Trang

Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2026

Thánh Gioan Thánh Giá- Tập 2: Bông hoa dại Fontiveros

 Tập 2: Bông hoa dại Fontiveros

(Series viết về Gioan Thánh Giá · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 26)
Nếu bạn từng là đứa trẻ mà trong bữa cơm, người lớn hay nói:
“Thôi, chịu khó một chút đi, nhà mình đang hơi kẹt”…
Nếu bạn từng chuyển nhà nhiều tới mức sổ liên lạc chưa kịp đầy trang đã phải đổi trường…
thì bạn sẽ hiểu phần nào tuổi thơ của Gioan Thánh Giá.
Trước khi trở thành “ông thánh của đêm tối”, trước khi viết những bài thơ thần bí trong phòng giam Toledo, Gioan từng là một cậu bé Castile tay nứt nẻ vì gió, luôn đứng ở rìa bàn ăn.
Fontiveros là một làng nhỏ ở vùng Castile: nhà tường trắng, mái ngói đỏ, đồng cỏ trơ trụi, gió khô, mùa đông cắt vào da. Khoảng năm 1542, tại đây, Juan de Yepes y Álvarez chào đời.
Cha cậu, Gonzalo de Yepes, thuộc một gia đình khá giả ở Toledo, làm ăn với ngành tơ lụa. Nếu dùng ngôn ngữ hôm nay, ông là kiểu “con nhà người ta” mà cả họ kỳ vọng: học hành đàng hoàng, cưới người “môn đăng hộ đối”, nối tiếp business gia đình.
Nhưng Gonzalo lại nhất quyết cưới Catalina Álvarez, một cô gái tầng lớp thấp, con nuôi một thợ dệt nghèo. Trong xã hội Tây Ban Nha thế kỷ XVI, nơi danh dự gắn chặt với hôn nhân cùng tầng, đó giống như chuyện một “con nhà đại gia” bỏ hết để cưới một cô công nhân, và gia đình bên nội tuyên bố: “Cạch mặt!”. Gonzalo bị cắt khỏi gia tài, mất quyền thừa kế; vợ chồng trẻ phải rời nhà, sống bằng nghề dệt và việc tay chân.
Đứa trẻ sinh ra sau đó, Juan (tiếng Việt gọi là Gioan), lớn lên trong một căn nhà không còn chỗ trong thế giới của những người giàu họ nội, mà cũng chưa thật sự có gốc rễ trong thế giới của những người nghèo làng mới. Khi cậu mới chừng ba tuổi, cha cậu qua đời. Mẹ, Catalina, dắt các con rời Fontiveros, đi Arévalo rồi Medina del Campo để kiếm việc, giống như một gia đình mất nhà phải chạy theo chỗ nào có việc thuê mướn.
Bạn có thể tưởng tượng cậu bé Gioan trên cánh đồng Castile: tay ôm bó củi, áo mỏng, gió cắt mặt, tay nứt nẻ. Ngôi nhà họ ở là một căn phòng thuê, đồ đạc ít, bữa tối có khi chỉ là súp loãng. Khi đi ngang những căn nhà lớn, cậu thấy ánh đèn vàng, nghe tiếng cười từ bên trong. Cậu không đập cửa. Chỉ nhìn qua, rồi cúi mặt xuống. Ngay từ nhỏ, cậu đã học cách đứng ở rìa: rìa của làng, rìa của bàn ăn, rìa của những câu chuyện người lớn.
Cảm giác ấy, “mình là người dư thừa”, rất giống cảm giác của một đứa trẻ hôm nay luôn ngồi bàn cuối lớp, chuyển trường quá nhiều, luôn thấy mình là người tới sau. Nó là một vết cắt, nhưng cũng lặng lẽ tạo ra một thứ khác: một đứa trẻ không bị buộc chặt bởi chỗ đứng xã hội, sẵn sàng đi những con đường mà người khác không cần đi.
Ở vùng Castile có một loài hoa dại mà người ta gọi là rockrose, Cistus. Đó là những bụi thấp mọc trên đất khô, sỏi đá, không ai bón phân, không ai tưới, vậy mà mỗi mùa vẫn bật ra những bông hoa trắng mỏng như giấy, chỉ nở dưới nắng rồi rụng trong ngày. Nếu nhìn lướt qua, bạn sẽ nghĩ: “Thứ này chắc yếu lắm.” Nhưng hỏi những người đi đồng, họ sẽ bảo: trên những mảnh đất bị nắng đốt và gió vần, chính những bụi rockrose là thứ ở lại dai nhất.
Cậu bé Gioan giống vậy: một “hoa dại” mọc ở rìa làng, không ai lên kế hoạch, nhưng lại bám được vào đúng những mảnh đất mà người khác bỏ qua.
Đến Medina del Campo, một thị trấn buôn bán nhộn nhịp, gia đình tìm được một chỗ đứng mong manh hơn: một trường giáo lý và một bệnh viện.
Tại Medina, có Colegio de los Niños de la Doctrina, “Trường Giáo Lý” cho trẻ nghèo, phần lớn là mồ côi, khoảng 160 em. Nếu hôm nay, đó sẽ là kiểu mái ấm tình thương cho trẻ em cơ nhở, ăn ở miễn phí. Gioan được nhận vào: ban ngày học đọc, viết, giáo lý; ban đêm có chỗ ngủ và bữa ăn đơn giản. Cậu cũng làm giúp lễ trong tu viện nữ Augustinô La Magdalena, học thuộc lời kinh, cử chỉ, cách đứng trước bàn thờ.
Những năm đó, đời cậu là một chuỗi việc nhỏ: sáng dậy theo chuông, đọc kinh, học chữ, phục vụ trong nhà nguyện, ăn một bữa đơn giản, ngủ chung phòng với những đứa trẻ giống mình. Không có “nốt thăng” nào đặc biệt, nếu nhìn từ bên ngoài: chỉ là một đứa trẻ nghèo được hệ thống nhà đạo nhặt vào, cho ăn, cho chữ, cho nhịp sống.
Nhưng trên nền đều đều đó, vài thứ âm thầm lớn lên. Cậu quen với một đời sống có giờ giấc, điều mà trước đó gia đình lang bạt không thể cho. Cậu biết thế nào là có một “chỗ đứng” dù nhỏ, ít nhất là ở hàng ghế giúp lễ. Và cậu bắt đầu ý thức rằng ngoài câu chuyện khốn khó của nhà mình, còn có những câu chuyện lớn hơn được kể mỗi ngày qua các bài đọc Kinh Thánh.
Sau trường giáo lý, con đường tiếp theo mở ra ở bệnh viện.
Medina del Campo có bệnh viện Đức Mẹ Vô nhiễm (Hospital of Our Lady of the Conception), bệnh viện cho người nghèo mắc bệnh nặng, kể cả người mắc dịch. Người trong xứ và các linh mục hiểu rằng nếu mẹ con nhà Catalina muốn sống được, họ cần chỗ làm lẫn mái nhà. Catalina tìm được việc giặt giũ trong bệnh viện; Gioan, ở tuổi thiếu niên, được nhận làm phụ việc: chăm sóc bệnh nhân, dọn giường, đi xin của bố thí cho bệnh viện.
Nếu kéo bối cảnh đó vào hiện tại, bạn có thể hình dung một cậu bé mười bốn, mười lăm tuổi vừa học, vừa làm điều dưỡng phụ, vừa trông bệnh thuê, vừa chạy xin gạo cho bệnh viện. Buổi sáng, cậu bưng tô cháo đi qua dãy giường dài: mùi thuốc, mùi mồ hôi, mùi vết thương, tiếng ho, tiếng thở mỏng dần, tiếng rên kìm nén.
Ở bệnh viện, cậu nhìn thấy những con người gục ngã, thân xác mòn mỏi, hơi thở yếu, ánh mắt lạc chỗ, và nhiều người trong số họ nằm đó một mình. Có lần, một người đàn ông gầy chỉ còn da bọc xương nắm tay cậu, thì thầm một câu về Chúa rồi im lặng. Cậu nghe, chưa hiểu hết, nhưng câu nói ấy nằm lại đâu đó trong trí nhớ: lần đầu cậu thấy một người ở sát cái chết mà vẫn cố nói một điều mình tin.
Ở bệnh viện, không ai hỏi cậu ba làm gì, nhà ở đâu, con thuộc tầng lớp nào. Người ta chỉ cần cậu đỡ đầu họ uống nước, trở người khỏi vết loét, lau người cho họ sạch. Từ đó, cậu học một kiểu hiện diện rất đời: đứng cạnh một người đau mà không bỏ chạy, làm những việc nhỏ mà không cần ai ghi nhận. Đó là lớp học đầu tiên về nỗi đau con người mà cậu đi qua, trước khi những chữ như “đêm tối” hay “thanh luyện” xuất hiện trong từ vựng của mình.
Ông giám đốc bệnh viện, Don Alonso Álvarez de Toledo, để ý cậu thiếu niên nhỏ con, dịu dàng, kiên nhẫn với bệnh nhân. Thấy cậu vừa làm được việc, vừa có trí nhớ tốt, ông giúp Gioan tiếp tục học tại Jesuit College ở Medina del Campo, một trường do Dòng Tên điều hành.
Ở đó, Gioan học văn phạm, hùng biện, Latinh, một ít Hy Lạp, theo kỷ luật nghiêm của Dòng Tên. Lớp học là một thế giới khác: bàn gỗ, ánh đèn dầu, sách Latinh dày; thầy Dòng Tên đọc một đoạn Kinh Thánh rồi bắt học trò dịch. Mấy cậu trai xuất thân khá hơn nói lớn, tranh luận, khoe trí nhớ.
Gioan ngồi hàng sau. Cậu ít nói. Nhưng mắt không bỏ sót dòng nào. Các linh mục Dòng Tên nhận ra cậu thông minh, có trí nhớ tốt, nhạy với chữ nghĩa, dù xuất thân nghèo. Họ không đẩy cậu vào học nghề thủ công, mà khuyến khích cậu tiếp tục học, giống như một thầy giáo ngày nay quyết định giữ lại một học sinh nghèo trong lớp chuyên văn thay vì cho em nghỉ để đi làm.
Buổi sáng, cậu vẫn lau người bệnh. Buổi chiều, cậu chép chữ Latinh trên bảng gỗ. Trong một ngày, cậu đi qua hai thế giới: thế giới của những thân phận bị bỏ lại trên giường bệnh, và thế giới của những ý tưởng được xếp thành hàng trên trang giấy.
Ở giao điểm của hai thế giới ấy, một cái nhìn bắt đầu hình thành trong cậu, dù cậu chưa gọi tên được: con người vừa rất mỏng manh, nằm đó, thở khó nhọc, vừa rất sâu, với những câu chữ và ý nghĩa vượt khỏi đời sống trước mắt. Bông hoa dại Gioan từ đây không chỉ mọc để sống sót; nó bắt đầu mọc theo một hướng: muốn hiểu sâu hơn những gì diễn ra bên trong con người, cả trong đau đớn lẫn trong suy nghĩ.
Trong bối cảnh đó, việc xin vào Dòng Cát Minh không phải là “đi tu cho sang”, mà là một cách tìm chỗ đứng cho cách nhìn đời mà cậu mang trong lòng. Khoảng năm 1563, Gioan, chừng hai mươi mốt tuổi, xin gia nhập Dòng Cát Minh ở Medina del Campo.
Hãy tưởng tượng một buổi chiều. Chuông nhà dòng Cát Minh vang lên trên nền trời Castile. Ngoài cổng, một chàng trai gầy, tay vẫn còn mùi thuốc từ bệnh viện, áo quần đơn sơ, đứng lại. Bên trong cổng là sân nhỏ, hành lang đá, nhà nguyện im lặng; vài tu sĩ áo nâu đi qua, dây lưng trắng, bước chân không vội.
Cậu đứng đó khá lâu, nghe tiếng chuông, tiếng Thánh Vịnh vọng ra. Đối với một đứa trẻ từng chỉ được nhìn ánh đèn nhà giàu qua cửa sổ, đây là lần đầu cậu đứng trước một cánh cửa khác: không phải cửa nhà giàu, mà là cửa một nhà nơi người ta sống với một nhịp khác.
Lần này, cậu không chỉ nhìn. Cậu gõ cửa. Một tu sĩ mở cửa, nhìn cậu từ đầu tới chân, rồi mời vào. Họ hỏi: con từ đâu đến, con làm gì, con muốn gì. Họ thấy một chàng trai nhỏ con, nghèo, ít “chứng chỉ” xã hội, nhưng ánh mắt vừa hiền, vừa cứng.
Cậu không bước vào đây vì career path, không vì chức danh, không vì một lộ trình an toàn. Cậu bước vào vì, sâu trong lòng, cậu muốn có một nơi mà những người như mình, những đứa trẻ đứng bên lề, có thể sống trọn một đời có nghĩa, không phải chạy mãi theo việc mưu sinh.
Khi nhận tu phục Cát Minh, cậu lấy tên mới: Juan de San Matías. Cái tên “Juan de la Cruz”, Gioan Thánh Giá, sẽ đến sau, khi đời cậu va vào những thập giá lớn hơn. Nhưng ngay lúc này, một loại thập giá khác đã bắt đầu: thập giá của nghèo, của vô danh, của đứng ở rìa mà vẫn trung thành với điều mình tin là đúng.
Lúc này, với Gioan, nhà dòng Cát Minh giống như một nơi trú ẩn. Ở đó có giờ kinh, có Thánh Vịnh, có những người anh em cùng ăn cùng ngủ, có một lịch trình ổn định cho một đứa trẻ lớn lên trong bất ổn. Đối với cậu, đó là lần đầu tiên đời mình có nhịp: giờ kinh, giờ làm, giờ học.
Đối với những ai nhìn từ ngoài, có lẽ đây chỉ là một tu sĩ trẻ nữa trong một nhà dòng nhỏ. Không ai, kể cả chính cậu, biết rằng ngôi nhà này rồi sẽ phải xây lại từ gốc. Không ai biết rằng bông hoa dại này, vốn mọc ở rìa làng Fontiveros, sẽ một ngày mọc xuyên qua những bức tường đá của chính nhà dòng, và hương của nó sẽ tới tận những thế kỷ sau.
Và cuộc đời cậu chuyển sang trang mới...
(Còn tiếp..)
- John Phạm-

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét