Tập 5: Giữa lòng Hội Thánh, con sẽ là tình yêu.
(Series viết về Thánh Têrêsa Hài Đồng Giêsu · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 33)
Khi nói tới truyền giáo, người ta thường nghĩ đến những bước chân đi rất xa: tàu thuyền, sa mạc, rừng sâu, những vùng đất chưa từng nghe danh Chúa. Khi nói tới đời dòng kín, người ta lại thường nghĩ đến điều ngược lại: những bức tường cao, một tu viện nhỏ, đời sống ẩn khuất, cầu nguyện và hy sinh trong lặng lẽ. Vì thế, nếu bảo rằng một nữ tu chưa từng ra khỏi tu viện lại được Giáo hội đặt làm bổn mạng các xứ truyền giáo, nghe qua có vẻ rất lạ.
Nhưng có lẽ chính ở chỗ “lạ” ấy, Giáo hội đang nói với chúng ta một điều rất sâu: truyền giáo không bắt đầu từ đôi chân, mà từ trái tim. Và đôi khi, chính những trái tim không đi đâu xa lại là nơi nâng cả Hội Thánh đi rất xa.
Têrêsa là một người như thế.
Chị sống trong tu viện Cát Minh kín ở Lisieux. Cuộc đời bên ngoài của chị ngắn ngủi, âm thầm, hầu như không có gì khiến thế giới phải chú ý: vài bức tường tu viện, những bổn phận nhỏ, những giờ cầu nguyện, bệnh lao, đau đớn, và cái chết ở tuổi 24. Nếu nhìn theo logic thành tích, đó không phải là một đời “ảnh hưởng lớn”. Nhưng Giáo hội không nhìn chị bằng logic ấy. Giáo hội nhìn thấy ở chị một trái tim đã chạm được vào chính tim của mình.
Trong Một Tâm Hồn, có một khoảnh khắc rất đẹp khi Têrêsa đi tìm ơn gọi của mình trong lòng Hội Thánh. Chị đọc về các ơn gọi, về các chi thể khác nhau, về những khát vọng rất lớn trong lòng mình: muốn làm chiến binh, linh mục, tông đồ, nhà truyền giáo, tử đạo… Chị mang trong lòng quá nhiều ước muốn, đến mức tưởng như không nghề nào đủ chứa hết trái tim mình. Và rồi, giữa những tìm kiếm ấy, chị nhận ra: nếu Hội Thánh là một thân thể, thì thân thể ấy phải có một trái tim; và nơi trái tim ấy, điều làm mọi sự sống được là tình yêu. Chính lúc đó chị thốt lên câu nổi tiếng: “Giữa lòng Hội Thánh, là Mẹ của con, con sẽ là Tình Yêu.”
Câu ấy rất ngắn, nhưng nó giống như một tia sét đánh sáng cả đời chị. Vì từ đó, Têrêsa hiểu rằng mình không cần phải làm mọi thứ bằng tay, bằng chân, bằng chức vụ hay bằng một đời hoạt động nhìn thấy được. Chị chỉ cần ở đúng nơi Chúa muốn chị ở: trong trái tim Hội Thánh, để yêu. Và khi yêu ở đúng chỗ ấy, chị sẽ chạm được tới mọi ơn gọi khác. Trong ngôn ngữ của chị: khi là tình yêu, chị sẽ là tất cả.
Ở đây, mình nghĩ cần dừng lại một chút. Vì có thể nhiều người trẻ hôm nay nghe đến đời đan tu, đời kín, sẽ thấy nó “vô dụng” hoặc “quá riêng tư”. Người ta dễ nghĩ: tu kín là một kiểu rút khỏi cuộc đời để lo phần rỗi riêng, để giữ sự bình an riêng, để xây một thế giới nhỏ an toàn cho mình. Nhưng nếu đọc Têrêsa đủ kỹ, ta sẽ thấy đó là một hiểu lầm lớn.
Dòng kín, nhất là truyền thống Cát Minh, không tồn tại để tạo ra những hòn đảo thiêng liêng biệt lập. Dòng kín hiện diện như một nguồn ân sủng ẩn trong lòng Hội Thánh: cầu nguyện, đền tạ, hiệp thông, gánh đỡ, nâng đỡ. Nói đơn giản, nếu các nhà truyền giáo, các giám mục, linh mục, tu sĩ và giáo dân ngoài đời là những người đang ở tiền tuyến, thì những tâm hồn chiêm niệm là những người giữ lửa ở hậu phương. Họ không cầm micro, không đứng trên bục, không có truyền thông, nhưng họ là những người đổ dầu vào ngọn đèn để ngọn lửa không tắt.
Têrêsa sống đúng điều đó. Chị không đi truyền giáo bằng địa lý; chị đi bằng sự hiệp thông. Chị cầu nguyện cho các linh mục, cho các nhà truyền giáo, cho những người tội lỗi, cho những linh hồn sắp chết. Có những lúc chị dâng cả đau khổ, cả cơn tối tăm, cả những giờ hấp hối của mình “cho một linh hồn nào ấy”. Chị không phải người “ở ngoài cuộc”. Trái lại, chị ở rất sâu trong cuộc chiến của Hội Thánh, chỉ có điều, vũ khí của chị không phải diễn thuyết hay di chuyển, mà là cầu nguyện, yêu thương và dâng hiến.
Có lẽ chính vì thế mà quyết định của Giáo hội năm 1927 trở nên đẹp đến vậy: Đức Piô XI đặt Têrêsa làm bổn mạng các xứ truyền giáo, ngang với thánh Phanxicô Xaviê. Một người đi khắp đại dương và châu lục; một người chưa từng ra khỏi tu viện. Đặt hai vị ấy cạnh nhau, Giáo hội đang làm một tuyên bố rất mạnh: truyền giáo không chỉ là đi xa, mà còn là yêu sâu. Không chỉ là hành động nhìn thấy, mà còn là sự hiệp thông ẩn kín. Không chỉ là công việc của những người ở tiền tuyến, mà còn là hoa trái của những trái tim âm thầm đập trong lòng Hội Thánh.
Từ góc nhìn ấy, ta bắt đầu hiểu hơn tại sao Têrêsa lại “hợp” với thế giới hôm nay, và nhất là với Gen Z.
Vì Gen Z đang sống trong một thời rất mệt. Mệt vì phải chứng minh mình có ích. Mệt vì phải làm nhiều, nhanh, giỏi, có profile đẹp, có impact rõ, có kết quả đo được. Ngay cả trong đời sống thiêng liêng, nhiều bạn trẻ cũng vô thức mang não trạng ấy vào: phải làm gì đó lớn hơn, phải phục vụ nhiều hơn, phải hữu ích hơn, phải nổi bật hơn thì mới có ý nghĩa.
Têrêsa đi vào đúng chỗ mệt đó và nói một điều gần như ngược lại: có những ơn gọi không được đo bằng độ ồn, mà bằng độ sâu. Có những mạng sống không rực rỡ ở bề ngoài, nhưng lại nâng cả một phần thân thể Hội Thánh. Có những người tưởng như “chỉ cầu nguyện thôi”, nhưng chính họ đang giữ một cánh tay cho các linh mục khỏi rơi xuống, đang giữ ngọn lửa cho một giáo phận, đang cùng khóc cho một linh hồn sắp mất đức tin, đang làm công việc vô hình nhưng không thể thay thế.
Nói cách khác, Têrêsa giải phóng chúng ta khỏi một áp lực rất hiện đại: áp lực phải luôn “thấy mình đang tạo ra hiệu quả”. Chị nhắc rằng trong Hội Thánh, không phải mọi điều có giá trị đều phải nhìn thấy được. Có những điều càng ẩn lại càng thật. Có những điều không ai ghi nhận, nhưng Chúa dùng nó để cứu một người, nâng một người, giữ một người khỏi gãy đổ.
Và đó cũng là lý do vì sao Têrêsa không hề “thoát ly” khỏi Hội Thánh, như người ta hay tưởng về đời kín. Trái lại, chị yêu Giáo hội một cách gần như cháy bỏng. Chị không yêu Hội Thánh như yêu một ý tưởng đẹp. Chị yêu như yêu một thân thể sống động: có những chi thể mạnh, có những chi thể yếu, có những chi thể đang chiến đấu ở đầu sóng ngọn gió, và chị muốn ở đúng nơi máu chảy về để tiếp sức cho tất cả.
Cho nên, khi chị nói: “Giữa lòng Hội Thánh, là Mẹ của con, con sẽ là Tình Yêu”, đó không phải là một câu đạo đức để treo tường. Đó là một quyết định sống. Nghĩa là: con không cần làm mọi việc, nhưng con muốn yêu theo cách làm cho mọi việc khác được sống. Con không cần đứng ở nơi ai cũng thấy, nhưng con muốn ở nơi nếu thiếu vắng, cả thân thể sẽ lạnh đi.
Mình nghĩ đây là một câu rất đáng nghe cho người trẻ hôm nay. Vì rất nhiều bạn đang thấy mình không “đủ”: không đủ tài, không đủ năng lượng, không đủ nổi bật, không đủ khỏe, không đủ ổn định, không đủ ơn Chúa để làm điều gì lớn cho Chúa. Và Têrêsa trả lời bằng cả cuộc đời mình: bạn không cần phải là tất cả mọi thứ. Bạn chỉ cần tìm đúng chỗ Chúa muốn mình đứng, rồi yêu ở đó đến cùng.
Có thể bạn không đi đến “các xứ truyền giáo” theo nghĩa địa lý. Nhưng bạn vẫn có những vùng truyền giáo rất thật quanh mình: một người bạn đang mất niềm tin, một người anh chị đang kiệt sức, một gia đình rạn nứt, một cộng đoàn khô cằn, một cha xứ đang mỏi mệt, một người trẻ đang đứng ở mép vực buông xuôi. Nếu bạn cầu nguyện cho họ, mang họ trong lòng, nhịn một câu nóng để giữ lại một tương quan, trung thành trong một việc âm thầm mà không ai thấy, biết đâu bạn đang làm đúng điều Têrêsa đã làm: truyền giáo từ trái tim.
Và có lẽ đây là điều đẹp nhất mà bài này muốn nói: trong một thế giới quá tin vào tiếng động, Têrêsa nhắc rằng Thiên Chúa vẫn cứu thế giới bằng những điều rất lặng. Trong một thời đại quá ám ảnh với tốc độ và hiệu quả, chị nhắc rằng Hội Thánh còn sống nhờ những trái tim ẩn kín. Trong một nền văn hóa luôn hỏi “mình làm được gì?”, chị thì thầm một câu khác sâu hơn: “Mình yêu tới đâu?”
Nếu phải tóm lại đời chị trong một hình ảnh, mình sẽ không chọn hình ảnh một cô gái cầm hoa hồng đứng mơ màng. Mình sẽ chọn hình ảnh một trái tim nhỏ, bị giấu sau bức tường kín, nhưng đập mãnh liệt đến mức âm vang của nó đi xa hơn cả những bước chân. Một trái tim không đi tới các xứ truyền giáo bằng tàu thuyền, nhưng đi tới đó bằng cầu nguyện, nước mắt, đau khổ và tình yêu. Một trái tim mà Giáo hội nhìn vào và nói: đây, đây cũng là truyền giáo.
Và có thể, đó cũng là lý do người trẻ hôm nay cần Têrêsa. Không phải để học cách sống nhỏ bé một cách yếu đuối, mà để học cách làm cho cái nhỏ bé của mình trở thành một nguồn sống cho người khác. Không phải để trốn khỏi thế giới, mà để ở lại trong thế giới với một trái tim sâu hơn. Không phải để bớt yêu Hội Thánh vì Hội Thánh còn nhiều mệt mỏi, nhưng để yêu Hội Thánh theo cách trưởng thành hơn: âm thầm, trung thành và rất thật.
Bài sau sẽ là bài khép lại series này, để chúng ta cùng tổng kết với một cô gái 24 tuổi, sống đời kín, lại được Giáo hội gọi là Tiến sĩ Hội Thánh, và vì sao “con đường nhỏ” của chị vẫn có sức đánh thức một thế giới mệt mỏi như thế giới của Gen Z hôm nay.
Mọi người đón đọc nhé.
Chúc các bạn bình an trong Chúa.
- John Phạm-

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét