Tập 4: Giữa tâm bão
(Series viết về Gioan Thánh Giá · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 26)
Nếu bạn từng mở một nhóm cầu nguyện nho nhỏ...
ban đầu chỉ vài người, đọc Kinh Thánh, chia sẻ, rồi vài năm sau nhóm bắt đầu có giờ cầu nguyện im lặng, có luật riêng, có một nhịp sống khác, bạn sẽ hiểu cảm giác khi:
Vào một ngày đẹp trời, nhóm “mẹ” gọi bạn lên:
“Nhóm con tốt. Nhưng từ nay, không được nhận thêm người. Không được mở rộng thêm. Không được dùng chữ ‘style mới’. Mọi thứ phải trở lại như trước.”
Bạn gật đầu ngoài mặt. Về nhà, nhóm vẫn họp. Người vẫn tới. Cơn đói cầu nguyện im lặng vẫn ở đó.
Một thời gian sau, bạn nhận email: “Bất tuân. Gây chia rẽ. Phải kỷ luật.”
Đó là kịch bản mà Gioan Thánh Giá đã sống.
Không phải trong một group chat đời 2020, mà trong một dòng tu thế kỷ 16.
Muốn hiểu vì sao một nhà dòng có thể nổi giận đến mức đem chính anh em mình ra xử, phải lùi lại vài năm. Trước khi có Toledo, có Piacenza.
Nửa thế kỷ trước, luật của Dòng Cát Minh viết rất rõ: sống nghèo, sống ẩn, ăn chay, giữ thinh lặng, cầu nguyện nội tâm nhiều giờ...
Rồi thời gian trôi.
Dép thừng thành giày da.
Nhà thấp thành nhà rộng.
Món ăn bớt khắc khổ.
Khách ra vào nhiều.
Cầu nguyện chung vẫn có, nhưng phần “ở lại một mình với Chúa” dần bị nhường chỗ cho đời sống bận rộn. Trên bề mặt, mọi thứ vẫn “giữ phép”; nhưng “luật thuở ban đầu”, thứ tinh túy nhất khi dòng được khai sinh...mờ dần.
Giữa thế kỷ 16, Giáo Hội họp Công đồng Trent, một chuỗi hội nghị không chỉ trả lời cuộc khủng hoảng do Cải Cách Tin Lành gây ra, mà còn chỉnh đốn chính mình. Một phần quan trọng của tinh thần Trent là: nội bộ phải cải tổ, các dòng tu phải trở lại kỷ luật, các linh mục phải sống gần điều họ rao giảng hơn.
Để dễ hình dung, bạn có thể nhìn vào một đan viện già ở một thành phố châu Âu thế kỷ 16 như thế này: luật viết rằng tu sĩ phải ở trong tu viện, ăn uống chừng mực, giữ thinh lặng, cầu nguyện nhiều giờ, không lo chuyện làm giàu; nhưng thực tế sau vài thế hệ thì khác. Một số tu sĩ được bổ đi làm cha xứ, làm thư ký cho một lãnh chúa, làm giáo sư ở một trường danh tiếng, nên vắng mặt khỏi cộng đoàn nhiều tháng trời;
nhà dòng nhận thêm đất, thêm nhà, có thu nhập ổn định;
bàn ăn mỗi năm thêm vài món;
giờ kinh vẫn đọc nhưng rút gọn;
phòng khách đan viện trở thành nơi đón khách quý hơn là nơi giữ bầu khí thinh lặng.
Khi các nghị phụ Trent nói: “giám mục phải ở tại giáo phận mình”, “linh mục phải được đào tạo đàng hoàng trong chủng viện”, “các dòng phải trở về kỷ luật”, những câu chữ đó không chỉ nằm trên giấy. Nó chạm vào chính các cộng đoàn cụ thể: bề trên được yêu cầu có mặt với cộng đoàn, không chạy quá nhiều “việc riêng”;
tu sĩ phải sống lại đời chung, không ở rải rác bên ngoài;
tài sản được kiểm soát chặt hơn; việc nhận thêm người bị ràng buộc vào một khuôn mẫu huấn luyện mới.
Một số người thấy nhẹ nhõm vì cuối cùng cũng có một tiêu chuẩn rõ để dựa vào; họ vốn đã khó chịu từ lâu với cảnh “luật một đường, đời một nẻo”. Người khác thì thấy mất mát: những tiện nghi nhỏ, những linh hoạt lâu năm bị xem lại; những thói quen vẫn được xem là bình thường giờ bị gắn nhãn “lỏng lẻo”.
Trong bối cảnh đó, “những người không chịu được khoảng cách giữa luật và đời” hiện ra rất cụ thể: đó có thể là một tu sĩ trẻ đọc lại bản luật cổ của dòng và nhận ra rằng cách mình và anh em đang sống đã xa hẳn những trang đầu;
là một nữ tu thấy mình cầu nguyện ngày một ít đi trong khi phòng khách ngày một đông;
là một cộng đoàn nhỏ chọn sống nghèo hơn giữa một mạng lưới nhà dòng đã quen với đời sống khá giả.
Họ không viết bản tuyên ngôn thần học mới. Họ không đòi đổi tín điều. Họ chỉ bắt đầu sắp xếp lại giờ giấc, bớt đi khách, giữ kỹ hơn lời khấn, kéo đời sống của mình lại gần cái “cũ” mà luật đã từng vạch ra.
Trong Dòng Cát Minh, người châm mồi lửa cho cải cách là một nữ tu ở Ávila: Têrêsa Giêsu (Thánh Têrêsa thành Ávila). Bà mở những cộng đoàn nhỏ: ít chị em, ít khách, ít của cải, nhiều cầu nguyện. Những đan viện nữ này sống sát luật cũ hơn; người ta bắt đầu gọi họ là Cát Minh Chân Trần, nhánh “đi chân trần” hay “đi dép thừng”, để phân biệt với nhánh “mang giày” (Cát Minh Giày) vẫn giữ lối sống nhẹ hơn.
Đó là phía nữ.
Phía nam cần một người sống cùng tinh thần đó.
Năm 1567, ở Medina del Campo, Têrêsa gặp một linh mục trẻ, nhỏ con, vừa chịu chức, Juan de San Matías; bạn đã gặp anh trong Tập 3. Một năm sau, 1568, tại một chỗ gần như nhà kho bỏ hoang tên Duruelo, hai người biến nó thành nhà nam Cát Minh Chân Trần đầu tiên.
Duruelo không phải một “project cải tổ” trình bày bằng slide. Nó là một câu trả lời sống cho câu hỏi: “Có còn sống như luật thuở ban đầu được không?” Ba tu sĩ nam, một nhà thấp, rơm thay giường; một ngày chật kín cầu nguyện, đi giảng cho dân làng, giải tội, sống nghèo thực sự.
Đây là chỗ thấy rõ một nét của Gioan: anh không viết newsletter về cải tổ, không chạy chiến dịch, không mở fanpage “Cát Minh nguyên bản”.
Anh đi vào một nhà nhỏ và sống.
Các nhà như vậy mọc thêm. Duruelo chuyển sang Mancera, rồi Pastrana, rồi Alcalá. Ở mỗi nơi, Gioan vừa là bề trên, vừa là thầy dạy thần học, vừa là cha linh hướng. Đối với anh, “reform”, sửa lại cho đúng, không phải khẩu hiệu; đó là cách sống rất cụ thể: buổi sáng dài hơn cho cầu nguyện im lặng, ăn chay và kiêng thịt đúng luật, thinh lặng từ sau Kinh tối đến sáng, hạn chế ra ngoài, giảm bớt chuyện trò vô bổ, đặt trọng tâm vào cầu nguyện nội tâm.
Với Têrêsa, những đan viện nữ Chân Trần là nơi chị em học đi qua từng “lâu đài nội tâm”, hình ảnh nổi tiếng bà dùng để mô tả đời cầu nguyện.
Với Gioan, những nhà nam Chân Trần là nơi anh em học “kỹ thuật cầu nguyện”: phân biệt suy niệm và chiêm niệm, học cách ở lại với Chúa trong thinh lặng, học bỏ dính bén với cảm xúc và ấn tượng.
Từ xa nhìn lại, phong trào này nhỏ; nhưng nó đặt một câu hỏi lớn lên phần còn lại của dòng: nếu có người vẫn sống được luật nguyên thủy, thì điều đó nói gì về cách những người khác đang sống? Một nhóm sống nghèo hơn, cầu nguyện nhiều hơn, giữ luật sát hơn, vô tình trở thành một tấm gương. Và gương thì thường làm người ta khó chịu.
Căng thẳng không bắt đầu ở Duruelo; nó bùng lên ở một thành phố Ý: Piacenza. Năm 1575, các bề trên Dòng Cát Minh họp Tổng hội tại Piacenza. Trong các báo cáo gửi tới, những nhà Chân Trần ở Tây Ban Nha được nói tới như “gây chia rẽ”, “làm mất uy tín”, “phá vỡ kỷ luật chung”.
Một số giám sát viên được Tòa Thánh cử tới để cải tổ các dòng, như Francisco Vargas tại Andalusia, lại thích nhánh Chân Trần, mời họ mở thêm nhà, nhiều khi trái với lệnh tổng quyền Dòng Cát Minh.
Tổng hội kết thúc bằng một quyết định thẳng thừng: hạn chế nhánh Cát Minh Chân Trần vào một vài nhà ở Castile, cấm mở thêm nhà mới, về cơ bản là muốn dừng cải tổ lại.
Từ đó, câu chuyện không còn chỉ là “có nên sống nghèo hơn không?” nữa; nó thành câu chuyện quyền lực: ai được quyền quyết định một dòng sống luật của mình thế nào.
Tinh thần Trent là “phải cải tổ”, nhưng cách thực thi cụ thể lại được giao cho các tổng hội, tổng quyền, giám sát viên địa phương. Khi một nhóm như Cát Minh Chân Trần đi nhanh hơn phần còn lại, câu hỏi không còn là họ có đúng không, mà là họ có đang đi trước “đúng mức cho phép” không.
Mấy năm sau, 1580, từ Rôma sẽ ra một sắc lệnh khác, Pia consideratione của Đức Giáo Hoàng Grêgôriô XIII, chính thức cho Cát Minh Chân Trần thành một “tỉnh” riêng trong Dòng, hợp pháp hóa cải tổ. Nhưng từ 1575 đến 1580, khoảng trống pháp lý đó là vùng giao tranh.
Chính trong khoảng trống pháp lý đó, Gioan đứng ngay trong tâm bão.
Ávila là một trong những điểm nóng. Ở đó có tu viện nữ Nhập Thể (Encarnación), nơi Têrêsa từng sống nhiều năm trước khi lập các nhà cải tổ. Sau khi bắt đầu reform, bà xin một cha linh hướng thuộc nhánh Chân Trần tới để giúp chị em sống cầu nguyện nội tâm sâu và nghiêm túc; người đó là Gioan.
Trên giấy tờ, vai trò của anh rất khiêm tốn: cha giải tội, cha linh hướng. Một tác giả sau này viết: “Chức danh đơn giản, nhưng trong một đan viện sống cầu nguyện nội tâm, vai trò của cha giải tội là sống còn. Ông phải hướng dẫn, phân định, nâng đỡ, và đôi khi cả kìm hãm, những linh hồn đang đi vào những mức cầu nguyện sâu hơn.”
Hãy hình dung một ngày của anh ở đó.
Anh không chỉ ngồi tòa một tiếng rồi về. Anh sống ngay bên tu viện, có giờ nhất định nghe chị em xưng tội, giờ khác nghe họ kể về khô khan, về an ủi, về những “thị kiến”, những giấc mơ, về cảm giác Chúa gần rồi Chúa xa. Anh phải phân biệt khi nào một kinh nghiệm là ơn, khi nào là tưởng tượng, khi nào là cám dỗ, khi nào là dấu Chúa kéo linh hồn vào một giai đoạn cầu nguyện khác.
Đây là phòng lab nơi một “kỹ sư cầu nguyện” làm việc.
Gioan không phải một nhà thần bí bay bổng không chạm đất. Anh là người phải đưa ra những quyết định rất cụ thể. Một nữ tu đang khô khan, nghĩ mình lùi lại, anh có thể nói: “Đừng quay về cách cầu nguyện cũ. Có thể đây là Chúa kéo con sang một cách cầu nguyện khác”, điều mà sau này, ông sẽ gọi là đêm tối giác quan. Một người khác lại có “thị kiến” liên tục, anh nói: “Bớt chạy theo hình ảnh. Tập ở lại với Chúa trong đức tin trần trụi hơn.”
Làm việc như vậy vài năm, anh trở thành một nhân vật không thể bỏ qua: với Têrêsa, anh là cộng tác viên quan trọng của cải tổ nam; với các chị em, anh là người “cho cầu nguyện của họ ngôn ngữ”; với các bề trên Cát Minh Giày vốn đã nghi ngờ phong trào cải cách, anh là “người điều phối phía nam”, một cái tên phải xử lý nếu muốn bóp lại phong trào.
Sau Tổng hội Piacenza, lệnh từ trên xuống rõ: dừng mở nhà mới, hạn chế Cát Minh Chân Trần. Ở Andalusia, một số giám sát viên vẫn ưu ái nhánh Chân Trần, dùng quyền riêng để cho phép mở thêm nhà, như thể lệnh từ Piacenza không tồn tại. Điều đó khiến phía Cát Minh Giày càng nóng. Trong bối cảnh đó, Gioan ở Ávila như người đứng giữa hai tầng quyền lực: một bên là lệnh bổ nhiệm hợp pháp từ đại diện Tòa Thánh (nuncio), bên kia là các bề trên Cát Minh Giày địa phương, những người không muốn một linh mục Chân Trần “đóng đô” lâu dài ở một tu viện quan trọng như Nhập Thể.
Tháng 1 năm 1576, ông đã từng bị một nhóm tu sĩ Cát Minh Giày bắt và đưa tới một nhà khác; lần đó, nuncio can thiệp, ông được trả về. Lần ấy như một bản nháp: bề ngoài, mọi thứ lắng xuống; bên trong, cơn giận của hệ thống chỉ tạm lui.
Sau Piacenza, những năm 1576–1577 là giai đoạn căng nhất. Các nhà Cát Minh Chân Trần vẫn phát triển ở Castile và Andalusia; Francisco Vargas vẫn mời họ mở thêm; đại diện Tòa Thánh tại Madrid tạm thời đứng về phía reform, nhưng vị này qua đời năm 1577. Khoảng trống đó đủ rộng để các bề trên Cát Minh Giày hành động.
Tháng 8 năm 1577, một nhóm Cát Minh Chân Trần, trong đó có Gioan, họp tại Almodóvar để bàn chuyện tổ chức nội bộ; họ tin mình có đủ hậu thuẫn. Trong mắt phía Cát Minh Giày, đây là bước quá xa: những người “cải tổ” tự họp, tự đặt cấu trúc, như một dòng riêng. Từ đây, câu chuyện không còn là “ai ăn chay nhiều hơn?” nữa, mà là: “ai có quyền dùng danh Cát Minh cho cách sống của mình?”
Trong bối cảnh đó, một linh mục nhỏ con, ít nói, sống nghiêm, mỗi ngày đi ra đi vào Encarnación, tự nhiên trở thành một mối nguy.
Đêm 2 tháng 12 năm 1577.
Ávila vào đông, tường đá giữ lạnh lâu hơn gỗ;
đan viện Nhập Thể sau Kinh tối dần lắng;
các chị em đã về phòng;
khu dành cho cha linh hướng im.
Gioan có thể đang chỉnh lại vài dòng cho một bài giảng, hoặc ngồi trên chiếc ghế gỗ nhỏ, nghe tiếng gió cọ vào khung cửa. Tiếng gõ cửa vang lên, không phải tiếng gõ ngập ngừng của một chị tới xin xưng tội trễ, cũng không phải tiếng gõ nhẹ của người quen, mà là tiếng gõ dứt khoát của người có chìa khóa.
Những người bước vào phòng không tới để xin lời khuyên về cầu nguyện; họ tới để mang người đang hướng dẫn cầu nguyện đi. Các nguồn kể: đó là một nhóm tu sĩ Cát Minh Giày, có giáo dân, có người vũ trang đi cùng; họ đọc các cáo buộc: bất tuân, gây chia rẽ, giữ vai trò linh hướng trái lệnh tổng quyền.
Gioan bị gọi tên.
Không cần hét, chỉ cần đúng tên.
Đó là lúc anh hiểu cuộc đối kháng đã ra khỏi phạm vi tranh luận; nó đi vào phần thân thể. Anh không chống cự. Không phải vì anh không biết quyền của mình, mà vì anh hiểu đây không còn là chỗ của phải, trái theo lý lẽ;
một hệ thống đang đau thường không thích nghe.
Anh bị đưa về một nhà Cát Minh Giày ở Toledo, trong một hành trình bí mật, đêm, có lúc bị trói.
Trong mắt người ngoài, đó là một linh mục “cứng đầu” bị đưa đi “sửa lại”; trong mắt những nữ tu ở Encarnación, đó là cha linh hướng của họ bị lấy khỏi nhà trong một đêm không có lời tạm biệt.
Toledo không đón anh như đón một người anh em trở về.
Tu viện ấy là một trong những nhà lớn, giàu, có trọng lượng trong dòng. Ở đó, Gioan không được chỗ trong nhà khách; anh được chỗ trong nhà tù nội bộ: một căn phòng nhỏ, tường dày, trần thấp; các nguồn nói khoảng 2 x 3 mét, gần như không có cửa sổ, chỉ một khe nhỏ cho chút ánh sáng và không khí.
Bên trong, “chương trình cải tạo” rất rõ:
thức ăn chủ yếu là bánh mì và nước, thỉnh thoảng ít cá muối; áo dòng không đủ dày cho mùa đông Castile;
mỗi tuần, một lần bị lôi ra chịu đòn trước cộng đoàn, kèm những câu kiểu: “Cải tổ đã chết”, “Têrêsa đã bị chặn lại”, “Đừng mơ sống kiểu riêng nữa”.
Trong mắt những người áp kỷ luật, đây là biện pháp cần thiết để “giữ hiệp nhất”; trong mắt lịch sử, đây là một minh họa sống động cho điều xảy ra khi một phong trào cải tổ thiêng liêng va vào một cơ chế chưa kịp cập nhật. Và ở trung tâm câu chuyện đó, giữa các lệnh kỷ luật và tiếng roi, đứng một người linh hướng cầu nguyện.
Mọi thứ diễn ra với Gioan những năm 1575–1577 không phải một tai nạn cá nhân. Đó là một chương của lịch sử Cát Minh: một dòng tu đang giằng co giữa giữ cấu trúc cũ để bảo toàn và trở về luật đầu để sống thật hơn. Tổng hội Piacenza 1575 đánh tiếng: “nhánh Chân Trần đang đi quá xa”; sắc lệnh Pia consideratione 1580 cuối cùng chấp nhận giải pháp thể chế: Cát Minh Chân Trần có tỉnh riêng. Gioan bị bắt năm 1577 nằm đúng giữa hai mốc đó; anh là một case cụ thể trong một cuộc tranh chấp quyền lực lớn hơn anh rất nhiều.
Tập 1 đã đưa bạn vào bên trong phòng giam Toledo, nơi một người bắt đầu viết thơ về đêm tối. Tập 4 này muốn cho bạn thấy toàn cảnh hơn: một phong trào trở về luật đầu, một Tổng hội ở Piacenza lo ngại, một lệnh cấm, một cha linh hướng nhỏ con ở Ávila, hai lần bị bắt, một lần bị giam chín tháng. Quan trọng nhất: từ đầu tới cuối, trọng tâm của Gioan không phải là thắng một trận chính trị.
Anh là người được Têrêsa tin tới mức giao cho vai trò cha linh hướng của một trong những cộng đoàn cầu nguyện sâu nhất thời đó. Anh là người dành phần lớn thời gian để nghe người khác kể về những khô khan và những an ủi trong cầu nguyện. Sau này, anh là tác giả của Lên Núi Cát Minh (Ascent of Mount Carmel) và Đêm Tối Linh Hồn (Dark Night of the Soul) – những cuốn “sổ tay” dành cho các cha linh hướng, để họ không vội coi đêm tối là dấu một linh hồn đang lùi lại, nhưng biết đọc nó như một chặng đường Chúa dẫn vào sâu hơn.
Dùng chữ hiện đại: anh không phải “thần bí gia bay bổng”; anh là một kỹ sư cầu nguyện, bị kéo vào tâm bão của một cuộc tranh chấp lịch sử. Phòng tối Toledo, trong bối cảnh đó, không chỉ là nơi một người bị hành hạ; nó là nơi một thứ ngôn ngữ mới về cầu nguyện nội tâm bắt đầu thành hình: ngôn ngữ của đêm tối linh hồn.
Bài tiếp theo sẽ mở thẳng vào ngôn ngữ đó: không còn tập trung vào giấy tờ, không dừng ở hành lang tu viện, mà đi vào trong, Gioan đã làm gì và đã viết gì, để một linh hồn đang khô, đang mất cảm xúc, đang tưởng mình đã lạc, hiểu được rằng có khi đó không phải là dấu Chúa bỏ, mà là dấu Chúa đang đưa vào sâu hơn.
(Còn tiếp...)
- John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét