DI DÂN CÔNG GIÁO: KHI BÍ TÍCH HÔN PHỐI TRONG GIA ĐÌNH CÔNG GIÁO BỊ THÁCH ĐỐ
Dẫn nhập
Trong nhiều năm qua, di dân đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống xã hội Việt Nam. Từ những miền quê nghèo cho đến các thành phố lớn, từ các khu công nghiệp trong nước cho đến những quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Đài Loan, biết bao người trẻ rời quê hương với khát vọng đổi đời và xây dựng tương lai tốt đẹp hơn cho gia đình. Đối với nhiều gia đình Công giáo, di dân không chỉ là một lựa chọn kinh tế mà còn là một sự hy sinh lớn lao được thực hiện vì tình yêu và trách nhiệm. Tuy nhiên, bên dưới những thành công vật chất và những ước mơ về một cuộc sống ổn định hơn, đời sống di dân cũng đang đặt ra nhiều thách đố nghiêm trọng cho hôn nhân và gia đình Kitô giáo. Sự xa cách kéo dài, áp lực mưu sinh, cô đơn nơi đất khách và sự suy giảm của đời sống đức tin đang âm thầm làm rạn nứt nhiều mái ấm gia đình. Trong bối cảnh đó, Giáo hội được mời gọi nhìn sâu hơn vào những “mặt trái” của đời sống di dân để không chỉ lên tiếng cảnh báo, mà còn biết đồng hành, chữa lành và nâng đỡ các gia đình đang mang nhiều thương tích âm thầm giữa thời đại hôm nay.
Di dân – con đường mưu sinh và những khoảng trống trong đời sống hôn nhân
Trong bối cảnh kinh tế và xã hội hôm nay, di dân đã trở thành một thực tại quen thuộc trong nhiều gia đình Công giáo Việt Nam. Người trẻ rời quê lên thành phố, vào các khu công nghiệp, hoặc sang nước ngoài lao động với hy vọng đổi đời, giúp đỡ gia đình và tìm kiếm tương lai tốt đẹp hơn. Tại nhiều giáo xứ miền quê, hình ảnh những người cha đi xuất khẩu lao động ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan, hay những người mẹ làm việc trong các khu công nghiệp xa nhà đã không còn xa lạ. Thoạt nhìn, di dân mang lại nhiều lợi ích tích cực: thu nhập ổn định hơn, cơ hội học hành cho con cái, đời sống vật chất được cải thiện. Nhưng phía sau những thành quả ấy lại tồn tại những khoảng trống rất lớn trong đời sống hôn nhân và gia đình.
Đặc biệt đối với người Công giáo, hôn nhân không chỉ là một giao ước dân sự mà còn là một bí tích thánh thiêng. Giáo lý Hội thánh Công giáo (GLHTCG) khẳng định rằng đời sống hôn nhân được xây dựng trên sự hiệp thông trọn vẹn giữa vợ chồng: cùng hiện diện, cùng chia sẻ, cùng nâng đỡ và cùng sống đức tin.[1] Khi đời sống di dân buộc vợ chồng phải xa nhau trong thời gian dài, chính nền tảng hiệp thông ấy dễ bị lung lay. Một nghiên cứu về đời sống di dân tại Việt Nam của Đại học East Anglia (Anh quốc) cho thấy việc sống xa nhau kéo dài tạo ra những áp lực nghiêm trọng lên vai trò hôn nhân, lòng chung thủy và sự gắn kết tình cảm, từ đó làm gia tăng nguy cơ tan vỡ gia đình.[2]
Nhiều cuộc hôn nhân ban đầu được xây dựng bằng tình yêu và đức tin, nhưng sau nhiều năm xa cách, dần trở nên lạnh nhạt. Những cuộc điện thoại ngắn ngủi không đủ để thay thế sự hiện diện thật sự. Người chồng cô đơn nơi đất khách, người vợ một mình nuôi con nơi quê nhà; cả hai dần sống như hai thế giới tách biệt.
Khi đời sống đức tin suy yếu giữa môi trường di dân
Một trong những vấn đề đáng lo ngại nhất nơi các gia đình Công giáo di dân là sự suy giảm của đời sống đức tin. Nhiều nghiên cứu xã hội học tôn giáo cho thấy quá trình di cư có ảnh hưởng đáng kể đến đời sống đức tin của người Công giáo Việt Nam. Việc thay đổi nơi cư trú thường dẫn đến sự thay đổi môi trường giáo xứ, làm gián đoạn các thực hành tôn giáo vốn gắn chặt với đời sống cộng đoàn tại quê nhà. Một nghiên cứu của Hoàng Thu Hương và cộng sự về “sự tham gia tôn giáo của người Công giáo di cư tại Việt Nam” ghi nhận rằng phần lớn người Công giáo di dân gặp khó khăn trong việc duy trì đời sống đạo tại nơi đến do áp lực lao động, môi trường xã hội mới và cảm giác thiếu gắn kết cộng đoàn. Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 29,6% người được khảo sát tham dự Thánh lễ Chúa nhật thường xuyên, trong khi nhiều người thừa nhận đời sống đức tin của họ suy giảm sau khi rời quê hương.[3]
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng người di dân Công giáo thường gặp khó khăn trong việc hòa nhập vào cộng đoàn giáo xứ mới, đặc biệt khi phải đối diện với lịch làm việc kéo dài, điều kiện sống thiếu ổn định và sự khác biệt văn hóa địa phương. Điều này dễ dẫn đến tình trạng sống đạo mang tính cá nhân hơn là gắn bó với cộng đoàn. Điều này dẫn đến sự suy yếu trong đời sống đức tin.[4] Khi đời sống thiêng liêng bị suy yếu, hôn nhân cũng dễ trở nên mong manh hơn. Đối với người Công giáo, sự chung thủy không chỉ là trách nhiệm luân lý, mà còn là lời cam kết trước mặt Thiên Chúa.
Theo giáo huấn Công giáo, sự chung thủy trong hôn nhân không chỉ là một bổn phận luân lý mà còn là lời giao ước thiêng liêng trước mặt Thiên Chúa. GLHTCG nhấn mạnh rằng gia đình Kitô hữu là “cộng đoàn của ân sủng và cầu nguyện”, nơi đời sống bí tích và việc cầu nguyện chung giúp vợ chồng được củng cố trong đức mến và lòng trung tín.[5] Khi đời sống thiêng liêng gia đình suy giảm, các áp lực và cám dỗ của xã hội hiện đại dễ làm tổn thương sự hiệp nhất hôn nhân. Nếu đời sống cầu nguyện gia đình không còn, nếu vợ chồng không còn cùng nhau sống bí tích và nâng đỡ nhau trong đức tin, thì những cám dỗ của xã hội hiện đại dễ dàng len vào đời sống hôn nhân.[6]
Tại nhiều cộng đoàn di dân, đặc biệt ở các thành phố lớn hoặc nơi có đông lao động nước ngoài, nhiều người trẻ dần bị cuốn vào nhịp sống hưởng thụ, chủ nghĩa cá nhân và các mối quan hệ tạm bợ. Có những người ban đầu chỉ muốn “kiếm vài năm rồi về”, nhưng rồi lại rơi vào những mối quan hệ ngoài hôn nhân, sống thử hoặc ngoại tình. Đau lòng hơn, không ít người vẫn giữ danh nghĩa là người Công giáo, vẫn tham dự phụng vụ, nhưng đời sống hôn nhân thực tế lại rạn nứt nghiêm trọng. Có những gia đình sống trong tình trạng ly thân kéo dài, họ không ly dị chỉ vì áp lực tôn giáo hoặc dư luận cộng đoàn. Điều này tạo nên những vết thương âm thầm nơi con cái và đời sống tinh thần của chính họ.
Ngoại tình và ly thân - những “vết nứt” âm thầm của gia đình Công giáo
Trong mục vụ thực tế tại nhiều giáo xứ, ngoại tình đang trở thành một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến đổ vỡ hôn nhân nơi các gia đình di dân. Sự xa cách lâu ngày, thiếu quan tâm tình cảm, áp lực kinh tế và cô đơn khiến nhiều người dễ tìm kiếm sự cảm thông nơi người khác. Ban đầu chỉ là những cuộc trò chuyện, những lần giúp đỡ trong công việc, nhưng dần dần trở thành mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân.
Nhiều nghiên cứu về các gia đình di dân và đa văn hóa tại Hàn Quốc cho thấy đời sống hôn nhân của các cặp vợ chồng xuyên văn hóa đang phải đối diện với nhiều áp lực xã hội và tâm lý đáng kể. Trong đó, những khó khăn về giao tiếp, khác biệt văn hóa và sự thiếu sự nâng đỡ tinh thần từ cộng đồng được xem là những nguyên nhân quan trọng dẫn đến xung đột hôn nhân. Han Julie và Kim In Yung nhận định rằng các cặp đôi đa văn hóa thường xuyên trải qua “xung đột giao tiếp” do khác biệt ngôn ngữ, cách biểu đạt cảm xúc và kỳ vọng trong đời sống gia đình.[7] Bên cạnh đó, nghiên cứu của Park Ok Ja và Yeo Kyung Hwan cho thấy mức độ chấp nhận khác biệt văn hóa và khả năng giao tiếp giữa vợ chồng có ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định hôn nhân; khi thiếu sự thấu hiểu và đồng cảm, nguy cơ xung đột gia đình gia tăng đáng kể.[8] Một nghiên cứu định tính khác về các gia đình đa văn hóa tại khu vực đô thị Hàn Quốc cũng ghi nhận rằng sự cô lập xã hội, thiếu hỗ trợ cộng đồng và áp lực thích nghi văn hóa khiến nhiều cặp vợ chồng rơi vào tình trạng căng thẳng kéo dài và suy giảm đời sống tình cảm.[9] Những kết quả này cho thấy rằng đối với các gia đình di dân, sự đồng hành của cộng đồng xã hội và tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và bền vững của đời sống hôn nhân. Điều này phản ánh khá rõ nơi nhiều gia đình Công giáo Việt Nam đang sống xa quê hoặc định cư ở nước ngoài.
Thực tế cho thấy có những người chồng đi lao động xa nhiều năm rồi có gia đình khác nơi xứ người; cũng có những người vợ trong cảnh cô đơn đã tìm kiếm sự bù đắp tình cảm nơi người khác. Những “gia đình thứ hai” âm thầm xuất hiện và cuối cùng dẫn đến tan vỡ. Điều đau xót hơn cả là sự đổ vỡ ấy không chỉ là câu chuyện riêng của hai người. Nó kéo theo những hệ lụy sâu xa: con cái thiếu sự hiện diện của cha hoặc mẹ; nhiều trẻ em sống với ông bà từ nhỏ; người trẻ mất niềm tin vào hôn nhân; đời sống bí tích bị gián đoạn; gia đình dần xa rời Giáo hội.
Theo số liệu từ Điều tra dân số và nhà ở năm 2024 của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tỷ lệ ly hôn tại khu vực thành thị cao hơn khu vực nông thôn (2,9% so với 2,4%). Các khu vực có tỷ lệ ly hôn cao như Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long cũng là những nơi có mức độ đô thị hóa và dịch chuyển lao động mạnh. Điều này cho thấy quá trình đô thị hóa và di cư lao động có thể đang tạo ra những tác động đáng kể đối với sự ổn định của đời sống hôn nhân và gia đình tại Việt Nam.[10] Dù chưa có thống kê riêng cho người Công giáo, nhưng thực tế mục vụ cho thấy các gia đình Công giáo cũng đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ những biến động xã hội này.
Sự đổ vỡ của gia đình Công giáo không chỉ là vấn đề xã hội
Đối với xã hội, ly hôn có thể chỉ được xem như một sự kết thúc pháp lý của đời sống hôn nhân. Nhưng đối với Giáo hội Công giáo, sự đổ vỡ ấy còn là một khủng hoảng thiêng liêng. Hôn nhân Công giáo mang tính bất khả phân ly. Khi hai người cử hành Bí tích Hôn phối, họ không chỉ hứa với nhau, mà còn cam kết trước mặt Thiên Chúa và cộng đoàn dân Chúa. Vì thế, mỗi cuộc ly thân hay ly dị đều để lại những tổn thương sâu xa trong đời sống đức tin. Nhiều người sau khi hôn nhân tan vỡ cảm thấy mặc cảm, xa lánh Giáo hội hoặc không còn tham dự các bí tích. Có những người sống trong tình trạng hôn nhân bất thường nên không thể rước lễ; có những người mang mặc cảm thất bại và dần rời xa cộng đoàn. Đặc biệt, con cái trong các gia đình tan vỡ thường là những người chịu tổn thương nặng nề nhất. Các em lớn lên trong bầu khí thiếu tình thương trọn vẹn, dễ rơi vào khủng hoảng tâm lý hoặc mất niềm tin nơi đời sống hôn nhân Kitô giáo. Một thực tế đáng buồn là ngày nay nhiều người trẻ Công giáo bắt đầu sợ hôn nhân. Họ chứng kiến cha mẹ cãi vã, ly thân hoặc phản bội nhau, từ đó không còn tin vào sự bền vững của gia đình nữa.
Giáo hội cần đồng hành với các gia đình di dân
Trước thực trạng ngày càng nhiều gia đình di dân phải đối diện với những rạn nứt trong đời sống hôn nhân và đức tin, Giáo hội không thể chỉ dừng lại ở việc nhắc lại những nguyên tắc luân lý hay lên án các sai lầm của con người. Sứ mạng của Giáo hội trước hết là sứ mạng đồng hành, chữa lành và nâng đỡ. Đức Giáo hoàng Phanxicô từng nhấn mạnh rằng Giáo hội được mời gọi trở thành “bệnh viện dã chiến”[11] giữa thế giới hôm nay, nơi con người được lắng nghe, được cảm thông và được chữa lành hơn là chỉ bị xét đoán. Trong Tông huấn Amoris Laetitia, ngài khẳng định: “Các gia đình không phải là một vấn đề; trước hết, họ là một cơ hội” và Giáo hội cần “đồng hành, phân định và hội nhập sự mong manh của con người.”[12] Điều đó đặc biệt đúng với các gia đình di dân, những con người đang phải mang trên vai áp lực kinh tế, nỗi cô đơn nơi đất khách và những thử thách âm thầm của đời sống hôn nhân xa cách.
Trong nhiều năm gần đây, một số giáo phận và cộng đoàn Công giáo đã bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến mục vụ di dân: tổ chức Thánh lễ dành riêng cho người lao động xa quê, thành lập các nhóm sinh hoạt đức tin cho công nhân và du học sinh, hỗ trợ tư vấn tâm lý, thiêng liêng, cũng như mở các khóa giáo lý hôn nhân mang tính thực tế hơn cho các đôi bạn trẻ. Hội đồng Giám mục Việt Nam cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng người di dân không chỉ cần được hỗ trợ vật chất mà còn cần được chăm sóc đời sống tinh thần và cảm thức thuộc về cộng đoàn Giáo hội. Những nỗ lực ấy cho thấy Giáo hội đang cố gắng hiện diện giữa những biến động của đời sống hiện đại, để người di dân không cảm thấy mình bị bỏ quên trong hành trình mưu sinh đầy vất vả.
Tuy nhiên, trước tốc độ thay đổi của xã hội hôm nay, những nỗ lực ấy vẫn cần được đào sâu hơn nữa. Một trong những bi kịch lớn của thời đại tiêu thụ là con người dễ đánh đồng giá trị cuộc sống với thành công về vật chất. Nhiều người chấp nhận đánh đổi tuổi trẻ, sức khỏe và cả đời sống gia đình để tìm kiếm một tương lai ổn định hơn. Nhưng Giáo hội nhắc nhớ rằng tiền bạc không thể thay thế sự hiện diện; những món quà gửi về không thể thay thế bữa cơm gia đình; và thành công kinh tế cũng không thể chữa lành những vết thương tình cảm đã tích tụ qua năm tháng xa cách. Trong Gaudium et Spes, Công đồng Vaticanô II khẳng định rằng gia đình là “cộng đoàn thân mật của sự sống và tình yêu”,[13] được xây dựng không chỉ bằng trách nhiệm kinh tế nhưng còn bằng sự hiện diện, hiệp thông và trao hiến cho nhau.
Thực tế cho thấy có những người dành cả tuổi thanh xuân nơi đất khách để xây nhà, gửi tiền và tích góp cho tương lai, nhưng rồi lại đánh mất điều quý giá nhất là chính gia đình của mình. Có những đứa trẻ lớn lên mà thiếu vắng tình yêu và sự hiện diện của cha mẹ; có những đôi vợ chồng dần trở nên xa lạ vì khoảng cách địa lý và sự cạn kiệt trong đời sống tinh thần; cũng có những người âm thầm đánh mất đức tin giữa nhịp sống mưu sinh khắc nghiệt. Vì thế, mục vụ di dân hôm nay không chỉ là tổ chức các sinh hoạt đạo đức, mà còn là giúp các gia đình học lại giá trị của sự hiện diện, của đời sống cầu nguyện chung và của tình yêu được nuôi dưỡng mỗi ngày. Giáo hội được mời gọi trở thành một mái nhà biết lắng nghe, biết đồng hành và biết giữ cho ngọn lửa hy vọng còn cháy lên giữa những phận người xa quê.
Giữ gìn gia đình giữa thời đại di dân
Di dân là một thực tại lớn của thế giới hôm nay và gần như không thể tách rời khỏi tiến trình toàn cầu hóa cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội hiện đại. Hàng triệu người rời quê hương để tìm kiếm việc làm, học tập, tương lai cho con cái và một cuộc sống ổn định hơn. Giáo hội Công giáo không phủ nhận những giá trị tích cực mà đời sống di dân có thể mang lại. Trong nhiều sứ điệp dành cho ngày Thế giới Di dân và Tị nạn, Đức Giáo hoàng Phanxicô luôn nhấn mạnh rằng người di dân không chỉ là đối tượng của lòng thương xót, mà còn là “những chứng nhân của hy vọng”, góp phần làm phong phú đời sống xã hội và Giáo hội bằng chính đức tin, sự hy sinh và lòng kiên trì của họ.
Tuy nhiên, bên dưới những cơ hội kinh tế và những thành công vật chất nơi xứ người, nhiều gia đình Công giáo đang phải đối diện với một thử thách âm thầm nhưng sâu sắc: sự rạn nứt trong đời sống hôn nhân và gia đình. Khi nhịp sống mưu sinh trở nên quá gấp gáp, khi thời gian dành cho nhau ngày càng ít đi, và khi khoảng cách địa lý kéo dài nhiều năm, gia đình rất dễ đánh mất sự hiệp thông vốn là nền tảng của Bí tích Hôn phối. Công đồng Vaticanô II trong Hiến chế Gaudium et Spes khẳng định rằng hôn nhân là “một cộng đồng thân mật của sự sống và tình yêu” được xây dựng trên sự trao hiến trọn vẹn giữa vợ chồng.[14] Vì thế, nếu đời sống chung bị thay thế bởi sự xa cách kéo dài, nếu đối thoại và nâng đỡ tinh thần dần biến mất, thì những áp lực của xã hội hiện đại rất dễ len vào và làm tổn thương đời sống gia đình.
Đặc biệt, trong bối cảnh di dân, nhiều đôi vợ chồng phải chấp nhận sống xa nhau để mưu sinh. Sự xa cách ấy không chỉ tạo nên khoảng trống về mặt tình cảm mà còn khiến đời sống đức tin của gia đình dần suy yếu. Khi gia đình không còn cùng nhau cầu nguyện, cùng tham dự Thánh lễ hay chia sẻ đời sống thiêng liêng, thì dây liên kết sâu xa nhất của đời sống hôn nhân Kitô giáo cũng dần bị bào mòn. Sách GLHTCG nhấn mạnh rằng “gia đình Kitô hữu là cộng đoàn của ân sủng và cầu nguyện” và là “Hội thánh tại gia”.[15] Điều đó có nghĩa là gia đình không chỉ là nơi cùng chung sống, mà còn là nơi vợ chồng cùng nhau bước đi trong đức tin, nâng đỡ nhau hướng tới sự thánh thiện và cùng gìn giữ giao ước đã cam kết trước mặt Thiên Chúa.
Chính vì thế, để bảo vệ hạnh phúc gia đình giữa những biến động của đời sống di dân, các đôi vợ chồng Công giáo cần gìn giữ ba điều căn bản. Trước hết là sự hiện diện dành cho nhau, không chỉ là hiện diện thể lý mà còn là sự quan tâm, lắng nghe và đồng hành trong tâm hồn. Kế đến là lòng chung thủy, bởi đối với người Kitô hữu, sự trung tín không đơn thuần là trách nhiệm luân lý; đó còn là lời đáp trả trung thành đối với giao ước tình yêu mà Thiên Chúa đã chúc lành. Sau cùng là đời sống đức tin bền vững, vì chỉ khi đặt gia đình trên nền tảng Tin mừng và đời sống bí tích, con người mới có đủ sức mạnh để vượt qua những cám dỗ và khủng hoảng của thời đại hôm nay.
Tông huấn Amoris Laetitia của Đức Giáo hoàng Phanxicô nhắc nhở rằng không có gia đình nào hoàn hảo, nhưng mọi gia đình đều được mời gọi lớn lên trong tình yêu từng ngày.[16] Quả thật, điều làm nên sức sống của gia đình Công giáo không phải là tiền bạc, thành công hay địa vị xã hội, mà là tình yêu được bén rễ trong Thiên Chúa. Nếu đánh mất nền tảng ấy, con người có thể đạt được rất nhiều nơi xứ người nhưng vẫn mang trong lòng sự trống rỗng và cô đơn. Một gia đình có thể đầy đủ về vật chất nhưng lại thiếu hơi ấm yêu thương, thiếu sự hiện diện và thiếu bình an nội tâm. Và đó chính là bi kịch lớn nhất của đời sống di dân hôm nay: khi con người cố gắng xây dựng tương lai bằng đôi tay mình nhưng lại vô tình đánh mất mái ấm là nơi nâng đỡ tâm hồn và gìn giữ căn tính đức tin của mình.
Lời kết
Di dân là một thực tại khó tránh khỏi trong xã hội hiện đại. Giáo hội cũng không phủ nhận những giá trị tích cực mà đời sống di dân mang lại. Nhưng giữa những cơ hội kinh tế và những thay đổi xã hội hôm nay, gia đình Công giáo đang đứng trước một thử thách rất lớn. Muốn bảo vệ hạnh phúc gia đình, các đôi vợ chồng Công giáo cần gìn giữ ba điều căn bản: sự hiện diện dành cho nhau; sự chung thủy trong tình yêu; và đời sống đức tin bền vững. Bởi cuối cùng, điều làm nên sức sống của gia đình Công giáo không phải là tiền bạc hay thành công vật chất, mà là tình yêu được đặt nền trên Thiên Chúa. Nếu đánh mất nền tảng ấy, thì dù có đạt được bao nhiêu thành công nơi xứ người, con người vẫn có thể trở thành những kẻ giàu có nhưng cô đơn, đầy đủ vật chất nhưng mất đi mái ấm của chính mình. Giữa những đổi thay của xã hội hiện đại, đời sống di dân đang đặt ra nhiều thách đố cho hôn nhân và gia đình Công giáo. Thành công về vật chất có thể mang lại cuộc sống ổn định hơn, nhưng không thể thay thế sự hiện diện, tình yêu và đời sống đức tin trong gia đình. Vì thế, giữa nhịp sống mưu sinh đầy áp lực, các gia đình Công giáo được mời gọi gìn giữ sự hiệp thông, lòng chung thủy và đời sống cầu nguyện chung như nền tảng của hạnh phúc bền vững. Đồng thời, Giáo hội cũng cần tiếp tục đồng hành và nâng đỡ những gia đình di dân, để giữa những khó khăn và xa cách, họ vẫn cảm nhận được rằng mình không cô đơn trên hành trình đức tin và đời sống hôn nhân.
____________
[1] X. GLHTCG, các số 1601–1666 về Bí tích Hôn phối
[2] X. Locke, C., Thi Thanh Tam, N., & Thi Ngan Hoa, N. (2014). Mobile householding and marital dissolution in Vietnam: An inevitable consequence? Geoforum, 51, 273–283. https://doi.org/10.1016/j.geoforum.2013.03.002
[3] X. Hoang Thu Huong, Nguyen Thi Ngoc Anh, Bui Phuong Thanh & Cu Thi Thanh Thuy, Internal Migration and Religious Participation among Vietnamese Catholics, The Russian Journal of Vietnamese Studies, Vol. 7, No. 3 (2023), tr. 55–65.
[4] Sđd.
[5] X. GLHTCG số 1666, 2205, 2365.
[6] Ngoài ra, tư tưởng về “những cám dỗ của xã hội hiện đại” ảnh hưởng đến hôn nhân cũng rất gần với giáo huấn của Phanxicô trong Tông huấn Evangelii Gaudium và Amoris Laetitia, khi ngài nói rằng xã hội hiện đại đang làm suy yếu các mối dây gia đình và sự bền vững của hôn nhân.
[7] Han Julie & Kim In Yung, “Study on Conflict Communication for the Couple of Multicultural Family: Focusing on Conflict Formation and Management Style,” Journal of Speech, Media and Communication Research 19 (2012): 159–196.
[8] Park Ok Ja & Yeo Kyung Hwan, “A Study on Structural Relationship of Receptivity to Multiculturalism, Communication and Marital Conflict,” Journal of Family Relations 21, no. 2 (2016): 149–167.
[9] Shin Heecheon et al., “A Qualitative Study on Examining Marital Relationships for Multicultural Families in Urban Areas,” Korean Journal of Counseling and Psychotherapy 23, no. 2 (2011): 299–322.
[10] Dân số và Phát triển “Tại Việt Nam, người dân ở đâu có tỷ lệ ly hôn cao nhất?”, https://giadinh.suckhoedoisong.vn/tai-viet-nam-nguoi-dan-o-dau-co-ty-le-ly-hon-cao-nhat-172250225144309523.htm?utm_source=chatgpt.com. Truy cập ngày 10 tháng 05 năm 2026.
[11] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Di dân và Tị nạn, các năm 2018–2024.
[12] X. Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn “Niềm vui yêu thương” - Amoris Laetitia, các số 291–312, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-amoris-laetitia-niem-vui-cua-tinh-yeu-41885
[13] Công đồng Vaticanô II, Hiến chế Mục vụ “Vui mừng và hy vọng” - Gaudium et Spes, số 48.
[14] Sđd.
[15] Sách GLHTCG, số 1655–1658 và 1666.
[16] Đức Giáo hoàng Phanxicô, Tông huấn Amoris Laetitia, số 325, tại https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-huan-amoris-laetitia-niem-vui-cua-tinh-yeu-41885
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét