Trang

Thứ Năm, 21 tháng 5, 2026

Thánh Teresa thành Ávila - Tập cuối: Tiến Sĩ Cầu Nguyện

 Tập cuối: Tiến Sĩ Cầu Nguyện - 400 năm sau, thế giới vẫn cần một bà già Ávila

(Series viết về Teresa thành Ávila · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 31)
Quảng trường Thánh Phêrô, một buổi sáng tháng 9
Chúa nhật, 27 tháng 9 năm 1970. Quảng trường Thánh Phêrô chật người. Nắng Rôma đổ trên sóng cờ, trên áo dòng trắng đen nâu của tu sĩ, trên những khuôn mặt giáo dân ngước lên lễ đài. Giữa hàng hồng y, linh mục, là một ông già gầy, giọng hơi khàn: Đức Phaolô VI.
Ngài cầm một tờ Tông thư, tên dài bằng tiếng Latin: Multiformis Sapientia Dei, “Sự khôn ngoan muôn vẻ của Thiên Chúa”. Trong đó, ngài kể về một phụ nữ “đơn sơ, không qua trường lớp hàn lâm”, nhưng đã trở thành một thầy dạy chắc chắn đến mức “các nhà thần học cũng phải lắng nghe”.
Rồi, trước mộ Thánh Phêrô, ngài đọc chậm, rõ, từng chữ như khép lại một món nợ lâu đời:
“Với hiểu biết chân thực và quyết định thận trọng, và nhân danh quyền bính Tông Đồ, chúng ta tuyên bố Thánh Têrêsa Giêsu, trinh nữ Ávila, là Tiến Sĩ Hội Thánh Hoàn Vũ.”
Tiếng vỗ tay bùng lên. Chuông đổ. Trên mặt tiền Đền Thờ Thánh Phêrô, một tấm khăn lớn được kéo xuống, lộ ra hình một người đàn bà với đôi mắt sâu, áo dòng Carmêlô nâu trắng, tay ôm cuốn sách. Lần đầu tiên trong lịch sử, một phụ nữ được chính thức gọi là Doctor Ecclesiae, Tiến sĩ Hội Thánh.
Trong đám đông có những nữ tu Cát Minh áo nâu, mạng đen, đến từ khắp nơi. Có người lau nước mắt. Ở đâu đó giữa biển người ấy, chắc có những chị em đã từng âm thầm sống theo những trang sách của bà, bị nghi ngờ, bị bảo “đàn bà biết gì về thần học”, giờ đứng nghe Giáo Hội long trọng nói: “Bà là thầy của chúng ta.”
Nếu kéo camera lùi xa khỏi quảng trường, rồi tua ngược, bạn sẽ thấy những sợi dây nối tới giây phút này không chỉ từ Ávila thế kỷ XVI. Chúng còn chạy qua một căn nhà vùng quê Đức năm 1921, một phòng làm việc ở Zurich, một đan viện Xitô Nhặt Phép (Trappist) ở Kentucky, và hàng rào thép gai của trại tập trung Auschwitz‑Birkenau.
Ba con người, ba thời điểm khác nhau, nhưng đều là những nhân vật “to” của thế kỷ XX: một nữ triết gia sau này thành thánh và bổn mạng châu Âu, một ông tổ của cả một trường phái tâm lý học, và một tu sĩ–nhà văn làm thức dậy phong trào chiêm niệm. Cả ba, theo cách của mình, đều bị một bà già đã chết hơn ba trăm năm “chạm” tới. Ta lần theo từng người.
Bergzabern, 1921, một triết gia đọc suốt đêm.
Mùa hè 1921, Bergzabern (Đức). Trên một điền trang yên tĩnh, Edith Stein đến ở chơi nhà người bạn Hedwig Conrad‑Martius. Edith khi đó không phải “ai đó mơ hồ”: bà là một trong những học trò xuất sắc nhất của Edmund Husserl, cha đẻ của hiện tượng luận, một nữ triết gia trẻ, gốc Do Thái, vô thần, đang nổi trong giới hàn lâm Đức.
Ban ngày, cô nói chuyện triết, phân tích ý thức, tranh luận về bản chất sự thật. Tối đến, cả nhà đi ngủ. Edith một mình trong thư viện nhỏ.
Cô nhìn quanh kệ sách. Thay vì một cuốn triết học đồ sộ, tay cô chạm phải một cuốn có cái tên lạ: Autobiography of St. Teresa of Ávila, Tự truyện Thánh Têrêsa Avila. Một nữ tu Tây Ban Nha thế kỷ XVI thì biết gì về những câu hỏi lớn cô đang vật lộn? Edith vẫn mở ra, đọc thử vài dòng.
Cô không dừng lại được nữa.
Theo chính lời Edith kể lại sau này, cô đã đọc suốt đêm, không bỏ sách xuống. Một người đàn bà ở Ávila kể về tuổi nhỏ thích được Chúa, rồi lớn lên thì thỏa hiệp, bỏ cầu nguyện, “xé nát linh hồn mình” giữa những cuộc trò chuyện vô bổ, rồi từ từ để Chúa kéo mình trở lại. Không phải luận chứng triết học, chỉ là một đời người kể thật. Nhưng Edith, người đã mổ xẻ đến tận gốc ý thức, cái tôi, sự thật, nhận ra: ở đây có một thứ triệt để mà cô chưa gặp trong hội thảo triết nào.
Sáng ra, cô gấp sách lại và nói với chính mình một câu đơn giản:
“Khi tôi đọc xong, tôi nói với chính mình: Đây là sự thật.”
“Chân lý” mà cô săn tìm bằng trí óc bấy lâu, giờ đụng vào cô từ một cuốn sách của một nữ tu “nhà quê”. Vài tháng sau, ngày 1.1.1922, Edith xin rửa tội Công giáo, lấy tên Têrêsa, theo người đã nắm tay cô từ trang sách đầu tiên.
Edith không dừng lại ở đó. Bà tiếp tục viết và giảng dạy, trở thành một trong những gương mặt nổi bật nhất của hiện tượng luận và siêu hình học Kitô giáo, với các tác phẩm về bản chất con người, đồng cảm và vai trò của phụ nữ. Khi Đức quốc xã lên, vì là người Do Thái, bà bị cấm dạy; năm 1933 Edith bước vào tu viện Cát Minh ở Cologne, lấy tên dòng là Têrêsa Benedicta Thánh Giá.
Năm 1942, trong cuộc truy bắt người Do Thái đã chịu phép rửa, Edith và em gái Rosa bị bắt và đưa đến trại Auschwitz‑Birkenau; cả hai chết trong phòng hơi ngạt. Năm 1998, Edith Stein được phong thánh; năm 1999, Đức Gioan Phaolô II đặt bà làm một trong sáu bổn mạng châu Âu, một triết gia, một nữ tu, một vị tử đạo.
Một người phụ nữ Do Thái vô thần, trí tuệ thuộc hàng tinh hoa châu Âu, nhặt đại một cuốn sách trên kệ, đọc suốt đêm, đổi cả hướng đời, và rồi chính đời đó trở thành cột trụ thần học và linh đạo cho Giáo Hội sau này. Từ căn phòng nhỏ ở Bergzabern, có một sợi dây nối ngược về phòng viết của một nữ tu bệnh tật ở Toledo, nơi bà gắng gượng kể lại những lần mình bỏ cầu nguyện. Edith gọi đó là “sự thật”. Phaolô VI gọi đó là “sự khôn ngoan muôn vẻ của Thiên Chúa”.
Cũng thế kỷ XX, nhưng là Thụy Sĩ. Ở Zurich, Carl Gustav Jung ngồi trong phòng làm việc, chung quanh là sách: thần thoại Hy Lạp, Kinh Thánh, văn chương, các tác phẩm huyền nhiệm Kitô giáo. Jung là ai? Là bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ, người sáng lập trường phái tâm lý học phân tích (analytical psychology), một trong ba “trụ” lớn của tâm lý học chiều sâu cùng Freud và Adler.
Jung bị ám ảnh bởi những hình ảnh lặp lại trong giấc mơ, trong huyền thoại, trong tôn giáo. Ông gọi chúng là những nguyên mẫu của vô thức tập thể (archetypes), những “hình” cổ xưa vẫn sống trong chúng ta, dù ta không biết tên chúng. Để hiểu vô thức, ông không chỉ lắng nghe bệnh nhân; ông còn đọc các nhà thần bí. Trong số đó có Têrêsa Avila và tác phẩm Lâu Đài Nội Tâm.
Têrêsa nói: linh hồn giống như một lâu đài pha lê có nhiều vòng “căn phòng”, ở giữa là chỗ Thiên Chúa ngự. Hành trình thiêng liêng là từ vòng ngoài, nơi đầy tiếng ồn, dị nghị, bận rộn, đi vào vòng trong, nơi chỉ còn mình linh hồn và Thiên Chúa. Bà không đưa sơ đồ, chỉ kể lại: đi vào sâu thì sợ, phải bỏ từ từ những bám víu, phải chịu để Chúa dẫn thay vì tự nắm lái.
Jung, từ phía tâm lý, cũng mô tả một hành trình tương tự, nhưng bằng ngôn ngữ khác. Với ông, tâm lý con người là một cấu trúc nhiều tầng, ở giữa là Self, cái trung tâm sâu nhất, biểu tượng cho sự trọn vẹn, còn cái tôi thường ngày (ego) chỉ là tay lái tạm thời. Ông gọi hành trình trưởng thành là cá thể hóa (individuation): khi ego thôi tưởng mình là tất cả, biết nhường chỗ cho Self, khi mình không sống từ những mảnh phân mảnh nữa mà sống từ một trung tâm sâu hơn.
Một số tác giả đã ngồi đọc song song Jung và Têrêsa. John Welch đặt tên cuốn sách của mình là Spiritual Pilgrims: Carl Jung and Teresa of Avila, “Những khách hành hương thiêng liêng”, để chỉ ra: hai người, hai thế kỷ, hai ngôn ngữ, nhưng cùng mô tả một chuyển động: từ ngoại vi ồn ào vào trung tâm, nơi con người trở nên chính mình.
Nếu dùng từ của Jung, có thể nói: Lâu Đài Nội Tâm là một thứ “bản đồ Self”, chỉ đường cho cái tôi rời rạc tìm về cái “tôi sâu nhất”. Nếu dùng từ của Têrêsa, có thể nói: tâm lý học của Jung là cách diễn dịch hiện đại cho kinh nghiệm “đi vào căn phòng giữa, nơi Thiên Chúa ở”.
Jung không thành tín hữu Công giáo. Ông không quỳ đọc Kinh Kính Mừng trước tượng mẹ Maria. Nhưng ông nghiêm túc coi kinh nghiệm của những người như bà là dữ liệu thực nghiệm về cách tâm trí vận hành khi chạm vào chiều sâu. Một nữ tu viết trong căn phòng lạnh lẽo ở Toledo, tay đau, thời gian ít, bỗng trở thành case study cho một nhánh lớn của tâm lý học thế kỷ XX.
Bây giờ ta băng qua Đại Tây Dương, sang Mỹ. Thomas Merton, một thanh niên New York, nhiều tiếng ồn bên trong, đầy chữ, đầy hoài bão, một ngày kia bước vào một đan viện Xitô Nhặt Phép (Trappist) ở Kentucky. Merton về sau là ai? Là tu sĩ Trappist, linh mục, nhà thơ, nhà văn Công giáo có tầm ảnh hưởng lớn nhất nước Mỹ thế kỷ XX; cuốn tự truyện thiêng liêng The Seven Storey Mountain (1948) của ông trở thành best‑seller, kéo cả một thế hệ trẻ Mỹ quay lại với đời sống nội tâm.
Cổng tu viện khép lại sau lưng anh. Tiếng ồn ngoài đời bị chặn lại; tiếng ồn trong lòng thì vẫn ở đó.
Trong đan viện, Merton gặp một truyền thống lâu, âm, bền: cầu nguyện chiêm niệm. Anh đọc Augustinô, các giáo phụ, Gioan Thánh Giá, Têrêsa Avila, Têrêsa Hài Đồng. Anh thấy: những người này đều nói về một thứ cầu nguyện không nhiều chữ, không nhiều “cảm xúc đạo đức”, mà là một sự hiện diện, một cách sống đời thường từ một trung tâm khác.
Merton bắt đầu viết. Ngoài The Seven Storey Mountain, ông còn viết hàng chục cuốn sách về chiêm niệm, về công bằng xã hội, về đối thoại Đông–Tây, trở thành “cầu nối” giữa linh đạo Kitô giáo và huyền nhiệm phương Đông trong mắt rất nhiều độc giả. Ông là một trong những tiếng nói làm mới lại đời sống tu trì và cầu nguyện thinh lặng cho thế kỷ XX.
Trong các bài viết về Têrêsa, Merton để ý một điều: bà không ảo tưởng về đời sống đạo. Bà nhìn thấy rất rõ những trò “đạo đức” của cái tôi:
người phục vụ rất nhiều nhưng thực ra xoay quanh mình,
người nghiện cảm giác “phê” khi cầu nguyện,
người bám vào hình ảnh “người tốt” đến mức hoảng loạn khi Chúa phá công thức.
Têrêsa nói: nếu không có cầu nguyện nội tâm thật, hoạt động tông đồ sẽ rỗng. Nhưng bà cũng nói: chiêm niệm không phải trốn đời; nó là trung tâm điều hành cho mọi dấn thân khác. Trong mắt Merton, bà là một trong những người dạy rõ nhất về điều đó.
Nhờ những người như Merton, ngôn ngữ chiêm niệm của Têrêsa và Gioan Thánh Giá không còn nằm gọn trong các tu viện nữa. Nó được dịch lại cho giáo dân bằng những thực hành đơn sơ như Centering Prayer, Christian Meditation: ngồi yên, chọn một từ hay một câu ngắn, mỗi lần tâm trí chạy đi thì nhẹ nhàng quay lại với Chúa, để mình được kéo vào bên trong chứ không tự xoay vòng ngoài rìa.
Thế kỷ XX là thế kỷ cháy vì chiến tranh, bởi guồng máy công nghiệp và nhịp sống tăng tốc. Con người quen với làm, tính, chạy, hơn là dừng lại. Trong bối cảnh đó, qua những trang sách được Merton và nhiều người khác giới thiệu lại, một bà già Ávila bỗng trở thành bà giáo của thời hiện đại: dạy người ta tập “thở lại” trong cầu nguyện, không chỉ là hít thở cho bớt căng thẳng, nhưng là thở trong sự hiện diện của một Đấng đang nhìn mình bằng tình yêu.
Trở lại với người phụ nữ đã khởi đầu tất cả những sợi dây này.
Năm 1515, Têrêsa chào đời ở Ávila, Tây Ban Nha. Tuổi 20, bất chấp cha phản đối, cô bước vào dòng Cát Minh, một cô gái bướng bỉnh mà Thiên Chúa đã nhắm từ lâu. Tuổi 20–40, cô bệnh nặng, liệt giường, hồi phục rồi… bỏ cầu nguyện gần hai mươi năm, giai đoạn sau này cô kể lại như thời “xé nát linh hồn mình vì thỏa hiệp”.
Ngoài bốn mươi, cô “trở lại” với cầu nguyện nội tâm. Từ từ, Chúa kéo cô vào một con đường không dễ chịu: cải tổ Cát Minh, lập đan viện Thánh Giuse, rồi cả một mạng lưới đan viện nghèo, nhỏ, sống thật với nhau. Cô không lập dòng giữa yên bình. Vây quanh là Toà án Dị giáo, là tranh chấp trong dòng, là nghi ngờ, là điều tra...
Năm 1577, ở Toledo, tay đau, phòng lạnh không lò sưởi, bạn thân Gioan Thánh Giá thì đang bị chính anh em Cát Minh giam giữ, Têrêsa viết Lâu Đài Nội Tâm. Không ai trả nhuận bút cho bà. Bà không có deadline với nhà xuất bản. Bà chỉ được các bề trên yêu cầu: “Mẹ viết lại cho chúng con, để chúng con hiểu mẹ nói gì khi mẹ bảo ‘cầu nguyện nội tâm’.”
Bà viết như một bà mẹ: kể, đùa, dọa, ôn tồn, đôi khi tự chê mình. Bà vẽ lâu đài, không phải để bán khóa học, mà để mấy chị em trong những căn nhà nghèo biết rằng ngay trong linh hồn họ có một căn phòng giữa, nơi Thiên Chúa đang chờ.
Năm 1582, Têrêsa chết ở Alba de Tormes, trên đường đi, không kịp về Ávila. Bà chưa nghe ai gọi mình là “Tiến sĩ”. Sách bà viết tay, chuyền qua tay các chị em, rồi qua tay thần học gia, rồi qua tay những người như Edith, Jung, Merton.
Năm 1622, bà được phong thánh cùng với Ignatiô Loyola, Phanxicô Xaviê, Philip Neri và Isidore nông dân, một “lễ phong thánh năm người” rực rỡ giữa Rôma. 348 năm sau, vào buổi sáng kia ở quảng trường Thánh Phêrô, Phaolô VI đứng trước thế giới và tuyên bố: “Thánh Têrêsa Giêsu, trinh nữ Ávila, là Tiến sĩ Hội Thánh Hoàn Vũ” – không chỉ vì bà “thánh thiện”, mà vì những gì bà viết về cầu nguyện là một thứ khoa học thiêng liêng đáng tin cho mọi thế hệ.
Giữa căn phòng lạnh ở Toledo và lễ đài sáng nắng ở Rôma là gần bốn trăm năm. Trong bốn trăm năm đó, những trang giấy bà viết cho mấy chị em trong dòng đã đi từ thư viện nhà dòng tới:
bàn làm việc của một triết gia vô thần ở Đức,
phòng sách một nhà phân tích giấc mơ ở Zurich,
phòng đọc của một tu sĩ Xitô Nhặt Phép ở Kentucky,
căn lều gỗ nơi một cô Do Thái năm nào, Edith Stein, quỳ cầu nguyện trước khi bị đưa lên tàu tới Auschwitz.
Có một cách để nhìn buổi sáng 27.9.1970: đó là ngày một phụ nữ “lên chức”, được thêm một tước hiệu oai, Tiến sĩ Hội Thánh. Nhưng cũng có một cách khác: đó là ngày Giáo Hội long trọng thừa nhận rằng một người đàn bà từng bỏ cầu nguyện gần hai mươi năm, từng bị điều tra, từng tự nhận mình ngu dốt, đã trở thành thầy dạy đáng tin nhất cho con cái mình về đời sống nội tâm.
Phaolô VI viết trong Tông thư:
“Chúng ta tin và hy vọng rằng Têrêsa Giêsu, được tuyên bố là thầy dạy đời sống Kitô hữu, sẽ mạnh mẽ khích lệ con người thời chúng ta biết trân trọng hơn những gì giúp linh hồn yêu mến chiêm niệm và hướng về những thực tại trên trời.”
Nói đơn giản: giữa một thế giới ồn, nhanh, mệt, thiếu trung tâm, Chúa đã để sẵn cho chúng ta một bà giáo, “tiến sĩ cầu nguyện”, chuyên dạy một môn học duy nhất: làm sao đi vào bên trong mình để gặp Thiên Chúa ở đó, chứ không chạy vòng vòng hoài ngoài cổng lâu đài.
Có thể bạn không phải Edith Stein, không phải Jung, không phải Merton. Bạn chỉ là một người đang sống ở Sài Gòn, Hà nội hay 1 nơi nào đó ngày làm việc điên cuồng, tối lướt điện thoại đến mệt. Nhưng quyển sách mà ba người kia đọc, đã đổi hướng họ theo ba cách rất khác, vẫn nằm đó. Và căn phòng giữa mà Têrêsa bảo bạn đang mang sẵn trong lòng, vẫn nằm đó.
Series này dừng ở đây. Nhưng nếu những gì nó làm được là khi bạn nghe hai chữ “cầu nguyện”, bạn không chỉ nghĩ đến “đọc kinh cho đủ”, mà chợt hình dung ra một lâu đài bên trong, với một căn phòng giữa đầy ánh sáng, nơi có một Người đang chờ mình, thì có lẽ, bà già Ávila vẫn đang… làm việc của mình: lặng lẽ dạy thêm một thế hệ nữa cách bước vào bên trong.
Chúc các bạn gặp được Chúa Kitô là tình yêu, là đường, là sự thật, và là sự sống trong chính lâu đài của bạn.
Amen.
Hết
-John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét