Tập 1: Một cô gái 24 tuổi trở thành “Tiến sĩ” của cả Giáo hội, chuyện gì đã xảy ra?
(Series viết về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 33)
Nếu mình kể với bạn rằng: có một cô gái sống kín cổng cao tường trong một tu viện nhỏ ở tỉnh lẻ nước Pháp, không bằng cấp, không sự nghiệp, không mạng xã hội; cô mất vì bệnh phổi lúc 24 tuổi, bạn nghĩ gì?
Ở tuổi đó, nhiều bạn còn đang lo làm CV cho tử tế, hoặc tìm cách xoay khỏi một công việc đầu tiên không mấy mơ ước. Vậy mà cô gái ấy, Têrêsa Hài Đồng Giêsu, được Giáo hoàng Gioan Phaolô II tuyên bố là “Tiến sĩ Hội Thánh”, một trong số rất ít tên tuổi trong 2.000 năm lịch sử Kitô giáo, và là người trẻ nhất trong danh sách đó. Tước hiệu này không phải một kiểu “huân chương danh dự cho vui”; trong ngôn ngữ Công giáo, nó nghĩa là: cách sống và cách nghĩ của một người đã trở thành chuẩn tham chiếu cho toàn thể Hội Thánh.
Nghe như một case study phi lý: một “profile” mà mọi hệ thống tuyển dụng đời này sẽ đánh giá là “thiếu trải nghiệm”, lại được trao danh xưng cao nhất về mặt tư tưởng thiêng liêng. Nếu bạn có chút hoài nghi, mình nghĩ đó là phản ứng lành mạnh.
Tiến sĩ Hội Thánh: không phải bằng cấp, mà là tước hiệu dành cho “người nghĩ ra một cách sống”
Trong thế giới học thuật, Tiến sĩ là người đào sâu một đề tài đến tận cùng chi tiết. Trong thế giới của Giáo hội, “Tiến sĩ Hội Thánh” là người đào sâu một con đường sống đến mức nó trở thành đường đi được cho nhiều thế hệ.
Để một người được gọi là Tiến sĩ Hội Thánh, cần ít nhất ba điều:
Một linh đạo hay insight độc đáo: không chỉ lặp lại điều đã có, mà phát biểu được một cách nhìn mới mẻ về Tin Mừng.
Một tầm ảnh hưởng rộng và bền: không chỉ chạm tới vài người đồng thời, mà còn nuôi dưỡng đời thiêng liêng của Giáo hội nhiều thế hệ, nhiều châu lục.
Một đời sống xác nhận điều mình nói: giáo lý không chỉ nằm trên giấy, mà được kiểm chứng bằng những chọn lựa rất cụ thể, đôi khi trả giá rất đắt.
Thú vị là: Têrêsa không hề viết một hệ thống thần học, không lập phong trào, không sáng lập dòng tu mới. Chị chỉ để lại vài bản tự thuật và ít thư từ, những đoạn “nhật ký thiêng liêng” sau này được gom lại thành cuốn Truyện một tâm hồn. Nhưng trong những trang rất riêng tư đó, Giáo hội nhận ra: chị đã tìm ra một “con đường nhỏ”, một cách sống đức tin vừa cực kỳ đơn sơ, vừa cực kỳ nghiêm túc, và đặc biệt phù hợp với con người thời hoài nghi.
Có thể nói gọn: trong một thế giới quá mệt với những “yêu cầu thành tích”, Têrêsa phát minh một “thần học dành cho người yếu và người nhỏ”, nơi điều quan trọng không còn là thành công thiêng liêng của mình, mà là lòng tin tưởng vào lòng thương xót, và sự trung tín trong từng việc nhỏ.
Nếu nhìn bằng logic CV, hành trình của Têrêsa là một chuỗi “thiếu điểm nhấn”:
Chị sinh năm 1873, trong một gia đình buôn bán nhỏ, đạo đức, được yêu thương nhiều nhưng cũng chịu những vết đau sâu (mồ côi mẹ năm 4 tuổi).
Chị vào dòng kín Cát Minh Lisieux năm 15 tuổi; đời sống tu viện diễn ra trong một không gian rất hẹp: cầu nguyện, lao động, đời sống cộng đoàn, hầu như không ra khỏi cổng.
Chị mất năm 1897 vì bệnh lao, sau một thời gian dài chịu đau thể xác và một thứ “đêm tối nội tâm” rất nặng, thời gian đó, chị gần như không còn cảm thấy Chúa nữa, nhưng vẫn chọn tin và yêu.
Nếu đây là một hồ sơ gửi cho một công ty, có lẽ HR sẽ note: “Ít exposure, ít thành tích đo được”. Thế giới của hiệu suất không đánh giá cao những năm âm thầm đó.
Nhưng Truyện một tâm hồn, thứ bạn có thể coi như một report nội tâm do chính “founder” viết, cho thấy một câu chuyện hoàn toàn khác:
từng thương tích nhỏ được biến thành nơi gặp gỡ,
từng thất bại nhỏ được biến thành cơ hội tin tưởng,
từng giới hạn nhỏ (tính nhạy cảm, bệnh tật, không làm được việc lớn) được biến thành lý do bám chặt hơn vào lòng thương xót.
Ở đây, “thành công” không phải là bảng thành tích bên ngoài, mà là mức độ chị để cho tình yêu của Thiên Chúa đi sâu vào những vùng yếu nhất của mình, và cho phép tình yêu đó chảy ra qua những cử chỉ rất bình thường.
Nếu Têrêsa chỉ là một “đại thánh” với những chiến tích phi thường, đi truyền giáo khắp nơi, lập dòng, làm phép lạ rầm rộ, thì chị sẽ cách xa Gen Z một khoảng khá lớn. Điều khiến câu chuyện của chị đáng kể chính là sự “vô danh” rất quen:
một đời sống bị giới hạn về không gian,
nhiều tổn thương tâm lý,
nhiều hoài nghi và trống rỗng,
không sự nghiệp theo chuẩn thế gian,
nhưng lại có một chiều sâu nội tâm mà Giáo hội buộc phải lắng nghe.
Khi Đức Gioan Phaolô II tuyên bố chị là Tiến sĩ Hội Thánh năm 1997, ngài gọi linh đạo của chị là một “khoa học tình yêu”, science of love: chị không chỉ cảm xúc về tình yêu Thiên Chúa, mà còn hiểu, sống, và diễn tả nó nhất quán đến mức có thể trở thành bản mẫu. Một cô gái 24 tuổi, không bằng cấp, trở thành “chuyên gia” về một chủ đề mà cả Giáo hội phải học lại, đó là lý do tên chị đứng trong danh sách Tiến sĩ.
Trong những tập sau, mình muốn rủ bạn nhìn gần hơn:
thế giới mà Têrêsa sống khác gì và giống gì với thế giới Gen Z chúng ta;
“con đường nhỏ” cụ thể là gì, và tại sao nó không hề “nhỏ” nếu nhìn từ góc của một người đang chật vật giữa hoài nghi, burnout và cảm giác mình luôn “chưa đủ”;
và nhất là: làm sao một người sống trong bóng tối đức tin vẫn có thể trở thành “Tiến sĩ của lòng thương xót” cho những người trẻ tự nhận mình là “không còn tin nổi nữa”.
Nếu đọc đến đây bạn vẫn thấy hoài nghi, điều đó tốt: ít nhất, bạn đang rất gần với tâm trạng của chính Têrêsa trong những năm cuối đời. Và có thể, đó là điểm khởi đầu đúng để nói chuyện với một vị thánh được phong Tiến sĩ vì đã dám yêu ngay cả khi không thấy gì.
(Còn tiếp...)
-John Phạm-
Gợi ý tài liệu tham khảo:
Bài giới thiệu phụng vụ về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu, trinh nữ, Tiến sĩ Hội Thánh, WHĐ / HĐGM Việt Nam.
Tiểu sử và linh đạo “con đường nhỏ” của Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu
Truyện một tâm hồn
Tông thư Divini Amoris Scientia của Thánh Gioan Phaolô II về việc tuyên phong Têrêsa làm Tiến sĩ Hội Thánh

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét