Tập 3: Ngã ba đường!
(Series viết về Gioan Thánh Giá · Tiến sĩ Hội Thánh thứ 26)
Đèn neon trắng hắt xuống những băng ghế gỗ. Một nhóm bạn trẻ vừa hát xong lễ, túm tụm ngoài sân nhà xứ bàn chuyện chương trình cuối tuần. Ai đó mở điện thoại check tin nhắn. Ai đó cười: “Cha kêu tụi mình làm event nữa kìa.”
Ở cuối nhà nguyện, một người vẫn ngồi lại. Áo sơ mi trắng, quần tây, thẻ sinh viên chủng viện vẫn còn trong ví. Anh nhìn tượng Chúa trên thánh giá, rồi nhìn chiếc micro trên bục giảng. Trong đầu anh, một câu hỏi xoay đi xoay lại:
“Con đi con đường này để làm gì vậy?”
Anh không phải người đầu tiên hỏi câu đó. Bốn trăm năm trước, ở một nhà nguyện nhỏ giữa vùng Castile, một linh mục trẻ cũng ngồi như vậy, sau khi dâng một trong những Thánh Lễ đầu tiên của đời mình. Áo dòng nâu của anh đơn sơ hơn, ánh đèn là ánh nến, nhưng câu hỏi thì giống hệt:
“Con làm linh mục để làm gì? Và con có đang sống đúng điều đó trong nhà này không?”
Người ta gọi anh là Gioan.
Gioan lớn lên không có nhiều thứ để bám.
Cha mất sớm. Mẹ dắt con đi từ thị trấn này sang thị trấn khác, kiếm việc, tìm một chỗ cho cả nhà sống qua mùa đông. Fontiveros, nơi anh sinh ra, chỉ là một chấm nhỏ trên bản đồ Castile, giữa gió lạnh, đồng khô và những ngôi nhà mái ngói thấp.
Những năm thiếu niên, anh làm đủ thứ việc nhỏ: giúp ở bệnh viện người nghèo, phục vụ trong nhà nguyện, học chữ trong một trường dành cho trẻ mồ côi và con nhà khó khăn. Không có vốn liếng nào ngoài một thân xác gầy và một trí nhớ tốt, thứ duy nhất mở ra cho anh một đường khác là Giáo Hội.
Anh gặp các linh mục, không phải những hình nộm trên bàn thờ. Họ là những người đàn ông sống giữa hai thế giới: ban ngày đi lại giữa giường bệnh, giữa những người lao động; ban đêm cúi xuống sách Kinh Thánh, sách thần, sách triết, cố tìm ngôn ngữ cho những điều họ tin.
Ở một trường do Dòng Tên điều hành, anh gặp một kiểu người khác nữa. Những thầy giáo này nói với anh rằng Thiên Chúa không chỉ ở trên trần nhà thờ; Ngài có thể được tìm thấy trong một dòng chữ Latinh, trong một bài luận logic, trong cách một người nghèo được đối xử với phẩm giá, làm mọi thứ miễn được vinh danh Chúa hơn.
Có người đi tu vì muốn thoát nghèo.
Có người đi tu vì gia đình mong.
Gioan đi tu vì anh đã gặp một “nghề” mà cả tim, cả đầu, cả đôi tay mình có thể dùng chung một lúc.
Anh muốn làm linh mục theo nghĩa rất cụ thể:
sống nghèo như những người anh phục vụ,
cầu nguyện thật chứ không chỉ đọc thuộc,
dùng trí tuệ nhận được ở Salamanca để mở đường cho người khác tới với Thiên Chúa,
ở bên cạnh nỗi đau của họ mà không chạy trốn.
Anh tưởng Cát Minh sẽ là môi trường cho anh thực hiện lý tưởng đó. Ít ra, trên giấy là vậy.
Từ đầu, Dòng Cát Minh không sinh ra giữa một thành phố lớn, mà trên một triền núi đá nhìn xuống biển, núi Cát Minh ở Palestine, chỗ ngày nay bạn mở Google Maps sẽ thấy phía trên thành phố Haifa của Israel. Vào cuối thế kỷ 12 đến đầu thế kỷ 13, một nhóm tín hữu từ châu Âu lên đó, gần “suối ngôn sứ Êlia”, sống như những ẩn sĩ: mỗi người một hang nhỏ, một căn chòi; ban ngày đọc Kinh Thánh, làm việc tay chân, cầu nguyện trong thinh lặng; ban tối tụ lại đọc kinh chung. Họ xin vị Thượng phụ Giêrusalem thời đó, thánh Albert Avogadro, viết cho mình một “cách sống”, sau này được gọi là Luật thánh Albert, rất ngắn nhưng rõ: sống trung thành với Đức Giêsu Kitô, dành nhiều giờ cho cầu nguyện, giữ thinh lặng, ở lại trong “phòng nhỏ” của mình, chỉ ra ngoài khi thực sự cần.
Rồi hoàn cảnh lịch sử buộc họ rời núi Cát Minh để về châu Âu, sống như một dòng hành khất giữa các thành phố: luật được chỉnh lại, bớt tính “ẩn sĩ”, thêm yếu tố “anh em đi giảng” giống Phanxicô, Đa Minh. Nhưng cái “gien” gốc, sống khó nghèo, thinh lặng, cầu nguyện nội tâm dài giờ, lấy Êlia làm mẫu người đứng trước mặt Chúa trên núi, vẫn là lõi của linh đạo Cát Minh. Khi một cậu trai Castile như Gioan đọc Luật Cát Minh, anh không chỉ đọc một cuốn nội quy; anh đang chạm vào ký ức của những ẩn sĩ trên núi Cát Minh, trong những căn phòng nhỏ, với một ngày chật kín cầu nguyện và một đời sống gói trong một từ rất đơn giản: ở trước mặt Chúa.
Luật dòng, trên giấy, đẹp như một bài thơ: thinh lặng, cầu nguyện, ăn chay, ngủ trên giường đơn, ít giao tiếp ngoài, sống như những người canh gác trên núi Carmel giữa đêm. Đối với một cậu trai đã quen ngủ trong những phòng chung chật chội của bệnh viện và trường học, ý tưởng một nhà dòng chiêm niệm là thứ gần nhất với “thiên đường trên đất” mà anh biết.
Anh vào Cát Minh tại Medina del Campo, nhận tên Gioan de San Matías, rồi được gửi tới Salamanca học triết, thần học. Anh ngồi trong những giảng đường đá, nghe các giáo sư nói về Thiên Chúa, về bản chất linh hồn, về ơn gọi linh mục. Anh được thụ phong năm 1567, một linh mục trẻ, có học, có lửa.
Trên giấy, tất cả khớp với giấc mơ ban đầu.
Nhưng Cát Minh mà Gioan bước vào không còn là Cát Minh của thế kỷ XII.
Qua thời gian, nhiều điều đã được nới:
giờ cầu nguyện ít hơn,
luật ăn chay linh động hơn,
nhà cửa rộng hơn,
một số tu viện nhận thêm tài sản, ân huệ, đặc quyền.
Trong các hành lang, tiếng nói chuyện xen tiếng kinh. Trong các phòng khách, có khách quan trọng, có chuyện chính trị, có những cuộc thăm viếng không phải lúc nào cũng giúp người ta gần Chúa hơn.
Gioan không phải người đầu tiên thấy điều đó. Nhưng với anh, nó đâm trúng tim.
Anh đã vào đây để sống một đời linh mục nghèo, cầu nguyện, ở gần những người bé nhỏ.
Giờ, mỗi ngày anh đối diện với nguy cơ trở thành một linh mục “ổn”, được kính trọng, sống an toàn trong những bức tường dày, giữ một lịch sinh hoạt ngay ngắn, và chậm rãi đánh mất thứ đã khiến mình đi tu.
Anh không khủng hoảng vì Thiên Chúa.
Anh khủng hoảng vì cách con người trong nhà mình đang sống với Thiên Chúa.
Ở tuổi khoảng hai mươi lăm, sau khi chịu chức, anh bắt đầu nghĩ tới một cánh cửa khác.
Anh nghe về Dòng Chartreux (Carthusian), một dòng ẩn tu gần như tuyệt đối do Thánh Brunô thành Cologne lập ở vùng núi nước Pháp. Ở đó, mỗi tu sĩ sống chủ yếu một mình trong một thất nhỏ (cell): phòng hai tầng nhỏ, có giường, bàn, ghế, một góc cầu nguyện, một mảnh vườn; họ ăn tại thất, làm việc tay chân, giữ thinh lặng, chỉ rời thất vài lần trong ngày để tụ họp hát Thánh Vịnh.
Không giảng xứ, không nhiều khách thăm, không những trò “đặc ân” phức tạp.
Một đời sống đơn giản đến mức cực đoan, nhưng rõ ràng: mọi thứ xoay quanh cầu nguyện chiêm niệm.
Đối với một linh mục trẻ như anh:
yêu thinh lặng,
sợ bị nuốt bởi những thỏa hiệp nửa vời,
muốn một nơi mà không phải cãi nhau về việc cầu nguyện có quan trọng hay không,
Carthusian là một "hard mode" ẩn tu quá hấp dẫn.
Trong đầu anh, một câu nói mới xuất hiện:
“Nếu mình không thể sống lý tưởng linh mục ở đây, có lẽ mình nên đi nơi khác. Một nơi ít ồn, ít thoả hiệp, chỉ có mình và Thiên Chúa.”
Mùa hè 1567, sau khi chịu chức, Gioan trở về Medina del Campo để dâng một trong những Thánh Lễ đầu tiên. Anh mang trong lòng một quyết định chưa nói với ai: nếu có cơ hội, anh sẽ xin phép rời Cát Minh, vào Dòng Chartreux .
Anh dâng lễ, giảng, nghe xưng tội, làm mọi việc một linh mục trẻ phải làm. Nhưng ở cuối mỗi ngày, trong nhà nguyện vắng, câu hỏi đó vẫn quay lại:
“Con có dám bỏ nhà này để kiếm một chỗ khác không?
Và nếu con đi, có ai ở lại để kéo Cát Minh về gần với luật đầu nữa không?”
Một đêm nào đó, khi anh bước ra khỏi nhà nguyện ở Medina, trời Castile lạnh. Anh kéo áo dòng sát người hơn. Anh không biết rằng cùng lúc đó, một người đàn bà ngoài năm mươi, chân đi đôi dép thừng mòn, kiểu dép đế dây bện của dân nghèo Castile, loại mà sau này các Cát Minh Chân Trần dùng thay cho giày da., đang lên đường tới chính thành phố này.
Tên bà là Têrêsa. Và bà cũng từng muốn chạy trốn khỏi một nhà dòng lỏng lẻo, trước khi chọn ở lại để cải tổ.
Hai người chưa gặp nhau.
Nhưng cả hai đều đang mang trong lòng cùng một vết nứt: khoảng cách giữa lý tưởng ơn gọi và thực tế đời sống cộng đoàn.
Medina del Campo, cuối năm 1567.
Thành phố này là một nút giao thương: chợ, thương gia, nhà thờ. Ở đây đã có một đan viện nữ Cát Minh Chân Trần mà Têrêsa mới lập, một nhà nhỏ, nghèo, ít chị em, sống theo luật nghiêm hơn. Bà đến để củng cố cộng đoàn, lo chuyện giấy tờ, dàn xếp những căng thẳng luôn đi kèm với một nhà mới.
Giữa những chuyến thăm, bà nghe một vài linh mục nhắc tới một người:
một linh mục trẻ Cát Minh, nhỏ con, sống giản dị, thích cầu nguyện, hơi “quá nghiêm” với chính mình và với cộng đoàn.
Tên anh là Gioan.
Bà xin được gặp.
Nhà nguyện nhỏ. Tường trắng. Bàn thờ đơn giản. Ánh sáng vào từ một cửa sổ cao. Mùi sáp nến và gỗ cũ.
Gioan đến, cúi chào. Anh giới thiệu mình, bà cũng giới thiệu: Gioan, linh mục trẻ Cát Minh; Têrêsa Giêsu, nữ tu Ávila đã bắt đầu một cuộc cải tổ âm thầm trong dòng.
Họ ngồi xuống, trên một băng ghế gỗ.
Têrêsa hỏi anh về hành trình ơn gọi.
Anh kể: Fontiveros, bệnh viện, trường học, Dòng Tên, Salamanca. Anh kể về lý tưởng linh mục: nghèo, cầu nguyện, ở gần người đau khổ. Anh kể cả niềm vui: lúc được nghe xưng tội, lúc được giảng cho những người ít chữ, lúc được ở lại trong nhà nguyện lâu hơn quy định một chút.
Rồi, sau một khoảng lặng, anh kể luôn điều anh giấu:
anh đang nghĩ tới việc rời Cát Minh, vào Dòng Chartreux.
Anh không nói điều này với giọng nổi loạn. Anh nói như một người đau:
“Con sợ ở lại đây, con sẽ không sống được điều con đã hứa với Chúa.
Con sợ một ngày nào đó, con sẽ trở thành một linh mục mà con từng không muốn trở thành.”
Têrêsa nghe. Bà không ngắt lời, không nói ngay: “Đó là cám dỗ” hay “Con phải ở lại”.
Bà đã từng đứng ở chỗ anh:
đã từng bỏ, rồi lại tập tành trở lại với cầu nguyện nội tâm suốt gần hai mươi năm;
đã từng sống trong một đan viện Cát Minh lỏng lẻo, đầy khách ra vào và những cuộc trò chuyện vô bổ;
đã từng khao khát một đời sống ẩn tu sâu hơn, nhưng cuối cùng hiểu ra: ơn gọi của mình không phải trốn đi nơi khác, mà là kéo chính nhà mình về gần luật đầu.
Nhưng cuối cùng, bà đã chọn một con đường khác: ở lại Cát Minh, và kéo nó về gần luật đầu, bằng những nhà nhỏ nghèo gọi là Cát Minh Chân Trần.
Không có bản ghi lại nguyên văn cuộc nói chuyện. Nhưng các nhà Carmêlinh thu thập những mảnh của nó trong sách Foundations và các thủ bản. Dịch ra ngôn ngữ ngày hôm nay, nó có thể giống thế này.
Têrêsa nói với Gioan:
nếu con muốn sống nghèo,
nếu con muốn cầu nguyện,
nếu con muốn luật nghiêm,
con không bắt buộc phải rời Cát Minh.
Bà kể cho anh về những nhà nữ Cát Minh Chân Trần: Ávila, Medina, những nhà ít chị em, không của hồi môn, không khách nhiều, sống với nhau thật hơn.
Bà nói:
“Nếu con muốn, chúng ta có thể làm điều đó cho cả anh em.
Không phải bằng cách bỏ đi, mà bằng cách sống luật đầu trong một nhà nhỏ, ngay giữa dòng này.”
Đó là lần đầu tiên, một người đặt trước mặt Gioan một lựa chọn thứ ba:
không ở lại để trôi theo,
không bỏ đi để tìm chỗ yên,
mà ở lại để sống một phiên bản khác của chính nhà mình, chân trần.
Đối với Gioan, đề nghị này vừa hấp dẫn, vừa đáng sợ.
Hấp dẫn, vì:
nó giữ lại tất cả những gì anh yêu: nghèo, cầu nguyện, chiêm niệm;
nó thêm một chiều mới: dùng chính đời tu của mình để nói với nhà dòng, với Giáo Hội, rằng lý tưởng ban đầu vẫn có thể sống được.
Đáng sợ, vì:
Carthusian là một nhà đã có từ lâu, luật rõ, cấu trúc rõ, khó nhưng ổn định.
Cát Minh Chân Trần là một cái gì đó đang hình thành, chưa được tất cả chấp nhận, có thể bị hiểu lầm, bị chống đối, bị cắt đứt.
Anh đang đứng giữa hai “hard mode”:
một hard mode yên tĩnh: ẩn tu trong cell Chartreuse,
một hard mode đầy va đập: ẩn tu trong một nhà dòng đang rạn, dưới mắt nhìn nghi ngờ của chính anh em mình.
Anh không trả lời ngay. Họ thỏa thuận:
nếu Têrêsa lập được một nhà dòng nam theo luật sơ khởi, gần, nghèo, cầu nguyện, anh sẽ đến;
nếu không, anh vẫn giữ lại ý định đi Chartreuse.
Họ đứng dậy. Bà đi làm tiếp việc của mình. Anh trở lại Salamanca, tiếp tục một năm thần học nữa, mang theo trong lòng một lời hứa chưa thành hình.
Nhưng từ hôm đó, bên cạnh nó, có một cánh cửa khác: một căn nhà nhỏ chưa có tên, ở một nơi nào đó chưa tìm ra, nơi một nhóm tu sĩ sẽ sống chân trần giữa cánh đồng Castile.
Năm 1568, Têrêsa được phép tiếp tục các sáng lập mới cho nhánh nữ, đồng thời chuẩn bị cho nhà nam đầu tiên.
Một căn nhà nhỏ, gần như bỏ hoang, ở Duruelo được trao cho bà, một chỗ giữa cánh đồng, xa thành phố, gần ruộng và vài nóc nhà nông dân. Nhà thấp, tường dày, trần thấp đến mức người cao phải cúi. Một phòng được dành làm nhà nguyện, phần còn lại là phòng ngủ chung.
Ngày 28 tháng 11 năm 1568, ba tu sĩ Cát Minh, trong đó có Gioan, vào đó, ngủ trên rơm, ăn uống giản dị, cầu nguyện nhiều giờ, đi dép thừng hoặc chân trần. Họ đọc lại luật đầu, sống sát hơn những gì sách nói.
Từ hôm đó, Gioan de San Matías được gọi là Gioan Thánh Giá (Juan de la Cruz).
Duruelo không phải là một căn nhà tiện nghi. Nó là một nhà kho cải tạo.
Đêm lạnh. Gió len qua khe cửa. Những chiếc giường bằng ván ráp vội. Tiếng gà ở làng bên cạnh. Tiếng chuông nhỏ treo trong nhà nguyện. Thức dậy sớm, ăn ít, cầu nguyện nhiều. Thỉnh thoảng, đi bộ nhiều cây số để giảng và giải tội cho dân làng quanh đó.
Nhưng giữa mọi thiếu thốn cụ thể đó, có một thứ mà Gioan không thấy trong nhiều nhà khác:
một sự ăn khớp giữa những gì luật viết và những gì đời sống diễn ra,
một sự trung thực giữa điều anh đã hứa khi đặt tay lên sách Phúc Âm và điều anh làm mỗi ngày.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, anh cảm thấy mình đứng đúng chỗ.
Anh không còn nghĩ tới Carthusian mỗi đêm trước khi ngủ.
Thay vào đó, anh bắt đầu nghĩ tới những người trẻ khác, trong và ngoài Cát Minh, đang tìm một chỗ sống lý tưởng linh mục của họ, và anh hiểu: quyết định ở lại Chân Trần của mình không chỉ là chuyện riêng, nó là một cách trả lời cho nỗi khắc khoải chung.
Từ Duruelo, Cát Minh Chân Trần lan ra: cộng đoàn chuyển đến Mancera de Abajo năm 1570, rồi mở thêm nhà ở Pastrana, Alcalá de Henares và những nơi khác. Gioan được cử đi lập nhà mới, làm bề trên, làm linh hướng cho các nữ tu, trong đó có cả Têrêsa.
Anh đi đi lại lại giữa hai thế giới:
những nhà nhỏ nghèo, ít người, cầu nguyện nhiều, nơi anh cảm thấy mình ở nhà;
Những tu viện Cát Minh “giữ phép”, nhiều tài sản, nhiều tiếng nói, nơi một số tu sĩ nhìn phong trào mới với ánh mắt vừa ngờ vực, vừa khó chịu.
Từng chuyến đi, từng bài giảng, từng đêm cầu nguyện trong những căn phòng lạnh lẽo, anh hiểu thêm:
khi bạn chọn ở lại để sống lý tưởng của mình trong một hệ thống đang rạn, hệ thống đó sẽ không đứng yên. Nó sẽ phản ứng.
(Còn tiếp...)
-John Phạm-
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét