Tập 6: Cát Minh Chân Trần
(Series viết về Teresa thành Ávila · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 31)
Có những lúc lịch sử rúng động ở những sự kiện rất lớn, ai ai cũng biết.
Và có những lúc, nó bắt đầu từ một căn phòng nhỏ, nơi một người quỳ một mình trong bóng tối, trước Tình Yêu, rồi được thúc đẩy để hành động.
Để hiểu Têrêsa làm gì năm 1562, cần lùi lại bốn mươi lăm năm.
Năm 1517, Martin Luther đóng 95 luận đề ở Wittenberg. Ông không nghĩ mình đang bắt đầu một cuộc chia rẽ. Ông nghĩ mình đang mở ra một cuộc tranh luận học thuật trong nội bộ Giáo hội, về buôn bán ân xá, về quyền lực Giáo hoàng, về thẩm quyền Kinh Thánh.
Nhờ máy in, phát minh chỉ ra đời chưa đầy một thế kỷ, 95 luận đề lan khắp châu Âu trong hai tuần. Trước đó, khi ai đó bất đồng với Rôma, họ viết tay một bản, gửi cho vài người, bị triệu lên tòa, im lặng hoặc bị xử lý, xong. Không ai biết ngoài một vòng nhỏ.
Luther là người đầu tiên Giáo hội không thể im lặng được.
Phản ứng của Rôma dần trượt từ điều tra, tranh luận, cảnh cáo, sang lên án và cuối cùng là tuyệt thông, với sắc chỉ Exsurge Domine năm 1520 và án tuyệt thông năm 1521.
Trong ba mươi năm sau 1517, mọi thứ không còn dừng ở tranh luận thần học nữa. Ở các lãnh địa Đức và vùng Scandinavia, từng ông hoàng lần lượt chọn đứng về phía Luther: Thánh lễ Công giáo bị cấm, giáo lý mới được giảng, tài sản nhà thờ và tu viện âm thầm chuyển sang tay triều đình. Ở Anh, Henry VIII đi xa hơn: Đạo luật Tối Thượng Quyền năm 1534 tự đặt mình làm “Thủ lãnh tối cao của Giáo hội Anh”, rồi ra lệnh giải tán hàng loạt đan viện và gom về tay vương quyền tài sản mà Giáo hội đã tích lũy qua nhiều thế kỷ.
Năm 1527, cơn khủng hoảng chạm vào ngay trái tim Công giáo: một đạo quân của Hoàng đế Charles V, đói lương và mất kiểm soát, phá tường tràn vào Rome. Giáo hoàng Clement VII bỏ chạy qua hành lang bí mật nối Vatican với Castel Sant’Angelo, rồi đứng nhìn thành phố của mình bị cướp phá từ sau những bức tường pháo đài.
Điều đau hơn cả mất đất là Luther không bịa ra vấn đề. Ông nói đúng. Tu viện Công giáo ở nhiều nơi đã tha hóa. Giáo sĩ mù chữ đang đọc những bài lễ Latin mà chính họ không hiểu. Ân xá được bán như hàng hóa. Giáo hoàng trước đó, Alexander VI, ông nội của Borja mà chúng ta đã gặp ở tập trước, có nhiều con ngoài giá thú và dùng chức vụ Giáo hoàng để làm giàu cho gia đình.
Người dân bình thường nhìn vào những thứ đó và nhận ra: Luther đang nói thật.
Giáo hội Công giáo mất hai mươi tám năm mới triệu tập được Công đồng Trentô năm 1545, một phần vì các Giáo hoàng sợ rằng một công đồng lớn có thể hạn chế quyền lực của họ, như đã từng xảy ra ở thế kỷ trước. Công đồng họp, gián đoạn, họp lại, gián đoạn vì chiến tranh và dịch bệnh, rồi họp tiếp, suốt mười tám năm.
Ở Trento, các nghị phụ vẫn còn đang họp. Công đồng đã khai mạc từ 1545, nhưng những dòng chữ cụ thể về tu sĩ và nữ tu, về số người trong mỗi cộng đoàn, về clausura (khu nội vi) phải được siết lại, về việc tu sĩ không được lao vào buôn bán thế tục, chỉ được ký vào cuối năm 1563, phiên thứ hai mươi lăm, khi Thánh Giuse ở Ávila đã mở cửa được hơn một năm.
Những điều đó sẽ được viết ra trên giấy, tại Trento.
Còn ở Ávila, cách đó hàng trăm dặm, một nữ tu đã sống hai mươi năm trong đúng hiện thực mà những câu chữ kia đang cố chữa, và đã bắt đầu được thúc đẩy dựng lên một ngôi nhà nhỏ để thử sống theo một cách khác.
Tu viện Nhập Thể có khoảng 180 nữ tu. Phòng tiếp khách mở từ sáng đến chiều. Nữ tu con nhà quý tộc có người hầu, có phòng riêng, được đối xử khác. Những năm mất mùa, cả tu viện thiếu ăn. Những năm khá hơn, gia đình quý tộc gửi đồ vào cho "con mình", và sự phân biệt đó lại được tái xác nhận, lặng lẽ, ngày này qua ngày khác.
Thế giới bên ngoài không biến mất sau cánh cổng tu viện. Nó thu nhỏ lại và tái dựng nguyên xi bên trong bốn bức tường.
Têrêsa đã nhìn thấy điều đó hơn hai mươi năm. Và bà không cần Luther hay Công đồng Trentô nói mới biết có vấn đề.
Nhưng Têrêsa không phải nhà cách mạng chính trị. Bà không viết luận đề, không lập nhóm chống đối, không tổ chức bất cứ điều gì mang tính đối đầu. Cách phản ứng duy nhất bà biết là: mang mọi thứ vào cầu nguyện, đặt trước mặt Thiên Chúa, và chờ.
Trong Libro de las Fundaciones, cuốn bà viết kể lại hành trình lập từng tu viện, khi nói về nguồn gốc của Thánh Giuse, bà không viết: "Tôi thấy Giáo hội cần cải cách." Bà viết những câu như: "Chúa cho tôi hiểu rằng…", "Ngài không để tôi yên cho đến khi…", "Tôi thấy mình chống lại vô ích…"
Không phải ngôn ngữ của người đang lên kế hoạch. Là ngôn ngữ của người đang bị kéo đi.
Khoảng năm 1560, trong cầu nguyện, hình ảnh bắt đầu rõ dần.
Không phải một dòng tu mới, không phải một cuộc cải cách có tầm nhìn lớn. Chỉ là: một ngôi nhà nhỏ, ít người, nghèo, không phân tầng xuất thân, không phòng tiếp khách liên tục, không phụ thuộc tiền dote từ gia đình quý tộc, một nơi mà cầu nguyện nội tâm có thể thực sự xảy ra thay vì bị chèn giữa những nghĩa vụ xã hội không có hồi kết.
Bà viết rằng mỗi lần cố gạt ý tưởng đó đi, thấy quá phiền phức, quá nguy hiểm, và cũng quá giống như phê phán những người đã xây dựng Encarnación, bà mất bình an. Khi trở lại cầu nguyện và dám nói "nếu Ngài muốn, con sẽ thử", bà yên hơn.
Đây là điểm cần dừng lại. Động lực của Têrêsa không phải cảm giác "tôi có thể làm tốt hơn người khác." Không phải tham vọng, không phải bất mãn cá nhân. Nó đơn giản và cụ thể hơn nhiều: ở lại nguyên như cũ thì không còn bình an nữa. Và mỗi lần bà dám nói có, bình an trở lại.
Đó là kiểu thúc đẩy mà sau này các tác giả linh đạo sẽ gọi là ơn "thúc đẩy của Chúa Thánh Thần", không hoành tráng, không kèm sấm sét, chỉ là một áp lực nhẹ nhưng bền, mà càng cưỡng lại thì càng nặng hơn.
Têrêsa biết mình không thể thay đổi Encarnación từ bên trong, quá nhiều người, quá nhiều lợi ích chằng chịt, quá nhiều gia đình quý tộc có phần trong hiện trạng đó. Vì vậy bà không cố. Bà chọn đường vòng: xây cái mới, nhỏ, đúng như mình tin, và để nó tự nói.
Nhưng để làm được điều đó, bà cần đi qua đúng những cánh cửa đúng thứ tự.
Đầu tiên là một ngôi nhà. Bà nhờ Doña Guiomar de Ulloa, góa phụ quý tộc, người bạn lâu năm, đứng tên mua nhà trong thành phố Ávila. Đủ nhỏ, đủ kín, không gây chú ý ngay.
Tiếp theo là giấy phép. Và đây là nước cờ quan trọng nhất: bà không xin từ cấp địa phương trước. Bà viết thẳng lên Rôma.
Lý do: nếu xin Bề Trên địa phương hoặc Hội đồng thành phố trước, khả năng bị chặn ngay từ đầu là rất cao. Nhưng nếu Rôma đồng ý trước, thì không ai ở Ávila có thể phủ quyết dễ dàng mà không đối đầu với thẩm quyền cao hơn.
Rôma, đang ở giữa bối cảnh khủng hoảng và những tranh luận của Công đồng Trentô, buộc phải đối diện nghiêm túc với câu hỏi: đời sống tu trì Công giáo còn có thể là dấu chỉ Tin Mừng hay không. Khi đề nghị của Têrêsa được trình lên, một cộng đoàn nhỏ, nghèo, khổ hạnh, trở về với luật gốc của Dòng Cát Minh và tinh thần Tin Mừng, người ta không nhìn thấy ở đó một “ý tưởng lạ”, mà là một con đường cụ thể để canh tân từ bên trong. Giáo hoàng Piô IV ban phép cho bà lập tu viện Cát Minh cải tổ đầu tiên, dưới sự giám sát của giám mục địa phương và bề trên dòng.
Khi tờ phép đến tay bà, không ai ở Ávila thật sự hiểu bà sẽ làm gì với nó.
Bà hiểu rất rõ.
Ngày 24 tháng 8 năm 1562
Không có đoàn rước. Không có lời phát biểu. Bốn nữ tu đầu tiên mặc áo vải thô, đi dép rơm, bước vào một ngôi nhà nhỏ trong thành phố Ávila. Một tượng Thánh Giuse trên bàn thờ. Một nhà nguyện chật. Tường trắng đơn giản.
Đan viện Thánh Giuse mở cửa.
Tên đầy đủ của cộng đoàn: Dòng Đức Bà Núi Cát Minh, nhánh khổ hạnh, "đi chân trần", Discalced. Chi tiết đó không phải phụ. "Đi chân trần", descalzas trong tiếng Tây Ban Nha, là tuyên ngôn: chúng tôi không còn đứng trên lớp da thuộc dày của bảo trợ quý tộc nữa. Chúng tôi chấp nhận tiếp xúc trực tiếp với thực tế, trong mọi nghĩa.
Têrêsa không ở đó nguyên cả ngày. Bà vẫn thuộc Encarnación về mặt pháp lý, đến dự một lúc, rồi phải quay về tu viện cũ. Về mặt luật dòng, bà vẫn là nữ tu của Nhập Thể, bị ràng buộc bởi clausura (nội cấm) của tu viện đó, chưa được chuyển sang nhà mới.
Bà đã lập một tu viện mà mình chưa được phép..
Rồi sau ngày "khai trương" đan viện Thánh Giuse, nhà chức trách Ávila phát hiện ra. Hội đồng thành phố họp khẩn. Đại diện dòng Cát Minh gốc có mặt. Một số gia đình quý tộc lên tiếng.
Lý do chính thức được đưa ra trước tòa nghe có vẻ thực dụng: một tu viện không có nguồn thu ổn định, không dote lớn từ gia đình giàu, sống hoàn toàn bằng bố thí, sẽ trở thành gánh nặng kinh tế cho một thành phố vốn đã khó khăn.
Nhưng phía sau lý do đó là điều không ai ghi vào biên bản: nếu mô hình của Têrêsa thành công, mô hình dote quý tộc sẽ bị phơi bày nguyên bản chất, không phải "hồi môn thiêng liêng," mà là mua chỗ, mua ảnh hưởng trong một cộng đồng tôn giáo. Và dòng Cát Minh gốc hiểu rõ: một cộng đoàn nhỏ, khổ hạnh, không phân tầng, không cần tiền quý tộc, sự tồn tại của nó là lời tố cáo ngầm nhắm vào tất cả những gì đang tồn tại.
Vụ kiện được đưa ra tòa.
Còn Têrêsa ngồi trong phòng mình ở Encarnación. Không được ra. Không được xuất hiện trước tòa. Không được tự biện hộ.
Bà không im lặng, bà viết thư, nhờ người trung gian, vận động từng người một. Nhưng cơ bản là bà không thể làm gì ngoài việc để mọi chuyện diễn ra mà không có bà trong phòng.
Bà làm thứ bà luôn làm khi không còn gì khác: cầu nguyện.
Chúng ta biết kết quả: Đan viện Thánh Giuse không bị đóng cửa.
Điều thú vị không phải kết quả, mà là cách nó xảy ra.
Không phải Têrêsa thắng bằng bài diễn văn vĩ đại. Không phải bởi vì thành phố tự nhiên thay đổi ý. Điểm xoay là Giám mục Ávila, người đọc giấy phép từ Rôma, xem luật sống mà Têrêsa soạn, đặt tất cả vào bối cảnh Giáo hội đang yêu cầu cải tổ tu viện, và nhận ra: đây không phải nữ tu "làm loạn." Đây là mô hình thí điểm cho điều mà các nghị phụ ở Trento đang viết trên giấy nhưng chưa biết trông như thế nào trong thực tế.
Ông đứng về phía bà. Và trong cấu trúc Tây Ban Nha thế kỷ XVI, khi giám mục đứng về phía một tu viện, Hội đồng thành phố không còn đủ lực để tiếp tục.
Nhưng có một yếu tố thứ hai mà ít ai ghi vào văn bản: trong những tháng đầu, cách các nữ tu Thánh Giuse sống đã tự nói thay cho tất cả mọi lời biện hộ. Không dựa vào tiền nhà giàu. Không đòi đặc quyền. Tự làm việc tay chân. Nhận của bố thí như người nghèo khác. Họ không phải dự án trên giấy, họ là bằng chứng rằng một cộng đoàn có thể tồn tại mà không cần mạng lưới quyền lực cũ đỡ lưng.
Têrêsa sau này viết: "Tôi không nhớ mình đã xin Chúa điều gì ngoài việc nếu đây là ý Ngài, xin Ngài tự lo cho nhà của Ngài." 
Trong bối cảnh một vụ kiện thật với tòa án thật, câu đó không phải lời sốt sắng nhẹ nhàng. Đó là đặt cược tất cả vào tay Đấng mà không hội đồng nào bỏ phiếu thay được.
Khi vụ kiện kết thúc, Têrêsa được phép chuyển sang sống ở đan viện Thánh Giuse.
Từ 180 người xuống còn 13. Từ phòng khách ồn ào sang sân nhỏ im. Từ cấu trúc phân tầng quý tộc sang cộng đoàn nơi không ai có người hầu, không ai có phòng riêng sang trọng hơn người kia, không ai được miễn làm việc tay chân vì xuất thân.
Trong Camino de Perfección, cuốn bà viết trực tiếp cho các nữ tu Thánh Giuse, bà giải thích mục tiêu không phải "giữ luật cho tốt." Mục tiêu là tạo ra một môi trường trong đó cầu nguyện nội tâm thật sự có thể xảy ra. Không phải lý thuyết, không phải quy định, mà là điều kiện sống cụ thể: thinh lặng đủ sâu, cộng đoàn đủ nhỏ, không đủ loại tiếng ồn xã hội để che lấp những gì đang xảy ra bên trong linh hồn.
Ở đan viện Thánh Giuse, thứ đắt nhất không phải tiền. Là thời gian và thinh lặng.
Bà không lập tu viện để "có thành tích cải cách". Bà lập để bảo vệ cái không gian mà bà đã khám phá ra trong cầu nguyện, điều mà một tu viện 180 người không thể cho phép tồn tại.
Năm 1567, năm năm sau ngày đan viện Thánh Giuse được thành lập, Bề Trên Cả Dòng Cát Minh, cha Giovanni Battista Rossi, đến Tây Ban Nha thăm các cộng đoàn… Ông gặp Têrêsa, nghe về đan viện Thánh Giuse, nhìn vào cách cộng đoàn vận hành, và làm điều mà không ai ở Ávila đã làm năm năm trước: ông cho phép bà chính thức tiếp tục lập thêm các tu viện nữ theo luật mới, và khuyến khích lập cả tu viện nam cải tổ.
Bà nhận được phép chính thức để làm điều mình đã bắt đầu làm "hơi trước giờ" vài năm.
Cùng năm đó, trong chuyến đi lập cộng đoàn thứ hai tại Medina del Campo, bà nghe kể về một linh mục trẻ Cát Minh vừa thụ phong, tên là Juan de Yepes, đang muốn bỏ dòng để vào Dòng Carthusian, nơi đời sống ẩn tu khắc nghiệt và cô tịch hơn hẳn.
Hai người gặp nhau.
Bà 52 tuổi. Ông 25 tuổi.
Bà đã trải qua bệnh liệt, hoán cải, thị kiến, Tòa Dị Giáo, kiện tụng với cả thành phố, và đang mở tu viện thứ hai. Ông vừa thụ phong, đứng trước ngã rẽ giữa một dòng mà ông thấy quá thoải mái và một đời sống ẩn tu hoàn toàn cô lập.
Têrêsa không thuyết phục ông ở lại bằng cách nói "dòng Cát Minh cũng tốt lắm." Bà vẽ ra một khả năng thứ ba: Dòng Cát Minh Chân Trần, nhánh sống đúng như điều ông đang tìm kiếm, nghèo và khổ hạnh như Carthusian, nhưng không đứng một mình trong im lặng. Thay vào đó là dẫn người khác vào cùng con đường đó.
Không phải trốn khỏi thế gian. Là tạo một nơi trong thế gian cho điều thế gian không có chỗ.
Không có bản ghi chép nào ghi lại cuộc trò chuyện đó chi tiết. Chỉ biết: khi kết thúc, Juan de Yepes không còn nhắc đến Dòng Carthusian nữa.
Têrêsa sau này kể, với chút hài hước khô khan đặc trưng, rằng bà có "một tu sĩ rưỡi" để bắt đầu cải tổ nhánh nam: một người mẹ lớn tuổi yếu sức, và Gioan Thánh Giá, người bà gọi là "nửa kia" vì còn quá trẻ, nhưng đủ nhẹ để có thể đặt vào bất kỳ chỗ nào cần.
Năm 1568, đan viện nam Chân Trần đầu tiên được lập tại Duruelo, một ngôi nhà nhỏ đến mức ngay cả những người theo bà đến xem cũng ngần ngại. Têrêsa nhìn tường, nhìn sân, rồi gật đầu: Đủ rồi.
Từ Luther và chiếc máy in ở Wittenberg, đến những phiên họp căng thẳng của Công đồng Trentô ở miền Bắc nước Ý, đến một phòng cầu nguyện nhỏ ở Encarnación, đến 13 nữ tu đi dép rơm ở Thánh Giuse, đến một cuộc trò chuyện ngắn với một linh mục trẻ ở Medina, không ai ngồi trong hội trường Trentô biết rằng điều họ đang viết trên giấy đã bắt đầu được sống thật từ một nữ tu mà họ chưa bao giờ mời vào phòng họp.
Têrêsa không bao giờ gọi mình là nhà cải cách. Trong các thư từ và sách vở, bà thường gọi mình bằng những từ có vẻ nghịch lý với quy mô những gì bà đang làm, người tội lỗi, kẻ bất xứng, đứa con không ra gì.
Còn phần còn lại, lịch sử sẽ gọi tên giúp bà.
(Còn tiếp...)
- John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét