Trang

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

Thánh Toma Aquino - Tâp 7: Lên án rồi phong thánh!

 Tâp 7: Lên án rồi phong thánh!

(Series viết về Toma Aquino · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 5)
Lịch sử có những khoảnh khắc hài hước theo cái nghĩa rất tối.
Ngày 7/3/1277, đúng ba năm sau ngày Tôma qua đời, đúng ngày kỷ niệm cái chết của ngài, Étienne Tempier, Giám Mục Paris, công bố một bản lên án chính thức gồm 219 mệnh đề triết học và thần học bị cấm giảng dạy tại Đại học Paris.
Bên trong danh sách đó, rải rác ở nhiều chỗ, là những tư tưởng có nguồn gốc trực tiếp từ các tác phẩm của Tôma Aquinô.
Người đàn ông vừa mới chết ba năm trước. Người mà Dòng Đa Minh đang chuẩn bị hồ sơ phong thánh. Người mà học trò cũ ở Paris vẫn còn đang "để tang".
Họ vừa bị nói rằng thầy mình có thể bị coi là lạc giáo.
Để hiểu tại sao điều đó xảy ra, cần quay lại một chút.
Tôma suốt đời bảo vệ một lập trường mà không phải ai trong Giáo hội cũng đồng ý: lý trí và đức tin không mâu thuẫn nhau, và triết học Aristotle, nếu được đọc đúng, có thể làm nền tảng cho thần học Kitô giáo.
Lập trường đó nghe có vẻ ôn hòa. Nhưng trong thế kỷ 13, nó là một lập trường táo bạo đến mức khiêu khích.
Vì ở phía bên kia là truyền thống Augustinô, một truyền thống đã thống trị thần học Kitô giáo hàng chín thế kỷ, tin rằng lý trí con người bị tội nguyên tổ làm tổn thương đến mức không thể tin cậy hoàn toàn, và rằng đức tin phải đến trước, lý trí mới có thể theo sau. Aristotle, với hệ thống tư duy hoàn toàn tự lập, không cần mặc khải, là một mối nguy, không phải một đồng minh.
Étienne Tempier thuộc trường phái đó. Và ông ta kiên nhẫn chờ đợi.
Tôma còn sống, Tempier không làm gì.
Không phải vì thiếu lý do, mà vì Tôma là người của Giáo triều Roma, được Đức Giáo Hoàng tin dùng, được Dòng Đa Minh bảo vệ. Đụng vào ngài lúc còn sống là đụng vào cả một mạng lưới quyền lực.
Nhưng khi Tôma mất, ngày 7/3/1274, Tempier bắt đầu chuẩn bị.
Đúng ba năm. Đúng ngày. Năm 1277, ông ta công bố bản lên án của mình.
Không phải ngẫu nhiên. Đó là thông điệp.
Bản lên án 219 mệnh đề là một tài liệu kỳ lạ khi đọc lại hôm nay.
Một số mệnh đề bị lên án là của Siger of Brabant và nhóm Averroist, những người bị Tempier cáo buộc là chủ trương lý trí và đức tin có thể dẫn đến hai sự thật mâu thuẫn nhau. Đó là đối tượng chính mà Tempier nhắm vào.
Nhưng trong danh sách 219 đó, nằm lẫn vào giữa những mệnh đề bị xem cực đoan, là một số tư tưởng mà chỉ có Tôma mới dạy theo cách đó. Không phải toàn bộ hệ thống của ngài. Nhưng đủ để người đọc thông minh hiểu: Tôma nằm trong tầm ngắm.
Một số học giả sau này tranh luận rằng Tempier có thể đã thêm vào những mệnh đề đó một cách vội vã, danh sách 219 được soạn trong chưa đầy ba tuần, bởi chính quyết định của Tempier, điều mà ngay cả người đương thời cũng thấy đáng ngờ. Nhưng dù cố ý hay vô ý, hậu quả là như nhau: tên tuổi Tôma bị vấy bẩn bởi hơi hướng lạc giáo.
Và không chỉ Paris.
Cùng năm đó, khoảng một tuần sau bản lên án Paris, Robert Kilwardby, Tổng Giám Mục Canterbury, người đứng đầu Giáo hội Anh, cũng ban hành một bản lên án riêng tại Oxford, nhắm thẳng hơn vào một số luận điểm đặc trưng của Tôma về triết học tự nhiên.
Hai lên án. Hai thành phố. Hai trung tâm học thuật lớn nhất châu Âu. Cùng một năm.
Dòng Đa Minh hoảng loạn.
Họ biết những gì Tôma để lại. Họ biết Summa Theologica là gì. Và họ nhìn thấy nguy cơ: nếu tư tưởng của ngài bị dán nhãn lạc giáo đủ lâu, đủ mạnh, thì đó không chỉ là danh dự của một người mất, mà là toàn bộ hướng đi thần học mà Dòng đã xây dựng trong nửa thế kỷ.
Người đầu tiên đứng ra bảo vệ Tôma là William of Macclesfield, một tu sĩ Đa Minh người Anh, ít được biết đến nhưng dũng cảm đến đáng nhớ, người viết một bản phản bác chi tiết nhắm vào từng mệnh đề trong danh sách của Kilwardby.
Rồi đến John Pecham kế nhiệm Kilwardby làm Tổng Giám Mục Canterbury và tiếp tục công kích Thomism, nhưng lần này Dòng Đa Minh đã chuẩn bị kỹ hơn, và các học trò của Tôma phản bác từng điểm, từng điểm.
Cuộc chiến kéo dài nhiều thập kỷ. Không phải chiến trường. Không phải gươm giáo. Mà là bút mực, tranh luận, và thư tín qua lại giữa các trung tâm học thuật châu Âu.
Và trong suốt cuộc chiến đó, điều ngày càng rõ ràng là: không ai có thể bác bỏ Tôma bằng cách đọc Tôma.
Cứ mỗi lần người ta trích dẫn một mệnh đề của ngài ra ngoài ngữ cảnh và nói "đây là lạc giáo", thì ai đó khác lại đọc lại đoạn đó trong ngữ cảnh đầy đủ và chỉ ra: không, ông ấy nói điều ngược lại với điều bạn nghĩ ông ấy nói.
Hệ thống tư duy của Tôma có một đặc điểm mà chính Tempier không lường trước: nó quá chặt chẽ để khó bị bóp méo dễ dàng.
Trong khi cuộc chiến về danh dự diễn ra ở Paris và Oxford, ở phía nam, tại Fossanova, một cuộc chiến khác, lặng lẽ hơn và kỳ lạ hơn, cũng bắt đầu.
Các tu sĩ dòng Xitô tại Fossanova, nơi Tôma mất, nhận ra họ đang giữ trong tay một thứ gì đó quý giá. Và "quý giá" trong thế kỷ 13 có nghĩa rất cụ thể: hài cốt của người sắp được phong thánh là thứ mà cả châu Âu tranh nhau sở hữu, vì hài cốt thánh mang lại uy tín, thu hút hành hương, và tạo ra nguồn thu cho tu viện.
Dòng Đa Minh muốn lấy lại hài cốt của người thầy của họ. Dòng Xitô không muốn trao.
Cuộc tranh chấp kéo dài nhiều thập kỷ. Và khi Tòa Thánh cuối cùng phán quyết, ngày 28/1/1369, gần một thế kỷ sau khi Tôma mất, hài cốt chính của ngài được chuyển đến Toulouse, tại nhà thờ Les Jacobins của Dòng Đa Minh, nơi ngài an nghỉ đến tận hôm nay.
Nhưng trước đó, khi quá trình phong thánh bắt đầu, đã xảy ra một điều mà ngay cả người kể chuyện kinh nghiệm nhất cũng phải dừng lại khi nhắc đến.
Để chuẩn bị hài cốt cho việc phân phát như thánh tích, một tập tục bình thường của thời đó, thi hài của Tôma được... đun sôi.
Đọc lại câu đó một lần nữa.
Người ta đun sôi thi hài của một trong những trí tuệ vĩ đại nhất lịch sử Kitô giáo, để tách xương ra khỏi thịt, để phân chia thành các thánh tích nhỏ, để mỗi tu viện và nhà thờ quan trọng có thể giữ một phần.
Ngón tay cái phải của ngài, bàn tay đã viết hàng triệu chữ, đã chép và gạch chân và ghi chú suốt bao nhiêu năm, được tách ra như một thánh tích đặc biệt. Ngày nay nó được lưu giữ tại nhà thờ Sant'Eustorgio ở Milan. Hộp sọ của ngài ở lại Toulouse, tại Les Jacobins, cùng với phần lớn hài cốt còn lại. Các phần khác phân tán đến nhiều nơi trên châu Âu.
Song song với tất cả những chuyện đó, quá trình phong thánh đang diễn ra.
Dòng Đa Minh vận động mạnh mẽ. Họ thu thập chứng từ. Họ ghi lại phép lạ. Họ tổ chức hai cuộc điều tra lớn, hơn một trăm nhân chứng được thẩm vấn.
Và quan trọng hơn: họ vận động để bản lên án 1277 được thu hồi đối với những phần liên quan đến Tôma.
Năm 1325, hai năm sau khi Tôma được phong thánh, Giám Mục Paris lúc đó, Stephen of Bourret, chính thức thu hồi tất cả các mệnh đề trong bản lên án 1277 có liên quan đến tư tưởng của Tôma Aquinô.
Đúng tại Paris. Đúng tại nơi Tempier đã công bố bản lên án.
Bốn mươi tám năm sau cái chết. Bốn mươi tám năm sau khi người ta bắt đầu nói rằng thầy của họ có thể là lạc giáo. Cuối cùng, Giáo hội Paris quay lại và nói: chúng tôi đã sai.
Ngày 18/7/1323, tại Avignon, nơi Giáo triều Roma đang đặt trụ sở, Đức Giáo Hoàng Gioan XXII tuyên bố Tôma d'Aquino là Thánh trước mặt đám đông khổng lồ.
Trong buổi lễ đó, có người hỏi Đức Giáo Hoàng: ngài đã làm bao nhiêu phép lạ để được phong thánh?
Câu trả lời của Đức Giáo Hoàng Gioan XXII là một trong những câu được nhắc lại nhiều nhất trong lịch sử phong thánh của Giáo hội:
"Ngài đã làm nhiều phép lạ bằng số câu hỏi ngài đã trả lời."
Nhưng câu chuyện không dừng lại ở năm 1323.
Vì tư tưởng của Tôma không phải loại tư tưởng được phong thánh rồi đặt lên kệ thờ. Nó tiếp tục di chuyển. Tiếp tục gây ra tranh cãi. Tiếp tục bị tranh giành và bảo vệ và hiểu lầm và tái khám phá, qua thế kỷ 14, 15, 16, qua Cải Cách Tin Lành, qua Công đồng Trentô, qua thời Khai Sáng, qua thế kỷ 20.
Năm 1879, sáu thế kỷ sau khi ngài mất, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII ban hành thông điệp Aeterni Patris, tuyên bố triết học Tôma là nền tảng chính thức cho tư duy Kitô giáo và yêu cầu tất cả các chủng viện Công giáo giảng dạy theo hệ thống của ngài.
Năm 1918, Bộ Giáo Luật Công giáo đưa vào luật điều khoản yêu cầu việc giảng dạy thần học và triết học tại các học viện Công giáo phải theo phương pháp và nguyên tắc của Tôma Aquinô.
Có một điều kỳ lạ khi nhìn lại toàn bộ câu chuyện này.
Tempier và những người lên án Tôma vào năm 1277 nghĩ họ đang bảo vệ đức tin khỏi lý trí. Họ lo rằng nếu cho phép triết học Aristotle đi quá xa, người ta sẽ mất đức tin, vì lý trí sẽ thách thức những điều không thể chứng minh bằng lý trí.
Tôma nghĩ ngược lại: lý trí mạnh mẽ không đe dọa đức tin, nó củng cố đức tin, vì nó cho thấy đức tin không mâu thuẫn với trí tuệ con người. Người ta không phải chọn một trong hai.
Lịch sử cho thấy ai đúng.
Không phải vì Giáo hội phong thánh cho ngài, phong thánh không phải bằng chứng triết học. Mà vì tư tưởng của ngài vẫn còn được tranh luận hôm nay. Không phải tranh luận kiểu hồi ký, mà tranh luận kiểu triết học sống, kiểu người ta đọc một đoạn trong Summa Theologica viết từ thế kỷ 13 rồi nói: đoạn này liên quan đến câu hỏi tôi đang vật lộn hôm nay.
Tư tưởng nào còn được tranh luận sau 750 năm, thì chắc chắn là .. chưa chết. Đúng không mọi người ?
(Còn tiếp)
- John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét