Tập 3: Người thanh niên giàu có, bỏ mọi sự mà theo Chúa
(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Câu chuyện người thanh niên giàu trong Tin Mừng nghe quen đến mức nhiều khi ta quên đó là một bi kịch rất tinh tế.
Một người trẻ chạy đến với Chúa Giêsu.
Không bê bối.
Không lưu manh.
Anh nghiêm túc.
Đạo đức.
Giữ luật từ nhỏ.
Chúa nhìn anh, yêu mến anh, rồi nói:
“Con chỉ còn thiếu một điều.”
Một điều.
Không phải mười điều.
“Con hãy bán những gì con có, phân phát cho người nghèo, rồi đến theo Thầy.”
Và Tin Mừng kết bằng một câu buồn:
nghe vậy, anh sa sầm nét mặt, buồn rầu bỏ đi, vì anh có nhiều của cải.
Anh không xấu.
Anh chỉ không buông nổi “điều chạm vào tim mình nhất”.
Phanxicô Salê, nếu nhìn ở một góc nào đó, cũng bắt đầu như thế. Một người thanh niên giàu. Giàu đúng nghĩa châu Âu thế kỷ 16: có đất, có tên tuổi, có họ hàng trong các hội đồng quyền lực, có tương lai đã được vạch sẵn.
Cha anh là François de Boisy, lãnh chúa của Sales, Boisy, Novel, một quý tộc Savoy vừa có đất, vừa có trách nhiệm, vừa hiểu rất rõ công quốc mình đang sống nhờ cái gì.
Savoy là công quốc biên giới: sống giữa Pháp, Habsburg và các công quốc Ý, giữ các đường đèo qua Alpes, tức là sống bằng vị trí. Một nơi như vậy cần luật gia, nhà ngoại giao, quan chức có năng lực không kém gì cần tướng lĩnh.
Đối với người cha ấy, con trai cả không chỉ là “đứa con”. Anh là người sẽ nối dài chỗ đứng của cả nhà trong một thế giới vừa bất an, vừa cạnh tranh.
Kế hoạch rất rõ: cho con học các trường tốt nhất ở Savoy, gửi sang Paris để có đầu óc thần học, triết học, văn chương, gửi tiếp sang Padua để lấy bằng tiến sĩ luật dân sự và giáo luật, tấm vé vào bộ máy tư pháp, hành chính của Savoy.
Từ đó, con có thể trở thành luật sư trước nghị viện Chambéry, rồi tiến lên làm thẩm phán, nghị sĩ, đại diện Savoy trong những cuộc mặc cả với những thế lực lớn hơn mình.
Nếu nhìn bằng mắt một người cha thế kỷ 16, đó không phải tham vọng mù. Đó là trách nhiệm.
Con đường ấy cũng không sai. Một người trẻ có tài có thể phục vụ Thiên Chúa cả trong nghề luật, cả trong chính trị.
Trong khi cha đang vẽ cho anh con đường “người của triều đình”, thì ở bên trong, một đường khác đã được vẽ rất âm thầm.
Khoảng mười hai tuổi, Phanxicô đã cảm thấy một ước muốn dâng mình cho Chúa, một thứ nghiêng rất nhẹ nhưng rất dai trong lòng.
Rồi ở Paris, khủng hoảng tiền định (Tập 2) đã nắn lại trục đời anh: từ sợ bị Chúa từ chối, anh chọn yêu Chúa vì chính Chúa, dù chưa chắc phần thưởng.
Ở Padua, giữa sách luật và những giờ cầu nguyện, hạt giống ấy lớn lên thành một xác tín: anh muốn “thuộc về Giáo Hội”, muốn làm linh mục.
Một cách rất lặng lẽ, anh quyết định trong lòng: con muốn là người của Chúa, không chỉ là người của Savoy.
Nhưng quyết định đó, anh giữ cho riêng mình. Vì anh biết quá rõ, nói ra nghĩa là gì.
Sau mười ba năm học (mười ở Paris, ba ở Padua), Phanxicô trở về Savoy đầu năm 1592. Anh cầm trong tay bằng tiến sĩ luật, trong đầu là cả một kho tàng thần học, trong lưng là kỳ vọng của cả một gia đình.
Cha anh mừng. Không chỉ vì con đã về, mà vì miếng ghép cuối cùng của kế hoạch đã vào chỗ.
Theo ý cha, Phanxicô sẽ: đăng ký làm luật sư trước toà án Chambéry, nhận một vị trí xứng tầm trong nghị viện, và, theo dự định, kết hôn với một tiểu thư quý tộc mà gia đình đã nhắm, để củng cố thêm vị thế và liên minh của hai nhà.
Ngày 24.11.1592, để khỏi làm cha phật ý, anh ghi danh vào đoàn luật sư Chambéry. Trên giấy tờ, mọi thứ như đã xếp hàng: học vị, nghề nghiệp, hôn nhân, sự nghiệp.
Nhưng trong lòng, anh đã đi xa hơn thế.
Anh đã có một lời hứa khác, không phải với triều đình, mà với Thiên Chúa. Và lời hứa ấy không còn là một cảm xúc mơ hồ; nó đã được tôi trong lửa khủng hoảng.
Đây là lúc hai câu “vâng” bắt đầu va nhau.
Một bên là “vâng” với cha, với gia đình, với trách nhiệm của người con trưởng: con sẽ tiếp nối dòng họ, con sẽ làm rạng danh nhà, con sẽ giúp Savoy. Một bên là “vâng” với Chúa: con muốn thuộc về Hội Thánh, con muốn làm linh mục, con muốn đặt đời mình trong tay Tình yêu đã kéo con khỏi tuyệt vọng.
Trong nhiều tháng, có lẽ cả năm, Phanxicô sống giữa hai tiếng “vâng” đó.
Và bước ngoặt cuộc đời anh đến từ phía… Giáo Hội.
Giáo phận Geneva, bị đuổi khỏi thành Geneva từ 1536, đang đặt toà giám mục tại Annecy. Giám mục Claude de Granier là một người của Công đồng Trent: thăm viếng, cải tổ, tìm người trẻ có học cho những vị trí chủ chốt.
Ở Annecy, chương nhà thờ chính toà, hội kinh sĩ, vừa mất vị đứng đầu: provost qua đời. Louis de Sales, em họ Phanxicô, là kinh sĩ, đã đề nghị tên anh cho giám mục.
Phanxicô không đi xin. Chính Giáo Hội gọi tên anh.
Chức provost không phải chức danh danh dự. Đó là người đứng đầu chương kinh sĩ, gần như “cha sở” của nhà thờ chính toà, tay phải của giám mục trong phụng vụ và quản trị. Trong một giáo phận lưu vong như Geneva, provost ở Annecy là một mắt xích rất quan trọng.
Giám mục chấp thuận.
Rome cũng tán thành việc bổ nhiệm.
Nhưng có một điều kiện không thể tránh: Phanxicô phải là linh mục.
Tin này rơi xuống nhà Sales như một tảng đá.
Đối với giáo phận, đây là tin mừng: họ tìm được một người trẻ, có luật, có thần học, có gốc quý tộc Savoy, sẵn sàng đứng ở biên giới với Geneva Calvinist.
Đối với cha anh, đây là tin… dữ. Vì nó có nghĩa: kế hoạch cả đời chuẩn bị cho con trai cả đang có nguy cơ đổ sang một đường không tính trước.
Lúc này, Phanxicô không thể giữ ơn gọi trong lòng nữa.
Anh phải nói.
Cuộc đối thoại giữa anh và cha, Don Bosco Press gọi là “bước ngoặt của đời Phanxicô”.
Đó không phải một cảnh cãi nhau nảy lửa. Nó là một cảnh kiềm chế.
Phanxicô, với sự hỗ trợ âm thầm của mẹ, xin gặp cha và nói điều anh chưa từng dám nói thẳng:
“Thưa cha, con xin cha cho phép con thuộc về Giáo Hội.”
Câu này nghe bằng tai hôm nay có vẻ nhẹ. Nghe bằng tai thế kỷ 16, nó chạm vào nhiều tầng: danh dự, tương lai, liên minh, tài sản, trách nhiệm một nhà quý tộc.
François de Boisy phản đối. Ông đã chuẩn bị cho con mình một ghế nghị viện, một cuộc hôn nhân thuận lợi, một vai trò trong triều đình Savoy. Ông không hiểu vì sao “thuộc về Giáo Hội” lại cần đến mức phải từ chối tất cả những thứ đó.
Ông đưa ra hết lý lẽ:
Con có thể sống đạo mà vẫn làm luật gia.
Con có thể giúp Giáo Hội bằng địa vị trong triều.
Sao phải bỏ hết?
Sao phải làm cha thất vọng?
Phanxicô lắng nghe. Anh biết cha không nói từ ích kỷ, mà từ trách nhiệm. Và anh trả lời bằng thứ giọng sẽ thành chữ ký của anh: hiền, nhưng không mềm.
Anh nói đây không phải là cảm hứng nhất thời, càng không phải sự chán đời. Đây là điều đã được gieo từ lâu, đã đi qua khủng hoảng, đã được Chúa gọi tên qua chính Giáo Hội (giám mục, chương nhà thờ), và nếu anh không đáp lại, anh sẽ phản bội chính điều sâu nhất trong lòng mình.
Cuộc nói chuyện không xong trong một buổi.
Có lẽ là nhiều ngày, nhiều lần.
Có lúc căng.
Có lúc im lặng.
Nhưng về phía Phanxicô, có hai điều không đổi:
anh không lớn tiếng,
và anh không lùi lại.
Một chi tiết đẹp: mẹ anh đứng về phía con trai, dẫu rất kín đáo.
Một chi tiết khác: Phanxicô không “tuyên bố rồi muốn sao thì sao”, mà xin cha cho mình thời gian, xin chính thức chịu chức linh mục chỉ khi cha chấp thuận.
Anh cố đi vào ơn gọi mà không đạp nát hiếu thảo.
Đi vào hiếu thảo mà không bán đứng ơn gọi.
Cuối cùng, sau khi đã nói hết lý, ông François de Boisy nhượng bộ.
Ông kết thúc một cuộc trao đổi bằng câu mà Don Bosco Press giữ lại:
“Vì Chúa, con cứ làm điều con tin.”
Vì Chúa.
Không phải vì cha.
Không phải vì con.
Một người cha đã phải nhường lại con mình cho một Đấng khác.
Năm 1593, Phanxicô chịu chức linh mục.
Anh không đi vào một tu viện yên tĩnh. Anh bước vào hàng giáo sĩ của giáo phận Geneva, giáo phận mang tên Geneva nhưng phải sống ở Annecy, vì thành Geneva đã là thành Calvinist.
Không lâu sau, anh nhận chức provost của chương nhà thờ chính toà, trở thành cánh tay phải trẻ của giám mục Claude de Granier trong một giáo phận lưu vong.
Cảnh này nhìn từ xa trông giống một “thăng tiến”: từ luật sư tiềm năng thành người đứng đầu chương kinh sĩ. Nhưng nếu nhìn gần, đó là một cú rẽ rất nghịch lý:
từ con đường chắc chắn, tiếng tăm, hôn nhân quý tộc, sang một cuộc đời linh mục giữa vùng biên, trong một giáo phận mất thành, với rất nhiều việc không ai biết tên.
Đặt anh cạnh người thanh niên giàu trong Tin Mừng lúc này mới thấy hết chênh lệch.
Cả hai đều không phải hạng người xấu.
Cả hai đều có nhiều điều tốt thật.
Cả hai đều đứng trước một lời mời chạm vào điều khó buông nhất.
Với chàng trai trong Tin Mừng, đó là của cải.
Với Phanxicô, không chỉ là của cải.
Mà là cả một tương lai đã dệt bằng của cải, học thức, gia thế, kỳ vọng cha mẹ, vị trí xã hội.
Buông tiền đã khó.
Buông một tương lai đẹp còn khó hơn.
Người thanh niên trong Tin Mừng buồn rầu bỏ đi.
Phanxicô cũng đi qua nỗi buồn ấy: buồn vì làm cha đau, vì không thể giữ nguyên cả hai phía, vì phải cắt khỏi một con đường hoàn toàn hợp lý.
Chỉ khác một điều: anh không bỏ đi.
Anh ở lại với tiếng gọi. Anh đi tiếp với Chúa.
Và chính vì không bỏ đi ở đoạn này, mà đời anh mới mở sang đoạn kế tiếp: Chablais, tuyết, những nhà thờ trống, những tờ giấy luồn dưới cửa, một kiểu truyền giáo không cầm gươm nhưng cũng không lùi.
Nếu chàng trai trong Tin Mừng là hình ảnh của một khả thể dang dở, thì Phanxicô là hình ảnh của một khả thể đi trọn: một người trẻ rất có thể đã trở thành nhân vật lớn của triều đình Savoy, nhưng cuối cùng lại chọn trở thành người của một giáo phận mất thành,
của một Giáo Hội bị thương, và của một Thiên Chúa đã từng cứu anh trong đêm tối.
Đó không phải quyết định của siêu nhân.
Đó là quyết định của một người con hiếu thảo,
đang đứng giữa kế hoạch rất chu toàn của cha mình
và lời mời rất dịu mà rất chắc của Chúa.
Và lần này, người thanh niên giàu đã ... không quay lưng.
(Còn tiếp…)
- John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét