Tập cuối: Totum amoris est - Mọi sự là tình yêu
(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Nếu bạn mở điện thoại lên hôm nay, bạn sẽ thấy đủ loại “nhiệt”:
những cuộc tranh cãi dưới comment, những video chỉ trích Giáo Hội, những tin xấu về các mục tử, những câu chuyện khiến người ta muốn bỏ luôn tôn giáo cho xong.
Trong bức tranh ồn ào đó, nghe kể về một ông thánh hiền lành sống ở thế kỷ 17 có vẻ… hơi lạc quẻ.
Nhưng có khi chính vì thế mà ta càng cần nghe.
Vì giữa những thời rất căng trong lịch sử, Thiên Chúa không chỉ dùng những con người dữ dội.
Ngài còn dùng những người biết giữ cho trái tim không hóa đá.
Phanxicô Salê là một người như thế.
Ngài không bước vào lịch sử như pháo hoa.
Ngài đi vào bằng một thứ “ánh sáng thấp” hơn nhiều:
một giọng nói hiền, một cây bút, những lá thư, những trang sách viết cho người bình thường.
Không ầm ầm.
Không drama.
Nhưng lạ là: chính kiểu hiện diện lặng ấy lại cứu được rất nhiều trái tim.
Có những vị thánh được nhớ tới vì những cuộc chiến thắng rực lửa.
Còn Phanxicô Salê, nếu nhìn cho kỹ, được nhớ vì một loại chiến thắng khó hơn: làm mềm lại những gì đã chai cứng, trong lòng người, và trong chính thân thể Hội Thánh.
Không phải ngẫu nhiên mà hơn bốn trăm năm sau, khi Giáo Hội muốn tóm gọn lại di sản của ngài, người ta chọn đúng một câu:
Totum amoris est - mọi sự là tình yêu.
Câu đó không phải để in lên sticker.
Nó là “mã nguồn” của cả đời ngài.
Nó là cách ngài đọc lại những chuyện rất khó nuốt:
những vâng phục chạm tới ước mơ riêng, những giờ cầu nguyện trắng trơn, những linh hồn yếu đuối lặp đi lặp lại cùng một lỗi, những rạn nứt trong Hội Thánh khiến người ta tổn thương.
Và rộng hơn: đó là một trong những câu mà Thiên Chúa đã dùng, qua ngài, để dạy Hội Thánh đừng bao giờ quên: căn tính sâu nhất của mình là gì.
Thế kỷ của Phanxicô không hiền.
Đó là thời hậu Cải Cách: giáo phái chia rẽ, tranh luận nẩy lửa, tín hữu ngơ ngác không biết đi đâu là đúng, và lòng tin vào thể chế tôn giáo bị xói mòn. Nghe rất giống nhiều bạn trẻ hôm nay: vẫn tin có Thiên Chúa, nhưng không còn tin Giáo Hội, không còn biết nương vào đâu giữa những tai tiếng và mâu thuẫn.
Khi ấy, Giáo Hội cần người bảo vệ chân lý.
Nhưng nếu chỉ có “vệ sĩ của chân lý” mà không ai giữ trái tim của chân lý, thì chân lý rất dễ biến thành gươm.
Phanxicô Salê đã đứng đúng chỗ đó.
Ngài vào những vùng đã chuyển sang Calvin, nơi người ta không thèm nghe linh mục Công giáo nữa. Ngài không cãi tay đôi. Ngài viết những tờ rơi nhỏ, giải thích ngắn gọn, nhẹ, rõ, rồi lặng lẽ luồn dưới khe cửa nhà. Ngài không cố “đập” ai thua. Ngài cố gắng để chân lý được nghe trong một tông giọng mà trái tim có thể chịu nổi.
Có lẽ ngài hiểu từ rất sớm điều mà nhiều nghiên cứu ngày nay nói về Gen Z: người trẻ không muốn bị “đập” bằng câu trả lời; họ cần ai đó chịu ngồi xuống, lắng nghe, đi cùng, rồi mới dần dần đề nghị điều mình tin.
Ở đó, Giáo Hội không chỉ có thêm một nhà thần học giỏi, hay một cây bút hay.
Giáo Hội có một mục tử đã sống rất thật mệnh lệnh cơ bản này:
Thiên Chúa không chinh phục bằng cưỡng ép, Ngài hấp dẫn bằng tình yêu.
Và Chúa Thánh Thần, trong Hội Thánh, cũng thích làm việc theo cách đó.
Nhưng điều làm Phanxicô “lớn” thật ra không chỉ là cách ngài đối thoại với thế kỷ mình.
Lớn hơn: ngài đã giúp Hội Thánh nhìn lại cách nói với chính con cái mình.
Khi viết Dẫn vào đời sống đạo đức, ngài không hướng tới một nhóm “siêu nhân thiêng liêng”. Ngài viết cho một người phụ nữ có chồng, có trách nhiệm xã hội, có những “drama” rất đời trong gia đình.
Qua “Philothea”, ngài nói với biết bao người:
Con không cần rời khỏi đời để nên thánh.
Đời con, với deadline, con nhỏ, chén bát, nỗi lo tiền, nhóm bạn, cả những khủng hoảng tâm lý, là nơi Thiên Chúa có thể bước vào.
Đó là một cú chuyển rất lớn.
Từ hôm đó trở đi, sự thánh thiện không còn chỉ ở sau tường tu viện.
Nó bước ra chợ.
Nó vào văn phòng.
Nó ngồi chung bàn ăn gia đình.
Nó lên xe bus giờ tan tầm.
Nó đi cùng một bạn sinh viên Công giáo trong phòng trọ chật, đang vật lộn với một lời cầu nguyện khô khan sau ngày đi học, đi làm, chạy deadline.
Khi Vatican II nói mạnh về “ơn gọi nên thánh phổ quát”, Hội Thánh không nói trong khoảng không. Phía sau là cả một đường dây những người đã chuẩn bị ngôn ngữ và kinh nghiệm. Trong đường dây đó, Phanxicô Salê là một trong những giọng nói rõ nhất.
Thế nên, khi bạn nghe một linh mục nào đó hôm nay nói: “Con nên thánh trong chính bậc sống của con”, hãy biết rằng có một phần âm sắc của Phanxicô đang vang trong câu đó.
Rồi Thiên Chúa chơi một “nước cờ” rất đẹp.
Ngài không chỉ để linh đạo Phanxicô sống trong những trang sách hay sau tường Dòng Thăm Viếng. Ngài để nó trẻ lại trong một bối cảnh khác, một thế hệ khác, một “sân chơi” khác: Don Bosco và Gia đình Salêdiêng.
Bạn thử tưởng tượng: hơn 200 năm sau, một linh mục nghèo ở Turin đứng giữa đám thanh niên đường phố, những đứa trẻ bị nhà tù gọi tên trước khi được trường học đón nhận. Don Bosco chọn rất nhiều thứ cho công cuộc của mình, nhưng có một lựa chọn nói lên tất cả: ngài chọn Phanxicô Salê làm bổn mạng, đặt tên Oratory of St Francis de Sales, rồi lấy tên ngài cho cả Hội Dòng, Society of St Francis de Sales.
Vì sao?
Vì Don Bosco hiểu:
Nếu muốn cứu người trẻ, phải đến được với trái tim họ.
Mà đến được đó, không thể chỉ bằng luật, bằng hình phạt, bằng “đừng, phải”.
Cần một nghệ thuật hiền lành.
Và mẫu gương ấy, ngài tìm thấy trọn vẹn nơi Phanxicô Salê.
Từ cuộc “bắt tay xuyên thế kỷ” này, một điều không tưởng đã xảy ra:
Linh đạo của một giám mục thế kỷ 17 trở thành:
tiếng cười trong sân chơi Valdocco;
chương trình giáo dục dự phòng dựa trên “lý trí, tôn giáo, lòng yêu thương”;
một nền văn hóa mục vụ của niềm vui, hy vọng, gần gũi, không bạo lực;
một mạng lưới trường học, xưởng nghề, nhà nội trú, mái ấm, giáo xứ, trung tâm giới trẻ, miền truyền giáo trải dài khắp thế giới.
Gia đình Salêdiêng của Don Bosco, linh mục, tu huynh, nữ tu, cộng tác viên, giới trẻ, chính là một trong những bằng chứng mạnh nhất cho thấy: một linh đạo thật, nếu bắt nguồn từ Thần Khí, sẽ không chết; nó sẽ tiếp tục sinh ra những khuôn mặt mới, những hình thức mới, những “phiên bản update” cho từng thế hệ.
Mà gốc sâu của linh đạo đó là gì?
Vẫn là điều Phanxicô đã sống: hiền lành, gần gũi, tin vào sức mạnh của trái tim được yêu, và một xác tín không thay đổi: Thiên Chúa là tình yêu; mọi sự là tình yêu.
Đến đây, có thể bạn sẽ hỏi, và nên hỏi:
“Nghe hay vậy, nhưng liên quan gì tới mình, một đứa Gen Z đang mệt với học, việc, mạng xã hội và cả đống câu hỏi về Giáo Hội?”
Có liên quan nhiều hơn bạn tưởng.
Phanxicô Salê để lại cho bạn vài điều rất cụ thể:
Một quyền được mơ về sự thánh thiện giữa đời thường
Không ai được phép nói với bạn rằng muốn nên thánh phải trở thành ai đó khác mình. Phanxicô sẽ nhắc: “Hãy là chính con, và hãy làm điều đó cho tốt.” Nên thánh là trở thành phiên bản đẹp nhất của chính bạn trong tình yêu Thiên Chúa, không phải cosplay một mẫu đạo đức xa lạ.
Một cách đối xử khác với bản thân
Bạn không phải tự hành hạ mình vì mọi vấp ngã. Không phải giấu đi nỗi yếu đuối vì sợ bị khinh. Không phải chạy trốn khỏi Chúa chỉ vì mình chưa “chuẩn đạo”. Ngài dạy: hãy dịu dàng với chính mình như Chúa đang dịu dàng với bạn, đứng dậy, làm lại, không tự nuông chiều, nhưng cũng không tự ghét bỏ.
Một cách hiểu mới về yêu Chúa
Không chỉ là “feel” trong giờ chầu, không chỉ là vài chuyến tĩnh tâm “high” rồi rơi tự do. Tình yêu ấy đi qua ý chí, tự do, lựa chọn, sự trung tín giữa những ngày khô như gỗ. Nếu bạn vẫn ngồi lại với Chúa dù không còn cảm, Phanxicô sẽ nói: “Chính lúc đó, tình yêu bắt đầu bớt trẻ con.”
Một gia đình tinh thần để bạn nương vào
Nếu bạn yêu người trẻ, làm giáo lý, làm huynh trưởng, làm giáo viên, làm content cho người trẻ, tinh thần Salêdiêng của Don Bosco, bén rễ sâu trong linh đạo Phanxicô, là một nơi rất hợp để bạn học cách đi cùng tụi nhỏ: gần gũi, vui tươi, rõ ràng, không độc hại, không bạo lực, không mị, nhưng đầy hy vọng.
Và trên tất cả, ngài để lại cho bạn một câu để bạn thử đeo như một cặp kính:
Totum amoris est.
Mọi sự là tình yêu.
Không phải để bạn phủ nhận nỗi thất vọng thật của mình trước Giáo Hội.
Không phải để bạn giả vờ mọi thứ đều ổn.
Nhưng để bạn dám tin rằng:
Lịch sử không chỉ là sai lầm của con người, mà còn là kiên nhẫn của Thiên Chúa.
Hội Thánh không chỉ là vết thương, mà còn là những người âm thầm băng bó vết thương.
Đời riêng của bạn không chỉ là thất bại, mà còn là những cơ hội để tình yêu của Chúa đi vào sâu hơn, đôi khi qua chính những thứ bạn thấy xấu hổ nhất.
Nếu một ngày nào đó, bạn nhìn Hội Thánh và chỉ thấy những điều muốn bỏ đi, hãy nhớ tới một ông thánh hiền lành đã sống trong một thời cũng rối, cũng nát, cũng đầy chia cắt. Hãy remember: Chúa đã không bỏ thời của ngài. Và Ngài cũng không bỏ thời của bạn.
Câu chuyện kết thúc tại đây, ước mong sao tất cả các bạn, những ai đọc các tập trong series này, nếu được đánh động bởi thánh nhân thì cũng nhen nhóm ước ao được nên thánh ngay chính đời sống hiện tại của mình. Và như thế, việc ad khới lên các câu chuyện của những vị tiến sĩ hội thánh cũng xem như đang "cung cấp" men để hi vọng sẽ có những "khối bột thánh" xuất hiện trong Hội Thánh hiện tại và tương lai.
Cuối cùng, hãy cùng nhắm mắt lại mà tạ ơn Thiên Chúa với với câu slogan của ngài nào:
"Totum amoris est.
Mọi sự là tình yêu".
Hết
-John Phạm-

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét