, nhưng lần này nó tàn hơn vì dân đã suy, kho đã rỗng sau lũ.
Gregory of Tours kể: người dân bắt đầu rời bỏ thành phố, nhưng bệnh đi nhanh hơn họ. Người hôm qua còn khoẻ, hôm nay sốt, run rẩy, mê sảng, nổi hạch ở cổ, nách, bẹn, rồi chết trong vài ngày. Chuột chết nổi lềnh bềnh trên những vũng nước lũ còn sót. Chuông nhà thờ gõ mỏi tay.
Khi dịch hạch đang hoành hành, giáo hoàng Pelagius II ngã bệnh và chết vào tháng 2/590, ngã xuống bởi cùng thứ bệnh đang giết dân mình.
Trong cơn hoảng loạn ấy, một người đàn ông tên Grêgôriô, lúc đó vẫn chỉ là phó tế nhưng đã được bầu để kế vị, được yêu cầu làm một việc vừa cổ điển vừa liều: dẫn một đoàn rước sám hối đi khắp thành để cầu xin chấm dứt dịch.
Ngài kêu gọi bảy đoàn rước: giáo sĩ, tu sĩ, nữ tu, đàn ông, đàn bà, trẻ em, người nghèo; tất cả cùng đi về phía Thánh Gioan Laterano rồi hướng tới lăng Hadrian. Trên tay họ là Thánh Giá, biểu ngữ, và nhất là bức ảnh Đức Mẹ Salus Populi Romani, “Sức khoẻ của Dân Rôma”, được rước từ Đền Thờ Đức Mẹ Cả.
Họ bước đi, miệng đọc “Kyrie eleison”, “Xin Chúa thương xót”, trong khi xe vẫn chở xác qua phố mỗi ngày.
Truyền thống kể: tám chục người chết ngay trong chính cuộc rước ấy, ngã xuống vì nhiễm bệnh. Không ai trong đoàn, kể cả vị phó tế dẫn đầu, có gì bảo vệ mình, trừ một điều: nếu phải chết, thì chết trong lúc cầu xin lòng thương xót Chúa cho thành phố Rôma thân yêu.
Grêgôriô không phải người lạ.
Ông là công tử Rôma, từng làm prefect, bỏ ghế, vào tu trong đan viện Thánh Anrê trên đồi Caelian, rồi bị Pelagius II kéo ra làm phó tế, gửi sang Constantinople làm sứ thần. Sau vài năm ở triều đình, ông trở về lại đan viện, trở thành viện phụ, nghĩ rằng phần còn lại của đời mình sẽ trôi đi trong phòng kinh, giữa sách Gióp và vườn rau nhỏ sau nhà.
Khi Pelagius chết, không ai cho ông sống yên như vậy nữa.
Trong thành, sau những ngày sững sờ, hàng giáo sĩ và dân Rôma họp lại để bầu giáo hoàng mới. Nhiều nguồn mô tả: họ gần như đồng thanh gọi tên Grêgôriô, người mà ai cũng biết:
từng cứu thành phố khỏi hỗn loạn hành chính,
từng đi gõ cửa hoàng đế,
từng sống nghèo trong đan viện,
vừa dẫn họ đi qua cuộc rước giữa dịch.
Truyền thống kể: ông sợ.
Ông viết thư cho hoàng đế Constantinople, xin đừng chấp thuận việc bầu mình làm giáo hoàng.
Nhưng dân Rôma và cả hoàng đế đều không cho ông thoái lui.
Ngày 3/9/590, một phó tế, tu sĩ, cựu prefect tên Grêgôriô được tấn phong làm giáo hoàng, trong một thành phố còn mùi nước lũ, mùi lúa mốc, mùi thuốc tẩm xác chết.
Ngay sau lễ tấn phong, việc đầu tiên ông phải lo không phải là cải tổ phụng vụ, mà là… bữa ăn.
Để đối phó nạn đói, Grêgôriô dùng kho lúa của Giáo hội và tổ chức một hệ thống cứu trợ cho người nghèo; ông thiết lập một khung quản lý vững để Tòa Thánh cung cấp lương thực hàng tháng cho phần lớn dân Rôma.
Các điền trang của Giáo hội, patrimonium Sancti Petri, rải ở Sicilia, Campania, châu Phi… vốn từ lâu là “máy in tiền” của Tòa Thánh. Thời Grêgôriô, ông đổi chức năng:
thay người quản lý tại chỗ, cử các rectores, defensores đáng tin tới trông coi điền trang;
Ông viết rất nhiều thư, yêu cầu họ vừa giữ sổ sách chặt, vừa không bóc lột tá điền và nô lệ; nhiều thư quở thẳng việc “dùng mồ hôi kẻ nghèo để trang trí nhà mình”;
Ông cho tổ chức cho lúa từ Sicilia và Campania được gom vào kho, chở bằng tàu tới cảng, rồi đưa bằng thuyền lên Tiber, nhập vào các nhà kho của Giáo hội.
Từ đó, ông dựng lại mạng lưới diaconia, những “trạm Caritas” gắn với nhà thờ, nơi người nghèo nhận phần lương thực đều đặn. Mỗi khi lúa mới về, phó tế lập danh sách người nghèo theo từng khu, phát phần ăn hàng tháng; ai quá yếu không đến được, tu sĩ mang phần tới tận nhà.
Trong một lá thư, ông viết: “Tôi giữ chức quản lý tài sản của người nghèo.”
Đó không phải câu văn hoa.
Đó là cách ông hiểu mình trong những năm đầu: giáo hoàng như trưởng ban hậu cần, người chịu trách nhiệm để không ai chết đói trong cơn bĩ cực này.
Nhờ hệ thống đó, Rôma, dù nghèo, dù chiến tranh, dù dịch, không rơi vào cảnh chết đói hàng loạt; phần lớn người nghèo sống được nhờ phần gạo hàng tháng từ Tòa Thánh.
Song song với việc cho cái bụng đói của mọi người, Grêgôriô phải làm việc mà lẽ ra quân đội và quan chức phải làm: giữ cho Rôma còn trước tai hoạ xâm lăng.
Những năm 592–593, Lombard tiếp tục ép xuống từ phía bắc. Quân của vua Agilulf nhiều lần vây Rôma, cắt đường, đốt nhà thờ vùng ngoại ô, cướp người làm tù binh. Đông Rôma thì xa; hoàng đế và viên exarch Romanus ở Ravenna (tại chức khoảng 589–596) có những ưu tiên riêng, thường bỏ mặc các lời kêu cứu, trừ khi lợi ích trực tiếp của đế quốc bị đụng tới.
Giữa hai cực này, Grêgôriô dùng thứ “vũ khí” mà Chúa ban cho ông: thư từ và ngoại giao.
Ông viết cho hoàng đế và cho Romanus, than phiền, năn nỉ, đôi khi càm ràm vì họ để dân Ý bị bỏ rơi.
Ông viết cho vua Lombard Agilulf và nhất là cho hoàng hậu Theodelinda, một phụ nữ Lombard theo Công giáo, để xin hoà và dần kéo triều đình này gần Giáo hội hơn: gửi quà, gửi sách (Dialogues, Regula Pastoralis), khen đời sống đạo của bà, và nhờ bà nói đỡ cho dân Ý.
Kết quả không phải là “kẻ thù thành bạn trong một đêm”, nhưng:
một loạt thoả thuận ngừng bắn, hoà ước cục bộ quanh Rôma được đạt tới; chiến tranh không biến mất, nhưng mức tàn phá giảm đi rõ rệt;
qua nhiều năm, người Lombard dần bỏ lạc giáo Arian, tiến vào đức tin Công giáo hiệp thông với Rôma; hoàng hậu Theodelinda là một trong những chìa khoá của tiến trình đó;
Với dân thường, điều họ thấy mỗi lần có tin Lombard kéo xuống không phải là những dòng phân tích chiến lược.
Họ thấy giáo hoàng phải gửi thư, gửi sứ thần, gom tiền chuộc tù binh về, nhiều nguồn nhấn mạnh: ông làm vơi đi khá nhiều ngân quỹ của toà thánh để chuộc tù và lo cho nạn nhân của Lombard.
Trong khi tất cả những chuyện đó diễn ra ngoài đời, Grêgôriô hiểu rằng nếu đời sống của các linh mục và giáo dân không được nâng cấp, thì Giáo hội sẽ rơi vào thảm hoạ. Nên ngay từ khi bắt đầu triều giáo hoàng, ông viết Liber Regulae Pastoralis, Sách Luật Mục Tử, gửi cho giám mục khắp nơi. Đó là một cuốn hướng dẫn rất thực tế về:
chọn ai làm mục tử,
mục tử phải sống thế nào,
cách đến với từng kiểu người khác nhau, từ giàu nghèo tới kẻ kiêu ngạo hay người tự ti,
và cách mục tử canh chừng chính mình khỏi kiêu ngạo.
Chưa hết, ông cách chức linh mục bất xứng, nhất là những người tham tiền, thu lệ phí cho bí tích, sống xa người nghèo;
đặt lại luật chơi với người Do Thái bằng những thư kiểu Sicut Judaeis: không cho phép họ vượt quá những gì luật đế quốc cho phép, nhưng cũng ra lệnh không ai được phá hội đường, cướp tài sản, ép rửa tội;
nhắc theo luật: người Do Thái không được giữ nô lệ là Kitô hữu, và nếu một nô lệ muốn theo đạo thì không được cản; nếu cần, phải bán hoặc giải phóng người đó.
Đó là một thế cân bằng khó: Giáo hội bảo vệ người Do Thái khỏi bạo lực đám đông, nhưng cũng bảo vệ nô lệ Kitô hữu khỏi việc bị chủ ngăn cản đức tin, trong một xã hội vẫn coi nô lệ là chuyện đương nhiên.
Qua hàng trăm lá thư còn lại, người ta gặp một con người không chấp nhận để hệ thống trôi theo quán tính:
thấy quản lý điền trang bóc lột nông dân, ông viết thư đổi người;
thấy giám mục lạm quyền, ông viết thư nhắc, và nếu cần, kỷ luật;
thấy giáo dân phá hội đường, ông viết thư bênh vực người Do Thái và ra lệnh bồi thường.
Mặt trận thứ ba này ít máu, nhưng không kém “mùi chiên”: ông chấp nhận bị giận, bị hiểu lầm, để nhà bên trong không mục từ tinh thần tới kỷ cương.
Một giáo hoàng già đi giữa thư từ, kho lúa và chiến tranh
Từ 590 đến 604, thân thể Grêgôriô bắt đầu kiệt quệ. Ông đau dạ dày, thấp khớp, có lẽ cả gout; nhiều thư xin lỗi vì không thể tự tay viết, phải nhờ thư ký. Nhưng tới cuối đời, nhịp sống hết mình cho cả “ba mặt trận” vẫn rất năng lượng.
Ông giửu thư cho giám mục ở Anh, động viên đoàn thừa sai Augustine mà ông vừa gửi đi;
Ông tiếp tục thư gửi quản lý điền trang, nhắc đừng quên người nghèo và tá điền;
Và vẫn tiếp tục gửi thư cho hoàng hậu Theodelinda, cảm ơn vì bà đã giữ vững đức tin giữa triều Lombard.
Tóm lại, "xung tả hữu đột" cho đến giây phút cuối cùng.
Năm 604, Grêgôriô qua đời. Ngay sau đó, dân Rôma đã gọi ông là “Thánh Grêgôriô”, và Giáo hội kính nhớ ngài như một vị thánh theo kiểu “tiền Bộ Phong Thánh”, được công nhận bởi chính phụng vụ và lòng sùng kính của Dân Chúa, chứ không qua một nghi thức phong thánh như ngày nay.
Các sử gia sau này nói: ông định hình một kiểu giáo hoàng mới, vừa là giám mục, vừa là người quản lý của người nghèo, vừa là nhà ngoại giao, vừa là thầy của những người cầm gậy mục tử. Nhưng nếu gấp hết sách lại, điều còn lại rất đơn giản:
Khi lũ tràn vào kho, khi dịch hạch tràn vào nhà, khi Lombard tràn tới cổng thành, ông không bỏ chạy về đan viện. Ông đứng ngay chỗ giao nhau giữa kho lúa, phòng họp và nhà nguyện, giữa bếp ăn, chiến tuyến và bàn thờ, và ở lì ở đó cho tới khi kiệt sức.
Một người từng cố trốn ơn gọi giáo hoàng cuối cùng đã sống ơn gọi ấy bằng cách này:
đem cả thân mình xông pha cho đoàn chiên, như tấm gương của Chúa Giêsu, bị mục tử nhân lành.
Và đó là ông, thánh Giáo Hoàng Grêgôriô cả.
(Còn tiếp...)
-John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét