Tập 1: Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh của những trái tim nóng
(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Thử tưởng tượng bạn là một linh mục 3x tuổi,
con nhà giàu, học tới tiến sĩ, tương lai sáng như đèn sân khấu.
Bạn có thể ở lại thành phố, giảng trong nhà thờ đẹp, dạy tại đại học, viết sách, giao lưu với giới trí thức. Ai cũng nói: “Cha sinh ra để làm chuyện lớn.”
Rồi một ngày, giám mục gọi bạn vào phòng, nói một câu rất nhẹ:
“Con có dám qua vùng mà gần như không còn người Công giáo nào không?”
Vùng đó, người ta đã theo Tin Lành gần hết.
Áo dòng là thứ người ta không muốn thấy.
Và không ai xin được đi tới đó.
Bạn sẽ làm gì?
Năm 1594, Phanxicô Salê gật đầu. Không thương lượng. Không đòi thêm điều kiện. Không hỏi “con có quyền từ chối không?”.
Đó không phải là quyết định bình thường.
Phanxicô sinh năm 1567 tại Savoie, vùng đất lưng chừng giữa Pháp và Ý, trong một gia đình quý tộc. Cha là nghị sĩ, mẹ đạo đức, nhà có lâu đài, có ruộng, có người hầu.
Kế hoạch của cha rất rõ: cho con trai học giỏi, lấy bằng luật, rồi làm quan.
Phanxicô học đúng bài. Paris. Padua. Hai bằng tiến sĩ, luật dân sự và giáo luật.
Nếu dịch sang hôm nay:
Oxford + Harvard Law,
về nước có thể vào bất kỳ toà án, bộ, hay ngân hàng nào.
Ngoại trừ một chuyện:
ông không thể làm ngơ trước tiếng gọi bên trong.
Ông muốn làm linh mục.
Và thêm một chuyện nữa:
ông không hiền như người ta thấy trên tượng.
Người thân kể lại: Phanxicô nóng. Rất nóng.
Nói thẳng, nói nhanh, dễ bốc, dễ đỏ mặt. Ai đụng tới tự ái là bùng.
Bạn bè biết. Gia đình biết.
Không ai nghĩ “cậu này sau sẽ là hình tượng của hiền lành”.
Điều gì xảy ra với một người nóng tính, thông minh, nhiều cơ hội, khi anh ta được ném vào một nơi mà ai cũng nghĩ anh ta… không có cửa?
Chablais là như vậy.
Đó là một vùng ở chân dãy Alpes, phía nam hồ Geneva, về mặt chính trị thuộc Công quốc Savoy, nhưng về tôn giáo thì gần như hoàn toàn theo Calvin. Từ Annecy, nơi toà giám mục tạm trú, nhìn qua, bạn sẽ thấy Chablais nằm ngay bên kia hồ, gần như đối diện với Geneva, “thủ đô” của phong trào Cải cách Calvin.
Trong các thập niên trước khi Phanxicô đến, Chablais nhiều lần đổi tay giữa quân Savoy và các lực lượng theo Tin Lành; mỗi lần như vậy, nhà cầm quyền mới lại áp đặt tôn giáo của mình. Kết quả là sau một thời gian dài dưới ảnh hưởng Geneva, đa số dân chúng đã bỏ thực hành Công giáo, nhiều nhà thờ vắng người, nhiều linh mục phải rời đi, và Calvin trở thành “chuẩn” mới của cả vùng.
Trên giấy, Chablais vẫn được tính là đất của Savoy. Nhưng trên thực tế, nếu bạn mặc áo chùng thâm đi qua làng, người ta nhìn bạn như đại diện của một thế giới cũ đã thua cuộc.
Sau các cuộc thay đổi chính trị và tôn giáo, vùng này gần như hoàn toàn theo Calvin. Nhà thờ bỏ hoang. Nhiều nơi, người ta biến nhà xứ thành chuồng ngựa, chuông im lặng, tượng thánh bị tháo xuống hoặc bị đem đi đâu không ai nhớ nữa.
Người Công giáo ít ỏi thì im lặng. Họ đi lễ lén ở những nhà nguyện nhỏ, hoặc chờ linh mục từ vùng khác ghé qua ban đêm để xưng tội, rước lễ. Họ hiểu rất rõ: nếu nói nhiều quá, nếu tỏ ra “vẫn theo Rôma”, họ có thể mất việc, mất bạn, thậm chí bị coi là kẻ phản bội với cả làng.
Đức cha Granier, giám mục Geneva phải dời toà về Annecy vì thành phố đã rơi vào tay Tin Lành, nhìn qua Chablais mà thở dài. Từ cửa sổ toà giám mục, bên kia hồ là vùng đất từng thuộc quyền mục tử của mình, giờ là nơi linh mục bị ghét, nhà thờ bị khoá, và phần lớn dân chúng tin rằng Công giáo đã sai.
Ngài cần một linh mục trẻ, đủ trình độ để không bị vặn vẹo về thần học, đủ gan lì để bám trụ vùng "chiến địa", và chấp nhận một khả năng rất thật: đi mà không chắc ngày nào được về.
Nói thẳng:
ngài cần một người mà phần lớn linh mục cùng thời sẽ "bỏ của chạy lấy người",
vì không ai muốn dành tuổi trẻ của mình ở một nơi mà gần như ai cũng đã bỏ mình.
Phanxicô bước vào phòng.
Ngài hỏi: “Con có sẵn sàng đi không?”
Ông xin một ít giờ cầu nguyện.
Rồi trở lại, nói một câu cực đơn giản:
“Thưa Đức cha, nếu Đức cha nghĩ Chúa muốn con ở đó, con đi.”
Không có “nhưng”.
Không có “ngoại trừ”.
Chỉ có “con đi”.
Nếu ông giữ nguyên cái nóng của mình và mang nó qua Chablais, rất có thể ông sẽ trở thành một chiến binh thần học: tung luận điểm, công kích, đưa ra danh sách “sai lầm của Calvin”, thách ai đó phản biện.
Lịch sử thời đó có rất nhiều mẫu người như vậy.
Phanxicô chọn cách khác.
Ngày đầu tới Chablais, gần như không ai ra đón. Ông đi qua các làng, bị từ chối, bị tránh mặt. Có nơi, người ta khoá cửa từ xa khi thấy áo chùng thâm.
Ông không hét.
Ông không mắng “thời buổi sa đoạ”.
Ông không viết bài tố cáo ai.
Buổi tối, ông ngồi xuống bàn, thắp đèn, lấy bút.
Viết từng tờ giấy nhỏ, những bản giải thích đức tin Công giáo bằng ngôn ngữ đơn giản.
Không chửi, không mạt sát.
Chỉ trình bày: chúng tôi tin vào ai, vì sao, và điều đó nghĩa là gì cho đời thường.
Rồi ban đêm, ông đi ra đường, trượt từng tờ dưới khe cửa nhà người ta.
Nếu bạn làm truyền thông hay content, bạn sẽ nhận ra:
đó là một newsletter thủ công,
không sponsor, không thuật toán, không KPI,
chỉ có một người viết vì tin rằng sự thật đáng để được nghe lại một cách hiền lành.
Điều làm mình ngạc nhiên nhất khi đọc về Phanxicô không phải là ông hiền.
Mà là ông biết mình không hiền, và vẫn chọn hiền như một chiến lược.
Nhiều năm sau, khi đã là giám mục, ông dạy người khác kiềm chế cơn giận bằng những câu rất thực tế:
“Đừng bao giờ sửa ai khi đang giận.
Nếu phải nói, hãy nói nhỏ hơn bình thường.”
Bạn chỉ có thể viết như vậy nếu đã từng thử làm ngược lại, sửa người khác khi đang nóng, nói to hơn bình thường, và nhận ra nó phá hỏng mọi thứ.
Người ta kể: ông từng nói phải mất hơn hai mươi năm để học hiền.
Không phải 20 ngày.
Không phải 20 khóa học làm chủ cảm xúc.
Hai mươi năm, với rất nhiều lần thất bại.
Trong thời đại ông, Giáo hội đang cãi nhau dữ dội.
Công giáo, Tin Lành.
Nhà cầm quyền, giáo phẩm.
Nhà thần học “phe mình”, nhà thần học “phe kia”.
Đầu ai cũng nóng.
Chính vào lúc đó, Thiên Chúa không gửi thêm một người nóng nữa.
Ngài gửi một người đã đi qua cái nóng của mình,
biết nó nguy hiểm thế nào,
và vì vậy quyết định dứt khoát:
“Con sẽ hiền.”
Hiền không phải vì yếu.
Hiền vì biết sức nóng của mình có thể làm người khác bỏ Chúa luôn.
Vậy tại sao chuyện này quan trọng đến mức Giáo hội phong ông làm Tiến sĩ Hội Thánh?
Vì ông đã làm hai việc cùng lúc:
Sống hiền giữa một thời nóng, không bằng cách tránh xung đột, mà bằng cách bước thẳng vào vùng xung đột với một trái tim đã được mài cho mềm.
Viết xuống thành học thuyết: về hiền lành, về tìm kiếm Thiên Chúa trong mọi sự, và về ơn gọi nên thánh của giáo dân, những người đang sống giữa đời như bạn.
Newman viết Tracts for the Times cho nước Anh thế kỷ 19.
Phanxicô viết Dẫn vào đời sống đạo đức cho châu Âu thế kỷ 17.
Cả hai đều tin:
khi mọi thứ xung quanh đang nóng,
điều thế giới cần không phải là thêm một cái đầu nóng nữa,
mà là một trái tim biết giữ nhiệt độ đúng.
Tập này chỉ muốn làm một việc:
đặt bạn đứng ở ngưỡng cửa Chablais,
nhìn một người đàn ông trẻ thu dọn đồ, rời nhà, mang theo đúng một thứ quý nhất:
một trái tim đã trả giá rất đắt để không bùng nổ theo đám đông.
Ở những tập sau, câu chuyện mới thật sự mở ra:
tuổi trẻ nóng như lửa của ông, để thấy hiền không phải bẩm sinh;
những đêm ông viết, ông run, ông sợ tim mình hoá đá;
cách ông viết cho giáo dân, cho người làm nghề bình thường, cho người đang nguội;
và tại sao bốn trăm năm sau, giữa thời AI, chiến tranh, truyền thông bẩn, Giáo hội vẫn gọi tên ông như một vị thầy.
Nhưng để bắt đầu, đủ để nhớ một câu:
Có những lúc, điều can đảm nhất bạn có thể làm
không phải là la to hơn người khác,
mà là dám hiền hơn người khác
khi mọi thứ xung quanh đang muốn bốc cháy.
Phanxicô Salê đã làm điều đó.
Giữa một thời... rất nóng.
(Còn tiếp…)
- John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét