Trang

Thứ Bảy, 16 tháng 5, 2026

Thánh Augustino thành Hippo - Tập cuối: Người đàn ông chưa bao giờ ra đi

 Tập cuối: Người đàn ông chưa bao giờ ra đi


(Series viết về Augustino thành Hippo · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 2)
Tháng 5 năm 2025.
Một người đàn ông bước ra ban công của Tòa thánh Vatican lần đầu tiên với tư cách Giáo hoàng. Hàng trăm nghìn người đứng dưới quảng trường. Cả thế giới nhìn lên màn hình.
Câu đầu tiên ông nói: "Bình an cho tất cả anh chị em."
Rồi ông dừng lại. Và tự giới thiệu mình, không phải bằng lý lịch, không phải bằng chương trình, mà bằng lời của một người đàn ông đã chết gần 1.600 năm trước đó:
"Tôi là con cái của thánh Augustinô, một tu sĩ Augustinô. Thánh nhân đã nói: 'Cùng với anh chị em, tôi là Kitô hữu, vì anh chị em, tôi là giám mục.' Và chúng ta hãy cùng nhau bước đi."
Tên ông là Robert Prevost, Giáo hoàng Leo XIV. Người Augustinô đầu tiên trong lịch sử ngồi trên ngai thánh Phêrô. Và khi cả thế giới hỏi ông là ai, ông trả lời bằng lời của một người đàn ông đã chết 1.595 năm trước đó.
Câu đó không phải được chọn ngẫu nhiên. Đó là câu mà Augustinô nói với giáo dân ở Hippo, một câu mà người lãnh đạo dùng để nói với người mình phục vụ: tôi không đứng trên anh chị em. Tôi đứng cùng anh chị em.
Và đó là cách series này kết thúc, không phải bằng tổng kết, mà bằng câu hỏi: tại sao người ta vẫn chưa thể rời ông đi?
Nhìn lại từ cuối, ông là ai, đã làm gì ?
Augustinô sinh năm 354 ở Tagaste, một thị trấn nhỏ ở Numidia, vùng đất nay là Algeria. Mẹ ông, Monica, là người Kitô giáo sùng đạo. Cha ông, Patricius, theo đạo muộn, ít ảnh hưởng hơn. Ông lớn lên giữa hai thế giới, và không hoàn toàn thuộc về thế giới nào.
Ông thông minh từ nhỏ theo cách mà người thông minh thật sự thường bị. Không phải thông minh để học thuộc. Mà thông minh để thấy mọi câu trả lời đều thiếu một thứ gì đó. Ông học ở Madaura, rồi Carthage, thành phố lớn nhất Bắc Phi, cách nhà 300 cây số. Ông học hùng biện, học triết học, đọc Cicero, đọc Plato, đọc Mani. Ông tìm thứ gì đó không có tên.
Mười lăm năm ông sống không phải ông muốn sống. Không phải vì lười. Mà vì ông không tìm thấy thứ đủ mạnh để thay đổi hướng đi. Ông có tình nhân, có con trai, có danh tiếng, và vẫn thiếu. Cái thiếu đó ông mô tả chính xác hơn bất kỳ nhà tâm lý học nào về sau: "Ngài đã tạo ra chúng con cho Ngài, và trái tim chúng con không yên."
Rồi đêm ở vườn Milan năm 386, ông nghe giọng trẻ con: "Cầm lên và đọc đi." Ông mở Thư Rôma. Đọc. Và thứ ông tìm 15 năm, ông gặp trong vài giây.
Ông trở thành Kitô hữu. Rồi linh mục. Rồi giám mục của Hippo, một thành phố cảng bé nhỏ, không ai trong sự nghiệp học thuật của ông có thể tưởng tượng ông kết thúc ở đó.
Ông ở lại Hippo 35 năm. Cho đến khi chết.
Năm 430, khi ông nằm hấp hối, quân Vandal đang vây thành Hippo từ bên ngoài. Thành phố đang chết. Đế quốc đang chết. Ông biết cả hai. Ông yêu cầu người ta chép các Thánh Vịnh Sám Hối lên tường phòng, để ông đọc được khi không còn đứng dậy được nữa.
Ông chết tháng 8 năm 430. Quân Vandal sau đó tiến vào và đốt Hippo. Nhưng có một thứ họ không đốt, hoặc không kịp đốt: nhà thờ của ông và toàn bộ thư viện ông để lại còn nguyên. Thành phố mất. Sách còn.
Không biết rằng 1.595 năm sau, người đứng đầu 1,4 tỷ người Công giáo sẽ bắt đầu triều đại giáo hoàng của mình bằng lời của ông.
Ông để lại gì cho giáo hội...
Người ta gọi ông là Doctor Gratiae, Tiến sĩ Ân Sủng. Không phải vì ông dạy nhiều về ân sủng, mà vì ông là người hiểu ân sủng từ bên trong, không phải từ sách giáo khoa, mà từ 15 năm thất bại và một đêm ở vườn Milan.
Di sản ông để lại cho giáo hội không phải một thứ. Là bốn thứ, và bốn thứ đó vẫn đang vận hành hôm nay.
Thứ nhất, Giáo lý ân sủng
Năm 529, gần một thế kỷ sau khi ông chết, Công đồng Orange chính thức hóa thần học ân sủng của ông thành giáo lý Giáo hội Tây phương: ân sủng đến trước, không phải sau nỗ lực của con người. Ngay cả cái muốn tin, cũng là ân sủng.
Giáo lý Giáo hội Công giáo, cuốn sách tóm tắt toàn bộ đức tin Công giáo được xuất bản năm 1992, trích dẫn Augustinô 87 lần. Nhiều hơn bất kỳ tác giả nào khác, kể cả Thomas Aquinas, người được gọi là nhà thần học lớn nhất thời trung cổ.
87 lần. Trong một cuốn sách viết năm 1992. Cho người đọc năm 2025. Của một người viết từ thế kỷ 5.
Thứ hai, Thần học về giáo hội trong thế giới
Thành Đô Thiên Chúa, cuốn sách ông viết sau khi Roma thất thủ năm 410, không phải sách an ủi. Là sách định hình lại toàn bộ cách giáo hội hiểu mình trong thế giới.
Ông nói: có hai thành đô. Một thành đô được xây trên tình yêu bản thân, đẩy Thiên Chúa ra ngoài. Một thành đô được xây trên tình yêu Thiên Chúa, đẩy bản thân ra ngoài. Và lịch sử là cuộc hành trình của hai thành đô đó đan xen nhau, không bao giờ hoàn toàn tách rời, không bao giờ hoàn toàn hợp nhất, cho đến cuối cùng.
Câu hỏi đó, giáo hội nên đứng ở đâu trong thế giới chính trị? là câu hỏi mà mỗi thế hệ Kitô hữu phải trả lời lại. Và mỗi lần trả lại, họ đều quay về Thành Đô Thiên Chúa như điểm khởi đầu.
Thứ ba, Bí tích như kênh ân sủng
Trước Augustinô, các nghi lễ của giáo hội, rửa tội, thánh thể, xức dầu, được hiểu chủ yếu như biểu tượng hoặc điều kiện gia nhập.
Augustinô nói điều khác: bí tích là kênh mà Thiên Chúa dùng để trao ân sủng. Không phải biểu tượng. Không phải thủ tục. Mà là phương tiện thật sự, hữu hình, cụ thể, của điều vô hình.
Lý luận đó định hình toàn bộ cách giáo hội Công giáo thực hành phụng vụ cho đến hôm nay. Khi một đứa trẻ được rửa tội, đó là Augustinô. Khi một người nhận Mình Thánh Chúa, đó là Augustinô. Không phải theo nghĩa ông phát minh ra các nghi lễ đó. Mà theo nghĩa ông là người giải thích tại sao chúng quan trọng theo cách mà giáo hội giữ lại mãi.
Thứ tư, Confessions và thể loại tự thuật nội tâm
Không ai trước Augustinô viết về đời sống bên trong theo cách đó. Không phải theo kiểu nhật ký. Không phải theo kiểu tự biện hộ. Mà theo kiểu nhìn thẳng vào những thứ xấu hổ nhất của mình và kể lại cho người lạ nghe, không biện hộ, không kết thúc sạch sẽ.
Confessions là cuốn tự truyện đầu tiên của văn học phương Tây theo nghĩa hiện đại. Và nó không chỉ ảnh hưởng đến thần học, nó ảnh hưởng đến toàn bộ văn học tự thuật, đến tâm lý học hiện đại, đến văn hóa "nói thật về bản thân" mà chúng ta đang sống trong đó mà không biết mình đang sống trong đó.
Các dòng tu lấy ông làm nền tảng
Augustinô không lập dòng tu theo nghĩa thông thường. Nhưng ông để lại một thứ quan trọng hơn: Luật thánh Augustinô, một bản hướng dẫn đời sống cộng đoàn mà ông viết cho những người sống chung với ông ở Hippo.
Bản luật đó ngắn. Không có quy tắc chi tiết về giờ giấc hay y phục. Chỉ có một nguyên tắc trung tâm: "Hãy yêu thương nhau, đó là lý do bạn sống cùng nhau."
Từ bản luật đó, nhiều dòng tu đã mọc lên qua nhiều thế kỷ.
Dòng Augustinô (OSA), được thành lập chính thức năm 1256, khi Giáo hoàng Alexander IV hợp nhất nhiều cộng đoàn tu sĩ theo luật Augustinô thành một dòng. Hiện nay dòng có khoảng 2.800 tu sĩ hoạt động tại hơn 50 quốc gia, trường học, đại học, bệnh viện, giáo xứ. Và tháng 5 năm 2025, thành viên của dòng này trở thành người đứng đầu toàn thể Giáo hội Công giáo, lần đầu tiên trong lịch sử.
Dòng Đa Minh (Dominicans), thánh Đa Minh năm 1216 không viết luật dòng riêng. Ông chọn Luật thánh Augustinô làm nền tảng, vì nó đủ linh hoạt cho đời sống giảng thuyết, đủ cứng để giữ cộng đoàn. Đến nay, dòng Đa Minh và dòng Augustinô sống theo cùng một bản luật viết từ thế kỷ 5 ở Hippo, Bắc Phi.
Hai dòng tu lớn. Hàng chục nghìn tu sĩ trên toàn thế giới. Tất cả đọc mỗi ngày những lời mà một người đàn ông viết cho vài chục người sống chung với ông trong một ngôi nhà nhỏ ở một thành phố cảng bé nhỏ, 1.600 năm trước.
Trong bài giảng khai mạc triều đại ngày 18 tháng 5 năm 2025, Giáo hoàng Leo XIV mở đầu bằng câu Confessions 1,1,1, câu về trái tim không yên. Rồi ông trích tiếp Augustinô về giáo hội: "Giáo hội bao gồm tất cả những ai sống hòa hợp với anh chị em mình và yêu thương người lân cận."
Ngày hôm sau, gặp gỡ đại diện các giáo hội và tôn giáo khác, ông trích câu khẩu hiệu giám mục của mình, cũng là câu Augustinô: "In Illo uno unum", "Trong Đấng là Một, xin cho chúng ta nên một."
Tháng 6, tại buổi tiếp kiến chung, ông giải thích dụ ngôn người phụ nữ chạm vào áo Chúa Giêsu bằng câu Augustinô: "Đám đông chen lấn, đức tin chạm vào." Câu đó mô tả sự khác biệt giữa người theo đạo theo thói quen và người thật sự gặp gỡ.
Tháng 9, tại Đại hội dòng Augustinô ở Roma, ông giảng về Lễ Hiện Xuống bằng lời Augustinô: "Mỗi tín hữu riêng lẻ nói tất cả các ngôn ngữ, và giờ đây sự hiệp nhất của các tín hữu nói tất cả các ngôn ngữ."
Không phải trích dẫn trang trí. Không phải học thuật phô diễn. Là một người đang dùng ngôn ngữ của đấng tổ phụ sáng lập dòng để nói chuyện với thế giới, vì không có ngôn ngữ nào khác nói được những thứ đó chính xác hơn.
Augustinô chết năm 430. Thành phố ông sống bị đốt. Đế quốc ông sinh ra trong đó sụp đổ 46 năm sau. Ngôn ngữ ông viết, tiếng Latin dần chết trong miệng người thường và chỉ còn sống trong tu viện.
Nhưng ông không rời đi.
Ông ở lại trong những tu sĩ ở Vivarium ngồi chép sách trong đêm lạnh thế kỷ 6. Ông ở lại trong những tu sĩ Ireland viết "hôm nay lạnh lắm" vào lề trang sách rồi chép tiếp. Ông ở lại trong Alcuin ngồi bên Charlemagne và thiết kế lại chữ viết châu Âu. Ông ở lại trong Luther đứng trước hoàng đế và nói "đây là lập trường của tôi." Ông ở lại trong Hannah Arendt, người phụ nữ Do Thái thế tục, 23 tuổi, viết luận án tiến sĩ về tình yêu trong Augustinô rồi từ đó xây dựng toàn bộ lý thuyết về dân chủ và phẩm giá con người. Ông ở lại trong 87 lần được trích dẫn trong Giáo lý Giáo hội Công giáo xuất bản năm 1992.
Và ông ở lại trong câu đầu tiên mà Giáo hoàng Leo XIV nói với thế giới vào tháng 5 năm 2025.
Có một điều về Augustinô mà mình nghĩ mãi từ đầu series đến giờ.
Ông không viết Confessions để trở nên nổi tiếng. Ông viết vì ông cần nói thật về một thứ mà ông không biết cách nói theo cách nào khác. Ông viết cho Thiên Chúa, "Lạy Chúa, Ngài đã tạo ra chúng con cho Ngài", như người viết thư cho người mình yêu, không tính toán ai sẽ đọc.
Và đó có lẽ là lý do tại sao nó vẫn còn đây.
Không phải vì nó hoàn hảo. Không phải vì nó đúng về mọi thứ. Mà vì nó thật. Thật theo cái cách mà 1.600 năm không xói mòn được, vì nó chạm vào thứ trong con người không thay đổi theo thế kỷ.
Cái restlessness đó. Cái không thỏa mãn đó. Cái cảm giác mọi thứ ổn nhưng vẫn thiếu một thứ gì.
Bạn không cần theo đạo để cảm thấy thứ đó.
Bạn chỉ cần là Ân sủng của Thiên Chúa.
Augustinô sinh năm 354 ở một thị trấn không ai biết tên.
Ông chết năm 430 trong thành phố bị vây.
Nhưng sáng nay, ở đâu đó trên thế giới, có người đang mở Confessions lần đầu tiên. Đọc câu đầu tiên. Dừng lại.
Rồi nghĩ: ủa, sao người này hiểu tôi vậy.
Đó là tất cả những gì một người có thể hy vọng để lại.
Augustinô để lại nhiều hơn thế...
Hết series!
- John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét