Trang

Thứ Ba, 30 tháng 6, 2026

Thánh Phanxicô Salê - Tập 8: Vâng phục

 Tập 8: Vâng phục



(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Chúa nhật Lễ Chúa Ba Ngôi, 6 tháng 6 năm 1610, tại căn nhà nhỏ La Galerie ở Annecy, Jeanne de Chantal dọn vào đó cùng hai người bạn, trên cửa chưa hề có tấm bảng “Dòng kín”. Đó chỉ là một căn nhà bình thường, trong một con phố bình thường, nơi ba người đàn bà bắt đầu sống một điều không bình thường: thuộc trọn về Thiên Chúa.
Trong tim Jeanne, đó là câu trả lời cho một ước mơ đã nung nấu từ ngày chồng chết: được dâng mình cho Chúa, nhưng không phải theo kiểu khắc khổ ép mình đến kiệt sức như trước đây. Trong tim Phanxicô Salê, đó là bước tiếp theo của một trực giác ông đã mang theo từ lâu: phải có một chỗ cho những người phụ nữ như thế, goá phụ, sức yếu, từng bị các dòng khác từ chối, để họ có thể yêu Chúa theo một cung giọng hiền lành, nhân hậu hơn.
Họ đặt tên là Dòng Đức Bà Thăm Viếng. Không phải ngẫu nhiên. Trong Kinh Thánh, “Thăm Viếng” là khoảnh khắc Đức Maria rời Nazareth, băng qua đồi núi để đến với bà Êlisabét, mang trong mình Chúa Giêsu và để Ngài làm những gì Ngài muốn. Phanxicô muốn nhà này cũng thế: các chị em vừa cầu nguyện, vừa có thể ra khỏi cửa nhà mình, đến với những người phụ nữ bệnh tật, nghèo khổ, bị lãng quên trong vùng, mang theo Chúa bằng một sự hiện diện hiền lành.
Trong tưởng tượng của ông, Dòng Thăm Viếng ban đầu không phải là một “dòng kín” đúng chuẩn Trentô. Ông chỉ muốn một cộng đoàn hiền lành:
ngày có giờ kinh, Thánh Lễ, giờ chầu;
nhưng cũng có những buổi các chị em đội khăn, mang giỏ, bước qua cổng, đi vào những căn phòng tối nơi có một bà góa nghèo, một người phụ nữ bệnh nằm một mình;
họ nói với những người đó về Chúa bằng đôi tay chăm sóc, bằng một lời nhẹ, bằng sự hiện diện.
Một cộng đoàn nữ “ra khỏi tường” như thế, trong mắt ông, không hề thiếu thánh thiện; trái lại, nó rất giống Tin Mừng. Và đối với Jeanne, người đã đi qua những nỗi đau của goá bụa, người hiểu lòng những phụ nữ bị bỏ rơi, ý tưởng đó chạm đến sâu thẳm trái tim bà. Bà không chỉ được cứu; bà được tham gia vào việc Chúa cứu những người khác.
Trong mấy năm đầu, nhà Thăm Viếng sống đúng tinh thần ấy. Họ chưa bị ràng buộc bởi những song sắt nặng nề. Cửa cổng không mở suốt ngày, nhưng cũng không đóng kín. Những bước chân ra vào còn nhẹ. Đời sống vừa có mùi cầu nguyện, vừa có mùi bệnh viện, mùi mồ hôi của những ngõ nghèo.
Nhưng ngoài căn nhà nhỏ ở Annecy, còn có một ngôi nhà khác lớn hơn rất nhiều: Giáo Hội, với tất cả lịch sử và luật lệ của mình.
Nửa thế kỷ trước, Công đồng Trentô đã kết thúc với nhiều quyết định mạnh mẽ để chỉnh đốn đời sống Giáo Hội sau những hỗn loạn thời Cải cách. Một trong những quyết định rõ ràng nhất là về nội vi nữ tu: nếu một cộng đoàn nữ muốn được công nhận là “dòng” theo nghĩa chặt, với lời khấn trọng, thì phải sống tách biệt khỏi thế gian, ở phía sau những bức tường cloister.
Lý do không chỉ là chuyện “bảo thủ”. Các giám mục lúc đó lo cho danh dự và an toàn của nữ tu, cho sự trong sạch của đời chiêm niệm. Họ nhìn thấy nguy cơ, và họ dựng tường, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Đầu thế kỷ 17, nước Pháp bắt đầu xuất hiện những mô hình đời tu nữ mới, “nửa mở nửa kín”: những nhóm như Ursuline, các hội dòng giáo dục, những hiệp hội bác ái. Giữa bối cảnh đó, một cộng đoàn như Thăm Viếng, nữ tu cầu nguyện nhưng vẫn ra ngoài thăm viếng, tất nhiên không tránh khỏi ánh mắt dò xét.
Khoảng năm 1615, khi Dòng Thăm Viếng đã có mặt ở vài nơi và bắt đầu được nhiều người biết đến, Tổng Giám mục Lyon, Đức cha Denis-Simon de Marquemont, lên tiếng. Ngài là người có trách nhiệm trực tiếp với nhiều cộng đoàn nữ trong vùng, và ngài mang trong mình nỗi lo của một mục tử chịu ảnh hưởng Trentô.
Ngài đến với Phanxicô không phải như một kẻ thù, mà như một người anh cả. Nhưng lời ngài nói thì không dễ nghe:
mô hình “ra vào thăm viếng” của Thăm Viếng khó hoà với các quy định mới của Giáo Hội về đời tu nữ;
nếu muốn được công nhận là một dòng tu đúng nghĩa, với khấn trọn, với chỗ đứng rõ ràng trong Giáo Hội, thì Thăm Viếng phải chấp nhận bước vào khuôn: nhận Luật thánh Augustinô, giữ nội vi, sống như một dòng chiêm niệm.
Nói cách khác, bức tường Trentô đến gõ cửa căn nhà nhỏ ở Annecy.
Và giấc mơ “ra khỏi tường để thăm người nghèo” của Phanxicô bỗng chốc đụng vào… tường.
Không có nhật ký ghi lại hết những gì đã đi qua trong lòng thánh Phanxicô Salê lúc đó. Nhưng các nhà sử học đều đồng ý một điểm: ngài đau.
Ông nhìn những chị em mình, nhớ những phụ nữ nghèo họ đã đến thăm, nhớ tên gọi “Thăm Viếng” mà ông đã chọn với biết bao ưu tư. Mọi thứ trong lòng ông nói rằng ý tưởng ban đầu rất đẹp:
vừa Tin Mừng,
vừa nhân bản,
vừa cần thiết cho thời đại.
Và đúng là như vậy. Ý tưởng ấy không sai.
Nhưng bây giờ, đứng giữa ông và ý tưởng ấy là Giáo Hội, qua tiếng nói của một Tổng Giám mục, qua những sắc lệnh của một Công đồng. Câu hỏi trở nên sắc hơn:
liệu ông có quyền giữ trọn ước mơ của mình, bất chấp quyết định bề trên?
hay ông được mời đặt ước mơ của mình lên bàn thờ vâng phục, để xem Chúa sẽ làm gì với nó?
Trong Giáo Hội, làm theo ý mình, kể cả ý “rất đạo”, luôn dễ hơn vâng lời. Vâng lời bề trên, vâng lời Giáo Hội, nhất là khi điều đó làm mình đau, mới là chỗ nhân đức thực sự bị thử lửa. Đó là nơi người ta giống Chúa Giêsu hơn: Đấng đã nói “xin đừng theo ý Con, một theo ý Cha” và vâng phục “cho đến chết, và chết trên thập giá”.
Với Phanxicô, đây là một vườn Cây Dầu nhỏ. Không có lính, không có máu, nhưng có một hình thức “chết” khác: chết cho một ý tưởng quá đẹp của chính mình.
Ngài đấu tranh. Ngài tìm thêm ý kiến. Ngài giải thích, biện hộ cho mô hình “thăm viếng người nghèo” mà mình đã nghĩ. Nhưng đến một lúc, ngài hiểu: nếu Giáo Hội, qua bề trên hợp pháp, đã nói rõ, thì chống lại không còn là sáng tạo nữa, mà là cứng đầu.
Một ngày nào đó, giữa rất nhiều cầu nguyện âm thầm, ngài đưa ra quyết định:
nhận Luật Thánh Augustinô,
chấp nhận nội vi,
để Dòng Thăm Viếng trở thành dòng chiêm niệm kín theo chuẩn thời đó.
Không phải vì ý tưởng ban đầu hết đẹp.
Mà vì ngài tin rằng thánh ý Thiên Chúa đi qua đường vâng phục Giáo Hội, cho dù trái tim mình còn vết xước.
Khi các công nhân dựng tường cao, đặt song sắt, khóa cổng, nhiều người có lẽ nghĩ: “Thế là xong. Dòng Thăm Viếng trở thành thêm một dòng kín nữa, như bao dòng khác.”
Phanxicô thì không nghĩ vậy. Nếu buộc phải xây thêm tường, ông quyết làm một việc khác: giữ cho trái tim phía trong ngày càng rộng.
Ông bắt đầu “dịch” đặc sủng Thăm Viếng sang một ngôn ngữ mới:
nếu các chị em không thể đến tận nhà người nghèo bằng chân, họ sẽ mang người nghèo vào nhà nguyện bằng lời cầu nguyện;
nếu tường cao ngăn cách họ với phố, tình yêu của họ cho phố phải cao hơn tường ấy;
nếu họ không thể săn sóc thân xác bệnh nhân, họ sẽ săn sóc linh hồn thế giới bằng những hy sinh nhỏ, những giờ chầu, những đêm thức cầu nguyện.
Trong các hướng dẫn thiêng liêng, ông làm điều mà không phải ai thời đó cũng làm:
ông cản bớt những khổ hạnh nghiệt ngã đối với thân xác; ông nhấn mạnh những “khổ hạnh hiền lành”:
thinh lặng giữ gìn, chấp nhận tính khí khó chịu của chị em trong cộng đoàn, trung tín với những việc nhỏ lặp đi lặp lại, âm thầm yêu mến Chúa trong các bổn phận đơn sơ.
Dòng Thăm Viếng trở thành dòng kín, nhưng không mang gương mặt căng thẳng. Nó mang gương mặt Salêdiêng: bếp ấm, giọng nói nhỏ nhẹ, giờ kinh đều đặn, một bầu khí mà người ta cảm thấy ngay: ở đây, Thiên Chúa được yêu không phải bằng những việc gây ấn tượng, mà bằng những điều nhỏ bé, kiên nhẫn, dịu dàng.
“Thăm viếng” không chết; nó đổi chỗ.
Từ những bước chân bên ngoài, nó trở thành những nhịp tim bên trong.
Từ những chuyến đi đến nhà người bệnh, nó trở thành những chuyến “đưa” người bệnh đến với Chúa trong lời cầu nguyện.
Vâng lời không giết đặc sủng; nó thanh luyện đặc sủng, để nó bớt giống ý riêng của người sáng lập, và giống ý Chúa hơn.
Trong bức tường mới ấy, một đời sống mới bắt đầu. Những ngày của các nữ tu Thăm Viếng xoay quanh:
Thánh Lễ, giờ kinh chung, cầu nguyện riêng, lao động đơn sơ,
những cuộc gặp gỡ rất hạn chế với thế giới bên ngoài.
Khi thời gian cho cầu nguyện nhiều hơn, những câu hỏi về cầu nguyện cũng sâu hơn. Không còn là những câu hỏi cơ bản kiểu:
“Làm sao sắp xếp thời gian cầu nguyện giữa công việc?”
như các giáo dân từng hỏi Phanxicô để ông viết Dẫn vào đời sống đạo đức.
Giờ đây, từ nội vi, các chị em hỏi những câu khác:
“Con cầu nguyện mà không cảm được gì, đó là con sai, hay đó là cách Chúa dạy con yêu?”
“Con yêu Chúa vì bình an Ngài ban, vì những an ủi trong cầu nguyện, nhưng làm sao để yêu Ngài vì chính Ngài?”
“Ý chí con, tự do con nằm ở đâu trong chuyện yêu Chúa? Nếu Chúa ban ơn, phần con phải làm gì?”
Những câu hỏi như thế đi xa hơn những chương thực hành của Dẫn vào đời sống đạo đức. Chúng đòi một ngôn ngữ khác: không phải ngôn ngữ kỷ luật đạo đức, mà là ngôn ngữ của tình yêu.
Phanxicô, một lần nữa, đứng giữa hai thế giới:
ngoài kia là giáo phận, là giáo dân, là những người đang vật lộn với công việc, gia đình, con cái, những người cần nghe rằng nên thánh trong đời thường là có thể;
trong này là những nữ tu Thăm Viếng, những trái tim dành nhiều giờ cho Chúa, đang bối rối trước những vận động tinh tế của tình yêu trong chiêm niệm.
Giữa hai thế giới ấy, ông hiểu: đã đến lúc phải viết thêm một cuốn sách nữa.
Cuốn thứ nhất nói về “đời sống đạo đức” giữa đời.
Cuốn thứ hai sẽ nói về tình yêu Thiên Chúa trong chiều sâu của nó.
Năm 1616, Traité de l’amour de Dieu, Luận về tình yêu Thiên Chúa, ra đời.
Đó không phải là công trình của một lý thuyết gia ngồi trong tháp ngà. Đó là trái tim của một người đã:
đi đường xa với giáo dân, lập một dòng với một ý tưởng rất đẹp, để cho ý tưởng ấy đi qua lò vâng phục, sống với các nữ tu sau tường kín, nghe họ hỏi Chúa về những điều sâu nhất trong cầu nguyện.
Nếu Dẫn vào đời sống đạo đức là cuốn sách Phanxicô viết cho Philothea giữa chợ, thì Luận về tình yêu Thiên Chúa là cuốn ông viết cho những Philothea đã bước vào nội vi, và cho tất cả những ai, dù ở đâu, muốn yêu Chúa sâu hơn, thật hơn.
Nhìn lại, người ta thấy một đường rất mượt, dù đi qua nhiều góc gãy: từ một ý tưởng quá đẹp: một dòng nữ vừa cầu nguyện, vừa ra thăm người nghèo; đến một vết gãy: Giáo Hội bảo “không thể như thế”, mời đi vào khuôn nội vi; đến một “xin vâng” anh hùng: Phanxicô chọn vâng lời, không phải vì ý mình kém, mà vì tin rằng ý Chúa lớn hơn ý mình; đến một đặc sủng được thanh luyện: thăm viếng bằng trái tim và lời cầu nguyện; và cuối cùng, đến một cuốn sách, Luận về tình yêu Thiên Chúa, nơi ông viết ra, bằng ngôn ngữ trong trẻo nhất có thể, điều mà nội vi Thăm Viếng đã dạy ông về tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người, và tình yêu của con người dành cho Thiên Chúa.
Nếu một ngày nào đó bạn thấy trong đời tu, hay đời sống giữa đời của mình, một ước mơ “quá đẹp” bị chặn lại bởi bề trên, bởi luật, bởi thực tế, có lẽ đây là câu chuyện nên nhớ.
Biết đâu, chính ở nơi bạn đặt ước mơ ấy lên bàn thờ vâng phục, Chúa lại chuẩn bị một chiều sâu mới mà bây giờ bạn chưa thể thấy.
Giống như ở Annecy năm xưa: khi một dòng nữ phải khép cửa theo lệnh Giáo Hội, thì một cánh cửa khác lại mở ra, cánh cửa dẫn vào trái tim Thiên Chúa, qua một cuốn sách mà cho đến hôm nay, vẫn tiếp tục dạy người ta yêu.
(Còn tiếp...)
- John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét