Tập 4: Linh mục vùng ngoại biên
(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Buổi sáng đầu tiên ở Thonon, nhà thờ gần như trống.
Gió từ hồ Genève thổi ngược vào cửa chính. Mấy hàng ghế đầu phủ bụi. Một vài người già ngồi sát nhau như để đỡ cảm giác mình quá ít. Vài đứa trẻ thò đầu vào rồi lại chạy ra ngoài.
Linh mục trẻ bước lên bục giảng.
Anh nhìn xuống. Không phải biển người như người ta vẫn vẽ khi nói “truyền giáo”. Chỉ có vài gương mặt, và rất nhiều chỗ trống.
Anh mở sách, làm dấu, công bố phúc âm, và bắt đầu giảng như thể đang có nhà thờ đầy.
Đó là hình ảnh mở đầu cho mấy năm Chablais của linh mục trẻ Phanxicô Salê: một linh mục của thời hậu Công đồng Trentô, đứng trên bục giảng ở một vùng gần như trắng Công giáo, giữa gió lạnh, ghế trống và những ánh mắt còn dè chừng.
Công đồng Trentô không chỉ là một biến cố thần học. Nó là một cuộc tự chấn chỉnh rất lớn của Giáo Hội Công giáo giữa thời Cải cách Tin Lành.
Các nghị phụ Trentô làm hai việc cùng lúc: xác tín lại giáo lý về Kinh Thánh và Thánh Truyền, về bí tích, Thánh Thể, ân sủng và tự do; đồng thời cải tổ đời sống mục vụ, buộc giám mục cư trú trong giáo phận, lập chủng viện, đào tạo linh mục tốt hơn, đưa việc giảng dạy giáo lý và chăm sóc linh hồn trở lại trung tâm đời sống Giáo Hội.
Nói cách khác: sau Công đồng Trentô, linh mục không thể chỉ là người làm lễ cho đúng nghi thức. Linh mục phải là người dạy đức tin, biết chăm sóc lương tâm, biết ở với dân, biết đưa chân lý đi vào đời sống cụ thể.
Phanxicô là một linh mục trẻ được đào tạo trong tinh thần ấy. Anh có nền triết học, thần học và giáo luật vững vàng; nhưng điều làm anh khác không chỉ là học vấn. Anh còn mang theo một kinh nghiệm rất riêng: anh đã từng biết thế nào là đêm tối thiêng liêng, thế nào là sợ bị Thiên Chúa bỏ rơi, và thế nào là được kéo lại bằng lòng thương xót.
Chính vì thế, khi giám mục Claude de Granier tìm người cho Chablais, ngài không cần một người chỉ biết cãi lý. Ngài cần một linh mục của thời hậu Công đồng Trentô theo nghĩa đẹp nhất: rõ giáo lý, nhưng biết rằng con người không chỉ được dẫn về bằng lý lẽ; họ còn phải được dẫn về bằng sự hiện diện, lòng kiên nhẫn và một thứ hiền lành có nền móng.
Phanxicô nhận phần việc ấy.
Nhưng trước khi làm mục vụ, anh phải đọc đúng căn bệnh của vùng đất này.
Chablais không phải một nơi “xa đạo” theo kiểu mơ hồ. Nó là một vùng đã sống gần sáu mươi năm dưới ảnh hưởng Calvinist sau khi Bern chiếm giữ và áp đặt trật tự Cải cách trong thế kỷ 16.
Thánh lễ bị bãi bỏ. Linh mục Công giáo phải rời đi. Mục sư được đưa vào. Giáo lý mới được dạy cho dân. Nhà thờ, ký ức, nhịp sống tôn giáo của vùng này bị uốn theo một trục mới trong suốt nhiều thập niên.
Điều đó có nghĩa là gì?
Có nghĩa là khi Phanxicô đến Chablais, anh không bước vào một nơi mà người ta chỉ “quên” Công giáo. Anh bước vào một nơi mà nhiều người chưa từng sống Công giáo theo ký ức riêng của mình. Họ sinh ra đã nghe mục sư. Họ lớn lên với giáo lý Calvinist. Đức tin của họ, bản sắc cộng đồng của họ, và cả lịch sử địa phương của họ đã quấn vào nhau.
Vì vậy, vấn đề ở Chablais không chỉ là sai một vài mệnh đề thần học. Vấn đề là người dân đã gắn việc theo Calvin với việc thuộc về chính vùng đất mình đang sống. Trở lại với Công giáo, trong mắt nhiều người, không chỉ là đổi niềm tin. Nó gần như là đổi lại lịch sử.
Rồi còn một lớp khác: nỗi sợ.
Người ta sợ bị nhìn thấy bước vào nhà thờ Công giáo. Sợ bị hàng xóm nghi ngờ. Sợ bị xem là ngả theo Savoy, trong một vùng mà ký ức chính trị và ký ức tôn giáo không tách khỏi nhau.
Một linh mục trẻ của thời hậu Công đồng Trentô đứng trước một bài toán như vậy phải tự hỏi: mình sẽ bắt đầu từ đâu?
Nếu chỉ dựa vào sách, câu trả lời khá rõ.
Có thể giảng. Có thể dạy giáo lý. Có thể phục hồi bí tích. Có thể tranh luận với mục sư. Có thể tổ chức lại giáo xứ theo tinh thần cải tổ của Công đồng Trentô.
Nhưng Phanxicô rất nhanh nhận ra rằng “điều nên làm” và “điều làm được” không phải lúc nào cũng trùng nhau.
Anh có thể giảng, nhưng nếu nhà thờ trống thì sao?
Anh có thể mở lớp giáo lý, nhưng nếu người ta không dám đến thì sao?
Anh có thể tranh luận công khai, nhưng nếu điều đó chỉ làm phía bên kia co mình lại hơn thì sao?
Chính ở đây mới thấy bản lĩnh của một linh mục thật sự có mùi chiên. Anh không tức giận vì người ta không đến. Anh không kết án họ là cứng lòng rồi quay về Annecy. Anh ở lại, quan sát, lắng nghe, học nhịp của vùng đất ấy.
Có lẽ đó là một trong những điều đẹp nhất nơi Phanxicô ở Chablais: anh không áp công thức lên con người. Anh để thực tế của con người dạy mình cách phải đem chân lý đến với họ.
Việc đầu tiên anh làm là ở gần.
Không chỉ gần theo nghĩa địa lý. Gần theo nghĩa một linh mục không chỉ hiện ra trên bục giảng rồi biến mất.
Phanxicô đi bộ giữa các làng, vào Thonon, gặp dân trên đường, chào hỏi, nói chuyện, thăm bệnh, tìm đến những gia đình đang khốn khó. Anh không bắt đầu bằng luận đề. Anh bắt đầu bằng sự hiện diện.
Với người đời sau, điều đó nghe quen. Nhưng ở cuối thế kỷ 16, trong một vùng vừa mang ký ức chống Công giáo, một linh mục trẻ dám bước vào đời sống thường nhật của dân như vậy là chuyện không nhỏ.
Người ta có thể chưa muốn nghe anh giảng. Nhưng người ta bắt đầu quen nhìn thấy anh đi trên đường. Quen thấy anh ghé thăm. Quen thấy anh không đến để gây hấn, mà để ở đó.
Một linh mục vùng ngoại biên trước hết phải cho dân thấy rằng mình không sợ ở cùng họ.
Rồi anh bắt đầu giảng.
Nhưng anh giảng trong một tình cảnh mà rất nhiều linh mục sẽ nản ngay ở tuần đầu: nhà thờ ít người, hàng ghế thưa, đôi khi chỉ một số rất nhỏ dám đến nghe.
Phanxicô vẫn giảng. Không lên gân. Không chửi rủa. Không biến bài giảng thành một màn đấu tố Calvinism.
Anh giải thích đức tin Công giáo bằng giọng điềm tĩnh, rõ ràng, nhiều kiên nhẫn. Anh nói về Giáo Hội, về bí tích, về Thánh Thể, về ân sủng, về lòng thương xót Chúa.
Điều này rất quan trọng. Vì ở Chablais, người ta không chỉ cần nghe “bên kia sai”. Người ta cần nghe rằng Công giáo không phải một quyền lực cũ quay lại để thắng họ, mà là một con đường đức tin còn có thể nuôi sống linh hồn họ hôm nay.
Một bài giảng như vậy không tạo hiệu ứng sân khấu. Nhưng nó có thể làm một người ở cuối nhà thờ đứng nghe lâu hơn bình thường năm phút. Ở vùng biên, đôi khi năm phút đó là khởi đầu của một đời trở lại.
Nhưng Phanxicô cũng sớm thấy một điều: nhiều người không dám đến nghe anh, không phải vì họ không có câu hỏi, mà vì họ sợ bị nhìn thấy là người có câu hỏi.
Và đây là lúc sáng kiến nổi tiếng nhất của anh xuất hiện.
Anh viết.
Không phải viết sách lớn cho các giáo sư. Anh viết những bản văn ngắn, rõ, đi thẳng vào các điểm người Chablais đang mắc: Giáo Hội là gì, vì sao Công giáo tin vào Thánh Thể, vai trò của bí tích, thẩm quyền của Hội Thánh, tự do con người và ân sủng của Chúa.
Những tờ rơi ấy được chép tay, truyền đi, dán ở nơi công cộng, và theo truyền thống được kể lại rất nhiều, được luồn dưới khe cửa từng nhà.
Chi tiết này rất đẹp, vì nó cho thấy Phanxicô hiểu lương tâm con người. Nếu họ không dám bước ra ánh sáng công khai để nghe, thì chân lý phải đủ khiêm nhường để bước vào nhà họ trước, bằng một tờ giấy mỏng.
Một tờ giấy như thế không quở trách ai. Nó không sỉ nhục ai. Nó chỉ mời người đọc ngồi xuống, mở ra, và nghĩ lại.
Đó là một hình thức mục vụ rất mới mẻ đối với thời ấy: đem giáo lý vào bếp nhà dân trước khi đưa dân trở lại nhà thờ.
Rồi có những buổi tối giáo lý.
Không phải lớp lớn với bàn ghế ngay ngắn như người ta vẫn hình dung. Có khi chỉ là vài người ngồi trong một căn nhà, một cây nến đặt trên bàn, một cuốn Kinh Thánh mở ra, một linh mục trẻ kiên nhẫn trả lời những câu hỏi đã bị nén lại suốt nhiều năm.
Ở đây mới thấy rõ Phanxicô không coi dân Chablais là “người Công giáo bỏ đạo, chỉ cần mắng cho nhớ”. Anh hiểu họ là những con người đã được hình thành trong một thần học khác. Muốn đưa họ về, phải dạy lại từ đầu, nhưng không được xúc phạm trí khôn của họ.
Anh trả lời chậm. Anh giải thích kỹ. Anh để người ta hỏi lại cùng một điều. Anh không bực khi bị nghi ngờ. Anh không coi câu hỏi là hỗn. Anh coi đó là dấu một linh hồn còn đang tìm đường.
Ở một nơi như Chablais, kiên nhẫn với từng người không phải là phụ lục của mục vụ. Nó chính là mục vụ.
Nhưng có lẽ điều làm dân tin anh hơn cả không nằm ở giảng đài hay trên giấy.
Nó nằm ở những lần anh đi thăm bệnh, thăm người hấp hối, đến với người nghèo và những gia đình đau khổ.
Một người có thể tránh một cuộc tranh luận thần học. Nhưng rất khó quên một linh mục đã ngồi bên giường mình lúc mình đau nhất.
Trong những căn phòng ấy, Phanxicô không còn là đại diện cho một cơ cấu tranh thắng với Calvinism. Anh là người ngồi xuống, lắng nghe, cầu nguyện, và ở lại thêm một lúc lâu hơn mức cần thiết.
Chính ở đây, đức tin Công giáo có lại gương mặt. Không còn chỉ là ký ức về một trật tự cũ. Nó trở thành một sự hiện diện.
Người ta bắt đầu hiểu: vị linh mục trẻ này không đến để lấy lại đất. Anh đến để không bỏ rơi con người.
Và khi một dân bắt đầu tin rằng mình không bị bỏ rơi, họ mới bắt đầu đủ bình an để nghe lại Tin Mừng.
Phanxicô cũng chấp nhận tranh luận với các mục sư và những người có ảnh hưởng trong vùng. Nhưng nếu chỉ nói “ngài tranh luận” thì vẫn chưa thấy cái riêng của ngài.
Cái riêng ấy là cách tranh luận.
Anh không dùng giọng mỉa mai. Không làm nhục đối thủ. Không lấy chiến thắng sân khấu làm mục tiêu. Các nguồn đều nhấn mạnh ở anh một phong thái vừa chắc lý, vừa dịu, khiến người đối diện dù không đồng ý ngay cũng khó mà ghét bỏ.
Điều này không chỉ là tính cách tốt. Nó là một chiến lược mục vụ sâu sắc. Một con người bị dồn vào chân tường thường sẽ khép lại. Một con người được đối xử như người có lương tâm sẽ có cơ hội mở ra.
Ở đây, Phanxicô cho thấy mình là linh mục của thời hậu Công đồng Trentô theo cách rất đẹp: giáo lý không nhạt đi, nhưng cách trao giáo lý cho người khác thì thấm đẫm nhân tính.
Công việc ấy không diễn ra trong vài tuần. Nó kéo dài năm này qua năm khác.
Đường núi. Tuyết. Nhà thờ vắng. Những lần bị làm ngơ. Những buổi dạy giáo lý ít người. Những tờ rơi viết lúc đêm xuống. Những lần đi thăm mà không biết phía sau cánh cửa người ta có mở ra không.
Và chính ở đó, người ta thấy rõ điều nâng đỡ Phanxicô.
Không phải tự tin rằng mình giỏi. Không phải ảo tưởng rằng cứ cố là sẽ thấy kết quả ngay.
Mà là một niềm cậy dựa rất sâu vào ân sủng.
Có những ngày, có lẽ anh chỉ còn bám vào một câu của thánh Phaolô: “Ơn Ta đủ cho ngươi” (2 Cr 12,9).
Câu ấy không phải khẩu hiệu treo tường. Nó là nhịp thở của người mục tử biết rằng mình không đủ sức tự kéo cả một vùng đất về với Chúa.
Ơn Ta đủ cho ngươi.
Đủ để sáng hôm sau vẫn bước ra đường.
Đủ để lại giảng cho một nhà thờ thưa người.
Đủ để kiên nhẫn với một câu hỏi bị lặp lại lần thứ mười.
Đủ để không cay đắng khi chưa thấy thành quả.
Ở Chablais, bước chân của Phanxicô không chỉ là bước chân của một linh mục năng nổ. Nó là bước chân có ơn Chúa đi cùng.
Sau khoảng bốn năm, thành quả bắt đầu hiện ra rõ ràng hơn.
Các sách đạo đức thường nhắc đến con số hàng chục nghìn người trở lại đạo; các sử gia thì thận trọng hơn với con số chính xác. Nhưng điều chắc chắn là Chablais đã chứng kiến một cuộc trở lại Công giáo rất lớn: giáo xứ được phục hồi, nhà thờ được trả lại đời sống bí tích, và một vùng từng gần như trắng Công giáo đã dần tìm lại mình trong lòng Giáo Hội.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào thành quả, người ta dễ hiểu sai.
Chablais không trở lại vì một chiến dịch rầm rộ. Không vì một thiên tài hùng biện duy nhất. Không vì một đòn áp lực chính trị có thể giải thích tất cả.
Chablais đổi thay vì có một linh mục trẻ mang trong mình tinh thần của Công đồng Trentô, biết đọc căn bệnh của vùng đất, biết phân biệt điều nên làm và điều làm được, biết sáng tạo mục vụ khi sách vở không đủ, biết ở gần dân như người chăn chiên thật, và đủ khiêm nhường để sống bằng một câu rất ngắn: “Ơn Ta đủ cho ngươi” (2 Cr 12,9).
Năng lượng của ngài có thật. Sáng kiến của ngài có thật. Sự cộng tác của những người bên cạnh ngài có thật. Nhưng ở sâu hơn tất cả những điều đó, Chablais là câu chuyện của một vùng đất được chạm tới bởi ân sủng qua đôi chân, ngòi bút, giọng nói và sự kiên nhẫn của một linh mục trẻ.
Có lẽ đó là lý do gọi Phanxicô là “linh mục vùng ngoại biên” lại đúng đến thế.
Bởi vì ngoại biên mà anh bước vào ở Chablais không chỉ là rìa bản đồ. Nó là rìa của ký ức Công giáo. Rìa của lòng tin. Rìa của sự thuộc về.
Và chính ở nơi tưởng như xa nhất ấy, một linh mục trẻ đã mang Công đồng Trentô ra khỏi sách vở, để nó có mùi của đường núi, mùi của nhà dân, mùi của bệnh nhân, và cuối cùng là mùi của một đoàn chiên được dẫn về.
(Còn tiếp…)
- John Phạm:
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét