Trang

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

Thánh Toma Aquino - Tập 5: "Máy in" của Chúa

 Tập 5: "Máy in" của Chúa


(Series viết về Toma Aquino · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 5)

Có những người làm việc chăm chỉ.
Có những người làm việc không ngừng.
Và có một loại người hiếm hơn, loại mà khi bạn nhìn vào khối lượng họ để lại, bạn phải ngồi yên một lúc rồi mới hỏi: làm sao điều đó có thể xảy ra được?
Tôma thuộc loại thứ ba.
Năm 1259, sau bảy năm ở Paris, ngài được Dòng Đa Minh điều về Ý.
Không phải để nghỉ ngơi. Mà để làm nhiều hơn.
Trong mười năm tiếp theo, ngài di chuyển liên tục, Anagni, Orvieto, Rome, Viterbo, vừa làm cố vấn thần học cho Giáo triều Roma, vừa thành lập và điều hành các trung tâm đào tạo mới của Dòng Đa Minh, vừa dạy học mỗi ngày. Không có văn phòng cố định. Không có thư viện cá nhân. Ngài mang theo sách trong hành lý, dừng ở đâu thì viết ở đó.
Và trong mười năm di chuyển liên tục đó, ngài viết những tác phẩm đầu tiên sẽ làm rung chuyển thế giới học thuật châu Âu.
Nhưng trước khi nói về những gì ngài viết, cần nói về cách ngài viết.
Vì đó là thứ khiến người ta, kể cả những học giả nghiên cứu ngài hàng chục năm, vẫn không giải thích được hoàn toàn.
Tôma không ngồi viết một mình trong yên tĩnh như hình ảnh thường thấy về một nhà tư tưởng. Ngài đọc cho thư ký chép. Không phải một thư ký, nhiều thư ký, ngồi cùng lúc trong cùng một phòng. Ngài đi lại, suy nghĩ, rồi quay sang người này đọc một đoạn về thần học luân lý, quay sang người kia đọc tiếp một đoạn về triết học Aristotle, quay sang người thứ ba đọc một chú giải Kinh Thánh, ba mạch tư duy, ba cuốn sách khác nhau, chạy song song trong cùng một đầu ngài.
Người thư ký thân thiết nhất của ngài, Reginald van Piperno, ghi lại rằng đôi khi Tôma đọc trong cả giấc ngủ. Ngài thiếp đi giữa buổi làm việc, ngủ vài phút, rồi thức dậy và tiếp tục đọc từ đúng chỗ đang dở, mạch tư duy không bị đứt.
Chữ viết tay của ngài, những tờ giấy hiếm hoi còn sót lại, nhỏ đến mức khó đọc, viết nhanh đến mức trông như ký hiệu tốc ký hơn là chữ Latin. Như thể bàn tay không theo kịp tốc độ của đầu.
Tổng khối lượng tác phẩm Tôma để lại ước tính từ 8 đến 10 triệu chữ, trong khoảng 20 năm viết thật sự, từ khi rời Cologne đến khi ngừng viết vào cuối năm 1273.
Để so sánh: toàn bộ bộ truyện Harry Potter có khoảng 1 triệu chữ. Tôma viết gấp 8 đến 10 lần khối lượng đó, trong khi vừa dạy học mỗi ngày, vừa di chuyển liên tục, vừa tham gia hàng trăm cuộc tranh luận công khai, vừa viết thư trả lời câu hỏi từ khắp châu Âu.
Không có giải thích nào hoàn toàn thỏa mãn cho điều đó. Kể cả những người không tin vào bất cứ điều siêu nhiên nào cũng phải thừa nhận: đây là một trường hợp dị thường.
Nhưng số lượng không phải điều đáng nói nhất.
Điều đáng nói là không có gì trong số đó là lặp lại một cách vô nghĩa.
Tôma có một nguyên tắc làm việc mà ngài giữ nhất quán suốt cả cuộc đời: trước khi bác bỏ một lập luận, ngài trình bày nó mạnh nhất có thể. Không phải phiên bản yếu nhất, dễ bác bỏ nhất của lập luận đối lập, mà phiên bản mạnh nhất, sắc bén nhất, thuyết phục nhất. Rồi mới trả lời.
Trong học thuật hiện đại, người ta gọi cách tiếp cận đó là steelmanning, xây dựng đối thủ bằng thép thay vì rơm. Tôma làm điều đó một cách tự nhiên, như thể không thể tưởng tượng làm theo cách khác.
Kết quả là: khi đọc Tôma, bạn không bao giờ có cảm giác ông ta đang lừa bạn. Bạn thấy tất cả các phía của vấn đề, rồi thấy ông ta làm việc với chúng. Đó là lý do người đồng ý với ngài yêu ông ta, và người không đồng ý cũng kính trọng ông ta.
Trong mười năm ở Ý, có hai công trình lớn mà ngài hoàn thành, và chúng cho thấy ngài đang nghĩ đến hai đối tượng rất khác nhau.
Công trình thứ nhất: Summa contra Gentiles, Tổng Luận Chống Lại Những Người Ngoại (1259–1265).
Tên nghe có vẻ hiếu chiến. Thực ra không phải. Cuốn sách này được viết cho các tu sĩ Đa Minh đang truyền giáo ở vùng Tây Ban Nha và Bắc Phi, những người mỗi ngày phải đối thoại với học giả Hồi giáo và Do Thái, những người dùng triết học và lý trí để chất vấn niềm tin Kitô giáo. Thay vì trả lời bằng "Kinh Thánh nói vậy", thứ không thuyết phục được người không tin vào Kinh Thánh, Tôma xây dựng toàn bộ lập luận bằng lý trí thuần túy.
Không trích dẫn quyền lực. Không dựa vào mặc khải. Chỉ dùng logic, từ tiền đề đến kết luận, từng bước, từng bước.
Đó là lần đầu tiên trong lịch sử Kitô giáo, có người hệ thống hóa đức tin theo cách đó.
Công trình thứ hai bắt đầu vào năm 1265, khi Dòng Đa Minh giao cho ngài nhiệm vụ thành lập một trung tâm đào tạo mới tại Santa Sabina ở Rome.
Ngài ngồi xuống, nhìn vào chương trình giảng dạy hiện có, và nhận ra một vấn đề: không có giáo trình nào đủ tốt cho các tu sĩ trẻ mới bắt đầu học thần học.
Các giáo trình hiện có hoặc quá khó, giả định người học đã biết triết học nền tảng, hoặc quá nông, không đủ sâu để trang bị cho người đi giảng dạy và tranh luận. Người mới vào học thường bị ném thẳng vào những cuộc tranh luận phức tạp mà chưa có khung tư duy để xử lý, "bị bối rối bởi những câu trả lời cho những câu hỏi mà họ chưa từng nghe", như ngài viết trong lời tựa.
Tôma quyết định viết một cuốn giáo trình mới. Từ đầu. Cho người mới bắt đầu.
Cuốn giáo trình đó trở thành Summa Theologica.
Hãy để ý điều này: Thánh Tôma không viết Summa Theologica để lưu lại cho hậu thế.
Ngài viết nó cho các tu sĩ trẻ người Ý đang học ở một tu viện nhỏ, những người cần một cuốn sách dễ hiểu hơn cuốn hiện có. Ngài viết nó như một giáo viên viết giáo trình, thực tế, có hệ thống, tập trung vào những gì người học thật sự cần biết.
Nhưng khi bạn là Tôma Aquinô, "dễ hiểu hơn" trông như thế này:
Toàn bộ Summa Theologica có 512 câu hỏi chính, 2.669 bài viết nhỏ, và hơn 10.000 phản bác cùng lời giải đáp. Chia làm ba phần lớn: Phần I về Thiên Chúa và sáng tạo, Phần II về con người và đạo đức, Phần III về Đức Kitô và các bí tích. Khoảng 2 triệu chữ, chỉ riêng cuốn đó.
Và đó là phiên bản chưa hoàn thành.
Cấu trúc của mỗi bài viết trong Summa là một kiệt tác về tư duy rõ ràng.
Ngài bắt đầu bằng câu hỏi. Rồi đặt ra tất cả các lập luận chống lại quan điểm ngài sẽ bảo vệ, không phải một hay hai, mà đôi khi bảy tám lập luận, mỗi cái sắc bén hơn cái trước. Rồi ngài trình bày quan điểm của mình, giải thích tại sao nó đúng. Rồi quay lại trả lời từng lập luận phản bác một, không bỏ sót, không né tránh.
Đọc một bài viết của Tôma giống như xem một nhạc trưởng điều phối cả dàn nhạc, mỗi nhạc cụ được nghe rõ, rồi tất cả hòa vào một.
Năm 1269, Dòng Đa Minh gửi ngài trở lại Paris lần thứ hai, lần này với một sứ mệnh cụ thể hơn: có một cuộc khủng hoảng trí thức đang bùng phát ở Paris, và ngài là người họ tin có thể xử lý nó.
Một nhóm các nhà triết học trong Khoa Nghệ thuật của Đại học Paris, đứng đầu là Siger of Brabant, đang giảng dạy triết học Aristotle theo cách cực đoan. Theo họ, nếu Aristotle nói linh hồn không bất tử, thì đó là sự thật theo lý trí, dù đức tin nói ngược lại. Lý trí một đằng, đức tin một nẻo, và hai thứ đó không cần hòa giải với nhau.
Người ta gọi lập trường đó là Averroism, theo tên nhà triết học Hồi giáo Averroes, người đã chú giải Aristotle theo hướng đó trước đó.
Đây là thách thức trực tiếp vào trung tâm của tất cả những gì Tôma đã xây dựng: rằng lý trí và đức tin có thể đồng hành, rằng triết học Aristotle có thể được Kitô giáo hóa mà không phải bóp méo cả hai.
Nếu Siger đúng, nếu lý trí và đức tin thật sự mâu thuẫn nhau, và người ta phải chọn một, thì toàn bộ công trình của Tôma sụp đổ.
Ngài không để điều đó xảy ra.
Ba năm từ 1269 đến 1272 là giai đoạn viết dày đặc nhất trong cuộc đời Tôma.
Vừa tiếp tục Summa Theologica, phần lớn của Phần II và bắt đầu Phần III được viết trong giai đoạn này. Vừa viết một loạt các chú giải Aristotle, hết sức chi tiết, câu chữ, hệ thống, để chứng minh rằng Aristotle được đọc đúng thì không mâu thuẫn với thần học Kitô giáo. Vừa tham gia các cuộc tranh luận công khai liên tục, quaestiones disputatae, những buổi tranh luận mở kéo dài nhiều giờ trước mặt sinh viên và giáo sư toàn trường. Vừa tiếp tục trả lời thư từ khắp châu Âu.
Reginald van Piperno, thư ký, người bạn đồng hành, và người ghi lại nhiều nhất về Tôma, mô tả một cảnh tượng mà ông không bao giờ quên: ngài ngồi làm việc, mắt nhìn vào khoảng không, miệng đọc chậm rãi cho nhiều người thư ký chép cùng lúc, mỗi người một cuốn khác nhau, và trông như thể ngài đang nghe một giọng nói nào đó mà người khác không nghe được, rồi chuyển lại bằng ngôn ngữ con người.
Nhưng rồi, vào tháng 12 năm 1273, tất cả dừng lại.
Không phải từ từ. Mà đột ngột.
Ngày 6/12/1273, ngày lễ Thánh Nicôla, trong khi đang dâng lễ tại nhà nguyện Thánh Nicôla ở Naples, Tôma rơi vào một trạng thái mà không ai có mặt lúc đó mô tả được chính xác. Một loại xuất thần. Một loại im lặng bên trong đột ngột và sâu đến mức ngài không thể tiếp tục.
Từ ngày đó, Tôma không viết thêm một chữ nào nữa.
Reginald hoảng hốt. Ông van xin thầy tiếp tục. Summa Theologica đang còn dang dở, Phần III còn thiếu phần lớn. Biết bao người đang chờ. Biết bao câu hỏi chưa được trả lời.
Tôma nhìn người thư ký của mình, người đã ở bên ngài hàng chục năm, chép từng chữ, chứng kiến từng buổi làm việc, rồi nói một câu mà truyền thống sau này ghi lại và nhắc đi nhắc lại cho đến tận hôm nay:
"Reginald ơi, tôi không thể viết nữa. Tất cả những gì tôi đã viết, so với điều nay đã được mặc khải cho tôi, chỉ như rơm rạ mà thôi."
Câu nói đó đã được bình luận không biết bao nhiêu lần trong 750 năm qua.
Có người đọc nó như một lời khiêm tốn. Có người đọc như một sự thất vọng. Có người đọc như một lời giải thích cho sự kiệt sức.
Nhưng có lẽ cách đọc gần sự thật nhất là đơn giản nhất: ngài thật sự thấy một điều gì đó. Và điều đó làm cho tất cả những chữ nghĩa, tất cả những lập luận, tất cả những hệ thống ngài đã xây dựng, dù đồ sộ đến đâu, trở nên nhỏ bé một cách kỳ lạ.
Người ta dùng cả đời để chứng minh rằng những thứ họ làm là có giá trị.
Tôma dùng cuối đời để nói: tất cả thứ tôi làm nhỏ hơn tôi nghĩ rất nhiều.
Và bằng một cách nào đó, điều đó làm cho tất cả những thứ ngài làm trở nên lớn hơn.
Vài tuần sau, đầu năm 1274, một sứ giả từ Roma đến.
Đức Giáo Hoàng Grêgôriô X triệu tập ngài đến Công đồng Lyon, một trong những Công đồng quan trọng nhất thế kỷ 13, bàn về việc hòa giải Giáo hội Đông Tây và tổ chức Thập Tự Chinh mới. Ngài là một trong những tiếng nói thần học mà Giáo hoàng cần có mặt.
Tôma lên đường. Dù sức đã yếu. Dù ngài biết mình không còn ở trạng thái như trước.
Ngài đi bộ, như ngài vẫn đi bộ suốt những năm trong Dòng Đa Minh. Không ngựa, không xe. Reginald đi bên cạnh, lo lắng nhìn thầy mình bước đi chậm hơn mỗi ngày.
Theo một số ghi chép, ở một đoạn đường qua vùng Campania, ngài vấp vào một thân cây nằm ngang đường và ngã xuống.
Người ta đỡ ngài dậy. Ngài đứng lên được. Tiếp tục đi.
Nhưng từ đó, sức khỏe ngài xuống rõ rệt...
(Còn tiếp...)
- John Phạm -

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét