Trang

Thứ Tư, 3 tháng 6, 2026

Thánh Phanxicô Salê - Tập 2: Người thanh niên giàu và đầy khắc khoải

 Tập 2: Người thanh niên giàu và đầy khắc khoải

(Series viết về Phanxicô Salê · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 19)
Thử tưởng tượng bạn sinh ra trong một gia đình mà mọi thứ gần như đã được chuẩn bị sẵn.
Không phải kiểu “nhà khá giả”.
Mà là kiểu: có đất, có danh, có quan hệ, có người khác nhìn vào và biết đây là tầng lớp có tiếng nói, “trâm anh thế phiệt”.
Phanxicô Salê lớn lên trong một gia đình như thế.
Ngài sinh năm 1567 tại vùng Savoie, thuộc Công quốc Savoy. Nếu cái tên “công quốc” nghe xa lạ, cứ hiểu đơn giản: châu Âu lúc đó là một tấm bản đồ đầy vương quốc, công quốc, thành bang, lãnh địa quý tộc. Mỗi nơi có vua, công tước, lãnh chúa riêng, và biên giới có thể đổi chỉ sau một hiệp ước hay một trận chiến.
Savoy là một vùng như vậy: nằm lưng chừng giữa Pháp, Ý và Thụy Sĩ ngày nay, kiểm soát các tuyến đường núi qua dãy Alpes, nên vừa quan trọng quân sự, vừa giàu thương mại. Nói cách khác: đây không phải vùng quê hẻo lánh, mà là vùng biên chiến lược, nơi chính trị, chiến tranh và tôn giáo va vào nhau mỗi ngày.
Phanxicô sinh tại lâu đài Sales, gần Thorens. Cha ngài, François de Boisy, là lãnh chúa của Sales, Boisy và Novel, một quý tộc có đất đai, người làm, trách nhiệm với lãnh địa và tiếng nói trong giới cầm quyền Savoy. Mẹ ngài, bà Françoise de Sionnaz, cũng xuất thân từ một gia đình có thế lực, con của một vị thẩm phán uy tín.
Nói ngắn gọn:
Phanxicô không lớn lên ở “ngoại ô nhà Chúa”.
Ngài lớn lên trong tầng lớp mà xã hội trông đợi sẽ cai quản, xét xử, điều hành và giữ trật tự.
Cha ngài gần như đã vẽ sẵn đường cho con trai cả: học cao, lấy bằng luật, vào bộ máy quản trị của Savoy, rồi sống đúng tư cách một quý tộc Công giáo. Tương lai đó hoàn toàn hợp lý. Và hoàn toàn đẹp.
Ngoại trừ một chuyện khác, sâu hơn nhiều:
trong lòng người thanh niên ấy không chỉ có những kế hoạch, mà còn có những câu hỏi.
Anh học giỏi từ nhỏ, được cho học ở những nơi tốt nhất mà một quý tộc Savoy có thể gửi con vào. Sau đó anh được gửi tới Paris, rồi sang Padua – hai cái tên không chỉ là “đi du học châu Âu cho đẹp CV”.
Thế kỷ 16 là lúc châu Âu vừa bước ra khỏi thời Trung cổ, vừa đi vào thời Phục Hưng, lại vừa nổ tung vì Cải cách Tin Lành. Tri thức bùng lên; con người tự tin hơn vào lý trí; nhưng Kitô giáo phương Tây bị xé bởi những tranh luận sống còn về Giáo hội, bí tích, ân sủng, cứu độ, quyền giải thích Kinh Thánh.
Trong bối cảnh đó, đại học không chỉ là nơi lấy bằng. Nó là nơi người ta học cách nghĩ, cách tranh luận, và là nơi những khủng hoảng của cả châu Âu được mở ra.
Paris là một trong những nơi như vậy.
Từ thời Trung cổ, Đại học Paris đã là trung tâm thần học lớn của Tây phương Latin. Muốn học thần học nghiêm túc, đào sâu Augustinô và Tôma Aquinô, triết học kinh viện, bước vào các tranh luận lớn, người ta tìm đến Paris. Đây là nơi đào tạo “bộ não” của Giáo hội và giới trí thức Công giáo.
Theo Đức Bênêđictô XVI, chính khi đọc Augustinô, Tôma và những cuộc tranh luận quanh họ, Phanxicô trẻ mang trọn những câu hỏi thần học “nóng” nhất thời đó vào lòng mình. Anh đến Paris đúng lúc nước Pháp và cả châu Âu bị xé bởi xung đột tôn giáo hậu Cải cách, nên ở đây anh không chỉ “học bài”. Anh học trong một bầu khí mà thần học gắn trực tiếp với chiến tranh, chính trị và vận mệnh linh hồn.
Nếu dùng ngôn ngữ hôm nay, Paris lúc đó là nơi vừa có Harvard Divinity, vừa có Sorbonne, vừa có một timeline chính trị, tôn giáo đang cháy.
Padua thì khác.
Thuộc miền bắc Ý, trong vùng ảnh hưởng Cộng hoà Venice, một trung tâm giàu có, giao thương và trí thức, Đại học Padua từ lâu nổi tiếng về luật và y khoa. Giới quý tộc, luật gia, bác sĩ, trí thức từ nhiều vùng đổ về để học những ngành đụng vào đời sống thật.
Nếu Paris nghiêng về thần học và triết, thì Padua cho một kiểu huấn luyện khác: chặt chẽ về lý luận, thực tế về pháp lý, thấm không khí nhân văn Ý thời Phục Hưng. Ở đó, Phanxicô lấy bằng tiến sĩ luật dân sự và giáo luật: anh không chỉ hiểu đức tin, mà còn hiểu cơ cấu, thể chế, luật lệ và cách thế giới vận hành.
Paris cho anh cái đầu thần học.
Padua cho anh cái đầu pháp lý.
Nhưng một câu hỏi khác bắt đầu gặm vào tim:
tất cả những thứ đó, cuối cùng, có cứu được linh hồn mình không?
Khoảng thời gian ở Paris, câu hỏi đó nổ tung thành khủng hoảng.
Không phải kiểu “không biết chọn ngành”.
Không phải chỉ là “chán đời”.
Anh bị ám ảnh bởi tiền định, một trong những đề tài thần học căng nhất thế kỷ 16.
Nói thật ngắn: tiền định là câu hỏi này. Nếu Thiên Chúa là Đấng toàn năng và toàn tri, biết trước mọi sự, vậy có phải số phận cứu độ của mỗi người cũng đã được định sẵn từ trước? Và nếu đã định sẵn, thì tự do, nỗ lực sống tốt, việc cầu nguyện còn nghĩa gì?
Đó không chỉ là câu hỏi trong lớp thần học. Ở thế kỷ 16, Jean Calvin, nhà cải cách ở Geneva, rất gần Savoy, nhấn mạnh giáo lý tiền định: từ đời đời Thiên Chúa đã quyết định mọi sự, tuyển chọn một số người vào thiên đàng, và để mặc số khác trong tình trạng dẫn đến hư mất. Nhiều cách trình bày Calvinist đi tới cái gọi là “tiền định kép”: không chỉ chọn trước những ai sẽ được cứu, mà cả những ai sẽ bị kết án đời đời, không dựa trên công trạng hay tội lỗi.
Với một số người, điều đó mang lại cảm giác vô cùng an toàn: nếu mình là “người được chọn”, không gì có thể tách mình khỏi ơn cứu độ. Nhưng với một người trẻ nhạy với sự công bằng và lòng nhân hậu của Thiên Chúa, giáo lý ấy dễ biến thành câu hỏi lạnh gáy: nếu mình không thuộc nhóm đó thì sao?
Khắp Âu châu Công giáo, những cuộc tranh luận rất căng diễn ra quanh câu hỏi: nếu Thiên Chúa tốt lành và công bằng, Ngài có thể tạo ra những người mà số phận duy nhất là hư mất, không có cơ hội thực sự nào sao? Các thần học gia vừa muốn bảo vệ tự do con người, vừa muốn bảo vệ chủ quyền Thiên Chúa, và không phải ai cũng giải được bài toán này cách trọn vẹn.
Trong bối cảnh đó, Phanxicô làm một việc khá “liều”: anh không né lập luận khó, mà đọc kỹ và suy nghĩ nghiêm túc về chúng. Anh không chấp nhận kiểu trả lời “tin vậy đi cho xong”. Trong lòng, anh vừa tin Thiên Chúa là Đấng tuyệt đối tự do và quyền năng, vừa tin Ngài thực sự công bằng và nhân hậu. Anh không muốn hy sinh bên nào.
Chính khi cố giữ cả hai điều đó cùng đúng, tâm trí anh mới bị kéo căng đến mức gãy ra thành khủng hoảng.
Khoảng năm 1586, sau một cuộc thảo luận về tiền định, anh rơi vào trạng thái gần như tuyệt vọng. Anh bắt đầu nghĩ rằng có thể mình thuộc về số những người bị Thiên Chúa loại bỏ; rằng có thể dù cố đến đâu, cuối cùng mình vẫn không được cứu. Một số nguồn kể: trong nhiều tuần lễ, anh chìm trong “u tối tinh thần và trầm uất”, gần như không ăn ngủ được.
Nếu nói bằng tiếng hôm nay:
anh không còn sợ thất bại ngoài đời.
Anh sợ bị chính Thiên Chúa từ chối.
Không phải “Chúa có thật không?”
Mà là: “Nếu Chúa có thật, liệu Chúa có còn muốn mình không?”
Đó là câu hỏi có thể làm một người sụp từ bên trong.
Ở cao điểm khủng hoảng, chàng trai ấy bước vào một nhà thờ Đa Minh ở Paris, nơi có tượng Đức Mẹ “Đấng Giải Thoát Tốt Lành”. Anh quỳ xuống và cầu một lời rất táo bạo, được lưu lại trong hồ sơ phong thánh và được Đức Bênêđictô XVI trích lại:
Dù Chúa định thế nào cho con,
dù con có bị kết án,
con vẫn sẽ yêu mến Chúa.
Con sẽ yêu Chúa ở đây, lạy Thiên Chúa của con.
Con sẽ luôn trông cậy vào lòng thương xót Chúa,
con sẽ luôn ca tụng Chúa.
Lạy Chúa Giêsu, Chúa sẽ luôn là hy vọng và ơn cứu độ của con.
Đây là một cuộc “đảo trục” rất yên lặng nhưng cực kỳ sâu.
Từ chỗ hỏi “Chúa sẽ làm gì với con?”,
anh chuyển sang “con sẽ làm gì với Chúa?”.
Từ chỗ lo “con được gì?”,
anh chuyển sang “con yêu Chúa vì chính Chúa”.
Người đời sau cho rằng chính ở đây, linh đạo “Tình yêu Thiên Chúa” của Phanxicô được đặt nền. Phanxicô trẻ không vượt qua tiền định bằng một công thức thần học, mà bằng một lựa chọn hiện sinh: tin rằng Thiên Chúa đáng để yêu, ngay cả khi mình chưa nắm chắc phần thưởng.
Từ đây, đức tin của anh không còn đặt trên nỗi sợ bị phạt nữa. Nó bắt đầu đặt trên tình yêu.
Nếu sau này Giáo hội gọi ngài là Tiến sĩ của Tình yêu Thiên Chúa, thì có lẽ vì điều đó không rơi xuống từ trần nhà thư viện, mà đi ra từ một đêm tối rất thật, một lời cầu rất thật, trong một nhà thờ rất thật ở Paris.
Có thể nói: ở tuổi đôi mươi, người thanh niên giàu này đã trải qua một loại khắc khoải mà nhiều người trẻ ngày nay cũng mang, chỉ khác ngôn ngữ.
Không phải “con có kiếm được việc không?”,
mà là: “con có đáng với ai đó không?”, “có ai chọn con không?”.
Phanxicô đã đặt câu hỏi đó ở mức sâu nhất có thể:
“Nếu ngay cả Thiên Chúa cũng không chọn con thì sao?”
Và ngài đi đến một nơi rất hiếm người dám đi:
“Cho dù Chúa có chọn con hay không, con vẫn chọn yêu Chúa.”
Từ đó, cả phần còn lại của đời ngài, ở Savoy, ở Chablais, ở Annecy, chỉ là những cách khác nhau để sống triệt để lựa chọn ấy.
(Còn tiếp…)
-John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét