Việc Đức Giáo hoàng Lêô XIV quyết định chính thức ký ban hành Thông điệp Magnifica Humanitas vào ngày 15 tháng 5 không phải là điều ngẫu nhiên. Chính vào ngày này năm 1891, vị tiền nhiệm cùng tước hiệu với ngài, Đức Lêô XIII, đã ký Thông điệp Rerum Novarum, thông điệp xã hội đầu tiên trong lịch sử Giáo hội Công giáo. Ngày nay, Đức Lêô XIV vẫn muốn phản ánh về “những điều mới mẻ” (ý nghĩa của Rerum Novarum), tức là những thách đố mới do xã hội đương đại đặt ra.

Nhưng tại sao cần phải nhìn lại Rerum Novarum? Và học thuyết xã hội của Giáo hội đã phát triển như thế nào trong suốt 135 năm kể từ khi Thông điệp được công bố?

Khi Đức Lêô XIII đề cập đến “những điều mới mẻ” của thời đại bấy giờ, ngài phải đưa ra câu trả lời của Kitô giáo trước hai hiện tượng lớn: tư tưởng Xã hội chủ nghĩa trao cho người nghèo niềm hy vọng bằng cách kêu gọi họ tham gia vào cuộc đấu tranh giai cấp; và tư tưởng Khai sáng đã dẫn đến một cuộc tấn công chưa từng có nhắm vào Giáo hội. Thêm vào đó, ngài cũng phải đối diện với các vấn đề của cuộc Cách mạng Công nghiệp, sự thay đổi nhanh chóng của thế giới lao động đang tạo ra sự mất cân bằng xã hội sâu sắc giữa người giàu và người nghèo.

Với Đức Lêô XIII, một học thuyết xã hội đã xuất hiện, khởi đi từ những vấn đề của con người và sau đó chạm đến các vấn đề quốc tế. Không phải ngẫu nhiên mà Thánh Giáo hoàng Gioan XXIII, trong Thông điệp Mater et Magistra năm 1961, đã nói đến những mất cân bằng toàn cầu và cách thức chúng trở thành mối đe dọa đối với hòa bình. Cũng không phải tình cờ mà Thánh Giáo hoàng Phaolô VI, trong Thông điệp Populorum Progressio năm 1967, đã nhấn mạnh rằng “phát triển là tên gọi mới của hòa bình.

Rerum Novarum nói đến những điều gì

Đức Lêô XIII đã nói gì trong Rerum Novarum? Phần đầu tiên được dành riêng cho vấn đề tư hữu. Đức Giáo hoàng bác bỏ luận điểm “chế độ tài sản chung do Chủ nghĩa xã hội đề xuất” vì điều đó “xúc phạm đến các quyền tự nhiên của mỗi cá nhân.”

Đức Lêô XIII cũng đề cập đến vấn đề mục đích chung của của cải, trong đó nhấn mạnh rằng chính việc sử dụng tốt hay xấu đối với của cải mới là điều quyết định vấn đề, bởi lẽ “sự giàu có không giải thoát con người khỏi đau khổ.” Thông điệp sau đó bàn đến vấn đề nghèo đói, nhấn mạnh rằng “nhân đức là sản nghiệp chung, ai cũng có thể đạt được như nhau, dù là người quyền quý hay kẻ thấp hèn, người giàu cũng như người vô sản,” điều này rất quan trọng để hiểu rằng mọi người đều bình đẳng trước mặt Thiên Chúa.

Đức Lêô XIII cũng đề cập đến chủ đề tình huynh đệ, chủ đề mà sau này Đức Thánh cha Phanxicô đã dành trọn một thông điệp để khai triển, và nhấn mạnh rằng sống tình huynh đệ có nghĩa là nhìn nhận “những ân huệ của tự nhiên và ân sủng là gia sản chung của toàn thể nhân loại,” bởi vì nếu tất cả mọi người đều là con cái, thì tất cả cũng là “những người thừa kế của Thiên Chúa và đồng thừa kế với Chúa Giêsu Kitô. Đây là lý tưởng về các quyền lợi và bổn phận được chứa đựng trong Tin mừng.”

Đức Lêô XIII nói về một Giáo hội đang hiện diện giữa lòng thế giới và do đó ưu tiên cải thiện những điều kiện sống cũng như làm cho lao động trở nên xứng hợp với phẩm giá hơn. Chính vì vậy, Rerum Novarum dành nhiều chú ý đến những điều kiện lao động khắc nghiệt của giới công nhân công nghiệp, nhấn mạnh rằng “đòi hỏi con người phải làm việc quá nhiều đến mức tinh thần bị suy sụp vì lao lực và cơ thể bị suy kiệt thì không công bằng cũng chẳng nhân đạo.”

Đức Lêô XIII cũng khẳng định rằng “tiền lương không được thấp hơn mức đủ để người lao động sinh sống,” và đồng thời, người lao động cũng phải học cách tiết kiệm.

Chủ đề lớn ở đây là thiết lập một trật tự xã hội công bằng, với một con đường trung tâm: con đường bác ái.

Đức Lêô XIII viết: “Mỗi người hãy thi hành phần việc của mình và đừng trì hoãn, vì sự trì hoãn có thể khiến cho việc chữa lành một sự dữ vốn đã trầm trọng càng trở nên khó khăn hơn. Các chính phủ hãy hướng tới mục tiêu này bằng những luật lệ tốt đẹp và những biện pháp khôn ngoan; các nhà tư bản và giới chủ sử dụng lao động luôn ghi nhớ bổn phận của mình; và giới vô sản, những người bị ảnh hưởng trực tiếp, hãy làm những gì có thể trong giới hạn của công lý.”

Bảy giai đoạn của giáo huấn xã hội

Kể từ Rerum Novarum, đã có 12 thông điệp xã hội, nếu tính cả Laudato SiFratelli Tutti của Đức Thánh cha Phanxicô. Tất cả đều quy chiếu về Rerum Novarum, cập nhật tư duy để đáp ứng với những phát triển mới, giải quyết các thách đố xã hội mới, và làm phong phú thêm một tư tưởng với sứ mạng trả lời những câu hỏi của thời đại.

Đức Giám mục danh dự Mario Toso của giáo phận Faenza-Modigliana, Ý, một trong những chuyên gia hàng đầu của Giáo hội về học thuyết xã hội, nhấn mạnh rằng: “Học thuyết Xã hội của Giáo hội cung cấp những chìa khóa diễn giải giúp các ngành khoa học khác nhau đối thoại với nhau để đóng góp cho tri thức, hòa bình và việc hiện thực hóa Nước Thiên Chúa. Học thuyết xã hội không phải là tri thức suy diễn; không phải điều bị áp đặt bởi người khác; cũng không phải là một học thuyết quá phức tạp. Học thuyết Xã hội là một tri thức mở.”

Ông Ernesto Preziosi, người nhiều năm giữ chức giám đốc quan hệ đối ngoại (quản lý vùng sở tại của đại học) tại Đại học Công giáo Thánh Tâm ở Milan, nhấn mạnh rằng trọng tâm của Học thuyết Xã hội Công giáo chính là “việc loan báo Tin mừng.”

Ông Preziosi xác định có bảy giai đoạn trong tiến trình phát triển của học thuyết xã hội.

Giai đoạn thứ nhất bắt đầu từ Rerum Novarum vào những năm 1920 và 1930, khi giáo huấn xã hội trở thành đặc quyền của một phong trào mang tính bình dân hơn, và tiếp theo là giai đoạn nảy sinh vào cuối Thế chiến thứ hai, với một hình thái giáo huấn xã hội mới, và cũng va chạm với sự tiến hóa của chủ nghĩa xã hội.

Sau đó là giai đoạn thứ tư, giai đoạn của Công đồng Vatican II, bởi vì, ông Preziosi nói, “Đức Gioan XXIII và Đức Phaolô VI đã thay đổi phương pháp phát triển học thuyết xã hội: đi từ phương pháp diễn dịch sang phương pháp quy nạp.”

Giai đoạn thứ năm diễn ra sau Công đồng và là giai đoạn rất tế nhị, bởi vì “Công đồng mở ra một viễn cảnh mới; Công đồng nhìn nhận sự thay đổi trong phương pháp.” Ngay trong các cuộc tranh luận tại công đồng, việc sử dụng thuật ngữ “học thuyết” đã bị tranh cãi, và người ta bắt đầu nói đến một cách giải thích tự do hơn.

Với Đức Bênêđictô XVI - đây là giai đoạn thứ sáu - “cuộc tranh luận khép lại, vì sự khủng hoảng của các hệ tư tưởng đã nhường chỗ cho một lối tư duy duy nhất,” ông Preziosi giải thích. Chủ nghĩa nhân văn mới, vốn đã hiện diện trong tư tưởng của Thánh Gioan Phaolô II, được nhấn mạnh qua các thông điệp Laborem Exercens, Sollicitudo Rei SocialisCentesimus Annus, những văn kiện đã đưa chủ đề đạo đức xã hội trở lại trung tâm, nhằm vượt qua các ý thức hệ hiện thời.

Sau cùng, giai đoạn thứ bảy, với Đức Giáo hoàng Phanxicô, là giai đoạn của những biến chuyển xã hội lớn lao.

Thông điệp Magnifica Humanitas có khả năng sẽ mở ra một kỷ nguyên mới. Văn kiện này hướng tầm nhìn tới một cuộc cách mạng công nghiệp mới do trí tuệ nhân tạo khởi phát, tới những mất cân bằng toàn cầu phát sinh từ sự phân bổ lao động mới, và tới một thế giới mới mà Giáo hội được mời gọi phải đưa ra câu trả lời. Đây có thể không phải là thông điệp xã hội duy nhất của Đức Lêô XIV, nhưng sẽ là một điểm khởi đầu rất đáng để dõi theo.

Tác giả: Andrea Gagliarducci - ncregister

Chuyển ngữ: TRI KHOAN 23/5/2026