Trang

Thứ Năm, 11 tháng 6, 2026

Thánh Phanxicô Salê · Tập 5: Bước chân người mục tử

 Tập 5: Bước chân người mục tử


(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)

Một buổi sáng mùa đông đầu thế kỷ 17, trên một con đường núi ngoằn ngoèo của Savoy, có lẽ người ta có thể bắt gặp một dáng người quen thuộc: một vị giám mục đi qua giáo phận của mình, không phải như một ông hoàng của Giáo Hội, mà như một mục tử đang trên đường đến với một xứ nhỏ nào đó ở cuối dốc.
Phía dưới là thung lũng. Xa hơn là những mái nhà chìm trong sương. Trên lưng ngựa, có lúc đi bộ, ông đi từ giáo xứ này sang giáo xứ khác, qua những vùng núi lạnh, qua những đoạn đường không dành cho ai yếu sức. Ở mỗi nơi, việc chờ ông không phải là nghi lễ long trọng. Có khi là một người bệnh cần được thăm hỏi. Có khi là một linh mục cần được uốn nắn. Có khi là một gia đình nghèo cần được nâng đỡ. Có khi chỉ là một nhóm tín hữu bé nhỏ đang chờ nghe một bài giảng và xưng tội.
Đó là Phanxicô Salê sau Chablais.
Nếu muốn kể thật nhanh, người ta có thể nói: sau những năm sứ vụ ở Chablais, ngài được đặt làm giám mục phó Genève năm 1599, rồi trở thành giám mục Genève năm 1602.
Nhưng nếu chỉ kể như thế, người ta sẽ bỏ mất điều quan trọng nhất: đời giám mục của Phanxicô không được định nghĩa trước hết bằng tước vị. Nó được định nghĩa bằng những chặng đường.
Và chính những chặng đường ấy, rốt cuộc, đã sinh ra một cuốn sách.
Chablais đã dạy Phanxicô nhiều điều.
Nó dạy ngài rằng một vùng đất không trở về với Chúa chỉ vì ai đó nói đúng hơn. Người ta trở về khi được gặp một người đủ kiên nhẫn ở lại, đủ hiền để không làm họ khép lòng, đủ bền để bước qua nỗi lạnh, sự từ chối và cảm giác mình đang gieo vào đá.
Nhưng Chablais cũng dạy ngài một điều khác: muốn dẫn một con người về với Chúa, trước hết phải nhìn thật kỹ xem họ đang sống trong hoàn cảnh nào.
Người ở Chablais sợ bị hàng xóm nhìn thấy bước vào nhà thờ Công giáo. Sợ bị nghi là phản bội căn tính vùng mình. Sợ phải đổi không chỉ một niềm tin, mà gần như đổi cả lịch sử.
Phanxicô học được từ đó rằng không có mục vụ nào thật nếu không đi qua sự thật cụ thể của đời người.
Cho nên khi Giáo Hội đặt để ngài ở một giai đoạn mới, ngài không bỏ lại bài học ấy ở phía sau.
Ngài chỉ mang nó đi sâu hơn.
Năm 1599, Phanxicô được đặt làm giám mục phó Genève.
Năm 1602, sau khi Đức cha Claude de Granier qua đời, ngài kế vị và trở thành giám mục Genève; việc cử hành tấn phong và đảm nhận toà giám mục diễn ra trong năm ấy, với mốc thường được nhắc là ngày 8 tháng 12 năm 1602.
Nhưng như một nghịch lý của thời đại, ngài vẫn phải ở Annecy, vì Genève lúc ấy còn nằm trong tay phong trào Cải cách.
Cái nghịch lý ấy nói rất nhiều về thời đại của ngài.
Phanxicô là giám mục của một giáo phận mà trung tâm của nó lại không thuộc về mình. Ngài mang tên một toà nhưng không thể đặt chân đến toà đó như một giám mục cư ngụ bình thường. Nếu muốn hình dung bằng cảm giác gần hơn, bạn có thể nghĩ đến một giáo phận miền núi rất rộng như kiểu Lạng Sơn -Cao Bằng, nhưng còn mang thêm một vết thương sâu hơn: trung tâm biểu tượng của giáo phận đang nằm ngoài tầm tay mình.
Người khác có thể chọn sống như một nhà quản trị cẩn trọng: ngồi ở Annecy, cho người mang thư đi, nhận báo cáo, rồi thi thoảng mới lên đường. Phanxicô không làm vậy.
Nhiều sách nói về đời ngài dùng gần như cùng một hình ảnh: ngài băng qua giáo phận không ngừng, đến với người nghèo, người bệnh, các gia đình, tù nhân, các giáo xứ vùng núi, các linh mục và các cộng đoàn tu trì, đến nỗi sức khỏe của chính ngài bị bào mòn vì những chuyến đi liên tiếp ấy.
Đọc những câu đó trên giấy thì thấy đẹp.
Nhưng sống những câu đó trong thân xác thì là một câu chuyện khác.
Đi trong một giáo phận miền núi đầu thế kỷ 17 không phải là di chuyển. Đó là lao lực.
Đường xa. Gió lạnh. Dốc đứng. Bùn, tuyết, sương mù. Những ngày phải ngủ lại dọc đường. Những bữa ăn không biết trước. Những cuộc viếng thăm nối nhau, những bài giảng nối nhau, những giờ giải tội nối nhau. Một vị giám mục như thế không chỉ “bận”. Ngài mòn đi từng chút một vì đoàn chiên.
Chính chỗ này mà nếu bỏ qua, người ta sẽ không hiểu Phanxicô.
Bởi ngài không mục vụ bằng khoảng cách. Ngài mục vụ bằng sự hiện diện. Ngài muốn biết giáo phận của mình không phải bằng thống kê trước, mà bằng việc đi qua nó: đi qua những đoạn đường của nó, những phòng bệnh của nó, những căn bếp nghèo của nó, những nhà xứ nguội lạnh của nó, những lương tâm mệt mỏi của nó.
Ngài làm việc theo phong cách rất gần với Thầy Giêsu trong Tin Mừng: đi, thấy, rồi chạnh lòng thương.
Có lẽ chính trên những chặng đường ấy, Phanxicô bắt đầu nhìn ra cái khổ thật của giáo phận mình.
Người nghèo có cái khổ của người nghèo: bữa ăn bấp bênh, mùa màng bấp bênh, bệnh tật là một tai họa có thể đẩy cả gia đình vào đường cùng. Với họ, chuyện sống đạo không phải lúc nào cũng là thiếu thiện chí. Nhiều khi nó đơn giản là kiệt sức.
Người bệnh có cái khổ khác: đau đớn làm tâm trí co lại, thân xác yếu khiến tinh thần tối đi, và sự cô đơn làm câu hỏi về Thiên Chúa trở nên nhức nhối hơn bất cứ cuộc tranh luận nào.
Tù nhân có cái khổ của người đã bị đời đóng cửa lại. Chỉ cần một giám mục bước vào chỗ của họ cũng đã là một lời nói rằng họ chưa hoàn toàn bị quên.
Các gia đình có cái khổ âm thầm hơn: con cái, cơm áo, họ hàng, danh dự, những bổn phận lặp lại ngày này qua ngày khác, và một sự mệt mỏi có thể làm người ta vừa giữ đạo vừa không còn cảm thấy lòng mình thuộc về Chúa cách sống động nữa.
Rồi còn một tầng lớp khác mà nếu không đi gần, có lẽ ngài sẽ không nhìn ra: những người sống ở triều đình, trong giới quý tộc, trong những mạng lưới xã giao và danh dự.
Cái khổ của họ không giống người nghèo. Nhưng nó cũng là một thứ nghèo khác. Họ được bao bọc bởi tiện nghi, lời mời, vẻ ngoài, nhưng linh hồn lại bị kéo thành trăm mảnh. Họ có thể nói về Chúa rất lịch sự, kính trọng mọi điều đạo đức, nhưng không biết phải sống đời sống thiêng liêng thật trong nhịp đời ấy như thế nào.
Và còn các linh mục.
Phanxicô đi đủ nhiều để thấy nơi hàng giáo sĩ những lỗ hổng của cả một thời hậu Công đồng Trentô: có người thiếu học, có người cũ kỹ trong mục vụ, có người thiếu nội tâm, có người làm việc Chúa theo quán tính nhiều hơn theo tình yêu.
Ngài vì thế vừa sửa, vừa dạy, vừa đòi hỏi, vừa kiên nhẫn. Với ngài, cải tổ giáo phận không chỉ là thay đổi cơ chế. Đó là chữa lại những con người đang nâng hoặc đang làm yếu thân thể Giáo Hội.
Nhưng sau tất cả những hình dạng khác nhau của cái khổ ấy, Phanxicô nhìn ra một điều chung.
Người nghèo, người bệnh, người mẹ gia đình, người ở triều đình, người lính, người buôn bán, thậm chí cả nhiều linh mục bình thường, đều đang sống với cùng một định kiến ngầm: đời sống đạo đức sâu xa là việc của những người đặc biệt; của đan sĩ, của nữ tu, của linh mục, của những ai có nhiều thời gian cho Chúa. Còn người sống giữa đời thì cùng lắm chỉ cần giữ đạo ở mức tối thiểu cho đàng hoàng.
Phanxicô thấy điều đó như một bi kịch.
Bởi khi một người tin rằng sự thánh thiện không dành cho mình, họ sẽ ngừng tìm nó. Họ sẽ để đức tin co lại thành thói quen, thành bổn phận, thành vài nghi thức. Họ vẫn ở trong Giáo Hội, nhưng không bao giờ thật sự dám nghĩ rằng Tin Mừng muốn biến đổi chính công việc, chính gia đình, chính tính khí và chính những ngày rất bình thường của họ.
Đó là lúc một giám mục không chỉ cần lòng tốt.
Ngài cần một câu trả lời.
Câu trả lời ấy không đến trong một hội nghị.
Nó đến dưới dạng một con người cụ thể.
Madame de Charmoisy.
Các nguồn mô tả bà là Louise de Châtel, Madame de Charmoisy, người có quan hệ với triều đình Savoy và là thân thuộc với gia đình Phanxicô qua hôn nhân.
Nhưng điều quan trọng không nằm ở gia thế ấy. Điều quan trọng là nơi bà hội tụ một câu hỏi rất lớn của thời đại: làm sao một người không đi tu mà vẫn có thể sống thánh giữa những bận rộn, lễ nghi, quan hệ xã hội và những lôi kéo của đời sống thường ngày?
Ta có thể hình dung một buổi chiều nào đó ở Annecy.
Bên ngoài, một ngày mục vụ vừa khép lại. Vị giám mục vừa từ đâu đó trở về sau những chuyến đi qua các xứ. Trên bàn là thư từ, là giấy tờ, là những việc chưa xong. Và trong số đó, có câu hỏi của một người phụ nữ giữa đời: phải sống với Chúa ra sao khi mình không thuộc về tu viện, không có nhịp sống đan tu, không thể bỏ lại thế giới sau lưng?
Phanxicô không trả lời bằng một mệnh lệnh ngắn.
Ngài viết thư.
Chọn cách viết thư là một điều rất đẹp, vì thư buộc người ta phải gần. Nó không ầm ĩ như một bài giảng trước đám đông. Nó cho phép một mục tử đi theo nhịp của một linh hồn, chậm rãi, cụ thể, đi thẳng vào đúng chỗ người ấy đang vướng.
Phanxicô viết về cầu nguyện, về xét mình, về xưng tội và rước lễ, về nhân đức, về cám dỗ, về việc giữ lòng hiền lành, khiêm nhường và kiên nhẫn giữa những mỏi mệt của đời thường.
Nhưng thật ra, ở tầng sâu hơn, ngài đang làm một việc khác: ngài đang bẻ gãy cái ảo tưởng cho rằng nên thánh chỉ là con đường của những ai bước ra khỏi thế gian.
Trong những lá thư ấy, lần đầu tiên bằng một giọng vừa dịu vừa chắc, một giám mục nói với người ở giữa đời rằng: chính chỗ con đang sống, nếu con biết sống với Chúa, cũng có thể trở thành con đường nên thánh.
Không phải sau khi trốn khỏi gia đình.
Không phải sau khi thoát khỏi công việc.
Không phải sau khi dẹp hết nghĩa vụ.
Mà là ngay trong đó.
Có lẽ Phanxicô chỉ định giúp một người.
Nhưng như thường xảy ra với những điều thật, cái được viết cho một người lại hóa ra chạm đúng nỗi đói của rất nhiều người.
Khi Madame de Charmoisy mang những lá thư ấy về Paris và cho cha giải tội của mình, cha Jean Fourier, Dòng Tên, đọc, vị linh mục ấy nhận ra ngay rằng đây không phải chỉ là thư riêng nữa. Đây là điều mà rất nhiều linh hồn đang cần.
Và thế là từ một tập thư riêng, một cuốn sách dần hiện ra.
Năm 1609, Dẫn vào đời sống đạo đức được xuất bản lần đầu.
Người nhận không còn được giữ bằng tên riêng của một phụ nữ quý tộc nữa. Phanxicô gọi người ấy là Philothea, người yêu mến Thiên Chúa.
Tên gọi ấy như một cánh cửa mở rộng. Bất cứ ai còn muốn yêu Chúa mà vẫn đang sống trong gia đình, trong xưởng thợ, trong doanh trại, hay ở triều đình, đều có thể bước vào.
Điều làm cuốn sách này sống lâu không chỉ là vì nó đúng.
Nó còn vì nó có hình dạng của một con đường thật.
Phanxicô không ném xuống tay người đọc một túi lời khuyên rời rạc. Ngài sắp cuốn sách thành năm phần, như năm chặng cho một người giữa đời bắt đầu bước vào đời sống thiêng liêng.
Phần đầu là bước quyết định: linh hồn phải thực sự muốn sống cho Chúa.
Phần hai là cầu nguyện và bí tích: phải có nhịp thở hằng ngày và thức ăn cho linh hồn.
Phần ba là nhân đức: sự thánh thiện phải đi xuống tính khí, lời nói, tiền bạc, các mối quan hệ, cách chịu đựng và cách yêu thương.
Phần bốn là cám dỗ: phải biết yếu đuối không có nghĩa là đã thua, bị kéo không có nghĩa là đã đồng ý.
Phần năm là bền đỗ: phải biết bắt đầu lại, vì không ai nên thánh bằng vài ngày sốt sắng.
Nhìn kỹ, đó không chỉ là cấu trúc của một cuốn sách.
Đó là cấu trúc của cái nhìn mục vụ mà Phanxicô đã học được bằng chính đôi chân mình.
Một người đi nhiều như ngài hiểu người bình thường mệt ở đâu, hụt hơi ở đâu, bỏ cuộc ở đâu. Cho nên ngài viết không phải như một thần học gia ngồi trong thư viện nghĩ ra một hệ thống đẹp. Ngài viết như một giám mục đã nhìn thấy đoàn chiên trên đường, và biết phải đặt bậc thang ở đâu để họ còn có thể bước được.
Cho nên, nếu Chablais là nơi Phanxicô học cách đem chân lý đi gõ cửa từng nhà, thì Annecy là nơi ngài học cách đem sự thánh thiện đi gõ cửa từng bậc sống.
Một ngày nào đó, có lẽ lại trên một con đường núi của giáo phận, vị giám mục ấy tiếp tục lên đường tới một xứ nhỏ khác. Ngài vẫn sẽ giảng, vẫn sẽ giải tội, vẫn sẽ thăm bệnh, vẫn sẽ nghe những nỗi khổ rất quen của con người. Nhưng từ lúc này, ngài không chỉ đi qua giáo phận bằng đôi chân mình nữa.
Ngài đã bắt đầu đặt vào tay người ta một con đường.
Và đó mới chỉ là khởi đầu.
Bởi Dẫn vào đời sống đạo đức không chỉ trả lời câu hỏi “giáo dân có thể nên thánh không”. Nó còn đi xa hơn: nó chỉ ra phải cầu nguyện thế nào, chiến đấu với cám dỗ ra sao, sửa tính khí thế nào, và sống các nhân đức giữa đời thường bằng những bước rất nhỏ mà rất thật.
Tập sau sẽ là lúc bước hẳn vào cuốn sách ấy, để xem vì sao một vị giám mục đi nhiều, nghe nhiều và khổ nhiều như Phanxicô Salê lại có thể viết ra một bản đồ nên thánh rõ ràng đến thế cho người giữa đời.
(Còn tiếp…)
-John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét