Trang

Thứ Hai, 11 tháng 5, 2026

Thánh J.H Newman Bài 6: Người thầy đã khuất vẫn lên tiếng

 Bài 6: Người thầy đã khuất vẫn lên tiếng




(Series viết về John Henry Newman · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 38)
Có những người thầy mà bạn chưa bao giờ gặp, nhưng họ định hình cách bạn suy nghĩ.
Không phải vì họ nổi tiếng. Không phải vì họ được giảng dạy trong chương trình. Mà vì một ngày nào đó bạn tình cờ đọc một cuốn sách của họ, và thứ gì đó trong đó chạm vào đúng câu hỏi bạn đang mang theo mà không biết cách đặt tên. Từ đó trở đi, cách bạn nhìn mọi thứ thay đổi. Và bạn mang sự thay đổi đó vào mọi thứ bạn làm, dù người đó đã chết từ lâu trước khi bạn ra đời.
Tháng 10 năm 1962, Roma.
Hơn 2.500 Giám mục từ khắp thế giới đổ về Vương cung Thánh đường Thánh Phêrô để khai mạc Công đồng Vatican II, cuộc họp lớn nhất của Giáo hội Công giáo kể từ Công đồng Trentô bốn thế kỷ trước. Trong hành lý của nhiều thần học gia trẻ được mời tháp tùng các Giám mục có những cuốn sách bìa đã sờn, trang gập góc, ghi chú chi chít ở lề.
Nhiều cuốn trong số đó cùng một tên tác giả: John Henry Newman.
Ông đã chết 72 năm trước đó. Ông không được mời đến Roma. Nhưng trong những cuộc tranh luận sẽ kéo dài ba năm và thay đổi Giáo hội Công giáo mãi mãi, giọng nói của ông có mặt theo cách mà không một nhân vật sống nào có thể tạo ra.
Tại sao Giáo hội cần thay đổi, và tại sao thay đổi lại khó đến vậy
Để hiểu Vatican II quan trọng như thế nào, bạn cần hiểu Giáo hội Công giáo trước Công đồng đó trông ra sao.
Kể từ Công đồng Trentô thế kỷ 16, được triệu tập để đối phó với Phong trào Cải cách Tin Lành của Luther và Calvin, Giáo hội Công giáo đã vận hành trong tư thế phòng thủ. Logic rất đơn giản: thế giới bên ngoài đang tấn công, vậy thì đừng nhượng bộ, đừng mở cửa, đừng thay đổi bất cứ thứ gì. Mọi đổi mới đều là nguy cơ. Mọi câu hỏi đều là mầm mống của lạc giáo.
Tư thế đó giúp Giáo hội sống sót qua nhiều thế kỷ sóng gió. Nhưng đến giữa thế kỷ 20, nó đang bóp nghẹt Giáo hội từ bên trong.
Thế giới đã thay đổi hoàn toàn, hai cuộc Thế chiến, chủ nghĩa cộng sản, chủ nghĩa phát xít, khoa học hiện đại, quyền con người, các nền văn hóa ngoài châu Âu đang lên tiếng. Nhưng ngôn ngữ, tư thế, và cách vận hành của Giáo hội vẫn như thể đang sống trong thế kỷ 16. Thánh lễ bằng tiếng Latin mà hầu hết giáo dân không hiểu. Giáo dân ngồi im lặng trong lễ như khán giả xem diễn, không phải như cộng đoàn thờ phượng. Thần học học thuật xa rời thực tế đến mức ngay cả những linh mục trẻ nhiệt huyết cũng không biết dùng nó để trả lời câu hỏi của giáo dân.
Đức Giáo hoàng Gioan XXIII triệu tập Vatican II để thay đổi điều đó. Ông dùng một từ tiếng Ý: aggiornamento, nghĩa đen là cập nhật, nghĩa thật là: mở cửa sổ ra, để không khí mới vào.
Nhưng muốn mở cửa sổ mà không bị cáo buộc là phá nhà, muốn đổi mới mà không bị tố cáo là phản bội truyền thống, các nhà thần học cần một thứ: một khung lý thuyết chứng minh rằng đổi mới không phải là từ bỏ quá khứ, mà là triển khai sâu hơn những gì quá khứ đã có sẵn.
Newman đã viết khung lý thuyết đó hơn một thế kỷ trước trong Essay on the Development of Doctrine.
Họ chỉ cần lấy ra và dùng.
Yves Congar là linh mục Dòng Đa Minh người Pháp, một trong những nhà thần học quan trọng nhất thế kỷ 20 mà hầu hết người Công giáo Việt Nam chưa bao giờ nghe tên.
Congar bắt đầu đọc Newman từ những năm 1930 và bị cuốn vào một ý tưởng mà Newman gọi là sensus fidei, cảm thức đức tin. Ý tưởng đó không phức tạp, nhưng hệ quả của nó thì rất lớn:
Đức tin không chỉ sống trong sách thần học hay trong các tuyên ngôn của Giáo hoàng. Đức tin sống trong toàn thể dân Chúa, trong người nông dân đọc kinh tối, trong bà già đến nhà thờ mỗi sáng, trong người trẻ đặt câu hỏi khó. Tất cả họ, cộng lại, mang một sự hiểu biết về đức tin mà không một cá nhân hay một văn kiện nào có thể nắm giữ đầy đủ một mình.
Newman viết điều đó năm 1859 trong bài tiểu luận On Consulting the Faithful in Matters of Doctrine, và ngay lập tức bị một Giám mục người Anh tố cáo lên Roma vì "đề cao giáo dân thái quá." Hồ sơ điều tra nằm trong văn khố Vatican trong nhiều thập kỷ, không bao giờ được giải quyết chính thức, một trong những điều oan khuất nhỏ mà Newman phải mang theo đến cuối đời.
Congar phát triển ý tưởng đó thêm, và kết quả là một cuốn sách về cải cách Giáo hội xuất bản năm 1950, ngay lập tức bị Roma cấm lưu hành. Bản thân Congar bị cấm giảng dạy và bị đưa đến sống dưới sự giám sát tại Jerusalem.
Mười hai năm sau, chính những ý tưởng đó trở thành nền tảng của Lumen Gentium, hiến chế quan trọng nhất Công đồng Vatican II, tái định nghĩa bản chất của Giáo hội: không phải là một tổ chức quyền lực từ trên xuống, mà là Dân Thiên Chúa, một cộng đoàn mà trong đó mọi thành viên, không phân biệt chức vụ, đều là chủ thể sống động của đức tin.
Congar được phong Hồng y năm 1994, hai tuần trước khi qua đời ở tuổi 90. Ông không thể đứng dậy để nhận, vì đã liệt giường. Nhưng ông khóc.
Trong số những thần học gia trẻ ngồi tại Vatican II, có một người sẽ , 43 năm sau, trở thành Đức Giáo hoàng và tự tay phong Chân Phước cho Newman tại Birmingham.
Joseph Ratzinger, người Đức, 35 tuổi, tháp tùng Hồng y Frings của Cologne với tư cách cố vấn thần học, đã đọc Newman lần đầu khi còn là sinh viên chủng viện. Trong hồi ký Milestones, ông viết:
"Newman cho tôi thấy rằng con đường đến với Thiên Chúa phải đi qua lương tâm, không phải qua sợ hãi. Đó là điều tôi mang vào từng cuộc thảo luận tại Công đồng."
Lương tâm, đây là từ trung tâm trong toàn bộ tư tưởng của Newman, và là đóng góp có lẽ quan trọng nhất của ông cho thế giới hiện đại.
Newman không nói lương tâm là quyền làm theo ý mình. Ông nói lương tâm là giọng nói của Thiên Chúa bên trong mỗi người, không thể bị ép buộc, không thể bị thao túng, không thể bị thay thế bởi bất kỳ quyền lực nào từ bên ngoài, kể cả quyền lực tôn giáo. Khi ông được phong Hồng y năm 1879 và được hỏi muốn nói gì về mối quan hệ giữa lương tâm và quyền Giáo hoàng, ông trả lời bằng một câu nổi tiếng:
"Nếu phải nâng chén rượu để chúc mừng, tôi sẽ nâng chén cho lương tâm trước, và cho Đức Giáo hoàng sau."
Câu đó bị nhiều người hiểu nhầm là Newman đang chống đối Giáo hoàng. Thực ra ông đang nói điều ngược lại: quyền Giáo hoàng chỉ có giá trị khi nó phục vụ lương tâm, không phải thay thế lương tâm. Và lương tâm được đào tạo đúng cách sẽ tự nhiên nhận ra thẩm quyền của Giáo hội, không cần ép buộc.
Ratzinger mang tư tưởng đó vào Vatican II, và nó trở thành một trong những nền tảng của Gaudium et Spes, văn kiện về Giáo hội trong thế giới hiện đại, nhấn mạnh phẩm giá của lương tâm cá nhân như không thể vi phạm.
Năm 2010, khi đã là Đức Giáo hoàng Bênêđictô XVI, Ratzinger đích thân bay sang Birmingham để chủ sự lễ phong Chân Phước cho Newman, cử chỉ mà các nhà quan sát Vatican gọi là "lời cảm ơn cá nhân nhất trong lịch sử giáo hoàng hiện đại."
Đức Giáo hoàng Phaolô VI, người điều phối Công đồng đến kết thúc năm 1965, tuyên bố: "Newman, Giáo phụ của thế kỷ sắp đến."
Đó không phải lời khen xã giao. Đó là sự thừa nhận rằng Công đồng Vatican II, về nhiều mặt, là cuộc trò chuyện mà Newman đã bắt đầu một mình tại Oxford từ hơn một thế kỷ trước, và thế giới mãi đến năm 1962 mới sẵn sàng tham gia.
Ông không được mời. Ông không có mặt. Nhưng trong tất cả những cuộc tranh luận quan trọng nhất của Giáo hội thế kỷ 20, có một giọng nói từ Birmingham năm 1890 vẫn đang được lắng nghe, bởi những người đã đủ kiên nhẫn để đọc ông, hiểu ông, và dũng cảm mang ông vào phòng khi cần.
Đó là loại ảnh hưởng không đo được bằng follower. Không đo được bằng view. Chỉ đo được bằng một câu hỏi: Một trăm năm sau khi bạn mất, người ta vẫn còn đọc bạn không?
( Còn tiếp)
- John Phạm -

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét