Trang

Chủ Nhật, 17 tháng 5, 2026

Thánh Toma Aquino - Tập 6: Rơm rạ

 Tập 6: Rơm rạ


(Series viết về Toma Aquino · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 5)

...
Có những người chết trong tiếng ồn.
Có những người chết trong im lặng.
Và có một loại cái chết hiếm hơn, cái chết mà ngay trong khoảnh khắc đó, người chứng kiến biết họ đang nhìn thấy điều gì đó không bình thường. Không phải vì có gì kịch tính. Mà vì có một thứ gì đó quá yên, quá rõ, quá đủ, đến mức người đứng bên cạnh phải giữ im lặng, sợ rằng bất kỳ tiếng động nào cũng sẽ phá vỡ nó.
Tôma chết theo cách đó.
Tháng Giêng năm 1274.
Ngài rời Naples trong tiết trời mùa đông, lên đường đến Công đồng Lyon theo lệnh triệu tập của Đức Giáo Hoàng Grêgôriô X. Công đồng lớn, quan trọng, bàn về việc hòa giải Giáo hội Đông Tây và tổ chức Thập Tự Chinh mới. Có nhiều tiếng nói thần học cần có mặt. Tôma là một trong số đó.
Ngài biết sức mình đang yếu. Từ ngày tháng 12 năm trước, cái ngày trong thánh lễ ngài bỗng dừng lại và không viết nữa, cơ thể ngài như đang từ từ buông theo một thứ gì đó bên trong đã quyết định xong rồi. Reginald nhìn thầy và lo. Không ai nói ra thành lời, nhưng cả hai đều hiểu: chuyến đi này không nhẹ nhàng.
Ngài lên đường. Vì được gọi. Vì đó là điều cần làm.
Con đường từ Naples đến Lyon đi qua vùng Via Latina, một trong những con đường cổ nhất nước Ý, chạy dọc theo thung lũng về phía Rome rồi vòng lên phía bắc. Hai bên đường là những cánh rừng, đồi thấp, và những con dốc đất mà ngay trong mùa khô cũng không phải lúc nào cũng dễ đi.
Ở một đoạn đường, ngài va vào một thân cây đổ ngang.
Không ai biết chính xác chuyện gì xảy ra trong khoảnh khắc đó. Có nhân chứng mô tả ngài bị đập đầu vào thân cây, ngã xuống, và trong một lúc gần như mất ý thức. Người đi cùng đỡ ngài dậy. Ngài đứng lên được. Nói rằng không sao. Tiếp tục đi.
Nhưng không phải không sao.
Nghiên cứu pháp y hiện đại, dựa trên phân tích hài cốt và các tài liệu Latin gốc, công bố trên tạp chí World Neurosurgery năm 2024 nhân 750 năm ngày mất của ngài, kết luận rằng rất có khả năng cú va đập đó gây ra một máu tụ dưới màng cứng mãn tính. Không đau rõ rệt ngay. Không có triệu chứng rõ ràng lập tức. Nhưng từng ngày, từng ngày, sức khỏe ngài xuống.
Ngài đến lâu đài Maenza, nơi người cháu gái của ngài, Nữ Bá tước Ceccano, đang ở, và dừng lại. Chỉ định nghỉ vài ngày. Rồi tiếp tục.
Nhưng cơ thể ngài không đứng dậy nữa.
Ở Maenza, ngài nằm xuống. Sốt. Buồn nôn. Không ăn được. Người cháu gái gọi thầy thuốc. Người ta hỏi ngài muốn gì, muốn ăn gì, muốn uống gì, muốn nghe gì.
Câu trả lời của ngài là một chi tiết nhỏ mà mình muốn dừng lại ở đây, vì nó nói lên điều gì đó rất thật về con người ngài.
Ngài xin được ăn cá trích.
Cá trích, loại cá mặn, đơn giản, thức ăn của người lao động và ngư dân, ở miền nam nước Ý mùa đông năm 1274 là thứ không phải lúc nào cũng có ngay trong lâu đài quý tộc. Người ta đi tìm khắp vùng. Cuối cùng một thương nhân từ vùng ven biển mang đến.
Ngài ăn được một ít.
Không ai ghi lại rằng ngài xin thức ăn cao lương mỹ vị. Không ai ghi lại rằng ngài yêu cầu bất kỳ điều gì đặc biệt. Chỉ cá trích, thứ mà người ta ăn khi đói, không phải khi muốn thể hiện.
Người con trai của lâu đài vẫn như vậy đến tận cuối.
Sau vài ngày tại Maenza, rõ ràng ngài không thể tiếp tục hành trình đến Lyon.
Ngài nhìn Reginald và nói một câu mà người thư ký ghi lại:
"Nếu Chúa muốn gọi tôi về, thì tốt hơn là Ngài tìm thấy tôi trong một nhà dòng, chứ không phải trong nhà của người đời."
Gần Maenza có một tu viện dòng Xitô, Tu viện Fossanova. Ngài xin được chuyển đến đó.
Người ta đặt ngài lên lưng lừa. Reginald đi bên cạnh. Những người trong đoàn đi sau. Đoàn người di chuyển chậm chạp qua những cánh đồng mùa đông vùng Lazio.
Khi đến cổng tu viện Fossanova, ngài dừng lại ở cửa vào, nhìn vào khoảng sân bên trong, rồi thì thầm một câu từ Thánh Vịnh 131:
"Đây là nơi nghỉ ngơi của tôi mãi mãi. Tôi sẽ ở đây vì tôi đã chọn nơi này."
Những người tu sĩ Đa Minh đi cùng ngài, những người đã nghe câu nói đó, bắt đầu khóc.
Họ hiểu ngài đang nói gì. Không phải về tu viện.
Trong những ngày cuối tại Fossanova, các tu sĩ dòng Xitô chăm sóc ngài.
Họ biết người nằm trong phòng đó là ai. Biết ông ta đã viết gì, đã dạy gì, đã để lại gì. Và họ có một thỉnh cầu khiêm tốn: Ngài có thể giải thích cho chúng con một đoạn Kinh Thánh không? Như một món quà để lại.
Ngài gật đầu.
Họ xin ngài giải thích Diễm Ca, Sách Diễm Ca trong Cựu Ước, cuốn sách về tình yêu giữa hai người, mà truyền thống Kitô giáo đọc như một biểu tượng cho tình yêu giữa Thiên Chúa và linh hồn con người.
Người ta ngồi quanh giường. Và Tôma, người đang nằm, người đang hấp hối, bắt đầu giải thích Diễm Ca từ đầu đến cuối. Câu từng câu. Hình ảnh từng hình ảnh.
Chúng ta không có bản ghi chép đầy đủ của buổi đó. Không ai kịp ghi. Hoặc không ai nghĩ cần ghi, vì họ đang ngồi nghe, không phải ngồi chép.
Nhưng những người có mặt nhớ mãi một điều: ngài nói về tình yêu như người đã biết, không phải như người đang suy luận về nó.
Rồi đến giờ xưng tội.
Ngài xưng tội với một linh mục dòng Xitô. Buổi xưng tội kéo dài.
Khi linh mục bước ra, ông ta không nói nhiều. Chỉ nói một câu mà những người đứng bên ngoài ghi lại:
"Người đó xưng tội như một đứa trẻ lên năm."
Không phải vì tội nhẹ. Không phải vì ngài không phạm lỗi trong cuộc đời gần 50 năm.
Mà vì trong tâm hồn ngài, sau tất cả những năm đó, tất cả những cuốn sách, những lập luận, những cuộc tranh luận, những chuyến đi, những đêm thức làm việc, có một thứ gì đó vẫn còn đơn giản, vẫn còn trong trẻo, như thể tất cả những năm đó không làm nó phức tạp hơn mà chỉ làm nó rõ hơn.
Ngày hôm sau, người ta mang Mình Thánh Chúa đến cho ngài.
Đây là khoảnh khắc mà Tôma đã viết nhiều nhất trong cuộc đời, về Bí Tích Thánh Thể, về sự hiện diện thật sự của Chúa Kitô trong bánh thánh. Đó là trung tâm của thần học ngài, và cũng là trung tâm của đời sống thiêng liêng ngài.
Ngài cố gắng ngồi dậy. Không được. Người ta đỡ ngài.
Rồi ngài nói lời trước khi rước lễ, không phải lời ngắn, không phải lời dọn sẵn, mà là lời của người đang thật sự nói chuyện với Đấng ngài tin là đang ở đó trước mặt:
"Tôi đón nhận Ngài, giá chuộc linh hồn tôi.
Tôi đón nhận Ngài, lương thực cho cuộc lữ hành của tôi.
Vì yêu Ngài mà tôi đã học hành, thức khuya và lao nhọc.
Tôi đã giảng về Ngài. Tôi đã dạy về Ngài.
Tôi chưa bao giờ nói điều gì trái với Ngài.
Nếu tôi có dạy gì sai về Bí tích này hay bất cứ điều gì khác, tôi xin phó thác cho sự phán xét của Hội Thánh Roma, trong sự vâng phục mà tôi rời bỏ cuộc đời này."
Đọc lại những lời đó một lần nữa.
Vì yêu Ngài mà tôi đã học hành, thức khuya và lao nhọc.
Không phải vì muốn nổi tiếng. Không phải vì muốn được nhớ đến. Không phải vì muốn để lại công trình vĩ đại.
Vì yêu.
Đó là lý do. Đó là lý do duy nhất. Và ngài nói ra điều đó vào khoảnh khắc cuối cùng, khi không còn gì để che giấu và không còn lý do gì để nói khác đi.
Ngài nhận phép xức dầu bệnh nhân. Rồi thiếp đi.
Sáng ngày 7/3/1274, Tôma d'Aquino trút hơi thở cuối cùng tại tu viện Fossanova.
Ngài 49 tuổi. Không đủ 50.
Trong căn phòng nhỏ của tu viện dòng Xitô, giữa những bức tường đá lạnh của mùa đông, người ta có mặt bên cạnh ngài là Reginald , người đã đi cùng ngài suốt bao nhiêu năm, chép từng chữ, chứng kiến từng buổi làm việc, và những tu sĩ xa lạ mà ngài chỉ gặp trong vài tuần cuối đời.
Không có gia đình. Không có học trò cũ từ Paris. Không có Albertô Cả.
Chỉ có Reginald. Và những người xa lạ đã chăm sóc ngài như người thân.
Năm 1295, Đức Giáo Hoàng Nicôla IV chính thức mở hồ sơ điều tra phong thánh cho ngài, bước khởi đầu của một tiến trình kéo dài gần ba thập kỷ.
Bốn mươi chín năm sau ngày mất, ngày 18/7/1323, Đức Giáo Hoàng Gioan XXII tuyên bố ngài là Thánh. Trong buổi lễ đó, Đức Giáo Hoàng nói một câu thường được nhắc lại: "Ngài đã làm nhiều phép lạ như ngài đã trả lời câu hỏi."
Năm 1567, Đức Giáo Hoàng Piô V tôn phong ngài là Tiến sĩ Hội Thánh, Doctor Ecclesiae, một trong những danh hiệu cao nhất mà Giáo hội trao tặng cho một nhà thần học.
Năm 1880, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII tuyên bố ngài là Bổn mạng của tất cả các trường Công giáo và Đại học Công giáo trên toàn thế giới.
Nhưng tất cả những danh hiệu đó, dù thật và dù quan trọng, không phải điều mình muốn kết thúc tập này bằng.
Điều mình muốn kết thúc bằng là một hình ảnh.
Một người đàn ông 49 tuổi, nằm trong một tu viện không phải của dòng mình, ở một vùng đất không phải quê hương, trong một hành trình chưa đến được đích. Trước mặt ngài là mọi thứ ngài đã tin từ năm 19 tuổi, khi ngài bỏ lâu đài, mặc áo dòng, và bắt đầu đi bộ theo những người không có gì ngoài lập luận.
Ngài đã đi đúng hướng.
Và ngài biết điều đó.
Không phải vì có ai xác nhận. Không phải vì danh hiệu. Không phải vì Summa Theologica sẽ được đọc 750 năm sau.
Mà vì trong khoảnh khắc đó, trước khi Reginald đóng cửa phòng lại lần cuối, có một thứ trên khuôn mặt ngài mà người chứng kiến không tìm được chữ nào mô tả ngoài chữ: bình yên.
Bình yên của người đã làm xong những gì cần làm.
Bình yên của người đã yêu đúng thứ.
Và đó là Tôma Aquinnô!
(Còn tiếp..)
- John Phạm -

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét